Chủ điểm ngữ pháp
Ngữ pháp tiếng Anh: Thì hiện tại (Present)
Hiện tại đơn, tiếp diễn, hoàn thành — động từ be, there is / there are.
7 bài học
- A1Từ loạiTo be & subject pronounsĐộng từ to be và đại từ chủ ngữHỌCXem thông tin bài học
- A1ThìPresent simpleThì hiện tại đơnKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- A1ThìPresent continuousThì hiện tại tiếp diễnKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- A1Cấu trúc câuThere is / There areThere is / There areKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- A2ThìPresent perfect (ever, never, just, already, yet)Thì hiện tại hoàn thànhKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- B1ThìPresent perfect vs past simpleHiện tại hoàn thành hay quá khứ đơnHỌCXem thông tin bài học
- B1ThìPresent perfect continuousHiện tại hoàn thành tiếp diễnKHÓAHoàn thành bài trước để mở
Câu hỏi thường gặp
Chủ điểm Thì hiện tại gồm những bài nào?
7 bài thuộc các chặng A1, A2, B1: To be & subject pronouns; Present simple; Present continuous; There is / There are; Present perfect (ever, never, just, already, yet); Present perfect vs past simple; Present perfect continuous.
Nên học theo chủ điểm hay theo lộ trình CEFR?
Lộ trình CEFR đi tuần tự và tính tiến độ, mở khoá bài sau. Trang chủ điểm gom các bài cùng mảng ngữ pháp ở mọi cấp để bạn ôn trọn một mảng — bài nào cũng mở được nội dung để đọc.
Chủ điểm khác
- PastQuá khứ
- FutureDiễn đạt tương lai
- NounsDanh từ (và cụm danh từ)
- DeterminersTừ hạn định
- AdjectivesTính từ
- AdverbsTrạng từ
- PrepositionsGiới từ
- VerbsCụm động từ
- ModalityTình thái
- NegationPhủ định
- QuestionsCâu hỏi
- ClausesMệnh đề
- ConjunctionsLiên từ
- Discourse markersLiên kết ý
- FocusNhấn mạnh (thông tin)
- PassivesCâu bị động
- Reported speechCâu gián tiếp