The Real IELTS Mock Test
Danh từ · 5.3 · B1

Types of nouns – Các loại danh từ

Danh từ chia thành riêng / chung, cụ thể / trừu tượng, ghép và tập hợp. Mỗi loại kéo theo quy tắc viết hoa, mạo từ hoặc cách chia động từ riêng.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Lộ trình chặng

1 bài học

Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện

  1. 1Types of nouns: proper, common, abstract, compound, collectiveCác loại danh từ: riêng, chung, trừu tượng, ghép, tập hợp · B1
Cấu trúc

Công thức Types of nouns

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
Danh từ riêng: viết hoa, thường không mạo từTên người, nơi chốn, thứ, tháng, ngôn ngữI was born in May.Tôi sinh vào tháng Năm.
Danh từ trừu tượng (nói chung) + V số ítKhông dùng the khi nói chungEducation is the key.Giáo dục là chìa khoá.
Danh từ ghép: số nhiều ở danh từ chínhbus stop → bus stops; mother-in-law → mothers-in-lawThere are two bus stops here.Ở đây có hai bến xe buýt.
people / police + V số nhiềuDanh từ tập hợp luôn số nhiềuThe police are here.Cảnh sát đang ở đây.
Ví dụ

12 câu ví dụ Types of nouns

  • We went to Nha Trang on Saturday.

    Thứ Bảy chúng tôi đi Nha Trang.Danh từ riêng viết hoa.

  • My best friend speaks fluent Korean.

    Bạn thân tôi nói tiếng Hàn trôi chảy.

  • Happiness doesn't depend on money.

    Hạnh phúc không phụ thuộc vào tiền.Danh từ trừu tượng, không mạo từ.

  • Honesty is important in any relationship.

    Trung thực là điều quan trọng trong mọi mối quan hệ.

  • I forgot my homework at home.

    Tôi để quên bài tập ở nhà.Danh từ ghép viết liền.

  • The swimming pool closes at nine.

    Bể bơi đóng cửa lúc chín giờ.Danh từ ghép viết tách.

  • She gets on well with her sister-in-law.

    Cô ấy hợp với chị dâu.

  • Our class has thirty students.

    Lớp chúng tôi có ba mươi học sinh.class là danh từ tập hợp.

  • The staff are very helpful.

    Nhân viên rất nhiệt tình.staff thường đi với động từ số nhiều khi nói các thành viên.

  • The police have closed the road.

    Cảnh sát đã chặn con đường.

  • The news was on every channel.

    Tin đó có trên mọi kênh.

  • Freedom of speech is a basic right.

    Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản.