The Real IELTS Mock Test
Chủ điểm ngữ pháp

Ngữ pháp tiếng Anh: Thì hiện tại (Present)

Hiện tại đơn, tiếp diễn, hoàn thành — động từ be, there is / there are.

7 bài học

  1. A1Từ loạiTo be & subject pronounsĐộng từ to be và đại từ chủ ngữ
  2. A1ThìPresent simpleThì hiện tại đơn
  3. A1ThìPresent continuousThì hiện tại tiếp diễn
  4. A1Cấu trúc câuThere is / There areThere is / There are
  5. A2ThìPresent perfect (ever, never, just, already, yet)Thì hiện tại hoàn thành
  6. B1ThìPresent perfect vs past simpleHiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn
  7. B1ThìPresent perfect continuousHiện tại hoàn thành tiếp diễn

Câu hỏi thường gặp

Chủ điểm Thì hiện tại gồm những bài nào?

7 bài thuộc các chặng A1, A2, B1: To be & subject pronouns; Present simple; Present continuous; There is / There are; Present perfect (ever, never, just, already, yet); Present perfect vs past simple; Present perfect continuous.

Nên học theo chủ điểm hay theo lộ trình CEFR?

Lộ trình CEFR đi tuần tự và tính tiến độ, mở khoá bài sau. Trang chủ điểm gom các bài cùng mảng ngữ pháp ở mọi cấp để bạn ôn trọn một mảng — bài nào cũng mở được nội dung để đọc.

Chủ điểm khác