Chủ điểm ngữ pháp
Ngữ pháp tiếng Anh: Từ hạn định (Determiners)
Mạo từ, từ chỉ định, sở hữu, lượng từ.
8 bài học
- A1Từ loạiPossessivesSở hữu (my, your, 's)KHÓAHoàn thành bài trước để mở
- A1Từ loạiThis, that, these, thoseTừ chỉ địnhKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- A1Mạo từA, an & theMạo từ a, an, theKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- A1Lượng từSome, any, much & manySome, any, much, manyKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- A2Lượng từA few, a little, a lot ofA few, a little, a lot of, lots ofKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- B1Lượng từAll, both, either, neither, none, each, everyLượng từ chỉ toàn bộ / khôngKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- B2Mạo từAdvanced articlesMạo từ nâng cao (không mạo từ, the chỉ loại)KHÓAHoàn thành bài trước để mở
- C1Lượng từAdvanced quantifiersLượng từ nâng cao (a great deal of, the vast majority of)KHÓAHoàn thành bài trước để mở
Câu hỏi thường gặp
Chủ điểm Từ hạn định gồm những bài nào?
8 bài thuộc các chặng A1, A2, B1, B2, C1: Possessives; This, that, these, those; A, an & the; Some, any, much & many; A few, a little, a lot of; All, both, either, neither, none, each, every; Advanced articles; Advanced quantifiers.
Nên học theo chủ điểm hay theo lộ trình CEFR?
Lộ trình CEFR đi tuần tự và tính tiến độ, mở khoá bài sau. Trang chủ điểm gom các bài cùng mảng ngữ pháp ở mọi cấp để bạn ôn trọn một mảng — bài nào cũng mở được nội dung để đọc.
Chủ điểm khác
- PresentThì hiện tại
- PastQuá khứ
- FutureDiễn đạt tương lai
- NounsDanh từ (và cụm danh từ)
- AdjectivesTính từ
- AdverbsTrạng từ
- PrepositionsGiới từ
- VerbsCụm động từ
- ModalityTình thái
- NegationPhủ định
- QuestionsCâu hỏi
- ClausesMệnh đề
- ConjunctionsLiên từ
- Discourse markersLiên kết ý
- FocusNhấn mạnh (thông tin)
- PassivesCâu bị động
- Reported speechCâu gián tiếp