Ought – Ought to
Ought to nghĩa là "nên", gần với should nhưng trang trọng hơn một chút và hay mang ý "điều đúng đắn, hợp lẽ"; ought to have + V3 dùng để tiếc hoặc trách việc lẽ ra nên làm. Trong IELTS Writing, ought to giúp đổi cách nêu đề xuất thay vì lặp should.
Lộ trình chặng
2 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Ought
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + ought to + V nguyên mẫu | nên làm gì (điều đúng đắn, hợp lẽ) | Parents ought to read to their children every day.Bố mẹ nên đọc sách cho con mỗi ngày. |
| S + ought not to + V nguyên mẫu | không nên làm gì | Drivers ought not to use their phones at red lights.Tài xế không nên dùng điện thoại khi dừng đèn đỏ. |
| S + ought to have + V3 | lẽ ra nên làm (nhưng đã không làm) | We ought to have checked the weather forecast.Lẽ ra chúng ta nên xem dự báo thời tiết. |
| S + ought to + V nguyên mẫu (dự đoán) | chắc là sẽ…, theo lẽ thường thì… | The meeting ought to finish before lunch.Cuộc họp chắc sẽ xong trước bữa trưa. |
14 câu ví dụ Ought
You ought to tell your teacher about the problem.
Bạn nên báo với giáo viên về vấn đề đó.ought to + V nguyên mẫu: lời khuyên
We ought to leave now if we want to catch the last bus.
Chúng ta nên đi ngay nếu muốn kịp chuyến xe buýt cuối.lời khuyên có điều kiện
Students ought not to copy answers from the internet.
Sinh viên không nên chép đáp án trên mạng.phủ định: ought not to
Ought we to book the tickets in advance?
Chúng ta có nên đặt vé trước không?câu hỏi trang trọng, ít dùng
You ought to apologise to her, you know.
Bạn nên xin lỗi cô ấy đấy.lời khuyên thân mật
The parcel ought to arrive by Friday.
Gói hàng chắc sẽ tới trước thứ Sáu.dự đoán hợp lý: chắc là
Lan has studied hard, so she ought to pass the exam easily.
Lan đã học chăm, nên chắc cô ấy sẽ đỗ dễ dàng.kỳ vọng có cơ sở
I ought to have called my parents last night.
Lẽ ra tối qua tôi nên gọi cho bố mẹ.ought to have + V3: tiếc nuối
You ought not to have spoken to him so rudely.
Lẽ ra bạn không nên nói với anh ấy thô lỗ như vậy.trách việc đã làm
The city ought to have built the metro line years ago.
Lẽ ra thành phố phải xây tuyến tàu điện từ nhiều năm trước.phê phán việc chưa làm
Governments ought to invest more in public healthcare.
Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào y tế công.IELTS Task 2: nêu đề xuất
Young people ought to be taught how to manage money.
Người trẻ nên được dạy cách quản lý tiền.bị động: ought to be + V3
In my view, companies ought to allow staff to work from home.
Theo tôi, các công ty nên cho nhân viên làm việc tại nhà.IELTS Task 2: nêu ý kiến
You really ought to try phở when you visit Hanoi.
Bạn thật sự nên ăn thử phở khi đến Hà Nội.gợi ý nhiệt tình, Speaking