Possessive determiners – Từ hạn định sở hữu
My, your, his, her, its, our, their và danh từ + 's đứng trước danh từ để nói cái gì thuộc về ai.
Lộ trình chặng
2 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Possessive determiners
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| my / your / his / her / its / our / their + N | Chỉ chủ sở hữu, đứng trước danh từ | their new flatcăn hộ mới của họ |
| N (người) + 's + N | Của ai đó | my sister's roomphòng của chị tôi |
| N số nhiều có s + ' + N | Của nhiều người | the students' bookssách của các học sinh |
| its (của nó) ≠ it's (it is) | Không nhầm sở hữu với viết tắt | The company changed its logo.Công ty đã đổi logo. |
12 câu ví dụ Possessive determiners
My name is Linh.
Tên tôi là Linh.
What's your phone number?
Số điện thoại của bạn là gì?
His brother lives in Can Tho.
Anh trai của cậu ấy sống ở Cần Thơ.
Her parents are teachers.
Bố mẹ cô ấy là giáo viên.
The cat is eating its food.
Con mèo đang ăn thức ăn của nó.its không có dấu nháy.
Our school has a big library.
Trường chúng tôi có thư viện lớn.
The students left their bags in the classroom.
Học sinh để túi trong lớp.
This is my mother's car.
Đây là xe của mẹ tôi.danh từ + 's.
The children's toys are everywhere.
Đồ chơi của bọn trẻ vứt khắp nơi.children's: số nhiều bất quy tắc + 's.
My parents' house is near the market.
Nhà bố mẹ tôi ở gần chợ.parents': số nhiều có s + '.
Vietnam's economy is growing quickly.
Nền kinh tế Việt Nam đang tăng trưởng nhanh.
I'll see you at Lan's.
Gặp bạn ở nhà Lan nhé.Lan's = nhà của Lan.