Nature Animals and the Environment · 298 từ · 30 chặng — Danh từ nhóm "Thiên nhiên, Động vật & Môi trường": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
mùa hè
Summer is the perfect time to go to the beach.Mùa hè là thời điểm lý tưởng để đi biển.
khu rừng
This forest is home to many wild animals.Khu rừng này là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.
thời tiết
We couldn't go out because of the bad weather.Chúng tôi không thể đi chơi vì thời tiết xấu.
ánh sáng
We need light to read books.Chúng ta cần ánh sáng để đọc sách.
cây cối
There are many healthy trees in the park.Trong công viên có rất nhiều cây cối xanh tốt.
lĩnh vực; ngành
The education field is rapidly developing.Lĩnh vực giáo dục đang phát triển nhanh chóng.
cơn mưa
I enjoy listening to the rain while lying in bed.Tôi thích nghe tiếng mưa khi nằm trên giường.
con cá
The fish is swimming in the pond.Con cá đang bơi trong ao.
bầu không khí
We need air to breathe.Chúng ta cần không khí để thở.
con chó
My dog is very loyal.Con chó của tôi rất trung thành.
bầu trời
The sky is clear and full of clouds.Trời hôm nay trong xanh và nhiều mây.
mùa đông
I like to go skiing in winter.Tôi thích đi trượt tuyết vào mùa đông.
thực vật
Trees are common types of plants in nature.Cây cối là những loại thực vật phổ biến trong tự nhiên.
gió
The strong wind knocked down the trees.Gió mạnh làm cây cối đổ rạp.
núi
We climbed to the top of the mountain to enjoy the view.Chúng tôi đã leo lên đỉnh của quả núi để ngắm cảnh.
lửa; đám cháy
The fire lit up the night.Ngọn lửa bùng lên trong đêm tối.
mặt trời
The sun rises early in the morning.Mặt trời mọc vào sáng sớm.
mùa xuân
Spring is the best time to plant flowers.Mùa xuân là thời điểm thích hợp để trồng hoa.
con mèo
My cat likes to lie on the sofa.Con mèo của tôi thích nằm trên ghế sofa.
hồ nước
We took a walk around the lake in the evening.Chúng tôi đã đi dạo quanh hồ nước vào buổi chiều.
biển khơi
The open sea is very beautiful and vast.Biển khơi rất đẹp và rộng lớn.
con chim
The bird is singing on the tree.Con chim đang hót trên cây.
mùa thu
Many leaves fall during autumn.Lá cây rụng nhiều vào mùa thu.
băng, nước đá
I like to add ice to my coffee.Tôi thích thêm đá vào cà phê của mình.
con gà
I bought a chicken to make soup.Tôi mua một con gà để nấu canh.
cây hoa
I love to look at the flowers in the garden.Tôi thích ngắm những cây hoa trong vườn.
động vật
The dog is a friendly animal.Con chó là một loài động vật thân thiện.
con ngựa
I enjoy riding the horse on the farm.Tôi thích cưỡi con ngựa trong trang trại.
con ruồi
A fly was buzzing around the food on the table.Con ruồi bay quanh đĩa thức ăn trên bàn.
băng tuyết
Children love playing in the snow.Trẻ em thích chơi đùa trên tuyết.
con bò cái
Cows have well-developed mammary glands to produce milk.Các con bò có tuyến vú phát triển để tiết sữa.
ngôi sao
I love watching the stars in the night sky.Tôi thích ngắm những ngôi sao trên bầu trời đêm.
năng lượng
Most of the energy we use at home goes on heating and hot water.Phần lớn năng lượng chúng tôi dùng ở nhà là cho sưởi ấm và nước nóng.
đất đắp
We need more fill to level this area.Chúng tôi cần thêm đất đắp để làm phẳng khu vực này.
biển cả
The ocean is vast and teems with diverse marine life.Biển cả rất rộng lớn và chứa đựng nhiều sinh vật biển phong phú.
thu; thác
Leaves start to fall every autumn.Lá bắt đầu rơi vào mùa thu hàng năm.
cỏ rả
The cow is eating grass in the field.Con bò đang ăn cỏ rả trong đồng.
cát
Children are playing on the sand.Trẻ em chơi đùa trên bãi cát.
bờ biển
We took a walk along the coast in the evening.Chúng tôi đi dạo dọc theo bờ biển vào buổi chiều.
sinh vật học
Biology is essential for understanding how different species interact in an ecosystem.Sinh vật học giúp chúng ta hiểu về quá trình sinh trưởng của các loài động vật.
ngọn đồi
We walked across the lush green hills.Chúng tôi đi bộ qua những ngọn đồi xanh mướt.
sở thú
We visited the zoo last weekend.Chúng tôi đã đến sở thú vào cuối tuần qua.
chiếc lá
This leaf is green and beautiful.Chiếc lá này có màu xanh tươi và đẹp mắt.
cục đá
This rock is very heavy.Cục đá này rất nặng.
con sư tử
We saw a lion at the zoo.Chúng tôi đã thấy một con sư tử trong sở thú.
con chuột
We caught a mouse in the kitchen.Chúng tôi bắt được một con chuột trong bếp.
sương mù
The thick fog made it hard to see the road ahead.Sương mù dày đặc khiến tôi không thể nhìn rõ đường phía trước.
thú cưng; vật nuôi
I have a dog as a pet at home.Tôi có một con chó làm vật nuôi trong nhà.
hòn đảo
We traveled to a small island in the Central region.Chúng tôi đã đi du lịch đến một hòn đảo nhỏ ở miền Trung.
bãi sa mạc
We crossed a vast desert during our trip.Chúng tôi đã đi qua một bãi sa mạc rộng lớn trong chuyến du lịch.
con côn trùng
We saw many insects in the forest.Chúng tôi nhìn thấy nhiều côn trùng trong rừng.
con voi
The elephant is the largest land animal.Con voi thường sống trong rừng hoặc đồng cỏ.
con vịt
The duck is swimming in the lake.Con vịt đang bơi trên hồ.
