Chủ điểm ngữ pháp
Ngữ pháp tiếng Anh: Tình thái (Modality)
Khả năng, bắt buộc, lời khuyên, suy đoán, rào đón.
10 bài học
- A1Động từ khuyết thiếuCan, could & imperativesCan, could và câu mệnh lệnhKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- A2Động từ khuyết thiếuMust, have to & shouldMust, have to, shouldKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- A2Động từ khuyết thiếuWould like, requests & offersWould like, lời đề nghị và lời mờiKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- B1Động từ khuyết thiếuModals of deduction (present)Suy đoán ở hiện tại: must, might, can'tKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- B1Động từ khuyết thiếuObligation & advice: had better, ought to, don't have toBắt buộc và lời khuyênKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- B2Động từ khuyết thiếuPast deduction: must have, can't have, might haveSuy đoán về quá khứKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- B2Động từ khuyết thiếuShould have, needn't have, could haveTiếc nuối và phê phán về quá khứKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- C1Động từ khuyết thiếuBe bound to, be likely to, be toKhả năng và dự định trang trọngKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- C1Văn phong học thuậtHedgingRào đón, nói thận trọng (tend to, appear to, it could be argued)KHÓAHoàn thành bài trước để mở
- C2Động từ khuyết thiếuNuanced modalitySắc thái tình thái (might well, may as well, could hardly)KHÓAHoàn thành bài trước để mở
Câu hỏi thường gặp
Chủ điểm Tình thái gồm những bài nào?
10 bài thuộc các chặng A1, A2, B1, B2, C1, C2: Can, could & imperatives; Must, have to & should; Would like, requests & offers; Modals of deduction (present); Obligation & advice: had better, ought to, don't have to; Past deduction: must have, can't have, might have; Should have, needn't have, could have; Be bound to, be likely to, be to; Hedging; Nuanced modality.
Nên học theo chủ điểm hay theo lộ trình CEFR?
Lộ trình CEFR đi tuần tự và tính tiến độ, mở khoá bài sau. Trang chủ điểm gom các bài cùng mảng ngữ pháp ở mọi cấp để bạn ôn trọn một mảng — bài nào cũng mở được nội dung để đọc.
Chủ điểm khác
- PresentThì hiện tại
- PastQuá khứ
- FutureDiễn đạt tương lai
- NounsDanh từ (và cụm danh từ)
- DeterminersTừ hạn định
- AdjectivesTính từ
- AdverbsTrạng từ
- PrepositionsGiới từ
- VerbsCụm động từ
- NegationPhủ định
- QuestionsCâu hỏi
- ClausesMệnh đề
- ConjunctionsLiên từ
- Discourse markersLiên kết ý
- FocusNhấn mạnh (thông tin)
- PassivesCâu bị động
- Reported speechCâu gián tiếp