The Real IELTS Mock Test
Động từ · 11.8 · A2

Linking – Động từ nối

Động từ nối (be, become, seem, look, feel, sound, get…) không chỉ hành động mà nối chủ ngữ với tính từ hay danh từ mô tả nó, nên sau chúng là tính từ chứ không phải trạng từ. Dùng đa dạng động từ nối giúp câu tả người, cảm xúc trong IELTS Speaking phong phú hơn.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Lộ trình chặng

2 bài học

Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện

  1. 1To be & subject pronounsĐộng từ to be và đại từ chủ ngữ · A1
  2. 2Linking verbsĐộng từ nối: be, seem, look, become… · A2
Cấu trúc

Công thức Linking

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
S + be / seem / look / sound / feel / taste / smell + tính từMô tả trạng thái, cảm nhận; sau động từ nối là tính từ, không phải trạng từ.The room feels cold in the morning.Buổi sáng căn phòng thấy lạnh.
S + become / get / turn / grow + tính từDiễn tả sự thay đổi: trở nên, dần dần.My grandfather is growing old.Ông tôi đang già đi.
S + look / sound / feel + like + danh từ / mệnh đềTrông / nghe / cảm thấy giống như…That sounds like a great idea.Nghe như một ý tưởng tuyệt vời.
S + seem / appear + to be + tính từ / danh từCó vẻ là…, cách nhận xét dè dặt.The results appear to be accurate.Kết quả có vẻ chính xác.
S + remain / stay + tính từVẫn giữ nguyên trạng thái.The shop stays open until ten.Cửa hàng mở cửa tới mười giờ.
Ví dụ

14 câu ví dụ Linking

  • My hometown is quiet and peaceful.

    Quê tôi yên tĩnh và thanh bình.be + tính từ

  • You look tired. Did you stay up late?

    Trông bạn mệt quá. Tối qua thức khuya à?look + tính từ

  • This phở smells delicious.

    Bát phở này thơm quá.smell + tính từ (không deliciously)

  • Your plan sounds interesting.

    Kế hoạch của bạn nghe hay đấy.sound + tính từ

  • I felt nervous before my speaking test.

    Tôi thấy hồi hộp trước bài thi nói.feel + tính từ

  • She became a teacher after graduating.

    Cô ấy trở thành giáo viên sau khi tốt nghiệp.become + danh từ

  • It's getting dark. Let's go home.

    Trời đang tối dần. Về nhà thôi.get + tính từ = trở nên

  • The new manager seems friendly.

    Quản lý mới có vẻ thân thiện.seem + tính từ

  • He seems to be a careful driver.

    Anh ấy có vẻ là người lái xe cẩn thận.seem to be + danh từ

  • This cake tastes a bit too sweet.

    Cái bánh này hơi ngọt quá.taste + tính từ

  • It looks like rain this afternoon.

    Chiều nay có vẻ sắp mưa.look like + danh từ

  • Please stay calm and wait for instructions.

    Hãy giữ bình tĩnh và chờ hướng dẫn.stay + tính từ

  • Housing prices have remained high in big cities.

    Giá nhà ở các thành phố lớn vẫn ở mức cao.remain + tính từ, Writing

  • Her face turned red when everyone laughed.

    Mặt cô ấy đỏ bừng khi mọi người cười.turn + màu sắc = chuyển sang