The Real IELTS Mock Test
Động từ khuyết thiếu và tình thái · 12.13 · B1

Shall – Shall

Shall ngày nay chủ yếu dùng trong câu hỏi với I / we để ngỏ ý giúp (Shall I…?), rủ rê (Shall we…?) và xin ý kiến (What shall I…?); trong văn bản pháp lý, shall diễn tả nghĩa vụ. Trong IELTS Speaking, Shall we…? và Let's…, shall we? giúp câu nói tự nhiên, lịch sự.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Cấu trúc

Công thức Shall

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
Shall I + V nguyên mẫu …?ngỏ ý giúp: để tôi … nhé?Shall I make you a cup of green tea?Tôi pha cho bạn tách trà xanh nhé?
Shall we + V nguyên mẫu …? / Let's + V, shall we?rủ rê, đề xuất làm cùngShall we walk to the lake after dinner?Ăn tối xong mình đi bộ ra hồ nhé?
Wh- + shall + I / we + V nguyên mẫu?hỏi ý kiến: nên làm gì, ở đâu, khi nàoWhen shall we visit your grandparents?Khi nào chúng ta đi thăm ông bà bạn?
S + shall (not) + V nguyên mẫu (văn bản quy định)nghĩa vụ / điều cấm trong quy định, hợp đồngEmployees shall report any accident to the manager.Nhân viên phải báo mọi tai nạn cho quản lý.
Ví dụ

14 câu ví dụ Shall

  • Shall I open the window? It's quite hot in here.

    Tôi mở cửa sổ nhé? Trong này khá nóng.Shall I…? ngỏ ý giúp

  • Shall I carry that bag for you?

    Để tôi xách cái túi đó giúp bạn nhé?ngỏ ý giúp

  • Shall we have lunch at the noodle shop near the office?

    Mình ăn trưa ở quán bún gần văn phòng nhé?Shall we…? rủ rê

  • Shall we start the meeting now?

    Chúng ta bắt đầu cuộc họp luôn nhé?đề xuất trong công việc

  • Let's order some bubble tea, shall we?

    Mình gọi trà sữa nhé?câu hỏi đuôi sau Let's

  • What shall I wear to the interview?

    Tôi nên mặc gì đi phỏng vấn đây?xin ý kiến: What shall I…?

  • Where shall we meet on Saturday?

    Thứ Bảy mình gặp nhau ở đâu?bàn kế hoạch

  • Which topic shall I choose for my presentation?

    Tôi nên chọn đề tài nào cho bài thuyết trình?xin lời khuyên

  • Shall I send you the file by email?

    Tôi gửi tệp cho bạn qua email nhé?ngỏ ý trong công việc

  • We shall never forget your kindness.

    Chúng tôi sẽ không bao giờ quên lòng tốt của bạn.shall với we: trang trọng, quyết tâm

  • I shall look forward to meeting you at the conference.

    Tôi rất mong được gặp anh tại hội nghị.I shall trong thư trang trọng (Anh–Anh)

  • The buyer shall pay the full price within thirty days.

    Bên mua phải thanh toán toàn bộ số tiền trong vòng ba mươi ngày.văn bản pháp lý: nghĩa vụ

  • Candidates shall not bring mobile phones into the exam room.

    Thí sinh không được mang điện thoại vào phòng thi.quy định trang trọng: cấm

  • It's getting late. Shall I call a taxi for you?

    Muộn rồi. Tôi gọi taxi cho bạn nhé?Speaking: lời ngỏ tự nhiên