Clothes and Everyday Things · 191 từ · 19 chặng — Danh từ nhóm "Quần áo & Đồ dùng hằng ngày": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
nhu cầu thiết yếu
Water is an essential need for humans.Nước là một nhu cầu thiết yếu của con người.
cái lon
He opened a can of soda at the party.Anh ấy mở một cái lon nước ngọt trong bữa tiệc.
cái bàn
Our dining table can seat up to eight people.Bàn ăn của chúng tôi có thể chứa đến tám người.
váy liền
She wore a red dress to the party.Cô ấy mặc một chiếc áo đầm màu đỏ dự tiệc.
chiếc áo
She is wearing a blue shirt.Cô ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi màu xanh.
hộp
The shoe box is under the bed.Hộp đựng giày ở dưới gầm giường.
chìa khóa
I lost my house key.Tôi đã mất chìa khóa nhà của mình.
cái ly; cái kính
I drink water from this glass.Tôi uống nước trong cái ly này.
túi
I put my books in my bag.Tôi để sách trong túi xách của mình.
bàn làm việc, bàn học
I keep my books on my desk.Tôi để sách trên cái bàn học của mình.
chai lọ
This bottle can be reused.Chai lọ này có thể tái sử dụng được.
cái ghế
She bought a new chair for her office.Cô ấy mua một cái ghế mới để trong phòng làm việc.
đàn dương cầm
She plays the piano very well.Cô ấy chơi đàn dương cầm rất hay.
cái giường ngủ
She bought a new bed for her bedroom.Cô ấy mua một cái giường mới cho phòng ngủ của mình.
cái áo khoác
She wore a black coat when going out.Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu đen khi ra ngoài.
áo khoác ngoài
He wore a black jacket to the party.Anh ấy đã mặc áo khoác ngoài màu đen để đi dự tiệc.
cái đồng hồ
I looked at the clock and realized I was late.Tôi nhìn đồng hồ và nhận ra đã trễ.
cái cốc
I poured tea into the new cup.Tôi đã đổ trà vào cái cốc mới mua.
đồ chơi
The girl lost her favorite toy.Cô bé đã mất đồ chơi yêu thích của mình.
cái ô; cái dù
I always carry an umbrella when it rains.Tôi mang cái dù khi đi ngoài trời mưa.
thể thao
Sport helps maintain good health.Thể thao giúp duy trì sức khỏe tốt.
quần vợt
She won her tennis match yesterday.Cô ấy đã giành chiến thắng trong trận đấu quần vợt hôm qua.
bát
I ate soup from a large bowl.Tôi ăn súp trong một chiếc bát lớn.
cái nón
I wear a hat to avoid the sun.Tôi đội cái nón để tránh nắng.
chiếc giày
I bought a new shoe for the party.Tôi mua một chiếc giày mới để đi dự tiệc.
bàn chải
She is brushing her hair with a new brush.Cô ấy chải tóc bằng bàn chải mới mua.
cái bút chì
I need a pencil to draw a picture.Tôi cần một cái bút chì để vẽ tranh.
chiếc váy
She wore a red skirt to the party.Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ đến dự tiệc.
chiếc nhẫn
He gave me a ring as a keepsake.Anh ấy tặng tôi một chiếc nhẫn làm kỷ niệm.
túi cầm tay
She forgot her wallet at home today.Cô ấy quên ví ở nhà hôm nay.
cái túi; túi quần; túi áo
I put my keys in my pocket.Tôi để chìa khoá trong túi quần.
con dao
I used the knife to cut the bread.Tôi dùng con dao để cắt bánh mì.
dây chuyền
She wore a shiny gold necklace.Cô ấy đeo một dây chuyền vàng sáng bóng.
