The Real IELTS Mock Test
Động từ khuyết thiếu và tình thái · 12.1 · B1

Expressions with be – Cấu trúc tình thái với be

Các cụm be able to, be allowed to, be supposed to, be about to, be likely to… thay cho động từ khuyết thiếu khi cần chia thì (tương lai, hoàn thành) hoặc nói rõ sắc thái quy định, dự kiến. Rất hữu ích để nói về luật lệ và kế hoạch trong IELTS.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Cấu trúc

Công thức Expressions with be

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
S + be able to + V nguyên mẫu (mọi thì: will be able to, have been able to, was able to)có thể, làm được (dùng khi can không chia được thì)We haven't been able to find a cheaper flat.Chúng tôi vẫn chưa tìm được căn hộ rẻ hơn.
S + be (not) allowed / permitted to + V nguyên mẫuđược / không được phép (theo luật, quy định)Visitors are allowed to take photos in this area.Khách tham quan được chụp ảnh ở khu này.
S + be supposed to + V nguyên mẫuđáng lẽ, theo dự kiến / theo quy định phảiThe report was supposed to be ready by Friday.Bản báo cáo lẽ ra phải xong trước thứ Sáu.
S + be about to + V nguyên mẫusắp sửa (ngay bây giờ)I was about to go out when it started raining.Tôi vừa định ra ngoài thì trời đổ mưa.
S + be likely / bound to + V nguyên mẫucó nhiều khả năng / chắc chắn sẽOnline learning is likely to become even more popular.Học trực tuyến nhiều khả năng sẽ còn phổ biến hơn.
Ví dụ

14 câu ví dụ Expressions with be

  • I wasn't able to sleep because of the noise from the street.

    Tôi không ngủ được vì tiếng ồn ngoài đường.was / wasn't able to = quá khứ

  • After this course, you will be able to write a clear essay plan.

    Sau khoá này, bạn sẽ lập được dàn ý bài luận rõ ràng.will be able to: can không có dạng tương lai

  • She has been able to save money since she got a part-time job.

    Từ khi có việc bán thời gian, cô ấy đã để dành được tiền.have been able to: hiện tại hoàn thành

  • Candidates are not allowed to bring phones into the test room.

    Thí sinh không được mang điện thoại vào phòng thi.be not allowed to = bị cấm theo quy định

  • Are we allowed to use a dictionary in the exam?

    Chúng ta có được dùng từ điển trong kỳ thi không?câu hỏi xin phép theo luật

  • The bus is supposed to arrive at 7, but it's always late.

    Xe buýt lẽ ra đến lúc 7 giờ, nhưng lúc nào cũng trễ.be supposed to = theo dự kiến

  • You're supposed to take off your shoes before entering the pagoda.

    Bạn phải cởi giày trước khi vào chùa.be supposed to = theo phép tắc

  • I was supposed to call my mum yesterday, but I forgot.

    Hôm qua lẽ ra tôi phải gọi cho mẹ, nhưng tôi quên mất.was supposed to = việc dự định mà không làm

  • Hurry up! The train is about to leave.

    Nhanh lên! Tàu sắp chạy rồi.be about to + V = sắp sửa (ngay lập tức)

  • This film is meant to be very moving.

    Nghe nói bộ phim này rất cảm động.be meant to = người ta nói là

  • Prices are likely to rise again next year.

    Giá cả nhiều khả năng sẽ lại tăng vào năm sau.be likely to = có khả năng cao

  • If you leave this late, you're bound to miss the flight.

    Nếu đi muộn thế này, bạn chắc chắn sẽ lỡ chuyến bay.be bound to = chắc chắn sẽ

  • In many countries, young people are not permitted to vote until they are 18.

    Ở nhiều nước, người trẻ không được phép bầu cử cho tới 18 tuổi.be permitted to: trang trọng, hợp IELTS Writing

  • Without public transport, many workers would not be able to reach the city centre.

    Không có giao thông công cộng, nhiều người lao động sẽ không tới được trung tâm thành phố.would be able to trong lập luận Task 2