Present simple vs present continuous – hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn
Chọn hiện tại đơn hay tiếp diễn: thói quen hay lúc này, lâu dài hay tạm thời, động từ trạng thái và động từ đổi nghĩa think / have / see.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn chọn đúng thì cho thói quen, sự thật, việc đang diễn ra và việc tạm thời.
- Sau bài này bạn không dùng tiếp diễn với động từ trạng thái như know, want, need, belong.
- Sau bài này bạn hiểu nghĩa khác nhau của I think / I'm thinking, I have / I'm having.
Thói quen hay đang diễn ra?
- Hiện tại đơn: thói quen, việc lặp lại, sự thật: I go to the gym three times a week. Water boils at 100°C.
- Hiện tại tiếp diễn: việc đang xảy ra ngay lúc nói: I'm going to the gym now. Look, it's raining.
Tín hiệu hay gặp: always, usually, every day → đơn; now, at the moment, Look! Listen! → tiếp diễn.
So sánh nhanh hai thì
| Ý nghĩa | Hiện tại đơn | Hiện tại tiếp diễn |
|---|---|---|
| Thói quen / lúc này | I drink tea every morning. | I'm drinking tea now. |
| Lâu dài / tạm thời | She lives in Hanoi. | She's living with her aunt this month. |
| Sự thật / xu hướng đang đổi | Rice grows in wet fields. | Rice prices are rising. |
| Thói quen bình thường / thói quen gây khó chịu | He often forgets his keys. | He's always forgetting his keys! |
| Dấu hiệu | always, usually, often, every … | now, at the moment, these days, this week |
Lâu dài hay tạm thời?
Cùng một việc, thì đơn nói tình trạng lâu dài, thì tiếp diễn nói tình trạng tạm thời hoặc đang thay đổi:
- My brother works in a bank. (công việc ổn định)
- My brother is working in a café this summer. (chỉ trong mùa hè)
- More and more people are moving to big cities. (xu hướng đang diễn ra)
Động từ trạng thái không dùng tiếp diễn
Động từ chỉ suy nghĩ, cảm xúc, sở hữu, giác quan thường không chia tiếp diễn, kể cả khi nói về lúc này: know, understand, believe, mean, remember, like, love, hate, want, need, prefer, own, belong, seem.
- I know the answer. (không nói I'm knowing)
- This bag belongs to Lan. (không nói is belonging)
- I need some help right now.
Động từ đổi nghĩa: think, have, see, taste
- I think it's a good idea. (ý kiến) – I'm thinking about my future. (đang cân nhắc)
- I have two sisters. (có) – I'm having lunch. (đang ăn)
- I see what you mean. (hiểu) – I'm seeing the doctor at 3. (gặp, đã hẹn)
- The soup tastes great. (có vị) – The chef is tasting the soup. (đang nếm)
always + tiếp diễn: than phiền
always đi với hiện tại đơn là nói thói quen bình thường: She always arrives early. Đi với hiện tại tiếp diễn, câu mang ý than phiền về việc lặp đi lặp lại gây khó chịu: My roommate is always leaving dirty dishes in the sink!
Ví dụ
I usually take the bus, but today I'm riding my bike.
Tôi thường đi xe buýt, nhưng hôm nay tôi đạp xe.thói quen – hôm nay
My sister teaches maths at a high school.
Chị tôi dạy toán ở một trường cấp ba.nghề lâu dài
She's teaching an online summer course this month.
Tháng này chị ấy đang dạy một khoá hè trực tuyến.tạm thời
I don't understand this question.
Tôi không hiểu câu hỏi này.trạng thái
We're having dinner. Can I call you back?
Bọn tôi đang ăn tối. Tôi gọi lại sau nhé?have = ăn → tiếp diễn
What do you think of the new metro?
Bạn thấy tuyến metro mới thế nào?think = ý kiến
The number of electric motorbikes is growing fast.
Số xe máy điện đang tăng nhanh.xu hướng
This coffee smells amazing.
Cà phê này thơm quá.giác quan → đơn
He's always borrowing my charger without asking!
Lúc nào cậu ấy cũng mượn sạc của tôi mà không hỏi!than phiền
Lỗi thường gặp
I am knowing the answer.I know the answer.
know là động từ trạng thái, không chia tiếp diễn.
Look! It rains.Look! It's raining.
Look! báo hiệu việc đang xảy ra lúc nói → tiếp diễn.
I usually am going to school by bus.I usually go to school by bus.
usually nói thói quen → hiện tại đơn.
I'm wanting a new phone.I want a new phone.
want là động từ trạng thái.
Be quiet! The baby sleeps.Be quiet! The baby is sleeping.
Em bé đang ngủ ngay lúc này → tiếp diễn.
Luyện tập (12 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
Water at 100 degrees Celsius.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: boils
Sự thật khoa học → hiện tại đơn; water số ít → boils.
- 2Chọn đáp án
Shh! My dad a phone call in the next room.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: is having
Đang gọi điện ngay lúc này → is having (have ở đây là hành động).
- 3Chọn đáp án
I what you mean.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: understand
understand là động từ trạng thái → hiện tại đơn.
- 4Chọn đáp án
My brother usually works in Hanoi, but this month he in Da Nang.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: is working
Chỉ trong tháng này (tạm thời) → is working.
- 5Chọn đáp án
This soup delicious. What's in it?
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: tastes
taste = có vị (trạng thái) → tastes.
- 6Điền từ
Look at those clouds. It (get) dark.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: is getting
Look → việc đang diễn ra: is getting.
- 7Điền từ
How often you (visit) your grandparents?
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: do · visit
How often hỏi thói quen → do + you + V nguyên mẫu.
- 8Điền từ
I (think) about changing my major. What's your opinion?
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: am thinking
think about = đang cân nhắc (hành động) → am thinking.
- 9Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: She is staying with a friend at the moment. / At the moment she is staying with a friend.
Tạm thời → is staying.
- 10Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: He is always losing his keys!
always + tiếp diễn để than phiền; always đứng sau is.
- 11Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: am not believing → don't believe / do not believe
believe là động từ trạng thái → don't believe.
- 12Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: is owning → owns
own (sở hữu) là động từ trạng thái → owns.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
I'm loving it có sai không?
Trong quảng cáo và văn nói thân mật, người bản xứ đôi khi dùng love ở tiếp diễn để nhấn cảm xúc lúc này. Trong bài thi và văn viết, hãy dùng I love it cho an toàn.
Sao người ta nói I'm living in Hanoi?
Khi muốn nói đây là chỗ ở tạm thời (đi học, đi làm một thời gian). Nếu Hà Nội là nơi ở lâu dài, nói I live in Hanoi.