đĩa
I placed the cake on a plate.Tôi đã lấy một chiếc đĩa để đựng bánh.
dụng cụ
I need a tool to fix my car.Tôi cần một dụng cụ để sửa chữa chiếc xe của mình.
kệ
I put the books on the shelf in the living room.Tôi để sách trên kệ trong phòng khách.
sự kéo
He gave a strong pull to open the door.Anh ấy đã thực hiện một cú kéo mạnh để mở cửa.
quán bar
We met at the bar over the weekend.Chúng tôi đã gặp nhau tại quán bar vào cuối tuần.
tủ lạnh
You can get water from the fridge.Bạn có thể lấy nước từ tủ lạnh.
va li
I packed my clothes into the new suitcase.Tôi đã đóng quần áo vào chiếc vali mới mua.
kính thủy; cái gương
The mirror in the bathroom broke.Kính thủy trong phòng tắm bị vỡ.
khăn quàng
He gifted me a wool scarf for our anniversary.Anh ấy tặng tôi một chiếc khăn quàng len nhân dịp lễ kỷ niệm.
máy quạt; cái quạt
This fan is very quiet and cool.Cái quạt này rất êm và mát.
túi xách tay
She bought a new handbag for the party.Cô ấy mua một chiếc túi xách tay mới để đi dự tiệc.
cà vạt
He chose a red tie for the meeting.Anh ấy đã chọn một chiếc cà vạt màu đỏ cho buổi họp.
áo len chui đầu
He bought a new sweater to replace his old one.Anh ấy mua một chiếc áo len chui đầu mới để thay thế chiếc cũ đã cũ.
chăn mền
This blanket is thick and comfortable.Chăn mền này rất dày và thoải mái.
thảm trải sàn; thảm lót sàn
I bought a new carpet for the living room.Tôi đã mua một chiếc thảm trải sàn mới cho phòng khách.
dây lưng; dây thắt lưng; cái thắt lưng
I need a new belt to match my pants.Tôi cần một chiếc thắt lưng mới để phù hợp với quần của mình.
cái trống
He plays the drum in the band.Anh ấy chơi cái trống trong ban nhạc.
áo đồng phục
Students are required to wear their uniform every day.Học sinh phải mặc áo đồng phục mỗi ngày.
lò nướng; cái lò
I baked bread in the new oven.Tôi đã nướng bánh mì trong cái lò mới mua.
khăn tắm; cái khăn; khăn lông
My towel is blue.Khăn tắm của tôi màu xanh dương.
cái xô
She used the bucket to collect trash.Cô ấy lấy cái xô để đựng rác.
cái nĩa
I used the fork to pick up the piece of meat.Tôi dùng cái nĩa để gắp miếng thịt.
cái lược; lược chải tóc
She lost her comb in her purse.Cô ấy đã mất cái lược của mình trong túi xách.
cái cưa
I used the saw to cut the wood.Tôi dùng cái cưa để cắt cây.
áo thun; áo phông
I bought a blue T-shirt.Tôi mua một chiếc áo phông màu xanh.
tay cầm
The handle of the suitcase is loose and needs fixing.Tay cầm của chiếc vali bị lỏng, cần sửa chữa.
đồ trang trí; vật trang trí
We bought many decorations for the party.Chúng tôi đã mua nhiều đồ trang trí cho bữa tiệc.
bộ quần áo
She bought a new outfit for the date.Cô ấy chọn một bộ quần áo mới cho buổi hẹn hò.
đồ vest
He wore a black suit to the meeting.Anh ấy mặc một bộ đồ vest màu đen đến cuộc họp.
trang sức
Gold jewelry is often very expensive.Trang sức bằng vàng thường rất đắt.
ghế sofa
He likes to lie on the sofa to watch TV.Anh ấy thích nằm dài trên đi văng để xem TV.
bình hoa; cái bình; lọ hoa
This vase is made of clear glass.Lọ hoa này bằng thủy tinh trong suốt.
chất sắt
The bridge was built with strong iron.Cầu được xây bằng chất sắt chắc chắn.
quần áo
I need to buy new clothing for winter.Tôi cần mua nhiều quần áo mới cho mùa đông.
chữ thập; giao nhau
The cross is a symbol of Christianity.Dấu chữ thập thường xuất hiện trên các nhà thờ.
sào
We spent the whole day relaxing at Sao Beach.Chúng tôi đã dành cả ngày để thư giãn tại Bãi Sao.
cái đèn
I turned on the desk lamp to read.Tôi bật cái đèn bàn để đọc sách.
