The Real IELTS Mock Test
Chủ điểm ngữ pháp

Ngữ pháp tiếng Anh: Cụm động từ (Verbs)

Động từ + to V / V-ing, cụm động từ, cấu trúc động từ phức.

10 bài học

  1. A1Dạng thức động từLike, love & hate + V-ingLike / love / hate + V-ing
  2. A2Dạng thức động từVerb + to-infinitive or -ingĐộng từ + to V / V-ing
  3. B1Dạng thức động từGerunds & infinitivesDanh động từ và động từ nguyên mẫu (mục đích, sau tính từ)
  4. B1Dạng thức động từPhrasal verbsCụm động từ (tách được / không tách được)
  5. B2Câu bị độngCausative: have / get something doneThể nhờ bảo
  6. B2Dạng thức động từVerb + -ing or to-infinitive: change in meaningRemember / stop / try + V-ing / to V
  7. B2Dạng thức động từBe used to & get used toBe / get used to
  8. C1Dạng thức động từParticiple clausesMệnh đề phân từ (Having finished…, Given…)
  9. C1Giả địnhThe subjunctiveThức giả định (insist that he be, it is essential that)
  10. C1Dạng thức động từComplex verb patternsĐộng từ + tân ngữ + to V / V (make, let, help)

Câu hỏi thường gặp

Chủ điểm Cụm động từ gồm những bài nào?

10 bài thuộc các chặng A1, A2, B1, B2, C1: Like, love & hate + V-ing; Verb + to-infinitive or -ing; Gerunds & infinitives; Phrasal verbs; Causative: have / get something done; Verb + -ing or to-infinitive: change in meaning; Be used to & get used to; Participle clauses; The subjunctive; Complex verb patterns.

Nên học theo chủ điểm hay theo lộ trình CEFR?

Lộ trình CEFR đi tuần tự và tính tiến độ, mở khoá bài sau. Trang chủ điểm gom các bài cùng mảng ngữ pháp ở mọi cấp để bạn ôn trọn một mảng — bài nào cũng mở được nội dung để đọc.

Chủ điểm khác