đám mây
There are many clouds today; it might rain.Trời hôm nay có nhiều đám mây, có thể sẽ mưa.
môi trường (thế giới tự nhiên: không khí, đất, nước, sinh vật)
Many young people today care deeply about the environment and try to live greener lives.Nhiều bạn trẻ ngày nay rất quan tâm đến môi trường và cố gắng sống xanh hơn.
điện năng, năng lượng (cấp cho máy móc)
The village had no power for two days after the storm.Ngôi làng bị mất điện hai ngày sau cơn bão.
cơn bão, giông bão
A powerful storm hit the coast last night and knocked down hundreds of trees.Một cơn bão mạnh đã đổ bộ vào bờ biển đêm qua, quật đổ hàng trăm cây xanh.
đất
Farmers cultivate rice on fertile soil.Nông dân trồng lúa trên đất phù sa màu mỡ.
sự ô nhiễm
Air pollution in big cities like Hanoi gets worse in the winter months.Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn như Hà Nội trở nên tồi tệ hơn vào những tháng mùa đông.
khí hậu
The north of Vietnam has a climate with four distinct seasons, while the south is hot all year.Miền Bắc Việt Nam có khí hậu bốn mùa rõ rệt, còn miền Nam thì nóng quanh năm.
thiên nhiên, tự nhiên
I try to spend time in nature at weekends because it helps me relax.Tôi cố dành thời gian hoà mình vào thiên nhiên vào cuối tuần vì nó giúp tôi thư giãn.
ánh sáng mặt trời
Sunlight helps plants grow and provides warmth.Ánh sáng mặt trời làm cho mọi thứ trở nên sáng rõ hơn.
rác thải, chất thải
Each household in the city produces a large amount of waste every week.Mỗi hộ gia đình trong thành phố thải ra một lượng rác lớn mỗi tuần.
ngành nông nghiệp
Agriculture plays a vital role in the country's economy.Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của đất nước.
cái ao
Children often play around the pond in the park.Trẻ em thường chơi đùa quanh cái ao trong công viên.
sự ngập lụt
The blocked storm drain caused flooding on the street.Cống nước bị nghẹt gây ngập lụt trên đường phố.
dây điện
Never touch a loose wire if you do not know whether it is live.Đừng bao giờ chạm vào dây điện bị lỏng nếu bạn không biết nó có đang có điện hay không.
cây trồng
Farmers grow various crops to sell.Nông dân trồng nhiều loại cây trồng khác nhau để bán.
phong cảnh, cảnh quan
The landscape around Ha Giang, with its limestone mountains, attracts many photographers.Phong cảnh quanh Hà Giang với những dãy núi đá vôi thu hút rất nhiều nhiếp ảnh gia.
vật lý học; môn lý; môn vật lý
Physics explains how gravity works.Vật lý học giúp chúng ta hiểu về các lực tác động trong tự nhiên.
mỏ (khai thác)
The town grew up around a coal mine in the nineteenth century.Thị trấn hình thành quanh một mỏ than vào thế kỷ 19.
mặt trời lặn
We watched the sunset on the beach.Chúng tôi đã ngắm hoàng hôn trên bãi biển.
viên đá
This stone is very heavy.Viên đá này rất nặng.
động đất
We felt the earthquake last night.Chúng tôi đã cảm nhận được trận động đất vào đêm qua.
rác thải
Plastic trash pollutes the environment.Rác thải nhựa gây ô nhiễm môi trường.
súc vật
We raise many types of livestock on our farm.Chúng tôi nuôi nhiều loại súc vật trên trang trại của mình.
bình minh
I like to wake up early to watch the dawn.Tôi thích dậy sớm để ngắm bình minh.
con gấu
We saw a bear in the forest.Chúng tôi nhìn thấy một con gấu trong rừng.
mặt trăng
The moon illuminates the dark sky.Mặt trăng chiếu sáng bầu trời tối.
con rắn
The snake is crawling on the grass.Con rắn đang bò trên cỏ.
hành tinh; (the planet) Trái Đất
If we keep using resources this quickly, we will leave a damaged planet for our children.Nếu cứ dùng tài nguyên nhanh như thế này, chúng ta sẽ để lại một hành tinh bị tàn phá cho con cháu.
lũ lụt, trận lụt
Every rainy season, floods in the central provinces destroy crops and homes.Mỗi mùa mưa, lũ lụt ở các tỉnh miền Trung lại phá huỷ mùa màng và nhà cửa.
chăn nuôi
They expanded their farming to increase milk production.Họ đã mở rộng chăn nuôi để tăng sản lượng sữa.
