Past perfect continuous – Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
had been + V-ing cho việc kéo dài tới một mốc quá khứ và để giải thích dấu vết còn lại; khác had done (kết quả, số lượng) và was doing (đúng lúc đó).
Lộ trình chặng
2 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Past perfect continuous
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + had been + V-ing (+ for / since …) | Việc kéo dài liên tục tới một mốc quá khứ | She had been teaching for 20 years when she retired.Bà ấy đã dạy 20 năm khi nghỉ hưu. |
| S + was / were + adj + because + S + had been + V-ing | Giải thích dấu vết, tình trạng trong quá khứ | I was hungry because I had been working all day.Tôi đói vì đã làm việc cả ngày. |
| How long + had + S + been + V-ing + when / before …? | Hỏi thời lượng trước một mốc quá khứ | How long had they been waiting when you arrived?Họ đã đợi bao lâu khi bạn đến? |
| S + hadn't been + V-ing | Phủ định | He hadn't been feeling well for days.Anh ấy thấy không khoẻ mấy ngày liền. |
12 câu ví dụ Past perfect continuous
I had been waiting for 40 minutes when the taxi came.
Tôi đợi 40 phút thì taxi mới đến.thời lượng
The floor was wet because the kids had been playing with water.
Sàn ướt vì bọn trẻ vừa nghịch nước.dấu vết
She had been working as a nurse for years before she became a doctor.
Cô ấy làm y tá nhiều năm trước khi trở thành bác sĩ.before
How long had you been living there when the flood happened?
Bạn sống ở đó bao lâu thì xảy ra lũ?How long
He was out of breath because he had been running.
Anh ấy thở dốc vì vừa chạy.giải thích
We hadn't been talking for long when the phone rang.
Chúng tôi chưa nói chuyện được bao lâu thì điện thoại reo.phủ định
They had been arguing, so the room was very quiet.
Họ vừa cãi nhau nên căn phòng rất im lặng.dấu vết
By 2015, the city had been growing rapidly for a decade.
Đến năm 2015, thành phố đã phát triển nhanh suốt mười năm.by + mốc
I had been studying all night, so I fell asleep in class.
Tôi học cả đêm nên ngủ gật trong lớp.nguyên nhân
Had she been crying? Her eyes were red.
Cô ấy vừa khóc à? Mắt cô ấy đỏ hoe.câu hỏi
My uncle had been saving money for years to buy that house.
Chú tôi đã dành dụm tiền nhiều năm để mua căn nhà đó.quá trình dài
When I arrived, they had been discussing the plan for an hour.
Khi tôi đến, họ đã bàn kế hoạch được một tiếng.when + quá khứ đơn