Intensifiers & gradable adjectives – từ nhấn mạnh, tính từ có / không có mức độ
Phân biệt tính từ có mức độ (cold, tired) với tính từ cực điểm, tuyệt đối (freezing, impossible); chọn đúng very, absolutely, highly, deeply.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn phân biệt tính từ có mức độ với tính từ cực điểm và tính từ tuyệt đối.
- Sau bài này bạn chọn đúng very / extremely hay absolutely / completely cho từng loại tính từ.
- Sau bài này bạn dùng các cụm kết hợp như highly unlikely, deeply concerned, bitterly cold trong IELTS Writing.
Tính từ có mức độ và không có mức độ
Tính từ có mức độ (gradable) diễn tả tính chất có thể nhiều hay ít: cold, tired, important, expensive. Ta nói được a bit cold, very cold, colder.
Tính từ không có mức độ (non-gradable) gồm hai loại:
- Tính từ cực điểm: đã mang sẵn nghĩa “rất”: freezing (= very cold), exhausted (= very tired), essential (= very important), enormous, furious, delicious.
- Tính từ tuyệt đối: hoặc có hoặc không, không có “hơi”: impossible, unique, dead, complete, và tính từ phân loại như annual, medical, digital.
Từ nhấn mạnh nào đi với loại nào?
| Từ nhấn mạnh | Đi với | Ví dụ |
|---|---|---|
| a bit, slightly, fairly, rather, very, extremely, incredibly | tính từ có mức độ | The exam was extremely difficult. |
| absolutely, completely, totally, utterly | tính từ cực điểm, tính từ tuyệt đối | The view from the summit was absolutely breathtaking. |
| almost, nearly, virtually | tính từ tuyệt đối | Finding a cheap flat in the city centre is virtually impossible. |
| really, truly | cả hai loại | really cold, really freezing |
Quy tắc và lưu ý
- Không dùng very với tính từ cực điểm: không nói very exhausted, very enormous; nói absolutely exhausted hoặc really exhausted.
- Không dùng absolutely, utterly với tính từ có mức độ: không nói absolutely tired; nói very / extremely tired.
- Tính từ tuyệt đối không có so sánh hơn và văn viết chuẩn không thêm very: a unique opportunity.
- Vài tính từ dùng được cả hai kiểu, nghĩa đổi nhẹ: very different (khác nhiều), completely different (khác hẳn).
Cụm kết hợp hay dùng trong văn học thuật
| Trạng từ | Thường đi với | Ví dụ |
|---|---|---|
| highly | likely, unlikely, effective, qualified, controversial | The plan is highly controversial. |
| deeply | concerned, disappointed, divided, rooted | These traditions are deeply rooted in village life. |
| bitterly | cold, disappointed, opposed | Local farmers were bitterly opposed to the new dam. |
| fully | aware, prepared, functional | Most smokers are fully aware of the health risks. |
Ví dụ
Commuting for three hours a day is absolutely exhausting.
Đi lại ba tiếng mỗi ngày thật sự kiệt sức.tính từ cực điểm → absolutely
Housing in central Hanoi has become extremely expensive.
Nhà ở trung tâm Hà Nội đã trở nên cực kỳ đắt.expensive có mức độ → extremely
For many students, a scholarship abroad is a unique opportunity.
Với nhiều sinh viên, học bổng du học là cơ hội hiếm có.unique tuyệt đối, không thêm very
It is virtually impossible to park in the Old Quarter at weekends.
Cuối tuần gần như không thể đỗ xe ở phố cổ.virtually + tính từ tuyệt đối
The results of the survey were slightly disappointing.
Kết quả khảo sát hơi đáng thất vọng.slightly + tính từ có mức độ
Regular exercise is absolutely essential for older people.
Tập thể dục đều đặn là tối cần thiết với người già.essential = very important
It is highly unlikely that petrol prices will fall this year.
Rất khó có chuyện giá xăng giảm trong năm nay.highly + unlikely
Many residents are deeply concerned about air pollution.