cỏ khô
We harvested hay to store for the winter.Chúng tôi đã thu hoạch cỏ khô để dự trữ cho mùa đông.
tiếng nổ; sự nổ
An explosion occurred at the chemical plant.Cháy nổ xảy ra trong nhà máy hóa chất.
gần gũi với thiên nhiên
Using a bicycle is an environmentally-friendly way to commute.Sử dụng xe đạp là một cách thân thiện với môi trường để đi lại.
cung sư tử
I was born in July, which makes me a Leo.Tôi sinh vào tháng Bảy, thuộc cung Sư Tử.
cỏ chân nhện
Finger-grass often grows along the lakeshore.Cỏ chân nhện thường mọc ở ven hồ.
khói
Smoke from burning rice straw after the harvest often drifts into the city.Khói từ việc đốt rơm rạ sau mùa gặt thường bay vào thành phố.
mặt trời mọc
The sunrise creates a colorful sky.Mặt trời mọc tạo nên bầu trời rực rỡ màu sắc.
hang động
We explored an ancient cave in the forest.Chúng tôi đã khám phá một hang động cổ xưa trong rừng.
bao bì, vỏ hộp
Online shopping creates a huge amount of packaging that ends up in the bin.Mua sắm trực tuyến tạo ra lượng bao bì khổng lồ, cuối cùng đều vào thùng rác.
sấm sét
The lightning during the storm was very intense.Trong cơn giông, sấm sét rất dữ dội.
con hươu
We saw a deer in the park.Chúng tôi thấy một con hươu trong công viên.
gia súc
The farmer is taking care of his cattle.Người nông dân đang chăm sóc đàn trâu bò của mình.
con bướm; con bươm bướm
Butterflies can live long during the summer.Con bướm có thể sống lâu trong mùa hè.
động vật hoang dã, đời sống hoang dã
Plastic waste in the ocean is a serious danger to wildlife such as turtles and seabirds.Rác nhựa trên đại dương là mối nguy nghiêm trọng đối với động vật hoang dã như rùa và chim biển.
khoáng sản, khoáng chất
The mountains are rich in minerals such as copper and gold.Vùng núi này giàu khoáng sản như đồng và vàng.
ổ cắm điện
There is only one socket in my bedroom, so I use an extension lead.Phòng ngủ của tôi chỉ có một ổ cắm nên tôi dùng ổ cắm kéo dài.
rác vứt bừa bãi (nơi công cộng)
After the festival, the park was covered in litter.Sau lễ hội, công viên ngập rác vứt bừa bãi.
dầu diesel
Most lorries and buses still run on diesel.Phần lớn xe tải và xe buýt vẫn chạy bằng dầu diesel.
thợ mỏ
Miners often work long shifts in hot, dangerous conditions.Thợ mỏ thường làm ca dài trong điều kiện nóng bức, nguy hiểm.
hệ thống sưởi; việc sưởi ấm
In my country, heating is one of the biggest household costs in winter.Ở nước tôi, sưởi ấm là một trong những khoản chi lớn nhất của gia đình vào mùa đông.
thiết bị gia dụng (chạy điện)
Older kitchen appliances often use much more power than new models.Đồ dùng nhà bếp đời cũ thường tốn điện hơn nhiều so với các mẫu mới.
rác (đồ bỏ đi hằng ngày)
In my neighbourhood, the rubbish is collected every evening at around seven o'clock.Ở khu tôi, rác được thu gom mỗi tối vào khoảng bảy giờ.
khí quyển, bầu khí quyển
The concentration of carbon dioxide in the atmosphere has risen sharply since the Industrial Revolution.Nồng độ CO2 trong khí quyển đã tăng mạnh kể từ Cách mạng Công nghiệp.
hiệu suất, hiệu quả (sử dụng năng lượng)
Improving the efficiency of old buildings could cut energy use dramatically.Nâng hiệu suất năng lượng của các toà nhà cũ có thể cắt giảm mạnh lượng năng lượng tiêu thụ.
loài (sinh vật)
Scientists discover new species in the forests of Vietnam almost every year.Hầu như năm nào các nhà khoa học cũng phát hiện loài mới trong các khu rừng ở Việt Nam.
con mồi
Owls hunt at night and find their prey mainly by sound.Cú săn mồi vào ban đêm và tìm con mồi chủ yếu nhờ âm thanh.
phát / xem / nghe trực tuyến (không cần tải về)
We walked along the stream.Chúng tôi đi bộ dọc theo dòng suối.
hệ sinh thái
Removing a single animal from an ecosystem can affect every other living thing in it.Loại bỏ chỉ một loài động vật khỏi hệ sinh thái cũng có thể ảnh hưởng đến mọi sinh vật khác trong đó.
tài nguyên
Many developing countries rely on selling resources such as oil, timber and minerals.Nhiều nước đang phát triển dựa vào việc bán tài nguyên như dầu mỏ, gỗ và khoáng sản.
