The Real IELTS Mock Test
Động từ khuyết thiếu và tình thái · 12.9 · A2

Will – Will

Will vừa là trợ động từ tương lai vừa là động từ khuyết thiếu: dự đoán, quyết định ngay lúc nói, hứa, đề nghị, nhờ, từ chối (won't), nói tính chất và suy đoán hiện tại. Trong IELTS, will dùng để dự đoán xu hướng và nói hệ quả.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Cấu trúc

Công thức Will

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
S + will / won't + V nguyên mẫusẽ / sẽ không (dự đoán, quyết định tức thời, hứa)I'll text you when I arrive.Tới nơi tôi sẽ nhắn tin cho bạn.
Will you + V nguyên mẫu …?nhờ / yêu cầu ai làm gìWill you water the plants while I'm away?Khi tôi đi vắng bạn tưới cây giúp nhé?
S + won't + V nguyên mẫukhông chịu, nhất định không (người hoặc đồ vật)The printer won't work again.Máy in lại không chịu chạy rồi.
That'll be / S + will be + N / adjchắc là (suy đoán hiện tại dựa trên hiểu biết)Don't call Nam now. He'll be in class.Đừng gọi Nam lúc này. Chắc cậu ấy đang trong lớp.
Ví dụ

13 câu ví dụ Will

  • I think electric motorbikes will replace petrol ones in Vietnam.

    Tôi nghĩ xe máy điện sẽ thay thế xe máy chạy xăng ở Việt Nam.dự đoán

  • The phone's ringing. I'll get it.

    Điện thoại reo kìa. Để tôi nghe.quyết định ngay lúc nói

  • Don't worry, I'll pay you back tomorrow.

    Đừng lo, mai tôi sẽ trả lại bạn.lời hứa

  • Those bags look heavy. I'll help you.

    Mấy cái túi đó trông nặng quá. Để tôi giúp.ngỏ ý giúp

  • Will you turn the music down, please?

    Bạn vặn nhỏ nhạc giúp được không?Will you…? = nhờ (khá thẳng)

  • My son won't eat any vegetables.

    Con trai tôi nhất định không chịu ăn rau.won't = không chịu

  • The door won't open. I think it's locked.

    Cửa không mở được. Chắc bị khoá rồi.won't: đồ vật 'không chịu' hoạt động

  • I won't be late again, I promise.

    Tôi sẽ không đến muộn nữa đâu, hứa đấy.won't: hứa không làm

  • Ice will melt if you leave it in the sun.

    Đá sẽ tan nếu bạn để ngoài nắng.will: tính chất, sự thật chung

  • My grandmother will sit in the garden for hours.

    Bà tôi thường ngồi hàng giờ ngoài vườn.will: thói quen, tính cách

  • Someone's at the door. That'll be the delivery driver.

    Có người ở cửa. Chắc là anh giao hàng.will: suy đoán hiện tại

  • If cities plant more trees, the air will be cleaner.

    Nếu thành phố trồng nhiều cây hơn, không khí sẽ sạch hơn.điều kiện loại 1 (Task 2)

  • This trend will probably continue over the next decade.

    Xu hướng này có lẽ sẽ tiếp tục trong thập kỷ tới.will probably (Task 1 dự báo)