Possessive pronouns – Đại từ sở hữu
Đại từ sở hữu mine, yours, his, hers, ours, theirs thay cho “tính từ sở hữu + danh từ” để khỏi lặp lại danh từ.
Lộ trình chặng
2 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Possessive pronouns
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| mine / yours / his / hers / ours / theirs | Đứng một mình, thay cho tính từ sở hữu + danh từ | This seat is mine.Ghế này của tôi. |
| Whose + N + is this? – It's + đại từ sở hữu | Hỏi và trả lời về chủ sở hữu | Whose coat is this? – It's hers.Áo khoác này của ai? – Của cô ấy. |
| a / an + N + of + mine / yours… | Một trong số những … của ai | a cousin of minemột người anh họ của tôi |
| A's N + V + than + đại từ sở hữu | So sánh mà không lặp danh từ | His car is newer than ours.Xe anh ấy mới hơn xe chúng tôi. |
12 câu ví dụ Possessive pronouns
This book is mine.
Cuốn sách này là của tôi.
Is this umbrella yours?
Cái ô này của bạn à?
My phone is black, and hers is white.
Điện thoại tôi màu đen, của cô ấy màu trắng.hers = her phone.
That isn't my bike. Mine is in the garage.
Đó không phải xe tôi. Xe tôi ở trong ga-ra.
Their house is bigger than ours.
Nhà họ to hơn nhà chúng tôi.ours = our house.
The decision is yours.
Quyết định là ở bạn.
A friend of mine works in Singapore.
Một người bạn của tôi làm ở Singapore.a friend of mine.
Whose bag is this? – It's his.
Túi này của ai? – Của anh ấy.
Our flat is small, but theirs is spacious.
Căn hộ của chúng tôi nhỏ, còn của họ rộng.
I forgot my pen. Can I use yours?
Tôi quên bút. Cho tôi dùng của bạn nhé?
These seats are ours, I think.
Tôi nghĩ mấy ghế này là của chúng ta.
Her idea was better than mine.
Ý tưởng của cô ấy hay hơn của tôi.