The Real IELTS Mock Test
Mệnh đề và kiểu câu · 15.8 · A2

Phrases/exclamations – Câu cảm thán và cụm cảm thán

Câu cảm thán và cụm cảm thán (What a…!, How…!, so / such…!, Well done!) dùng để bộc lộ cảm xúc ngạc nhiên, khen, tiếc. Rất tự nhiên trong giao tiếp và IELTS Speaking, nhưng nên tránh trong bài viết học thuật.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Lộ trình chặng

2 bài học

Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện

  1. 1ExclamationsCâu cảm thán và cụm cảm thán · A2
  2. 2So, such & result clausesSo / such … that — mệnh đề kết quả · B1
Cấu trúc

Công thức Phrases/exclamations

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
What + (a / an) + (adj) + N (+ S + V)!cảm thán về một danh từWhat a clever idea!Ý tưởng thông minh quá!
How + adj / adv (+ S + V)!cảm thán về tính chất, cách thứcHow well she sings!Cô ấy hát hay quá!
S + be + so + adj! / S + be + such (a) + adj + N!nhấn mạnh mức độ trong câu kểThis street is so noisy!Con phố này ồn quá!
Cụm cố định: Well done! / Lucky you! / What a shame!phản ứng nhanh khi khen, mừng, tiếcYour flight was cancelled? What a shame!Chuyến bay của bạn bị huỷ à? Tiếc thật!
Ví dụ

13 câu ví dụ Phrases/exclamations

  • What a beautiful view!

    Cảnh đẹp quá!What a + adj + N đếm được số ít

  • What delicious food they serve here!

    Ở đây đồ ăn ngon thật!What + adj + N không đếm được, không có a

  • What lovely people your neighbours are!

    Hàng xóm của bạn tốt bụng quá!What + N số nhiều + S + V

  • How kind of you to help me!

    Bạn thật tốt bụng khi giúp tôi!How + adj + of you

  • How quickly the year has gone by!

    Một năm trôi qua nhanh quá!How + trạng từ + S + V

  • How expensive!

    Đắt quá!How + adj: dạng rút gọn

  • The weather in Da Lat is so pleasant!

    Thời tiết Đà Lạt dễ chịu quá!so + adj

  • It was such a long journey!

    Chuyến đi dài thật!such a + adj + N

  • What a pity you can't come to the party!

    Tiếc quá bạn không đến bữa tiệc được!What a pity / What a shame: tiếc

  • You got a band 7? Well done!

    Bạn được band 7 à? Giỏi quá!cụm khen ngắn

  • You're going to Japan? Lucky you!

    Bạn sắp đi Nhật à? Sướng thế!Lucky you!

  • Isn't it amazing how fast technology changes!

    Công nghệ thay đổi nhanh thật đáng kinh ngạc!câu hỏi phủ định mang nghĩa cảm thán

  • Oh no, I've left my umbrella on the bus!

    Ôi không, tôi để quên ô trên xe buýt rồi!Oh no: thất vọng, lo lắng