đèn ngủ
The night-lamp makes me feel safer when I sleep alone.Đèn ngủ giúp tôi cảm thấy an tâm hơn khi ngủ một mình.
nồi
I cooked soup in a large pot.Tôi đun canh trong nồi lớn.
đèn đóm
We need to buy lighting for the house.Chúng tôi cần mua đèn đóm để chiếu sáng trong nhà.
cây sào
He used a pole to pick the fruits from the tree.Anh ấy dùng cây sào để nhặt quả trên cây.
khăn giấy
Can you give me a tissue?Bạn có thể cho tôi một chiếc khăn giấy không?
vỉ nướng
We bought a new grill to cook meat outside.Chúng tôi đã mua một vỉ nướng mới để nướng thịt ngoài sân.
tủ áo; cái tủ quần áo; tủ đựng quần áo
She reorganized her wardrobe.Cô ấy đã sắp xếp lại đồ đạc trong cái tủ quần áo của mình.
đu xà
Pull-ups are excellent for improving upper body endurance.Bạn có thể làm đu xà để cải thiện sức khỏe và thể lực.
lục lạc
The bell rang loudly in the night.Tiếng lục lạc vang lên trong đêm.
cái tủ đựng đồ
I keep my clothes in my closet.Tôi để quần áo trong cái tủ đựng đồ của mình.
vật chứa
I put my belongings in the container.Tôi để đồ dùng trong thùng đựng.
miếng đắp
The nurse applied a new dressing to the patient's wound.Bác sĩ đã dùng miếng đắp mới để bảo vệ vết thương của bệnh nhân.
y phục; xiêm y; xiêm áo
Her attire is very formal and elegant.Y phục của cô ấy rất lịch sự và trang nhã.
lông thú
The cat has soft and thick fur.Con mèo có bộ lông mềm mại và dày.
cái tủ lạnh
I keep the milk in the refrigerator to keep it fresh.Tôi để sữa trong tủ lạnh để giữ nó tươi lâu.
cái vòng tay
She wore a gold bracelet.Cô ấy đeo một chiếc vòng tay bằng vàng.
móng
I trimmed my nails this morning.Tôi đã cắt móng tay của mình sáng nay.
keo dán hồ
Glue is very useful in arts and crafts.Keo dán hồ rất hữu ích trong thủ công mỹ nghệ.
cái chảo
Can you use that pan to fry eggs?Bạn có thể lấy cái chảo đó để chiên trứng không?
mũ bảo hiểm
Wearing a helmet has been compulsory for motorbike riders in Vietnam since 2007.Đội mũ bảo hiểm đã là bắt buộc với người đi xe máy ở Việt Nam từ năm 2007.
quần váy
She wore a skirt-pants to the party.Cô ấy mặc quần váy đi dự tiệc.
người du lịch ba lô
The old quarter is full of cheap cafés that are popular with backpackers.Khu phố cổ có rất nhiều quán cà phê rẻ được dân du lịch ba lô ưa thích.
cây nến; đèn cầy
I lit a candle when the power went out.Tôi thắp một cây đèn cầy khi mất điện.
ngăn kéo
This drawer is stuck, I need to fix it.Ngăn kéo này bị kẹt, tôi cần sửa nó.
xà phòng
I wash my hands with soap every day.Tôi rửa tay bằng xà phòng mỗi ngày.
chậu rửa mặt
The sink in the bathroom is leaking.Chậu rửa mặt trong phòng tắm bị rò rỉ nước.
cái gối
I placed the new pillow on the bed.Tôi đặt cái gối mới mua trên giường.
ví nữ; hầu bao
I keep my money in my purse.Tôi để tiền trong hầu bao của mình.
