The Real IELTS Mock Test
Danh từ · 5.4 · A1

Plural nouns – Danh từ số nhiều

Cách tạo số nhiều với -s, -es, -ies, -ves, các dạng bất quy tắc (children, people, feet) và danh từ luôn ở số nhiều như jeans, glasses.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Lộ trình chặng

1 bài học

Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện

  1. 1Nouns & pluralsDanh từ và số nhiều · A1
Cấu trúc

Công thức Plural nouns

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
N + s / esPhần lớn danh từ thêm -s; tận cùng s, sh, ch, x thêm -estwo boxeshai cái hộp
phụ âm + y → ies; f / fe → vesĐổi chính tả trước khi thêm đuôithree babies, two knivesba em bé, hai con dao
Số nhiều bất quy tắcHọc thuộc: man → men, child → children, tooth → teethBrush your teeth.Đánh răng đi.
two / many / these + N số nhiều + areSau số đếm và từ chỉ số nhiềuThese shoes are new.Đôi giày này mới.
Ví dụ

12 câu ví dụ Plural nouns

  • I have two brothers.

    Tôi có hai anh trai.

  • The buses are always full at rush hour.

    Giờ cao điểm xe buýt lúc nào cũng chật.bus → buses.

  • These cities are very crowded.

    Những thành phố này rất đông.city → cities.

  • My keys are in my bag.

    Chìa khoá của tôi ở trong túi.key → keys.

  • Autumn leaves are beautiful in Hanoi.

    Lá mùa thu ở Hà Nội rất đẹp.leaf → leaves.

  • The children are playing outside.

    Bọn trẻ đang chơi bên ngoài.child → children.

  • Many people work from home now.

    Giờ nhiều người làm việc ở nhà.

  • My feet hurt after the long walk.

    Chân tôi đau sau chuyến đi bộ dài.foot → feet.

  • I need new glasses.

    Tôi cần kính mới.glasses luôn số nhiều.

  • We bought some tomatoes and potatoes.

    Chúng tôi mua ít cà chua và khoai tây.

  • There are three women in my team.

    Nhóm tôi có ba người phụ nữ.woman → women.

  • He took a lot of photos in Sa Pa.

    Anh ấy chụp rất nhiều ảnh ở Sa Pa.photo → photos.