Phrases/exclamations – Câu cảm thán và cụm cảm thán
Câu cảm thán và cụm cảm thán (What a…!, How…!, so / such…!, Well done!) dùng để bộc lộ cảm xúc ngạc nhiên, khen, tiếc. Rất tự nhiên trong giao tiếp và IELTS Speaking, nhưng nên tránh trong bài viết học thuật.
Lộ trình chặng
2 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Phrases/exclamations
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| What + (a / an) + (adj) + N (+ S + V)! | cảm thán về một danh từ | What a clever idea!Ý tưởng thông minh quá! |
| How + adj / adv (+ S + V)! | cảm thán về tính chất, cách thức | How well she sings!Cô ấy hát hay quá! |
| S + be + so + adj! / S + be + such (a) + adj + N! | nhấn mạnh mức độ trong câu kể | This street is so noisy!Con phố này ồn quá! |
| Cụm cố định: Well done! / Lucky you! / What a shame! | phản ứng nhanh khi khen, mừng, tiếc | Your flight was cancelled? What a shame!Chuyến bay của bạn bị huỷ à? Tiếc thật! |
13 câu ví dụ Phrases/exclamations
What a beautiful view!
Cảnh đẹp quá!What a + adj + N đếm được số ít
What delicious food they serve here!
Ở đây đồ ăn ngon thật!What + adj + N không đếm được, không có a
What lovely people your neighbours are!
Hàng xóm của bạn tốt bụng quá!What + N số nhiều + S + V
How kind of you to help me!
Bạn thật tốt bụng khi giúp tôi!How + adj + of you
How quickly the year has gone by!
Một năm trôi qua nhanh quá!How + trạng từ + S + V
How expensive!
Đắt quá!How + adj: dạng rút gọn
The weather in Da Lat is so pleasant!
Thời tiết Đà Lạt dễ chịu quá!so + adj
It was such a long journey!
Chuyến đi dài thật!such a + adj + N
What a pity you can't come to the party!
Tiếc quá bạn không đến bữa tiệc được!What a pity / What a shame: tiếc
You got a band 7? Well done!
Bạn được band 7 à? Giỏi quá!cụm khen ngắn
You're going to Japan? Lucky you!
Bạn sắp đi Nhật à? Sướng thế!Lucky you!
Isn't it amazing how fast technology changes!
Công nghệ thay đổi nhanh thật đáng kinh ngạc!câu hỏi phủ định mang nghĩa cảm thán
Oh no, I've left my umbrella on the bus!
Ôi không, tôi để quên ô trên xe buýt rồi!Oh no: thất vọng, lo lắng