đồng điếu
This bronze statue is very old and valuable.Bức tượng đồng điếu này rất cổ và quý giá.
bộ quần áo thể thao
I bought a new set of sportswear for gym.Tôi mua một bộ quần áo thể thao mới để đi tập gym.
cái tủ
He bought a new cabinet to store his clothes.Anh ấy đã mua một cái tủ mới để đựng quần áo.
giá sách; giá để sách; cái kệ sách
My bookshelf contains many books about history.Cái kệ sách của tôi chứa rất nhiều sách về lịch sử.
máy sưởi; cái làm nóng lên
This heater is very energy efficient.Cái làm nóng lên này rất tiết kiệm năng lượng.
đèn pin
I took my flashlight when I went camping at night.Tôi mang theo đèn pin khi đi dã ngoại ban đêm.
đèn chùm
We bought a new chandelier for the living room.Chúng tôi đã mua một chiếc đèn chùm mới cho phòng khách.
cái móc
I hung my coat on the hook.Tôi treo áo khoác lên cái móc trong phòng.
tấm chắn; cái khiên
She used a shield to block the rain.Cô ấy dùng cái khiên để che chắn khỏi mưa.
bu lông
He tightened the bolt to ensure safety.Anh ấy đã siết chặt chiếc bu lông để đảm bảo an toàn.
thớt
Put the meat on the chopping board to cut.Hãy đặt thịt lên thớt để cắt.
mí mắt; nắp nồi
She unscrewed the lid of the jar.Cần mở nắp chai để uống nước.
cái rèm
She bought a new curtain for her bedroom.Cô ấy mua một cái rèm mới cho phòng ngủ của mình.
vỉ
I placed the cake on the tray to cool.Tôi đặt bánh trên vỉ để nguội.
ba lô
I bought a new backpack for school.Tôi đã mua một chiếc ba lô mới để đi học.
thảm
This rug is very soft and warm.Thảm này rất mềm và ấm.
tóc búi
She styled her hair in a high bun for the party.Cô ấy đã tạo một chiếc tóc búi cao để đi dự tiệc.
cái cung
She is learning how to use the bow in archery.Cô ấy học cách sử dụng cái cung trong môn thể thao bắn cung.
vương miện
The queen wore the crown during the coronation.Nữ hoàng đội vương miện trong lễ đăng quang.
đao; gươm
He grabbed the sword and prepared to fight.Anh ấy cầm chiếc đao và chuẩn bị chiến đấu.
cái phao
This float helps me stay afloat easily.Cái phao này giúp tôi nổi trên mặt nước dễ dàng hơn.
tủ đông lạnh
You can take ice from the freezer when needed.Bạn có thể lấy đá từ tủ đông lạnh khi cần dùng.
đồng thau
He bought a brass watch.Anh ấy mua một chiếc đồng hồ bằng đồng thau.
móc chìa khóa
I bought a new keychain to attach to my car keys.Tôi đã mua một móc chìa khóa mới để đeo cùng với chìa khóa xe của mình.
áo vest; áo gile
He wore a gray vest to the meeting.Anh ấy mặc một chiếc áo gile màu xám trong buổi họp.
cái roi
He used the whip to train the dog.Anh ấy dùng cái roi để dạy chó.
mũi tên
The arrow points north on the map.Mũi tên chỉ hướng về phía bắc trên bản đồ.
băng keo
You can use tape to wrap the gift.Bạn có thể lấy băng keo để đóng gói quà tặng.
mặt đồng hồ
I checked the dial to see the time.Tôi nhìn vào mặt đồng hồ để xem giờ.
