Linking – Động từ nối
Động từ nối (be, become, seem, look, feel, sound, get…) không chỉ hành động mà nối chủ ngữ với tính từ hay danh từ mô tả nó, nên sau chúng là tính từ chứ không phải trạng từ. Dùng đa dạng động từ nối giúp câu tả người, cảm xúc trong IELTS Speaking phong phú hơn.
Lộ trình chặng
2 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Linking
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + be / seem / look / sound / feel / taste / smell + tính từ | Mô tả trạng thái, cảm nhận; sau động từ nối là tính từ, không phải trạng từ. | The room feels cold in the morning.Buổi sáng căn phòng thấy lạnh. |
| S + become / get / turn / grow + tính từ | Diễn tả sự thay đổi: trở nên, dần dần. | My grandfather is growing old.Ông tôi đang già đi. |
| S + look / sound / feel + like + danh từ / mệnh đề | Trông / nghe / cảm thấy giống như… | That sounds like a great idea.Nghe như một ý tưởng tuyệt vời. |
| S + seem / appear + to be + tính từ / danh từ | Có vẻ là…, cách nhận xét dè dặt. | The results appear to be accurate.Kết quả có vẻ chính xác. |
| S + remain / stay + tính từ | Vẫn giữ nguyên trạng thái. | The shop stays open until ten.Cửa hàng mở cửa tới mười giờ. |
14 câu ví dụ Linking
My hometown is quiet and peaceful.
Quê tôi yên tĩnh và thanh bình.be + tính từ
You look tired. Did you stay up late?
Trông bạn mệt quá. Tối qua thức khuya à?look + tính từ
This phở smells delicious.
Bát phở này thơm quá.smell + tính từ (không deliciously)
Your plan sounds interesting.
Kế hoạch của bạn nghe hay đấy.sound + tính từ
I felt nervous before my speaking test.
Tôi thấy hồi hộp trước bài thi nói.feel + tính từ
She became a teacher after graduating.
Cô ấy trở thành giáo viên sau khi tốt nghiệp.become + danh từ
It's getting dark. Let's go home.
Trời đang tối dần. Về nhà thôi.get + tính từ = trở nên
The new manager seems friendly.
Quản lý mới có vẻ thân thiện.seem + tính từ
He seems to be a careful driver.
Anh ấy có vẻ là người lái xe cẩn thận.seem to be + danh từ
This cake tastes a bit too sweet.
Cái bánh này hơi ngọt quá.taste + tính từ
It looks like rain this afternoon.
Chiều nay có vẻ sắp mưa.look like + danh từ
Please stay calm and wait for instructions.
Hãy giữ bình tĩnh và chờ hướng dẫn.stay + tính từ
Housing prices have remained high in big cities.
Giá nhà ở các thành phố lớn vẫn ở mức cao.remain + tính từ, Writing
Her face turned red when everyone laughed.
Mặt cô ấy đỏ bừng khi mọi người cười.turn + màu sắc = chuyển sang