Coordinated – Mệnh đề đẳng lập
Mệnh đề đẳng lập là hai (hay nhiều) mệnh đề ngang hàng được nối bằng and, but, or, so, yet, nor, for hoặc cặp liên từ both … and, either … or. Điểm này tập trung vào cách nối, dấu phẩy và lược bỏ phần lặp để câu gọn mà vẫn rõ.
Lộ trình chặng
3 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Coordinated
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mệnh đề 1, + and / but / or / so / yet + mệnh đề 2 | nối hai mệnh đề độc lập ngang hàng | The lecture was long, but it was very useful.Bài giảng dài nhưng rất hữu ích. |
| S + V1 + … + and / but + V2 + … | lược chủ ngữ trùng ở mệnh đề sau | She opened the window and let some fresh air in.Cô ấy mở cửa sổ và để không khí trong lành tràn vào. |
| Mệnh đề phủ định, + nor + trợ động từ + S + V | thêm một ý phủ định nữa | I didn't see the film, nor did I read the book.Tôi không xem phim, cũng không đọc sách. |
| Both A and B / Either A or B / Neither A nor B + V | cặp liên từ nối hai thành phần song song | Either Lan or Minh will present the project.Lan hoặc Minh sẽ thuyết trình dự án. |
13 câu ví dụ Coordinated
I studied hard, and my score went up by one band.
Tôi học chăm, và điểm của tôi tăng một band.and nối hai mệnh đề, có dấu phẩy
The hotel was cheap, but the rooms were very clean.
Khách sạn rẻ nhưng phòng rất sạch.but: tương phản
You can pay in cash, or you can transfer the money.
Bạn có thể trả tiền mặt, hoặc chuyển khoản.or: lựa chọn
It was a public holiday, so most shops were closed.
Hôm đó là ngày lễ nên phần lớn cửa hàng đóng cửa.so: kết quả
He had little experience, yet he got the job.
Anh ấy ít kinh nghiệm, vậy mà vẫn được nhận.yet: tương phản bất ngờ
She doesn't eat meat, nor does she drink milk.
Cô ấy không ăn thịt, cũng không uống sữa.nor + đảo trợ động từ
My father cooked dinner and washed the dishes.
Bố tôi nấu bữa tối và rửa bát.lược chủ ngữ trùng, không cần dấu phẩy
Both my parents and my sister work in education.
Cả bố mẹ và chị gái tôi đều làm ngành giáo dục.both … and: động từ số nhiều
Either you apologise, or I'll tell the manager.
Hoặc bạn xin lỗi, hoặc tôi sẽ báo quản lý.either … or nối hai mệnh đề
Neither the director nor the staff were told about the change.
Cả giám đốc lẫn nhân viên đều không được báo về sự thay đổi.neither … nor: động từ theo chủ ngữ gần
Not only did the flood damage crops, but it also cut off several villages.
Trận lũ không chỉ làm hỏng mùa màng mà còn cô lập nhiều ngôi làng.Not only đầu câu: đảo ngữ
Tourism creates jobs, but it can also damage the environment.
Du lịch tạo việc làm nhưng cũng có thể gây hại môi trường.câu cân bằng hai mặt trong Task 2
I wanted to go out, but I had a deadline, so I stayed in.
Tôi muốn ra ngoài, nhưng có hạn nộp bài nên tôi ở nhà.ba mệnh đề nối liên tiếp