Articles – Mạo từ
A / an cho danh từ đếm được số ít nhắc lần đầu, the cho thứ đã xác định, và không mạo từ khi nói chung chung hoặc với nhiều tên riêng.
Lộ trình chặng
2 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Articles
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| a / an + N đếm được số ít | Một cái bất kỳ, nhắc lần đầu, nghề nghiệp | a teacher, an applemột giáo viên, một quả táo |
| the + N đã xác định | Người nghe biết cái nào, thứ duy nhất | the moon, the book on the deskmặt trăng, cuốn sách trên bàn |
| Ø + N số nhiều / không đếm được | Nói chung chung | Cats are cute. Water is life.Mèo dễ thương. Nước là sự sống. |
| the + tính từ | Cả một nhóm người | the elderly, the youngngười già, người trẻ |
13 câu ví dụ Articles
I bought a new bike yesterday. The bike is red.
Hôm qua tôi mua một chiếc xe đạp mới. Chiếc xe màu đỏ.a lần đầu, the lần sau.
She is an engineer.
Cô ấy là kỹ sư.an trước âm nguyên âm.
It takes an hour to get there.
Mất một tiếng để tới đó.hour đọc bắt đầu bằng nguyên âm.
He studies at a university in Hanoi.
Anh ấy học ở một trường đại học tại Hà Nội.university đọc /juː/ → a.
The sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở hướng đông.Thứ duy nhất → the.
Can you close the window, please?
Bạn đóng cửa sổ giúp nhé?Cả hai đều biết cửa sổ nào.
I like music, but I don't like loud music.
Tôi thích âm nhạc nhưng không thích nhạc to.Nói chung → không mạo từ.
Children need to play outside.
Trẻ em cần chơi ngoài trời.
She plays the piano very well.
Cô ấy chơi piano rất giỏi.the + nhạc cụ.
We play football after school.
Chúng tôi đá bóng sau giờ học.Môn thể thao: không mạo từ.
The Mekong River flows through six countries.
Sông Mê Kông chảy qua sáu nước.the + tên sông.
The rich should pay more tax.
Người giàu nên đóng thuế nhiều hơn.the + tính từ = nhóm người.
Vietnam is famous for rice.
Việt Nam nổi tiếng về lúa gạo.Tên nước: không mạo từ.