Nhiều cư dân rất lo ngại về ô nhiễm không khí.deeply concerned
The new metro line is fairly convenient, but it is often crowded.
Tuyến metro mới khá tiện, nhưng thường đông.fairly = khá
Without air conditioning, the classrooms were absolutely boiling in June.
Không có điều hoà, phòng học tháng Sáu nóng như lò.boiling = very hot
Lỗi thường gặp
The flight was very exhausting.The flight was absolutely exhausting.
exhausting là tính từ cực điểm, không đi với very; dùng absolutely hoặc really.
I was absolutely tired after the exam.I was extremely tired after the exam.
tired là tính từ có mức độ, đi với very / extremely, không đi với absolutely.
This is a very unique chance to study abroad.This is a unique chance to study abroad.
unique là tính từ tuyệt đối (duy nhất), văn viết chuẩn không thêm very.
The film was highly funny.The film was very funny.
highly chỉ đi với một nhóm tính từ (likely, effective, qualified…), không dùng với funny, good, cold.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
After the twelve-hour flight, the passengers were absolutely .
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: exhausted
absolutely đi với tính từ cực điểm: exhausted. tired và sleepy có mức độ, cần very / extremely.
- 2Chọn đáp án
Finding a parking space near the hospital is impossible after 8 a.m.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: almost
impossible là tính từ tuyệt đối → almost / nearly / virtually. Không nói very impossible, slightly impossible.
- 3Điền từ
The street food in Hoi An was absolutely (tasty / delicious).
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: delicious
absolutely + tính từ cực điểm: delicious. tasty có mức độ (very tasty).
- 4Điền từ
The temperature fell below zero, and it was (bitter) cold on the mountain pass.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: bitterly
Bổ nghĩa cho tính từ cold cần trạng từ; bitterly cold là cụm cố định.
- 5Chọn đáp án
The scheme proved effective in reducing youth unemployment.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: highly
highly effective là cụm kết hợp chuẩn; deeply, bitterly không đi với effective.
- 6Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: The documentary about coral reefs was absolutely fascinating.
absolutely đứng ngay trước tính từ cực điểm fascinating.
- 7Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: very enormous → absolutely enormous / really enormous / truly enormous / enormous
enormous là tính từ cực điểm, không đi với very → absolutely / really enormous.
- 8Chọn đáp án
The food was good, but the service was painfully slow.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: fairly
good có mức độ → fairly good (khá ngon). absolutely, utterly không đi với good.
- 9Điền từ
My grandmother was (very / absolutely) furious when the builders damaged her garden.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: absolutely
furious = very angry, là tính từ cực điểm → absolutely.
- 10Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: It is highly unlikely that the bridge will be finished on time.
It is highly unlikely that + mệnh đề: rất khó có khả năng.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
- C1 Advanced quantifiers – Lượng từ nâng cao (a great deal of, the vast majority of)
- C1 Complex verb patterns – Động từ + tân ngữ + to V / V (make, let, help)
- B1 -ed & -ing adjectives – Tính từ đuôi -ed và -ing
- B1 Advanced comparison: much / far, the … the … – So sánh nâng cao
- C2 Register & formality – Văn phong và mức độ trang trọng
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Really dùng được với mọi tính từ không?
Được: really cold, really freezing. Really an toàn trong Speaking; Writing học thuật nên dùng extremely, highly.
Còn quite thì sao?
Quite đổi nghĩa theo tính từ: với tính từ tuyệt đối, quite = hoàn toàn (quite impossible); với tính từ có mức độ, nghĩa lại tuỳ ngữ cảnh và vùng. Khi cần rõ ràng, dùng fairly (khá) hoặc completely (hoàn toàn).
Làm sao biết một tính từ có mức độ hay không?
Thử thêm a bit hoặc chia so sánh hơn: a bit cold, colder tự nhiên → có mức độ; a bit freezing, more impossible vô lý → không có mức độ.