The Real IELTS Mock Test
Thì quá khứ · 3.4 · A2

Past continuous – Quá khứ tiếp diễn

was / were + V-ing cho việc đang diễn ra ở một thời điểm quá khứ, bối cảnh câu chuyện, việc đang làm thì bị việc khác cắt ngang (when / while).

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Lộ trình chặng

2 bài học

Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện

  1. 1Past continuousThì quá khứ tiếp diễn · A2
  2. 2Narrative tensesCác thì kể chuyện (kể cả quá khứ hoàn thành tiếp diễn) · B2
Cấu trúc

Công thức Past continuous

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
S + was / were + V-ingViệc đang diễn ra tại một lúc trong quá khứAt midnight, I was still working.Lúc nửa đêm tôi vẫn đang làm việc.
S + was / were + V-ing + when + S + V2Việc đang làm thì bị cắt ngangShe was driving when her phone rang.Cô ấy đang lái xe thì điện thoại reo.
While + S + was / were + V-ing, S + V2 / was V-ingTrong lúc …While I was waiting, I read the news.Trong lúc chờ, tôi đọc tin tức.
Was / Were + S + V-ing? / S + wasn't / weren't + V-ingCâu hỏi và phủ địnhThey weren't paying attention.Họ không chú ý.
Ví dụ

12 câu ví dụ Past continuous

  • At 8 p.m. yesterday, I was having dinner with my family.

    Lúc 8 giờ tối qua tôi đang ăn tối với gia đình.thời điểm cụ thể

  • I was walking home when it started to rain.

    Tôi đang đi bộ về thì trời đổ mưa.when + quá khứ đơn cắt ngang

  • While my mum was cooking, my dad was cleaning the house.

    Trong lúc mẹ nấu ăn thì bố dọn nhà.while: hai việc song song

  • It was raining and people were hurrying home.

    Trời đang mưa và mọi người vội vã về nhà.bối cảnh

  • What were you doing when the power went off?

    Bạn đang làm gì lúc mất điện?câu hỏi

  • She wasn't listening, so she missed the instructions.

    Cô ấy không nghe nên bỏ lỡ lời hướng dẫn.wasn't + V-ing

  • We were living in Hue when my sister was born.

    Lúc em gái tôi ra đời, chúng tôi đang sống ở Huế.giai đoạn

  • I cut my finger while I was chopping vegetables.

    Tôi bị đứt tay khi đang thái rau.while + tiếp diễn

  • Were you sleeping when I called?

    Lúc tôi gọi bạn đang ngủ à?Were + S + V-ing

  • The sun was shining, and the birds were singing.

    Nắng đang chiếu và chim đang hót.mở đầu câu chuyện

  • When the teacher came in, the students stopped talking.

    Khi cô giáo bước vào, học sinh ngừng nói chuyện.hai quá khứ đơn: nối tiếp

  • I met my best friend while I was studying in Hanoi.

    Tôi gặp bạn thân khi đang học ở Hà Nội.Speaking Part 2