Future expressions with be – Tương lai với be (be about to, be due to…)
Các cụm be + to nói tương lai: be about to, be due to, be set to, be sure to, be on the point of; rồi đến be bound to, be likely to, be to trong văn trang trọng.
Lộ trình chặng
2 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Future expressions with be
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + be about to + V | Sắp sửa (ngay lập tức) | The film is about to start.Phim sắp bắt đầu. |
| S + be due to + V / be due + mốc | Dự kiến theo lịch, đến hạn | The report is due to be published in May.Báo cáo dự kiến được công bố vào tháng Năm. |
| S + be set to + V | Dự kiến (tin tức, xu hướng) | Tourism is set to recover next year.Du lịch dự kiến phục hồi vào năm tới. |
| S + be sure / bound / likely to + V | Chắc chắn / có khả năng sẽ | He's likely to be late.Có thể anh ấy sẽ đến muộn. |
12 câu ví dụ Future expressions with be
The bus is about to leave.
Xe buýt sắp chạy.be about to
I was about to text you when you called.
Tôi vừa định nhắn bạn thì bạn gọi.was about to … when
The flight is due to land at 9:40.
Chuyến bay dự kiến hạ cánh lúc 9 giờ 40.be due to
Our essays are due next Monday.
Bài luận của chúng tôi hạn nộp thứ Hai tới.be due + mốc
Rents are set to rise again this year.
Giá thuê nhà dự kiến lại tăng năm nay.be set to
You're sure to enjoy the food in Hue.
Chắc chắn bạn sẽ thích đồ ăn Huế.be sure to
The shop was on the point of closing down.
Cửa hàng suýt phải đóng cửa.on the point of + V-ing
Prices are likely to fall after the holiday.
Giá có khả năng giảm sau kỳ nghỉ.be likely to
It's bound to be crowded at the weekend.
Cuối tuần chắc chắn sẽ đông.be bound to
The prime minister is to visit Japan next week.
Thủ tướng sẽ thăm Nhật Bản tuần tới.be to: kế hoạch chính thức
The species is on the verge of extinction.
Loài này đang trên bờ tuyệt chủng.on the verge of
The new bridge is due to be completed in 2027.
Cây cầu mới dự kiến hoàn thành năm 2027.due to be + V3