điện áp
Travellers may need an adapter because the voltage is different in some countries.Người đi du lịch có thể cần bộ chuyển đổi vì điện áp ở một số nước khác nhau.
hạn hán
The long drought left farmers without enough water for their rice fields.Đợt hạn hán kéo dài khiến nông dân không đủ nước cho ruộng lúa.
ngành / việc khai mỏ
Mining provides jobs, but it can leave deep scars on the landscape.Khai mỏ tạo việc làm nhưng có thể để lại những vết sẹo sâu trên cảnh quan.
rừng mưa (nhiệt đới)
The rainforest is home to countless species of plants, insects and birds.Rừng mưa là nhà của vô số loài thực vật, côn trùng và chim chóc.
máy phát điện
The hospital has its own generator in case the main supply fails.Bệnh viện có máy phát điện riêng phòng khi nguồn điện chính bị hỏng.
sự bảo tồn (thiên nhiên, động vật hoang dã)
Tourism can pay for conservation if the money is used to protect the forest.Du lịch có thể chi trả cho công tác bảo tồn nếu tiền được dùng để bảo vệ rừng.
sản lượng
Solar output drops sharply on cloudy days.Sản lượng điện mặt trời giảm mạnh vào những ngày nhiều mây.
con chó con
My puppy is very adorable.Con chó con của tôi rất đáng yêu.
khu bảo tồn
This reserve is home to many rare species.Khu bảo tồn này là nơi sinh sống của nhiều loài động vật quý hiếm.
sự nhanh nhẹn; sự nhanh nhạy
This dog has exceptional agility.Chú chó này có sự nhanh nhẹn vượt trội.
nước thải
We need to reduce wastewater to protect the environment.Chúng ta cần giảm lượng nước thải để bảo vệ môi trường.
môi trường sống (của động thực vật)
When forests are cleared for farming, many animals lose their natural habitat.Khi rừng bị phát quang để làm nông nghiệp, nhiều loài động vật mất đi môi trường sống tự nhiên.
lợn
The pig is eating in the pen.Con lợn đang ăn trong chuồng.
sấm
The thunder roared across the night sky.Tiếng sấm vang rền khắp trời đêm.
trữ lượng (dầu, khí, khoáng sản)
Proven reserves of gas in the region are larger than first thought.Trữ lượng khí đốt đã được xác minh trong khu vực lớn hơn dự tính ban đầu.
thủy lợi
They built an irrigation canal to supply water to the fields.Họ xây dựng kênh thủy lợi để cung cấp nước cho các cánh đồng.
vũng nước
This puddle has stained my shoes.Vũng nước này làm bẩn đôi giày của tôi.
nguồn dự phòng
Gas plants are often used as backup when wind and solar output is low.Nhà máy điện khí thường được dùng làm nguồn dự phòng khi sản lượng điện gió và mặt trời thấp.
động vật săn mồi, kẻ săn mồi
Tigers are top predators, so their disappearance can upset the balance of the whole forest.Hổ là loài săn mồi đứng đầu, nên sự biến mất của chúng có thể làm đảo lộn cân bằng của cả khu rừng.
rễ
Cutting the roots of the tree can cause it to die.Chặt bỏ rễ cây có thể làm cây chết.
con bồ câu
A white dove flew across the sky.Một con bồ câu trắng bay qua bầu trời.
ánh nắng
We like to sit under the sunshine to relax.Chúng tôi thích ngồi dưới ánh nắng để thư giãn.
con cừu
The sheep is grazing in the field.Con cừu đang gặm cỏ trong đồng.
sự tuyệt chủng
Hunting and habitat loss have pushed many large animals to the edge of extinction.Săn bắt và mất môi trường sống đã đẩy nhiều loài động vật lớn đến bờ vực tuyệt chủng.
con ong
We saw many bees in the garden pollinating the plants.Chúng tôi thấy nhiều con ong trong vườn để thụ phấn cho cây.
vật mồi
He used worms as bait to catch fish.Anh ấy dùng sâu để làm mồi câu cá.
con thỏ con
She likes to wear a blue football kit during matches.Cô ấy thích mặc đồ đá banh màu xanh khi thi đấu.
bức xạ, phóng xạ
Workers wear special badges that measure how much radiation they receive.Công nhân đeo thẻ đặc biệt để đo lượng phóng xạ họ bị nhiễm.
thác nước lớn
We visited the waterfall during our trip.Chúng tôi đã tham quan thác nước lớn trong chuyến đi du lịch.
con sâu bướm
The caterpillar is eating leaves in the garden.Con sâu bướm đang ăn lá cây trong vườn.
đồng cỏ
We passed through a vast grassland in the morning.Chúng tôi đã đi qua một đồng cỏ rộng lớn vào buổi sáng.
sự gìn giữ, bảo tồn
The preservation of traditional crafts depends on whether young people are willing to learn them.Việc gìn giữ các nghề thủ công truyền thống phụ thuộc vào việc giới trẻ có sẵn lòng học hay không.
lượng mưa
Meteorologists forecast that rainfall will decrease this week.Các nhà khí tượng dự báo lượng mưa sẽ giảm trong tuần này.
nước biển
Seawater is rich in salt and minerals.Nước biển chứa nhiều muối và khoáng chất.
cáo
The fox quickly ran through the forest.Con cáo nhanh nhẹn chạy qua rừng.
con gián
The cockroach scurried across the kitchen floor.Con gián thường xuất hiện vào ban đêm trong căn nhà của tôi.
hỏa diệm sơn
Mount Fuji is a famous volcano in Japan.Núi lửa Phú Sĩ nổi tiếng của Nhật Bản.
nạn phá rừng
Deforestation in the Amazon releases huge amounts of carbon that was stored in the trees.Nạn phá rừng ở Amazon giải phóng lượng các-bon khổng lồ vốn được lưu giữ trong cây cối.
