Demonstrative pronouns – Đại từ chỉ định
This, that, these, those đứng một mình để chỉ người, vật gần hoặc xa, và để nhắc lại một ý vừa nói trong bài viết.
Lộ trình chặng
2 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Demonstrative pronouns
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| this / these (gần) – that / those (xa) | Chỉ người, vật theo khoảng cách và số lượng | These are fresh, but those are old.Mấy cái này tươi, mấy cái kia cũ. |
| This is + tên | Giới thiệu người hoặc tự giới thiệu qua điện thoại | This is my sister, Hoa.Đây là Hoa, em gái tôi. |
| This / That + V | Nhắc lại cả ý vừa nói | That sounds great.Nghe hay đấy. |
| that of / those of + N | Thay cho danh từ đã nhắc khi so sánh (văn viết) | Her salary is higher than that of her boss.Lương cô ấy cao hơn lương sếp. |
12 câu ví dụ Demonstrative pronouns
This is my friend Minh.
Đây là Minh, bạn tôi.Giới thiệu người.
Is that your car over there?
Xe ở đằng kia là của bạn à?
These are my notes from yesterday.
Đây là ghi chép hôm qua của tôi.
Those were the best days of my life.
Đó là những ngày đẹp nhất đời tôi.
Hello, this is Lan speaking.
Alô, Lan đây.this khi giới thiệu mình qua điện thoại.
That's a great idea!
Ý hay đấy!that nhắc lại điều người kia vừa nói.
Which shoes do you want? – These, please.
Bạn muốn đôi nào? – Đôi này.
I like this better than that.
Tôi thích cái này hơn cái kia.
Prices have doubled. This has made life harder for students.
Giá đã tăng gấp đôi. Điều này làm cuộc sống sinh viên khó hơn.this nhắc lại cả ý trước.
The climate of Hanoi is colder than that of Saigon.
Khí hậu Hà Nội lạnh hơn khí hậu Sài Gòn.that of = the climate of.
Those who study regularly usually do well.
Những ai học đều đặn thường làm bài tốt.those who = những người mà.
What's that noise?
Tiếng gì thế?