Have (got) to – Have to / have got to
Have to và have got to đều nghĩa là "phải", thường do quy định hay hoàn cảnh bên ngoài; have got to mang màu văn nói (Anh–Anh) và chủ yếu dùng ở hiện tại. Quá khứ chỉ dùng had to, còn don't have to nghĩa là "không cần", khác hẳn mustn't.
Lộ trình chặng
2 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Have (got) to
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + have / has to + V nguyên mẫu | phải làm gì (quy định, hoàn cảnh) | Nurses often have to work night shifts.Y tá thường phải làm ca đêm. |
| S + have / has got to + V nguyên mẫu | phải làm gì (văn nói, hiện tại) | I've got to call the bank before it closes.Tôi phải gọi cho ngân hàng trước khi họ đóng cửa. |
| S + don't / doesn't have to + V nguyên mẫu | không cần, không bắt buộc | You don't have to dress formally for the party.Bạn không cần ăn mặc trang trọng đến bữa tiệc. |
| S + had to / will have to / have had to + V nguyên mẫu | phải làm gì ở quá khứ / tương lai / tới nay | We will have to find a new flat next year.Năm sau chúng tôi sẽ phải tìm căn hộ mới. |
14 câu ví dụ Have (got) to
I have to work on Sunday this week.
Tuần này tôi phải làm việc vào Chủ nhật.have to: bắt buộc do công việc
My brother has to wear a uniform at his new job.
Anh trai tôi phải mặc đồng phục ở chỗ làm mới.ngôi thứ ba: has to
I've got to go now. My class starts in ten minutes.
Tôi phải đi ngay đây. Mười phút nữa lớp bắt đầu.have got to: văn nói
She's got to finish the report by tonight.
Cô ấy phải hoàn thành bản báo cáo trước tối nay.she's got to = she has got to
Have you got to leave so early?
Bạn có phải đi sớm vậy không?câu hỏi với have got to
Do I have to bring my passport to the exam?
Tôi có phải mang hộ chiếu đến buổi thi không?câu hỏi: Do + S + have to
You don't have to pay for the museum on Mondays.
Bạn không cần trả tiền vào bảo tàng ngày thứ Hai.don't have to = không cần
We haven't got to hand in the essay until next week.
Mãi tới tuần sau chúng ta mới phải nộp bài luận.phủ định have got to
Last year I had to take two buses to get to work.
Năm ngoái tôi phải đi hai chuyến xe buýt mới tới chỗ làm.quá khứ: had to
Did you have to wait long at the clinic?
Bạn có phải chờ lâu ở phòng khám không?câu hỏi quá khứ: Did … have to
You'll have to show your ticket at the gate.
Bạn sẽ phải xuất trình vé ở cổng.tương lai: will have to
I've had to change my plans because of the storm.
Tôi đã phải đổi kế hoạch vì cơn bão.hiện tại hoàn thành: have had to
Many students have to work part-time to pay their fees.
Nhiều sinh viên phải làm thêm để đóng học phí.IELTS Task 2: hoàn cảnh bắt buộc
In my job, I have to answer lots of emails every day.
Trong công việc, tôi phải trả lời rất nhiều email mỗi ngày.IELTS Speaking Part 1: công việc