chó sủa
The dog barks to alert its owner.Chó sủa để cảnh báo chủ nhà.
con dơi
The bat flies at night to find food.Con dơi bay qua đêm để tìm thức ăn.
con mèo con
I bought a kitten as a companion.Tôi đã mua một con mèo con làm bạn đồng hành.
lưới điện
Homes with solar panels can sell spare electricity back to the grid.Nhà có tấm pin mặt trời có thể bán lượng điện dư ngược lại cho lưới điện.
cú đá
He made a powerful kick to the ball.Anh ấy thực hiện cú đá mạnh vào bóng.
con gà mái
We raise many hens on the farm.Chúng tôi nuôi nhiều con gà mái trong trang trại.
cơn bão lớn
Meteorologists forecast a major hurricane hitting the area this weekend.Các nhà khí tượng dự báo một cơn bão lớn sẽ đổ bộ vào khu vực này vào cuối tuần.
sinh thái học
Ecology studies how organisms interact with their environment.Sinh thái học giúp chúng ta hiểu cách các loài sinh vật tương tác với môi trường của chúng.
gỗ (làm nguyên liệu)
Timber is a renewable resource if forests are managed carefully.Gỗ là tài nguyên tái tạo được nếu rừng được quản lý cẩn thận.
con chó sói
The wolf hunts at night to find food.Con chó sói săn mồi vào ban đêm để tìm thức ăn.
bão tố
The thunderstorm caused power outages and flooding in the area.Bão tố làm mất điện và gây ngập lụt trong khu vực.
con tê giác
The rhinoceros is endangered due to poaching.Con tê giác đang bị đe dọa tuyệt chủng do nạn săn trộm.
con sâu; con giun
A worm in the stomach causes me itching.Con giun trong bụng khiến tôi ngứa ngáy.
sinh vật
The cat is a living organism in my house.Con mèo là một sinh vật sống trong nhà tôi.
sự lấp lánh
The stars in the sky sparkle brightly.Ngôi sao trên bầu trời phát ra ánh sáng lấp lánh.
con thỏ
The rabbit likes to eat carrots.Con thỏ thích ăn cà rốt.
thải ra môi trường
Discharge of greenhouse gases contributes to climate change.Việc thải khí nhà kính góp phần vào biến đổi khí hậu.
mỏ đá
The stone for these buildings came from a quarry just outside the city.Đá xây những toà nhà này lấy từ một mỏ đá ngay ngoài thành phố.
sự phát thải; lượng khí thải
The government has promised to cut carbon emissions by switching from coal to cleaner energy.Chính phủ đã cam kết cắt giảm phát thải các-bon bằng cách chuyển từ than sang năng lượng sạch hơn.
đập (ngăn nước)
Building a dam can force local villagers to leave their land.Việc xây đập có thể buộc dân làng địa phương rời bỏ đất đai của mình.
bãi chôn lấp rác
Most of the city's rubbish still goes to landfill, which takes up valuable land.Phần lớn rác của thành phố vẫn được đem chôn lấp, chiếm mất quỹ đất quý giá.
phân ủ (từ rác hữu cơ)
My grandmother turns vegetable peels into compost for her garden.Bà tôi ủ vỏ rau củ thành phân bón cho khu vườn.
urani
Most nuclear reactors use uranium as fuel.Hầu hết lò phản ứng hạt nhân dùng urani làm nhiên liệu.
đường ống dẫn (dầu, khí)
A new pipeline will carry gas from the coast to the capital.Một đường ống mới sẽ dẫn khí đốt từ bờ biển về thủ đô.
cháy rừng (đám cháy lan nhanh, khó kiểm soát)
Hotter and drier summers have made wildfires more common in southern Europe and Australia.Mùa hè nóng và khô hơn khiến cháy rừng xảy ra thường xuyên hơn ở Nam Âu và Úc.
sự mất điện diện rộng
The heatwave caused blackouts in several cities as air conditioners overloaded the system.Đợt nắng nóng gây mất điện ở nhiều thành phố khi máy điều hoà làm hệ thống quá tải.
lò phản ứng (hạt nhân)
The government plans to build two new reactors on the coast.Chính phủ dự định xây hai lò phản ứng mới ở ven biển.
nhà hoạt động môi trường, người bảo vệ môi trường
Environmentalists have strongly opposed the plan to build a resort inside the national park.Các nhà hoạt động môi trường đã kịch liệt phản đối kế hoạch xây khu nghỉ dưỡng trong vườn quốc gia.
sông băng
Many glaciers in the Himalayas are shrinking, which threatens the water supply of millions of people.Nhiều sông băng ở dãy Himalaya đang co lại, đe doạ nguồn nước của hàng triệu người.
