Chủ điểm ngữ pháp
Ngữ pháp tiếng Anh: Cụm động từ (Verbs)
Động từ + to V / V-ing, cụm động từ, cấu trúc động từ phức.
10 bài học
- A1Dạng thức động từLike, love & hate + V-ingLike / love / hate + V-ingKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- A2Dạng thức động từVerb + to-infinitive or -ingĐộng từ + to V / V-ingKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- B1Dạng thức động từGerunds & infinitivesDanh động từ và động từ nguyên mẫu (mục đích, sau tính từ)KHÓAHoàn thành bài trước để mở
- B1Dạng thức động từPhrasal verbsCụm động từ (tách được / không tách được)KHÓAHoàn thành bài trước để mở
- B2Câu bị độngCausative: have / get something doneThể nhờ bảoKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- B2Dạng thức động từVerb + -ing or to-infinitive: change in meaningRemember / stop / try + V-ing / to VKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- B2Dạng thức động từBe used to & get used toBe / get used toKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- C1Dạng thức động từParticiple clausesMệnh đề phân từ (Having finished…, Given…)KHÓAHoàn thành bài trước để mở
- C1Giả địnhThe subjunctiveThức giả định (insist that he be, it is essential that)KHÓAHoàn thành bài trước để mở
- C1Dạng thức động từComplex verb patternsĐộng từ + tân ngữ + to V / V (make, let, help)KHÓAHoàn thành bài trước để mở
Câu hỏi thường gặp
Chủ điểm Cụm động từ gồm những bài nào?
10 bài thuộc các chặng A1, A2, B1, B2, C1: Like, love & hate + V-ing; Verb + to-infinitive or -ing; Gerunds & infinitives; Phrasal verbs; Causative: have / get something done; Verb + -ing or to-infinitive: change in meaning; Be used to & get used to; Participle clauses; The subjunctive; Complex verb patterns.
Nên học theo chủ điểm hay theo lộ trình CEFR?
Lộ trình CEFR đi tuần tự và tính tiến độ, mở khoá bài sau. Trang chủ điểm gom các bài cùng mảng ngữ pháp ở mọi cấp để bạn ôn trọn một mảng — bài nào cũng mở được nội dung để đọc.
Chủ điểm khác
- PresentThì hiện tại
- PastQuá khứ
- FutureDiễn đạt tương lai
- NounsDanh từ (và cụm danh từ)
- DeterminersTừ hạn định
- AdjectivesTính từ
- AdverbsTrạng từ
- PrepositionsGiới từ
- ModalityTình thái
- NegationPhủ định
- QuestionsCâu hỏi
- ClausesMệnh đề
- ConjunctionsLiên từ
- Discourse markersLiên kết ý
- FocusNhấn mạnh (thông tin)
- PassivesCâu bị động
- Reported speechCâu gián tiếp