Discourse markers in writing – Từ nối trong bài viết
Từ nối trong bài viết giúp người chấm theo được mạch lập luận: thêm ý, tương phản, nhân quả, ví dụ, trình tự và kết luận. Điểm này luyện chọn đúng từ, đúng vị trí và đúng dấu câu cho IELTS Writing.
Lộ trình chặng
5 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
- 1Although, however, despite, in spite ofLiên từ chỉ sự tương phản · B1
- 2Discourse markers for essaysTừ nối cho bài luận · B2
- 3Concession & contrastNhượng bộ, tương phản (albeit, notwithstanding, much as) · C1
- 4Cause, effect & purposeNguyên nhân, kết quả, mục đích (owing to, so as to, lest) · C1
- 5Cohesion across paragraphsLiên kết giữa các đoạn (this + danh từ, quy chiếu) · C2
Công thức Discourse markers in writing
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Câu 1. However / Moreover / Therefore / As a result, + mệnh đề. | Từ nối đầu câu, theo sau là dấu phẩy; nối ý với câu trước. | The policy is popular. Nevertheless, it is very expensive to run.Chính sách này được ủng hộ. Tuy vậy, chi phí vận hành rất cao. |
| Mệnh đề 1; however / therefore, + mệnh đề 2. | Nối hai câu hoàn chỉnh bằng dấu chấm phẩy; không dùng dấu phẩy thay chấm phẩy. | Fast food is cheap; however, it is often unhealthy.Đồ ăn nhanh rẻ; tuy nhiên, nó thường không tốt cho sức khoẻ. |
| S, however / therefore, + V … | Từ nối chen giữa câu, có dấu phẩy hai bên. | Young people, therefore, need better career advice.Vì vậy, người trẻ cần được tư vấn nghề nghiệp tốt hơn. |
| Despite / Due to / In addition to + N / V-ing, S + V | Cụm giới từ đi với danh từ hoặc V-ing, không đi với mệnh đề. | Despite its high cost, the project received public support.Dù chi phí cao, dự án vẫn được công chúng ủng hộ. |
| For example / For instance, + mệnh đề / N + such as + N | Đưa ví dụ: for example cần cả mệnh đề, such as chỉ đi với danh từ. | Many skills, such as teamwork and time management, are learnt outside the classroom.Nhiều kỹ năng, như làm việc nhóm và quản lý thời gian, được học ngoài lớp. |
14 câu ví dụ Discourse markers in writing
Firstly, public transport reduces traffic congestion.
Thứ nhất, giao thông công cộng giảm ùn tắc.trình tự; đầu câu + dấu phẩy
Furthermore, it produces less pollution than private cars.
Hơn nữa, nó gây ít ô nhiễm hơn xe cá nhân.thêm ý, trang trọng
In addition to lowering costs, online courses save travel time.
Ngoài việc giảm chi phí, khoá học trực tuyến còn tiết kiệm thời gian đi lại.In addition to + V-ing (giới từ)
However, not every student has a reliable internet connection.
Tuy nhiên, không phải sinh viên nào cũng có kết nối mạng ổn định.tương phản với câu trước
Some argue that homework is essential; others, however, believe it causes stress.
Một số người cho rằng bài tập về nhà là cần thiết; tuy nhiên, những người khác tin rằng nó gây căng thẳng.however giữa câu: phẩy hai bên; chấm phẩy nối hai câu
On the other hand, living in a city offers more job opportunities.
Mặt khác, sống ở thành phố mang lại nhiều cơ hội việc làm hơn.đối chiếu mặt còn lại của vấn đề
As a result, many young people leave rural areas to find work.
Kết quả là nhiều người trẻ rời nông thôn để tìm việc.kết quả
Consequently, house prices in large cities continue to rise.
Do đó, giá nhà ở các thành phố lớn tiếp tục tăng.kết quả, trang trọng hơn so
Many streets flood every rainy season due to poor drainage.
Nhiều con phố ngập mỗi mùa mưa do hệ thống thoát nước kém.due to + danh từ, không + mệnh đề
For instance, a student who reads English news every day will learn new words naturally.
Chẳng hạn, một sinh viên đọc tin tiếng Anh mỗi ngày sẽ học từ mới một cách tự nhiên.For instance + mệnh đề hoàn chỉnh
Teenagers spend hours on social media platforms such as TikTok and Facebook.
Thanh thiếu niên dành hàng giờ trên các nền tảng mạng xã hội như TikTok và Facebook.such as + danh từ, đứng sau danh từ được minh hoạ
In other words, success depends more on effort than on talent.
Nói cách khác, thành công phụ thuộc vào nỗ lực nhiều hơn vào tài năng.diễn đạt lại ý vừa nêu
Similarly, older workers need training to keep up with new technology.
Tương tự, người lao động lớn tuổi cần được đào tạo để theo kịp công nghệ mới.so sánh tương đồng
In conclusion, the benefits of studying abroad outweigh the drawbacks.
Tóm lại, lợi ích của việc du học lớn hơn những bất lợi.kết luận Task 2