đợt nắng nóng
During last summer's heatwave, electricity use reached a record high because everyone turned on their air conditioners.Trong đợt nắng nóng mùa hè năm ngoái, lượng điện tiêu thụ cao kỷ lục vì ai cũng bật điều hoà.
kilô-oát giờ (kWh, số điện)
The chart shows the price of a kilowatt-hour in five countries between 2010 and 2020.Biểu đồ thể hiện giá một kWh điện ở năm quốc gia từ năm 2010 đến 2020.
sạt lở đất
Days of heavy rain triggered a landslide that blocked the mountain road.Mưa lớn nhiều ngày đã gây ra sạt lở đất chặn đường núi.
nguồn điện lưới (vào nhà)
The radio can run on batteries or on the mains.Chiếc radio có thể chạy bằng pin hoặc bằng điện lưới.
nhà máy lọc dầu
The new refinery turns crude oil into petrol, diesel and jet fuel.Nhà máy lọc dầu mới biến dầu thô thành xăng, dầu diesel và nhiên liệu máy bay.
khói bụi mù (sương mù lẫn khói ô nhiễm)
On some days the smog is so thick that you cannot see the tall buildings across the river.Có những hôm khói bụi mù dày đến mức không nhìn thấy các toà nhà cao bên kia sông.
chế độ chờ
Leaving the TV on standby still uses a small amount of electricity.Để tivi ở chế độ chờ vẫn tốn một ít điện.
bộ điều nhiệt
Turning the thermostat down by just one degree can lower your heating bill.Chỉ cần giảm bộ điều nhiệt một độ là có thể giảm hoá đơn sưởi.
bão (nhiệt đới, ở Tây Thái Bình Dương / Biển Đông)
The typhoon brought heavy rain and strong winds to the central coast of Vietnam.Cơn bão mang theo mưa lớn và gió mạnh vào vùng duyên hải miền Trung Việt Nam.
cấm bay, buộc (máy bay) nằm đất
We played soccer on the ground.Chúng tôi chơi bóng trên bãi cỏ.
sự đánh đổi
Energy planners face a trade-off between keeping prices low and cutting pollution.Các nhà hoạch định năng lượng phải đối mặt với sự đánh đổi giữa giữ giá thấp và giảm ô nhiễm.
đa dạng sinh học
Tropical rainforests have the highest biodiversity of any land habitat.Rừng mưa nhiệt đới có mức đa dạng sinh học cao nhất trong các môi trường sống trên cạn.
mỏ, lớp quặng (tích tụ tự nhiên)
Geologists have found large deposits of copper in the north.Các nhà địa chất đã tìm thấy những mỏ đồng lớn ở phía bắc.
sự xói mòn, xói lở
Coastal erosion has already washed away several houses in the fishing village.Xói lở bờ biển đã cuốn trôi vài ngôi nhà trong làng chài.
sự xử lý, tiêu huỷ (rác thải)
The safe disposal of electronic waste is a growing problem in developing countries.Việc xử lý an toàn rác thải điện tử là vấn đề ngày càng lớn ở các nước đang phát triển.
sự nhiễm bẩn, nhiễm xạ
Tests found no contamination in the local water supply.Các xét nghiệm không phát hiện ô nhiễm trong nguồn nước địa phương.
quặng
Iron ore is shipped to factories where it is turned into steel.Quặng sắt được chở bằng tàu đến các nhà máy để luyện thành thép.
sự khai thác
Coal extraction has fallen sharply in several European countries.Hoạt động khai thác than đã giảm mạnh ở một số nước châu Âu.
sự thăm dò (dầu khí, khoáng sản)
Oil companies spend billions every year on exploration in remote regions.Các công ty dầu khí chi hàng tỷ mỗi năm cho việc thăm dò ở những vùng xa xôi.
săn trộm, săn bắt trái phép
Poaching for ivory has caused elephant numbers to fall sharply in parts of Africa.Nạn săn trộm lấy ngà đã khiến số lượng voi giảm mạnh ở nhiều vùng của châu Phi.
vùng hoang dã
Many hikers travel to the wilderness to escape crowds and noise.Nhiều người đi bộ đường dài tìm đến vùng hoang dã để tránh đám đông và tiếng ồn.
sự thích ứng (với biến đổi khí hậu)
Coastal provinces are spending more on adaptation, such as raising dykes and planting mangroves.Các tỉnh ven biển đang chi nhiều hơn cho thích ứng, như nâng đê và trồng rừng ngập mặn.
tích trữ (số lượng lớn)
We need to increase our fuel stockpile to ensure continuous operations.Chúng tôi cần tăng cường kho dự trữ nhiên liệu để đảm bảo hoạt động liên tục.
sự phụ thuộc, sự dựa vào
The crisis exposed the region's heavy reliance on imported gas.Cuộc khủng hoảng đã phơi bày sự phụ thuộc nặng nề của khu vực vào khí đốt nhập khẩu.
tính bền vững, sự bền vững
Many companies now publish reports on sustainability to show how they reduce waste and emissions.Nhiều công ty nay công bố báo cáo về tính bền vững để cho thấy cách họ giảm rác thải và khí thải.
nguyệt bạch
Moonlight creates a romantic scene.Nguyệt bạch tạo nên một khung cảnh thơ mộng.
hổ
The tiger in the zoo is very large and powerful.Con hổ trong sở thú rất to và mạnh mẽ.
thủy triều
We went fishing during the low tide.Chúng tôi đi câu cá vào lúc thủy triều xuống.
cỏ dại
Weeds can become a major problem in agriculture if not controlled timely.Cỏ dại có thể trở thành vấn đề lớn trong nông nghiệp nếu không kiểm soát kịp thời.
