Past deduction: must have, can't have, might have – suy đoán về quá khứ
Suy đoán về quá khứ dựa vào bằng chứng: must have V3 (chắc là đã), might / may / could have V3 (có thể đã), can't / couldn't have V3 (chắc không).
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn chọn đúng mức độ chắc chắn khi đoán về việc đã xảy ra.
- Sau bài này bạn lập đúng modal + have + V3, kể cả dạng bị động và tiếp diễn.
- Sau bài này bạn tránh lỗi mustn't have và must + V khi nói về quá khứ.
Suy đoán quá khứ dùng khi nào?
Khi không biết chắc chuyện gì đã xảy ra nhưng có bằng chứng để đoán. Công thức chung: động từ khuyết thiếu + have + V3.
- must have V3: gần như chắc chắn là đã. The ground is wet. It must have rained.
- might / may / could have V3: có thể đã, không chắc. She might have missed the bus.
- can't / couldn't have V3: gần như chắc chắn là không. He can't have stolen it — he was with me.
Mức độ chắc chắn
| Mức độ | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chắc là đã | must have + V3 | Her eyes are red. She must have cried. |
| Có thể đã | might / may / could have + V3 | They may have taken a taxi. |
| Có thể đã không | might not / may not have + V3 | He might not have seen your text. |
| Chắc là không | can't / couldn't have + V3 | You can't have finished already! |
| Bị động | must / might / can't have been + V3 | The door must have been left open. |
| Tiếp diễn | must / might / can't have been + V-ing | You must have been waiting for ages. |
Lưu ý quan trọng
- Phủ định chắc chắn dùng can't / couldn't have, không dùng mustn't have.
- couldn't have = chắc không; might not have = có thể đã không. Hai mức độ khác nhau.
- Sau have luôn là V3: must have gone, không phải must have went. Văn nói rút gọn must've; không viết must of.
- Đoán hiện tại: He must be tired. Đoán quá khứ: He must have been tired.
Ví dụ
The streets are flooded. It must have rained heavily during the night.
Đường ngập. Chắc đêm qua mưa to.must have: gần chắc chắn
Minh got full marks. He must have revised really hard.
Minh được điểm tuyệt đối. Chắc cậu ấy ôn rất chăm.bằng chứng: kết quả
You can't have seen Lan at the market yesterday — she was in Hue.
Hôm qua bạn không thể gặp Lan ở chợ được — cô ấy ở Huế.can't have: chắc không
She couldn't have known about the party; we kept it secret.
Cô ấy không thể biết về bữa tiệc; chúng tôi giữ bí mật.couldn't have = can't have
I can't find my wallet. I might have dropped it on the bus.
Tôi không tìm thấy ví. Có thể tôi đã đánh rơi trên xe buýt.might have: có thể
They may have taken a different route because of the roadworks.
Có thể họ đã đi đường khác vì đường đang sửa.may have
He may not have received my email; it often goes to spam.
Có thể anh ấy chưa nhận được email; nó hay vào thư rác.may not have: có thể đã không
These old houses must have been built before the war.
Những ngôi nhà cũ này chắc được xây trước chiến tranh.bị động
Your eyes look tired. You must have been staring at screens all day.
Mắt bạn trông mệt. Chắc cả ngày bạn nhìn màn hình.tiếp diễn
Early farmers could have used this cave as a shelter.
Những người nông dân thời xưa có thể đã dùng hang này làm nơi trú ẩn.could have: có thể
Lỗi thường gặp
He mustn't have heard me.He can't have heard me.
Đoán phủ định chắc chắn dùng can't / couldn't have; mustn't là cấm.
She must has forgotten.She must have forgotten.
Sau động từ khuyết thiếu luôn là have, không chia theo ngôi.
They might have went home.They might have gone home.
Sau have dùng V3 (gone), không dùng V2.
He must be at home yesterday.He must have been at home yesterday.
yesterday → đoán quá khứ: must have been.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
The garden is covered in snow this morning. It during the night.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: must have snowed
Bằng chứng rõ (tuyết phủ vườn) → gần chắc chắn: must have V3.
- 2Điền từ
Lan isn't answering her phone. She (might / leave) it at home.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: might have left / might've left
Đoán không chắc về việc đã xảy ra → might have + V3.
- 3Chọn đáp án
Minh my email yesterday — he was on a plane with no internet all day.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: can't have read
Cả ngày không có mạng → chắc chắn không: can't have V3.
- 4Điền từ
The lights in Tom's flat were off all evening, so he (must / go) out.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: must have gone / must've gone
Bằng chứng rõ → must have + V3 (gone).
- 5Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: He can't have finished the report by himself.
can't have + V3: chắc là không.
- 6Chọn đáp án
I'm not sure why Anna was late. She the bus, or maybe her alarm didn't go off.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: might have missed
Còn khả năng khác (or maybe) → không chắc: might have V3.
- 7Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: must have threw → must have thrown / must've thrown
Sau have dùng V3: thrown.
- 8Điền từ
The road is completely dry, so it (rain) last night. (chắc chắn không)
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: can't have rained / cannot have rained / couldn't have rained / could not have rained
Đường khô hoàn toàn → chắc không mưa: can't / couldn't have rained.
- 9Chọn đáp án
Nam is smiling from ear to ear this morning. He some good news.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: must have received
Bằng chứng (cười rất tươi) → must have V3.
- 10Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: They may not have received the invitation.
may not have + V3: có thể đã không.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
- B1 Modals of deduction (present) – Suy đoán ở hiện tại: must, might, can't
- B2 Wish, if only, would rather, it's time – Câu ước và các cấu trúc giả định quen dùng
- B2 Should have, needn't have, could have – Tiếc nuối và phê phán về quá khứ
- C1 Hedging – Rào đón, nói thận trọng (tend to, appear to, it could be argued)
- C2 Nuanced modality – Sắc thái tình thái (might well, may as well, could hardly)
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Sao không dùng mustn't have để đoán phủ định?
mustn't mang nghĩa cấm. Khi chắc chắn việc gì đã không xảy ra, dùng can't have hoặc couldn't have.
might have, may have, could have có khác nhau không?
Khi đoán, cả ba đều là “có thể đã”; may hơi trang trọng hơn. Nhưng couldn't have (chắc không) khác hẳn might not have (có thể đã không).
must have V3 có nghĩa “đã phải làm” không?
Không, đó là suy đoán. “Đã phải làm” dùng had to: I had to work late yesterday.