Ngữ pháp tiếng Anh: Đại từ (Pronouns)
9 điểm ngữ pháp · học tuần tự từng điểm, mỗi điểm vài chặng (bài) đi từ dễ đến khó — đạt 80% bài kiểm tra chặng để mở chặng sau.
Lộ trình điểm ngữ pháp
9 điểm ngữ pháp
Bấm để xem cấu trúc, ví dụ, bài học
- 6.1Possessive pronounsĐại từ sở hữu · A2 · 2 chặng
- 6.2Demonstrative pronounsĐại từ chỉ định · A1 · 2 chặng
- 6.3Indefinite pronouns (-thing, -one, -body)Đại từ bất định · A2 · 1 chặng
- 6.4Subject and object pronounsĐại từ chủ ngữ và tân ngữ · A1 · 2 chặng
- 6.5Quantity pronounsĐại từ chỉ lượng · A2 · 3 chặng
- 6.6Reflexive pronounsĐại từ phản thân · A2 · 1 chặng
- 6.7Substitution (one, ones, none)Thay thế: one, ones, none · B1 · 2 chặng
- 6.8Generic use of pronounsĐại từ chỉ chung · B2 · 1 chặng
- 6.9Reciprocal pronounsĐại từ tương hỗ · B1 · 1 chặng
Về nhóm Đại từ
Nhóm Đại từ giúp bạn thay danh từ để câu gọn và không lặp lại. Bạn đi từ đại từ chủ ngữ / tân ngữ, sở hữu, chỉ định tới đại từ bất định (someone, nothing), phản thân, tương hỗ (each other), thay thế bằng one / ones và cách dùng you, we, they với nghĩa “người ta nói chung”. Dùng đại từ chính xác giúp bài viết IELTS mạch lạc và câu nói tự nhiên hơn.
Câu hỏi thường gặp
Nhóm Đại từ gồm những điểm ngữ pháp nào?
9 điểm: 6.1 Possessive pronouns; 6.2 Demonstrative pronouns; 6.3 Indefinite pronouns (-thing, -one, -body); 6.4 Subject and object pronouns; 6.5 Quantity pronouns; 6.6 Reflexive pronouns; 6.7 Substitution (one, ones, none); 6.8 Generic use of pronouns; 6.9 Reciprocal pronouns.
Học theo nhóm ngữ pháp thế nào?
Điểm đầu tiên mở sẵn; học xong (hoặc đạt bài kiểm tra vượt) thì điểm tiếp theo mở. Mỗi điểm có 10 cách học: thẻ cấu trúc, nghe & chép, dịch Anh – Việt, xếp câu, trắc nghiệm, sửa lỗi, ghép cặp…