đồng cỏ chăn thả
Cows are grazing on the large pasture.Các con bò đang gặm cỏ trên đồng cỏ rộng lớn.
con trăn
We saw a python in the forest while hiking.Chúng tôi thấy một con trăn trong khu rừng khi đi dạo.
hoa hướng dương
During summer, the sunflower fields are vibrant.Trong mùa hè, những cánh đồng hoa hướng dương rực rỡ.
máy cẩu
The crane is standing in the marsh.Con hạc đang đứng trong đầm lầy.
con nhện
A small spider is on my desk.Con nhện nhỏ trên bàn làm việc của tôi.
gia cầm
We raise a lot of poultry to sell at the market.Chúng tôi nuôi nhiều gia cầm để bán cho chợ.
thú cưỡi
He rode his mount across the field.Anh ấy đã cưỡi ngựa qua cánh đồng.
tái trồng rừng
Reforestation helps to prevent soil erosion and gives wildlife a place to return to.Tái trồng rừng giúp ngăn xói mòn đất và tạo nơi để động vật hoang dã quay về.
châu Á Thái Bình Dương
Countries in the Asia-Pacific region often cooperate economically.Các quốc gia trong khu vực Châu Á Thái Bình Dương thường hợp tác về kinh tế.
độ độc
The toxicity level of pesticides must be carefully monitored.Mức độ độc hại của thuốc trừ sâu cần được kiểm soát chặt chẽ.
hạt giống
I planted seeds in my garden.Tôi đã gieo hạt giống trong vườn của mình.
con ngỗng
The goose is walking across the field.Con ngỗng đang đi bộ trên cánh đồng.
con bọ
Do you see the small bug on the table?Bạn có thấy con bọ nhỏ trên bàn không?
đất hoang
Wasteland is often unsuitable for farming.Đất hoang thường không phù hợp để trồng trọt.
gieo hạt
The sow gave birth to a large litter.Lợn nái sinh ra nhiều con trong một lứa.
sự khan hiếm
The scarcity of certain metals could slow down the production of batteries.Sự khan hiếm một số kim loại có thể làm chậm việc sản xuất pin.
chim diều hâu
We saw a hawk circling above the trees.Chúng tôi thấy một con diều hâu đang bay lượn trên bầu trời.
con ốc sên
The snail moved slowly across the damp ground.Con ốc sên bò chậm trên mặt đất ẩm ướt.
con gà tây
We will eat turkey on Thanksgiving.Chúng tôi sẽ ăn gà tây vào lễ Tạ ơn.
cầu vồng sau mưa
The rainbow symbolizes hope and peace.Cầu vồng tượng trưng cho hy vọng và sự bình yên.
con ếch
The frog croaked loudly at night.Con ếch kêu ộp ộp vào ban đêm.
độc tố; độc chất
Toxins in food can cause poisoning.Các độc tố trong thực phẩm có thể gây ngộ độc.
khai thác gỗ, đốn gỗ
Illegal logging has destroyed large parts of the forest despite government bans.Nạn khai thác gỗ trái phép đã phá huỷ nhiều diện tích rừng bất chấp lệnh cấm của chính phủ.
lốc xoáy
The tornado funnel touched down in the residential area.Trong cơn bão, ống vòi rồng đã quét qua khu vực dân cư.
ngọn lửa
They lit a flame for ancestral worship.Họ thắp một ngọn lửa để thờ cúng tổ tiên.
sự khai thác quá mức
Decades of overexploitation have left many mineral deposits almost empty.Hàng chục năm khai thác quá mức đã khiến nhiều mỏ khoáng sản gần như cạn sạch.
máy xông tinh dầu
I use a diffuser to scent my room.Tôi sử dụng máy xông tinh dầu để làm thơm phòng.
sự thiếu hụt (so với mức cần)
Imports were needed to cover a shortfall in domestic gas production.Cần nhập khẩu để bù đắp phần thiếu hụt trong sản lượng khí đốt nội địa.
con gà trống
The skin of a rooster is coarser than that of a hen.Da của con gà trống có bì bì hơn so với của con gà mái.
tuyết rơi
Children love playing in the snowfall.Trẻ em thích chơi đùa dưới tuyết rơi.
ánh sáng ban ngày
Daylight helps me feel more alert.Ánh sáng ban ngày giúp tôi cảm thấy tỉnh táo hơn.
nốt ruồi; dũi
She has a small mole on her cheek.Cô ấy có một nốt ruồi nhỏ trên má.
lò đốt rác
They built an incinerator to dispose of hazardous materials.Chúng tôi đã xây dựng một lò đốt để xử lý các chất thải nguy hiểm.
con gấu trúc
The panda is a symbol of wildlife conservation.Gấu trúc là biểu tượng của bảo tồn động vật hoang dã.
con giun đất
The earthworm helps to loosen the soil.Con giun đất giúp làm tơi xốp đất trồng.
con rùa
The turtle swims slowly in the pond.Con rùa bơi chậm chạp trong hồ.
con khỉ
Children enjoy watching the monkey perform at the zoo.Trẻ em thích xem con khỉ biểu diễn tại sở thú.
cá heo
Researchers are studying the communication abilities of dolphins.Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về khả năng giao tiếp của cá heo.
con nhím
Porcupines usually live in forests and wild areas.Con nhím thường sống trong rừng rậm và các khu vực hoang dã.
ngưu
The ox is plowing the field.Con ngưu đang gặm cỏ trên đồng.
