Advanced quantifiers – lượng từ nâng cao (a great deal of, the vast majority of)
Lượng từ học thuật: a great deal of, a large number of, the vast majority of, a handful of, hardly any, the bulk of và cách chia động từ cho đúng.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn chọn lượng từ hợp với danh từ đếm được hay không đếm được.
- Sau bài này bạn chia động từ đúng sau a number of (số nhiều) và the number of (số ít).
- Sau bài này bạn dùng the vast majority of, a handful of, hardly any trong IELTS Writing.
Vì sao cần lượng từ nâng cao?
Trong Writing, a lot of và many lặp nhiều nghe đơn điệu. Lượng từ học thuật giúp nói chính xác hơn về số lượng và tỷ lệ.
- Danh từ không đếm được: a great deal of, a large amount of + động từ số ít.
- Danh từ đếm được số nhiều: a large number of, a great many (không có of), a handful of + động từ số nhiều.
- Cả hai loại: the vast majority of, the bulk of, hardly any — động từ chia theo danh từ sau đó.
Lượng từ và cách chia động từ
| Lượng từ | Đi với | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| a great deal of / a large amount of | không đếm được | số ít | A great deal of time was lost. |
| a large number of / a great many | đếm được số nhiều | số nhiều | A large number of jobs have been created. |
| a number of (= một số) | đếm được số nhiều | số nhiều | A number of experts have raised concerns. |
| the number of (= con số) | đếm được số nhiều | số ít (chủ ngữ là number) | The number of cars has doubled. |
| the vast majority of | thường + số nhiều | theo danh từ | The vast majority of voters support the plan. |
| the bulk of | thường không đếm được | theo danh từ | The bulk of the budget goes on salaries. |
| a handful of | đếm được số nhiều | số nhiều | Only a handful of shops are open. |
| hardly any | cả hai loại | theo danh từ | There is hardly any time left. |
Điểm hay sai
- a number of = nhiều, một số → động từ số nhiều; the number of = con số → động từ số ít: The number of students is rising.
- amount đi với danh từ không đếm được, number với danh từ đếm được: a large number of people, không phải amount of people.
- hardly any = gần như không; hardly đã mang nghĩa phủ định nên không dùng hardly no hay don't … hardly.
- a great many + danh từ số nhiều, không có of: a great many tourists.
Ví dụ
A great deal of money has been invested in renewable energy.
Rất nhiều tiền đã được đầu tư vào năng lượng tái tạo.không đếm được → has
A large number of graduates struggle to find jobs in their field.
Rất nhiều sinh viên tốt nghiệp khó tìm việc đúng ngành.số nhiều → struggle
The number of people working from home has risen sharply.
Số người làm việc tại nhà đã tăng mạnh.the number of → has
A number of experts have questioned the new policy.
Một số chuyên gia đã đặt câu hỏi về chính sách mới.a number of → have
The vast majority of respondents were in favour of the proposal.
Đại đa số người được hỏi ủng hộ đề xuất.respondents số nhiều → were
Only a handful of students chose to study Latin.
Chỉ một nhúm sinh viên chọn học tiếng Latin.rất ít
There is hardly any public transport in my hometown.
Quê tôi hầu như không có phương tiện công cộng.hardly any + không đếm được
Hardly any of my classmates still live in the area.
Hầu như không bạn cùng lớp nào còn sống ở khu này.hardly any of + the / my …
The bulk of the national budget is spent on healthcare and education.
Phần lớn ngân sách quốc gia chi cho y tế và giáo dục.the bulk of + số ít → is
A great many tourists visit Ha Long Bay every summer.
Rất nhiều du khách đến vịnh Hạ Long mỗi mùa hè.a great many, không có of
Lỗi thường gặp
A large amount of people visited the exhibition.A large number of people visited the exhibition.
People đếm được → number, không dùng amount.
The number of students are increasing.The number of students is increasing.
Chủ ngữ là number (con số) → động từ số ít.
There is hardly no time left.There is hardly any time left.
Hardly đã phủ định → dùng any, không dùng no.
A great deal of efforts were made.A great deal of effort was made.
A great deal of + danh từ không đếm được + động từ số ít.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
A great deal of research been done on sleep and memory.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: has
Research không đếm được → động từ số ít: has been done.
- 2Chọn đáp án
A large of people attended the lantern festival.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: number
People đếm được → a large number of. Amount, deal đi với danh từ không đếm được.
- 3Điền từ
A large number of students (choose — hiện tại hoàn thành) to study online this year.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: have chosen
A large number of + danh từ số nhiều → have chosen.
- 4Chọn đáp án
There is water left in the reservoir after the long drought.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: hardly any
Hardly any = gần như không. Hardly no sai (phủ định kép); a great many đi với danh từ đếm được.
- 5Chọn đáp án
Only of villagers still make traditional pottery — perhaps ten families.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: a handful
Rất ít người (khoảng mười gia đình) → a handful of.
- 6Điền từ
The number of cars in Hanoi (increase — hiện tại hoàn thành) dramatically over the last decade.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: has increased
Chủ ngữ là the number → động từ số ít: has increased.
- 7Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: The vast majority of students live with their parents.
The vast majority of + danh từ số nhiều + động từ số nhiều (live).
- 8Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: A large amount → A large number / A great number
People đếm được → a large number of.
- 9Chọn đáp án
The bulk of the funding from private donors.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: comes
The funding không đếm được → động từ số ít: comes.
- 10Điền từ
A great (deal hay many?) tourists visit Hoi An every year.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: many
Tourists đếm được số nhiều → a great many (không có of).
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
- C1 Fronting & emphasis – Đảo lên đầu câu và nhấn mạnh (do / does)
- C1 Intensifiers & gradable adjectives – Từ nhấn mạnh, tính từ có / không có mức độ
- B1 All, both, either, neither, none, each, every – Lượng từ chỉ toàn bộ / không
- A2 A few, a little, a lot of – A few, a little, a lot of, lots of
- A1 Countable & uncountable nouns – Danh từ đếm được và không đếm được
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
A number of và the number of khác nhau thế nào?
A number of = một số, nhiều → động từ số nhiều. The number of = con số → động từ số ít: The number of students has doubled.
The vast majority of chia động từ số ít hay số nhiều?
Theo danh từ sau of. Thường gặp nhất là danh từ số nhiều: The vast majority of people agree.
Hardly any khác few / little ra sao?
Hardly any mạnh hơn: gần như không có. Few / little = ít, không nhiều.