The Real IELTS Mock Test
Từ hạn định · 7.4 · A1

Possessive determiners – Từ hạn định sở hữu

My, your, his, her, its, our, their và danh từ + 's đứng trước danh từ để nói cái gì thuộc về ai.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Lộ trình chặng

2 bài học

Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện

  1. 1PossessivesSở hữu (my, your, 's) · A1
  2. 2Possessive & reflexive pronounsĐại từ sở hữu và đại từ phản thân · A2
Cấu trúc

Công thức Possessive determiners

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
my / your / his / her / its / our / their + NChỉ chủ sở hữu, đứng trước danh từtheir new flatcăn hộ mới của họ
N (người) + 's + NCủa ai đómy sister's roomphòng của chị tôi
N số nhiều có s + ' + NCủa nhiều ngườithe students' bookssách của các học sinh
its (của nó) ≠ it's (it is)Không nhầm sở hữu với viết tắtThe company changed its logo.Công ty đã đổi logo.
Ví dụ

12 câu ví dụ Possessive determiners

  • My name is Linh.

    Tên tôi là Linh.

  • What's your phone number?

    Số điện thoại của bạn là gì?

  • His brother lives in Can Tho.

    Anh trai của cậu ấy sống ở Cần Thơ.

  • Her parents are teachers.

    Bố mẹ cô ấy là giáo viên.

  • The cat is eating its food.

    Con mèo đang ăn thức ăn của nó.its không có dấu nháy.

  • Our school has a big library.

    Trường chúng tôi có thư viện lớn.

  • The students left their bags in the classroom.

    Học sinh để túi trong lớp.

  • This is my mother's car.

    Đây là xe của mẹ tôi.danh từ + 's.

  • The children's toys are everywhere.

    Đồ chơi của bọn trẻ vứt khắp nơi.children's: số nhiều bất quy tắc + 's.

  • My parents' house is near the market.

    Nhà bố mẹ tôi ở gần chợ.parents': số nhiều có s + '.

  • Vietnam's economy is growing quickly.

    Nền kinh tế Việt Nam đang tăng trưởng nhanh.

  • I'll see you at Lan's.

    Gặp bạn ở nhà Lan nhé.Lan's = nhà của Lan.