đuổi việc, sa thải (thân mật)
He brought a sack of rice home.Anh ấy đã mang một bao tải gạo về nhà.
người làm đồ nữ trang
She is a famous jeweler in the city.Cô ấy là một thợ kim hoàn nổi tiếng trong thành phố.
mặt dây chuyền
She wore a heart-shaped pendant.Cô ấy đeo một mặt dây chuyền hình trái tim.
bồn tắm nằm
I enjoy relaxing in the bathtub after a tiring day at work.Tôi thích thư giãn trong bồn tắm sau một ngày làm việc mệt mỏi.
miếng đệm
I bought a new cushion for my sofa.Tôi đã mua một chiếc đệm mới cho ghế sofa của mình.
mái hiên
The new awning made the shop look cooler.Mái hiên mới đã làm cho cửa hàng trông mát mẻ hơn.
tóc rối
She woke up with tangled hair after a long night.Cô ấy thức dậy với mái tóc rối sau một đêm dài.
chăn ga gối đệm
I need to buy a new bedding set for my bedroom.Tôi cần mua bộ chăn ga gối đệm mới cho phòng ngủ.
kính chắn gió
I need to replace the windshield of my car.Tôi cần thay kính chắn gió mới cho xe ô tô của mình.
phụ kiện
I bought a handbag as an accessory for my outfit.Tôi mua một chiếc túi xách làm phụ kiện cho bộ trang phục của mình.
dép sục
Her blue clogs are very comfortable.Dép sục của cô ấy màu xanh dương và rất thoải mái.
rô bi nê
He wore a stylish tap to the party.Tôi đã mua một chiếc tap mới để đội khi đi chơi.
lót sàn
We replaced all the flooring boards in the living room.Chúng tôi đã thay thế toàn bộ ván sàn trong phòng khách.
dao cạo râu
He bought a new razor to shave more comfortably.Tôi dùng dao cạo râu mỗi sáng để làm sạch khuôn mặt.
cái ghế đẩu
I sat on the stool to fix the pipe.Tôi ngồi trên cái ghế đẩu để sửa ống nước.
son môi
This lipstick has a light pink color that suits my skin.Thỏi son này có màu hồng nhạt phù hợp với làn da của tôi.
áo mưa
He bought a new raincoat to stay dry.Anh ấy mua một chiếc áo mưa mới để tránh ướt.
đệm giường
My mattress is old and needs replacing.Đệm giường của tôi đã cũ và cần thay mới.
thìa
I used a spoon to eat the soup.Tôi dùng thìa để ăn súp.
người rửa chén
A dishwasher helps save time and effort.Máy rửa chén giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
thùng thư
Please put the mail in the mailbox before you leave.Hãy bỏ thư vào hộp thư trước khi rời khỏi nhà.
bàn chải đánh răng
I brush my teeth with a toothbrush every morning and night.Tôi dùng bàn chải đánh răng mỗi sáng và tối.
vòng hoa
She wore a wreath on her head during the festival.Cô ấy đeo vòng hoa trên đầu trong lễ hội.
cái búa; búa đóng đinh
He used a hammer to hang the picture.Tôi dùng cái búa để đóng đinh vào tường.
bình trà; bình chè; ấm pha trà
I bought a new teapot to enjoy tea every morning.Tôi đã mua một ấm pha trà mới để thưởng thức trà mỗi sáng.
miếng lót
The shoe pad made me feel more comfortable during long walks.Miếng lót giày giúp tôi cảm thấy thoải mái hơn khi đi bộ dài.
thùng carton; giấy bồi
I bought a carton to pack the gifts.Tôi đã mua một chiếc hộp từ giấy bồi để đựng quà.
máy sấy
I dried my clothes using the dryer.Tôi đã sấy quần áo của mình bằng máy sấy quần áo.
lọn tóc quăn
She has a beautiful curl of hair.Cô ấy có một lọn tóc quăn rất đẹp.
cái thụt
I used the plunger to unblock the toilet.Tôi cần dùng cái thụt để thông tắc bồn cầu.
cái mắc áo
I hung my coat on the hanger in the closet.Tôi treo áo khoác của mình trên cái mắc áo trong tủ.
giày dép
I bought a new pair of footwear for work.Tôi mua một đôi giày dép mới để đi làm.
mưa bay
The drizzle made the scenery more poetic.Mưa bay làm cho cảnh vật thêm thơ mộng.
