The Real IELTS Mock Test
Đại từ · 6.1 · A2

Possessive pronouns – Đại từ sở hữu

Đại từ sở hữu mine, yours, his, hers, ours, theirs thay cho “tính từ sở hữu + danh từ” để khỏi lặp lại danh từ.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Lộ trình chặng

2 bài học

Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện

  1. 1PossessivesSở hữu (my, your, 's) · A1
  2. 2Possessive & reflexive pronounsĐại từ sở hữu và đại từ phản thân · A2
Cấu trúc

Công thức Possessive pronouns

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
mine / yours / his / hers / ours / theirsĐứng một mình, thay cho tính từ sở hữu + danh từThis seat is mine.Ghế này của tôi.
Whose + N + is this? – It's + đại từ sở hữuHỏi và trả lời về chủ sở hữuWhose coat is this? – It's hers.Áo khoác này của ai? – Của cô ấy.
a / an + N + of + mine / yours…Một trong số những … của aia cousin of minemột người anh họ của tôi
A's N + V + than + đại từ sở hữuSo sánh mà không lặp danh từHis car is newer than ours.Xe anh ấy mới hơn xe chúng tôi.
Ví dụ

12 câu ví dụ Possessive pronouns

  • This book is mine.

    Cuốn sách này là của tôi.

  • Is this umbrella yours?

    Cái ô này của bạn à?

  • My phone is black, and hers is white.

    Điện thoại tôi màu đen, của cô ấy màu trắng.hers = her phone.

  • That isn't my bike. Mine is in the garage.

    Đó không phải xe tôi. Xe tôi ở trong ga-ra.

  • Their house is bigger than ours.

    Nhà họ to hơn nhà chúng tôi.ours = our house.

  • The decision is yours.

    Quyết định là ở bạn.

  • A friend of mine works in Singapore.

    Một người bạn của tôi làm ở Singapore.a friend of mine.

  • Whose bag is this? – It's his.

    Túi này của ai? – Của anh ấy.

  • Our flat is small, but theirs is spacious.

    Căn hộ của chúng tôi nhỏ, còn của họ rộng.

  • I forgot my pen. Can I use yours?

    Tôi quên bút. Cho tôi dùng của bạn nhé?

  • These seats are ours, I think.

    Tôi nghĩ mấy ghế này là của chúng ta.

  • Her idea was better than mine.

    Ý tưởng của cô ấy hay hơn của tôi.