Would – Would
Would dùng để nói lịch sự, đưa ra giả định (điều kiện loại 2, 3), kể thói quen trong quá khứ và nói tương lai nhìn từ quá khứ. Trong IELTS, would giúp nêu ý kiến mềm mỏng và bàn về tình huống giả định.
Lộ trình chặng
4 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Would
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Would you + V nguyên mẫu …? / Would you mind + V-ing …? | nhờ, đề nghị lịch sự | Would you check my essay, please?Bạn xem giúp bài luận của tôi được không? |
| If + S + V2/V-ed, S + would + V nguyên mẫu | giả định không có thật ở hiện tại | If the rent were cheaper, more students would live here.Nếu tiền thuê rẻ hơn, nhiều sinh viên sẽ sống ở đây. |
| S + would have + V3 | điều lẽ ra đã xảy ra (giả định quá khứ) | We would have won without that mistake.Không có lỗi đó thì chúng tôi đã thắng. |
| S + would + V nguyên mẫu (kể chuyện quá khứ) | thói quen lặp lại trong quá khứ (chỉ với hành động) | Every summer we would visit our relatives in Hue.Hè nào chúng tôi cũng về thăm họ hàng ở Huế. |
| S + would rather + V nguyên mẫu (+ than + V) | thích, thà … hơn | I'd rather walk than wait for the bus.Tôi thà đi bộ còn hơn chờ xe buýt. |
13 câu ví dụ Would
Would you mind closing the window?
Bạn có phiền đóng cửa sổ giúp không?Would you mind + V-ing: nhờ lịch sự
I'd like a table for two, please.
Cho tôi một bàn hai người.would like = muốn (lịch sự)
Would you like to join our study group?
Bạn có muốn tham gia nhóm học của chúng tôi không?lời mời
If I had more free time, I would learn to play the guitar.
Nếu có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ học chơi ghi-ta.giả định hiện tại (điều kiện loại 2)
I would have called you if I had known you were ill.
Nếu biết bạn ốm thì tôi đã gọi cho bạn rồi.would have + V3: giả định quá khứ
When I was little, my grandfather would take me fishing every Sunday.
Hồi nhỏ, chủ nhật nào ông tôi cũng dẫn tôi đi câu cá.thói quen trong quá khứ
She promised she would send me the notes after class.
Cô ấy hứa sẽ gửi tôi bài ghi sau giờ học.tương lai trong quá khứ
My laptop wouldn't turn on this morning.
Sáng nay máy tính của tôi không chịu bật lên.wouldn't = không chịu (từ chối)
I'd rather stay at home than go to a crowded party.
Tôi thà ở nhà còn hơn đi một bữa tiệc đông người.would rather + V nguyên mẫu
I would prefer to live near the sea.
Tôi muốn sống gần biển hơn.would prefer + to V
I would say that city life is more stressful than village life.
Tôi cho rằng sống ở thành phố căng thẳng hơn ở làng quê.I would say: nêu ý kiến mềm (Speaking)
A ban on cars in the city centre would reduce air pollution.
Cấm ô tô ở trung tâm thành phố sẽ giảm ô nhiễm không khí.would: nói hệ quả của một đề xuất (Task 2)
It would be better if schools started later in the morning.
Sẽ tốt hơn nếu các trường bắt đầu học muộn hơn vào buổi sáng.It would be + adj + if…