cái đu; cái xích đu
The children love playing on the swing in the park.Trẻ em thích chơi cái xích đu trong công viên.
nuộc
I tied my shoelaces with a secure knot.Tôi buộc dây giày của mình bằng một nút chắc chắn.
dây phơi quần áo
The clothesline broke due to the strong wind.Dây phơi bị đứt do gió mạnh.
liếp; tấm chiếu
I used a mat to cover the window.Tôi đã dùng một miếng liếp để che phần cửa sổ.
khăn tay
She used a handkerchief to wipe her tears.Cô ấy dùng khăn tay để lau nước mắt.
khăn trải bàn; khăn bàn
We bought a new tablecloth for the party.Chúng tôi đã mua một chiếc khăn bàn mới cho bữa tiệc.
nội y
Proper lingerie helps you feel more confident.Nội y phù hợp giúp cảm thấy tự tin hơn.
cái kẹp tóc
She used a hairpin to keep her hair in place.Cô ấy dùng cái kẹp tóc để giữ mái tóc của mình.
áo giáp; thiết giáp
The tank's armor protected it from enemy fire.Xe tăng sử dụng thiết giáp để chống lại đòn tấn công của kẻ thù.
con lắc; quả lắc
The clock's pendulum swings back and forth to keep time.Con lắc đồng hồ hoạt động dựa trên nguyên lý của quả lắc.
nôi
Mom puts the toys in the baby's crib.Mẹ đặt đồ chơi trong nôi của bé.
đế lót ly
I always use a coaster for my coffee to protect the table.Tôi đặt ly cà phê lên đế lót ly để tránh làm ướt bàn.
ghim bấm giấy
Staples are very useful for organizing files.Ghim bấm giấy rất tiện lợi để tổ chức hồ sơ.
cây chổi; cái chổi
I used the broom to sweep the house.Tôi dùng cái chổi để quét nhà.
đồ dùng thiết yếu
You need to buy necessities like a toothbrush and soap.Bạn cần mua những đồ dùng thiết yếu như bàn chải và xà phòng.
bộ ly hợp
I had to press the clutch to change gears.Tôi đã phải nhấn bộ ly hợp để chuyển số.
tem dán; nhãn dán
I put a sticker on my notebook.Tôi đã dán một chiếc tem dán lên sách của mình.
kẹp ghim
This paperclip is small but very sturdy.Kẹp ghim này rất nhỏ nhưng rất chắc chắn.
nồi hấp; xửng hấp
I used a steamer to cook the buns.Tôi dùng xửng hấp để nấu bánh bao.
tay áo
He rolled up his sleeves to do some chores.Anh ấy đã xắn tay áo để làm việc vặt.
cái rìu
He used the axe to chop firewood.Anh ấy dùng cái rìu để chặt củi.
nón kết; nón lưỡi trai
She wore a red cap while walking.Cô ấy đội nón kết màu đỏ khi đi dạo.
lưng quần
My new waistband is very comfortable.Lưng quần mới của tôi rất thoải mái.
vòng đệm
You need to replace the washer to prevent water leaks.Bạn cần thay vòng đệm để tránh rò rỉ nước.
đồng hồ cát
She flipped the hourglass to start the timer.Tôi đã đếm cát trong đồng hồ cát để biết thời gian trôi qua.
rửa bát
I need to do the dishwashing after dinner.Tôi cần rửa bát sau bữa tối.
cái chốt; cái then
She locked the door with a latch.Cô ấy đã khóa cửa bằng cái then.
cây lau nhà; chổi lau sàn; chổi lau nhà
A mop helps keep the floor clean.Chổi lau sàn giúp giữ cho sàn nhà luôn sạch sẽ.
phỗng
I bought a small figurine to decorate my desk.Tôi đã mua một phỗng nhỏ để trang trí bàn làm việc của mình.
đai
I always wear a seat strap when driving.Tôi đeo đai an toàn khi lái xe.