Past continuous – Quá khứ tiếp diễn
was / were + V-ing cho việc đang diễn ra ở một thời điểm quá khứ, bối cảnh câu chuyện, việc đang làm thì bị việc khác cắt ngang (when / while).
Lộ trình chặng
2 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Past continuous
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + was / were + V-ing | Việc đang diễn ra tại một lúc trong quá khứ | At midnight, I was still working.Lúc nửa đêm tôi vẫn đang làm việc. |
| S + was / were + V-ing + when + S + V2 | Việc đang làm thì bị cắt ngang | She was driving when her phone rang.Cô ấy đang lái xe thì điện thoại reo. |
| While + S + was / were + V-ing, S + V2 / was V-ing | Trong lúc … | While I was waiting, I read the news.Trong lúc chờ, tôi đọc tin tức. |
| Was / Were + S + V-ing? / S + wasn't / weren't + V-ing | Câu hỏi và phủ định | They weren't paying attention.Họ không chú ý. |
12 câu ví dụ Past continuous
At 8 p.m. yesterday, I was having dinner with my family.
Lúc 8 giờ tối qua tôi đang ăn tối với gia đình.thời điểm cụ thể
I was walking home when it started to rain.
Tôi đang đi bộ về thì trời đổ mưa.when + quá khứ đơn cắt ngang
While my mum was cooking, my dad was cleaning the house.
Trong lúc mẹ nấu ăn thì bố dọn nhà.while: hai việc song song
It was raining and people were hurrying home.
Trời đang mưa và mọi người vội vã về nhà.bối cảnh
What were you doing when the power went off?
Bạn đang làm gì lúc mất điện?câu hỏi
She wasn't listening, so she missed the instructions.
Cô ấy không nghe nên bỏ lỡ lời hướng dẫn.wasn't + V-ing
We were living in Hue when my sister was born.
Lúc em gái tôi ra đời, chúng tôi đang sống ở Huế.giai đoạn
I cut my finger while I was chopping vegetables.
Tôi bị đứt tay khi đang thái rau.while + tiếp diễn
Were you sleeping when I called?
Lúc tôi gọi bạn đang ngủ à?Were + S + V-ing
The sun was shining, and the birds were singing.
Nắng đang chiếu và chim đang hót.mở đầu câu chuyện
When the teacher came in, the students stopped talking.
Khi cô giáo bước vào, học sinh ngừng nói chuyện.hai quá khứ đơn: nối tiếp
I met my best friend while I was studying in Hanoi.
Tôi gặp bạn thân khi đang học ở Hà Nội.Speaking Part 2