Prepositional – Động từ đi với giới từ
Động từ đi với giới từ (depend on, apply for, listen to) luôn cần giới từ cố định trước tân ngữ, kể cả khi tân ngữ là đại từ. Một số động từ có tân ngữ rồi mới đến giới từ (blame sb for, protect sb from). Dùng đúng giới từ là điểm cộng rõ cho Grammatical Range and Accuracy.
Lộ trình chặng
2 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Prepositional
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + V + giới từ + O (depend on, belong to, wait for, deal with…) | Giới từ cố định đi liền động từ, tân ngữ đứng sau giới từ. | Who will deal with this complaint?Ai sẽ xử lý khiếu nại này? |
| S + V + O + giới từ + O2 (blame … for, protect … from, remind … of) | Động từ cần tân ngữ trước, rồi mới đến giới từ. | Thank you for helping me.Cảm ơn bạn đã giúp tôi. |
| S + V + giới từ + V-ing | Sau giới từ, động từ ở dạng V-ing. | She insisted on paying for dinner.Cô ấy nhất quyết trả tiền bữa tối. |
| Wh- + trợ động từ + S + V + giới từ? | Câu hỏi / mệnh đề quan hệ: giới từ thường đứng cuối. | What are you looking for?Bạn đang tìm gì vậy? |
13 câu ví dụ Prepositional
Your score depends on how much you practise.
Điểm số của bạn phụ thuộc vào việc bạn luyện tập bao nhiêu.depend on + mệnh đề wh-
I'm going to apply for a scholarship in Australia.
Tôi sẽ nộp đơn xin học bổng ở Úc.apply for
We waited for the bus for almost an hour.
Chúng tôi chờ xe buýt gần một tiếng.wait for
I often listen to podcasts on my way to work.
Tôi hay nghe podcast trên đường đi làm.listen to
Look at this photo. Do you recognise anyone?
Nhìn tấm ảnh này đi. Bạn có nhận ra ai không?look at
Many farmers rely on the weather.
Nhiều nông dân phụ thuộc vào thời tiết.rely on
Who does this umbrella belong to?
Cái ô này là của ai?giới từ đứng cuối câu hỏi
My boss blamed me for the mistake.
Sếp đổ lỗi cho tôi về sai sót đó.blame sb for sth
Sunscreen protects your skin from UV rays.
Kem chống nắng bảo vệ da khỏi tia UV.protect sth from sth
This song reminds me of my school days.
Bài hát này làm tôi nhớ thời đi học.remind sb of sth
Heavy rain prevented us from going out.
Mưa to khiến chúng tôi không ra ngoài được.prevent sb from + V-ing
Students should focus on understanding, not memorising.
Học sinh nên tập trung vào hiểu chứ không phải học thuộc.focus on + V-ing
Governments spend billions on road building every year.
Mỗi năm chính phủ chi hàng tỷ cho xây đường.spend money on, Writing Task 2