The Real IELTS Mock Test
Mệnh đề và kiểu câu · 15.9 · A2

Declarative – Câu trần thuật

Câu trần thuật là câu kể, câu nêu thông tin hay ý kiến theo trật tự S + V (+ O), ở dạng khẳng định hoặc phủ định. Đây là kiểu câu chiếm phần lớn bài viết IELTS; điểm này cũng chỉ cách tránh câu cụt và câu dính.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Lộ trình chặng

2 bài học

Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện

  1. 1Basic word orderTrật tự từ cơ bản · A1
  2. 2Declarative sentences & sentence typesCâu trần thuật và các kiểu câu · B1
Cấu trúc

Công thức Declarative

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
S + V (+ O) (+ nơi chốn) (+ thời gian).câu kể khẳng định cơ bảnMy aunt sells flowers at Dong Xuan Market.Dì tôi bán hoa ở chợ Đồng Xuân.
S + trợ động từ + not + V (+ O).câu kể phủ địnhThe library doesn't open on Mondays.Thư viện không mở cửa vào thứ Hai.
Câu kể + giọng lên (?)dùng câu kể để hỏi xác nhận, tỏ ngạc nhiênYou've already finished?Bạn xong rồi à?
Mệnh đề chính + liên từ + mệnh đề (câu ghép / câu phức)nối ý để tránh câu cụt và câu dínhAlthough the test was hard, most students passed.Dù bài thi khó, phần lớn học sinh vẫn đỗ.
Ví dụ

13 câu ví dụ Declarative

  • I work as a receptionist at a hotel in Nha Trang.

    Tôi làm lễ tân ở một khách sạn tại Nha Trang.S + V + bổ ngữ

  • My younger brother doesn't like vegetables.

    Em trai tôi không thích rau.phủ định với does not

  • We usually have dinner together on Sundays.

    Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau vào Chủ nhật.trạng từ tần suất trước V thường

  • The museum opened in 2015.

    Bảo tàng mở cửa năm 2015.câu đơn ở quá khứ

  • There are three main reasons for this trend.

    Có ba lý do chính cho xu hướng này.There + be: câu mở đoạn

  • You're a student at Hanoi University?

    Bạn là sinh viên Đại học Hà Nội à?câu kể lên giọng = câu hỏi xác nhận

  • I was hoping you could give me some feedback on my presentation.

    Tôi mong bạn có thể góp ý cho bài thuyết trình của tôi.câu kể dùng làm lời nhờ lịch sự

  • Online shopping has become extremely popular in Vietnam.

    Mua sắm trực tuyến đã trở nên cực kỳ phổ biến ở Việt Nam.câu mở bài Task 2

  • The number of motorbikes rose sharply between 2000 and 2010.

    Số xe máy tăng mạnh từ năm 2000 đến 2010.mô tả số liệu Task 1

  • Prices went up, and many families had to cut their spending.

    Giá cả tăng và nhiều gia đình phải cắt giảm chi tiêu.câu ghép

  • Because the bridge was closed, we took a longer route.

    Vì cây cầu bị đóng, chúng tôi đi đường dài hơn.câu phức: không viết riêng mệnh đề because

  • I missed the bus. As a result, I was late for work.

    Tôi lỡ chuyến xe buýt. Vì thế tôi đi làm muộn.tách hai câu thay vì nối bằng dấu phẩy

  • Not everyone agrees with this policy.

    Không phải ai cũng đồng ý với chính sách này.phủ định một phần