The Real IELTS Mock Test
Động từ khuyết thiếu và tình thái · 12.12 · A2

Have (got) to – Have to / have got to

Have to và have got to đều nghĩa là "phải", thường do quy định hay hoàn cảnh bên ngoài; have got to mang màu văn nói (Anh–Anh) và chủ yếu dùng ở hiện tại. Quá khứ chỉ dùng had to, còn don't have to nghĩa là "không cần", khác hẳn mustn't.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Lộ trình chặng

2 bài học

Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện

  1. 1Must, have to & shouldMust, have to, should · A2
  2. 2Obligation & advice: had better, ought to, don't have toBắt buộc và lời khuyên · B1
Cấu trúc

Công thức Have (got) to

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
S + have / has to + V nguyên mẫuphải làm gì (quy định, hoàn cảnh)Nurses often have to work night shifts.Y tá thường phải làm ca đêm.
S + have / has got to + V nguyên mẫuphải làm gì (văn nói, hiện tại)I've got to call the bank before it closes.Tôi phải gọi cho ngân hàng trước khi họ đóng cửa.
S + don't / doesn't have to + V nguyên mẫukhông cần, không bắt buộcYou don't have to dress formally for the party.Bạn không cần ăn mặc trang trọng đến bữa tiệc.
S + had to / will have to / have had to + V nguyên mẫuphải làm gì ở quá khứ / tương lai / tới nayWe will have to find a new flat next year.Năm sau chúng tôi sẽ phải tìm căn hộ mới.
Ví dụ

14 câu ví dụ Have (got) to

  • I have to work on Sunday this week.

    Tuần này tôi phải làm việc vào Chủ nhật.have to: bắt buộc do công việc

  • My brother has to wear a uniform at his new job.

    Anh trai tôi phải mặc đồng phục ở chỗ làm mới.ngôi thứ ba: has to

  • I've got to go now. My class starts in ten minutes.

    Tôi phải đi ngay đây. Mười phút nữa lớp bắt đầu.have got to: văn nói

  • She's got to finish the report by tonight.

    Cô ấy phải hoàn thành bản báo cáo trước tối nay.she's got to = she has got to

  • Have you got to leave so early?

    Bạn có phải đi sớm vậy không?câu hỏi với have got to

  • Do I have to bring my passport to the exam?

    Tôi có phải mang hộ chiếu đến buổi thi không?câu hỏi: Do + S + have to

  • You don't have to pay for the museum on Mondays.

    Bạn không cần trả tiền vào bảo tàng ngày thứ Hai.don't have to = không cần

  • We haven't got to hand in the essay until next week.

    Mãi tới tuần sau chúng ta mới phải nộp bài luận.phủ định have got to

  • Last year I had to take two buses to get to work.

    Năm ngoái tôi phải đi hai chuyến xe buýt mới tới chỗ làm.quá khứ: had to

  • Did you have to wait long at the clinic?

    Bạn có phải chờ lâu ở phòng khám không?câu hỏi quá khứ: Did … have to

  • You'll have to show your ticket at the gate.

    Bạn sẽ phải xuất trình vé ở cổng.tương lai: will have to

  • I've had to change my plans because of the storm.

    Tôi đã phải đổi kế hoạch vì cơn bão.hiện tại hoàn thành: have had to

  • Many students have to work part-time to pay their fees.

    Nhiều sinh viên phải làm thêm để đóng học phí.IELTS Task 2: hoàn cảnh bắt buộc

  • In my job, I have to answer lots of emails every day.

    Trong công việc, tôi phải trả lời rất nhiều email mỗi ngày.IELTS Speaking Part 1: công việc