The Real IELTS Mock Test

‹ Lộ trình Present simple

2.1 Present simple · Chặng 4/4

Present simple vs present continuous – hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn

Chọn hiện tại đơn hay tiếp diễn: thói quen hay lúc này, lâu dài hay tạm thời, động từ trạng thái và động từ đổi nghĩa think / have / see.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở
  1. 1Học kiến thức
  2. 2Kiểm tra bài học

Sau bài này bạn sẽ

  • Sau bài này bạn chọn đúng thì cho thói quen, sự thật, việc đang diễn ra và việc tạm thời.
  • Sau bài này bạn không dùng tiếp diễn với động từ trạng thái như know, want, need, belong.
  • Sau bài này bạn hiểu nghĩa khác nhau của I think / I'm thinking, I have / I'm having.

Thói quen hay đang diễn ra?

  • Hiện tại đơn: thói quen, việc lặp lại, sự thật: I go to the gym three times a week. Water boils at 100°C.
  • Hiện tại tiếp diễn: việc đang xảy ra ngay lúc nói: I'm going to the gym now. Look, it's raining.

Tín hiệu hay gặp: always, usually, every day → đơn; now, at the moment, Look! Listen! → tiếp diễn.

So sánh nhanh hai thì

Ý nghĩaHiện tại đơnHiện tại tiếp diễn
Thói quen / lúc nàyI drink tea every morning.I'm drinking tea now.
Lâu dài / tạm thờiShe lives in Hanoi.She's living with her aunt this month.
Sự thật / xu hướng đang đổiRice grows in wet fields.Rice prices are rising.
Thói quen bình thường / thói quen gây khó chịuHe often forgets his keys.He's always forgetting his keys!
Dấu hiệualways, usually, often, every …now, at the moment, these days, this week

Lâu dài hay tạm thời?

Cùng một việc, thì đơn nói tình trạng lâu dài, thì tiếp diễn nói tình trạng tạm thời hoặc đang thay đổi:

  • My brother works in a bank. (công việc ổn định)
  • My brother is working in a café this summer. (chỉ trong mùa hè)
  • More and more people are moving to big cities. (xu hướng đang diễn ra)

Động từ trạng thái không dùng tiếp diễn

Động từ chỉ suy nghĩ, cảm xúc, sở hữu, giác quan thường không chia tiếp diễn, kể cả khi nói về lúc này: know, understand, believe, mean, remember, like, love, hate, want, need, prefer, own, belong, seem.

  • I know the answer. (không nói I'm knowing)
  • This bag belongs to Lan. (không nói is belonging)
  • I need some help right now.

Động từ đổi nghĩa: think, have, see, taste

  • I think it's a good idea. (ý kiến) – I'm thinking about my future. (đang cân nhắc)
  • I have two sisters. (có) – I'm having lunch. (đang ăn)
  • I see what you mean. (hiểu) – I'm seeing the doctor at 3. (gặp, đã hẹn)
  • The soup tastes great. (có vị) – The chef is tasting the soup. (đang nếm)

always + tiếp diễn: than phiền

always đi với hiện tại đơn là nói thói quen bình thường: She always arrives early. Đi với hiện tại tiếp diễn, câu mang ý than phiền về việc lặp đi lặp lại gây khó chịu: My roommate is always leaving dirty dishes in the sink!

Ví dụ

  • I usually take the bus, but today I'm riding my bike.

    Tôi thường đi xe buýt, nhưng hôm nay tôi đạp xe.thói quen – hôm nay

  • My sister teaches maths at a high school.

    Chị tôi dạy toán ở một trường cấp ba.nghề lâu dài

  • She's teaching an online summer course this month.

    Tháng này chị ấy đang dạy một khoá hè trực tuyến.tạm thời

  • I don't understand this question.

    Tôi không hiểu câu hỏi này.trạng thái

  • We're having dinner. Can I call you back?

    Bọn tôi đang ăn tối. Tôi gọi lại sau nhé?have = ăn → tiếp diễn

  • What do you think of the new metro?

    Bạn thấy tuyến metro mới thế nào?think = ý kiến

  • The number of electric motorbikes is growing fast.

    Số xe máy điện đang tăng nhanh.xu hướng

  • This coffee smells amazing.

    Cà phê này thơm quá.giác quan → đơn

  • He's always borrowing my charger without asking!

    Lúc nào cậu ấy cũng mượn sạc của tôi mà không hỏi!than phiền

Lỗi thường gặp

  • I am knowing the answer.I know the answer.

    know là động từ trạng thái, không chia tiếp diễn.

  • Look! It rains.Look! It's raining.

    Look! báo hiệu việc đang xảy ra lúc nói → tiếp diễn.

  • I usually am going to school by bus.I usually go to school by bus.

    usually nói thói quen → hiện tại đơn.

  • I'm wanting a new phone.I want a new phone.

    want là động từ trạng thái.

  • Be quiet! The baby sleeps.Be quiet! The baby is sleeping.

    Em bé đang ngủ ngay lúc này → tiếp diễn.

Luyện tập (12 câu có đáp án)

Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.

  1. 1Chọn đáp án

    Water   at 100 degrees Celsius.

    Xem đáp án

    Đáp án: boils

    Sự thật khoa học → hiện tại đơn; water số ít → boils.

  2. 2Chọn đáp án

    Shh! My dad   a phone call in the next room.

    Xem đáp án

    Đáp án: is having

    Đang gọi điện ngay lúc này → is having (have ở đây là hành động).

  3. 3Chọn đáp án

    I   what you mean.

    Xem đáp án

    Đáp án: understand

    understand là động từ trạng thái → hiện tại đơn.

  4. 4Chọn đáp án

    My brother usually works in Hanoi, but this month he   in Da Nang.

    Xem đáp án

    Đáp án: is working

    Chỉ trong tháng này (tạm thời) → is working.

  5. 5Chọn đáp án

    This soup   delicious. What's in it?

    Xem đáp án

    Đáp án: tastes

    taste = có vị (trạng thái) → tastes.

  6. 6Điền từ

    Look at those clouds. It (get) dark.

    Xem đáp án

    Đáp án: is getting

    Look → việc đang diễn ra: is getting.

  7. 7Điền từ

    How often you (visit) your grandparents?

    Xem đáp án

    Đáp án: do · visit

    How often hỏi thói quen → do + you + V nguyên mẫu.

  8. 8Điền từ

    I (think) about changing my major. What's your opinion?

    Xem đáp án

    Đáp án: am thinking

    think about = đang cân nhắc (hành động) → am thinking.

  9. 9Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: She is staying with a friend at the moment. / At the moment she is staying with a friend.

    Tạm thời → is staying.

  10. 10Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: He is always losing his keys!

    always + tiếp diễn để than phiền; always đứng sau is.

  11. 11Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: am not believing → don't believe / do not believe

    believe là động từ trạng thái → don't believe.

  12. 12Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: is owning → owns

    own (sở hữu) là động từ trạng thái → owns.

Kiểm tra bài học

Liên quan

Cùng chủ điểm ở chặng khác

Từ vựng chủ đề gợi ý

Câu hỏi thường gặp

I'm loving it có sai không?

Trong quảng cáo và văn nói thân mật, người bản xứ đôi khi dùng love ở tiếp diễn để nhấn cảm xúc lúc này. Trong bài thi và văn viết, hãy dùng I love it cho an toàn.

Sao người ta nói I'm living in Hanoi?

Khi muốn nói đây là chỗ ở tạm thời (đi học, đi làm một thời gian). Nếu Hà Nội là nơi ở lâu dài, nói I live in Hanoi.