con beo
The leopard hunts at night to avoid predators.Con beo săn mồi vào ban đêm để tránh kẻ thù.
con bò đực
He bought a bull for breeding.Anh ấy mua một con bò mộng để chăn nuôi.
con chim đại bàng
The eagle soared high in the sky.Con chim đại bàng bay cao trên bầu trời.
con hươu cao cổ
The giraffe eats leaves from tall trees.Con hươu cao cổ ăn lá trên cây cao.
con rít
A centipede can have hundreds of legs.Con rít có thể có hàng trăm chân.
vùng đất ngập nước
Wetlands act like natural sponges, soaking up water during floods.Vùng đất ngập nước hoạt động như miếng bọt biển tự nhiên, thấm hút nước khi có lũ.
con linh dương
Antelopes are prey for many predators.Linh dương là nguồn thức ăn của nhiều loài săn mồi.
mêga-oát (MW, một triệu oát)
The new gas plant will have a capacity of 800 megawatts.Nhà máy khí mới sẽ có công suất 800 MW.
lượng mưa (kể cả tuyết, mưa đá) – thuật ngữ khoa học
The chart shows average monthly precipitation in three cities over a year.Biểu đồ thể hiện lượng mưa trung bình hằng tháng ở ba thành phố trong một năm.
xoáy nước
We saw a large whirlpool near the shore.Chúng tôi nhìn thấy một xoáy nước lớn gần bờ.
sự phân hạch (hạt nhân)
Today's nuclear plants generate heat through fission, the splitting of heavy atoms.Các nhà máy hạt nhân hiện nay tạo nhiệt bằng phân hạch, tức là tách các nguyên tử nặng.
điểm xa mặt trời nhất
Earth reaches aphelion around July.Trái đất đạt điểm xa mặt trời nhất vào khoảng tháng 7.
sự hít vào
Deep inhalation helps reduce stress and calm the mind.Hít vào sâu giúp giảm căng thẳng và làm dịu tâm trí.
liti (kim loại nhẹ dùng làm pin)
The rising demand for lithium has led to new mines opening in several countries.Nhu cầu liti tăng cao đã khiến nhiều mỏ mới được mở ở một số quốc gia.
điện giải
In industry, electrolysis helps refine metals from ore.Trong công nghiệp, điện giải giúp tinh chế kim loại từ quặng.
nhiên liệu sinh học
Growing crops for biofuel can take land away from food production.Trồng cây làm nhiên liệu sinh học có thể lấy mất đất dành cho sản xuất lương thực.
phân hủy sinh học
Biodegradation helps reduce waste in the environment.Phân hủy sinh học giúp giảm lượng rác thải trong tự nhiên.
con gà con
We saw many chicks in the coop.Chúng tôi thấy nhiều gà con trong chuồng.
con châu chấu
The grasshopper jumps across the field.Con châu chấu nhảy trên cánh đồng.
xà
The serpent slithered across my yard.Con rắn đang trườn qua vườn nhà tôi.
sự phá đổ
Demolition requires proper permits.Việc phá đổ cần có giấy phép hợp lệ.
phản ứng nhiệt hạch (tổng hợp hạt nhân)
Scientists hope that fusion could one day provide almost unlimited clean energy.Các nhà khoa học hy vọng một ngày nào đó nhiệt hạch có thể cung cấp năng lượng sạch gần như vô hạn.
cartel, liên minh độc quyền (kiểm soát giá, sản lượng)
An oil cartel can push prices up simply by agreeing to produce less.Một liên minh dầu mỏ có thể đẩy giá lên chỉ bằng cách thoả thuận giảm sản lượng.
sự cạn kiệt, sự suy giảm (trữ lượng)
The rapid depletion of oil fields has pushed companies to search in deeper waters.Việc các mỏ dầu cạn kiệt nhanh chóng đã buộc các công ty tìm kiếm ở vùng nước sâu hơn.
cây ngập mặn; rừng ngập mặn
Mangrove forests protect the coast from storms and provide a home for fish and crabs.Rừng ngập mặn bảo vệ bờ biển khỏi bão và là nơi sinh sống của cá, cua.
khí mê-tan
Methane traps far more heat than carbon dioxide over a short period, although it stays in the air for less time.Trong ngắn hạn, khí mê-tan giữ nhiệt mạnh hơn nhiều so với CO2, dù tồn tại trong không khí ngắn hơn.
sự điện khí hoá
Rural electrification has allowed millions of families to replace kerosene lamps.Điện khí hoá nông thôn đã giúp hàng triệu gia đình thay thế đèn dầu hoả.
lệnh cấm vận
The oil embargo of 1973 caused severe fuel shortages in several Western countries.Lệnh cấm vận dầu năm 1973 gây ra tình trạng thiếu nhiên liệu nghiêm trọng ở một số nước phương Tây.
khai thác bằng nứt vỡ thuỷ lực (bơm nước áp lực cao vào đá)
Fracking has been banned in some countries because of concerns about water and earthquakes.Phương pháp nứt vỡ thuỷ lực đã bị cấm ở một số nước vì lo ngại về nguồn nước và động đất.
nước ngầm
Pumping too much groundwater can cause the land above it to sink.Bơm quá nhiều nước ngầm có thể làm vùng đất phía trên bị sụt lún.
khoản phí, khoản thuế (đánh vào một mặt hàng / hoạt động)
After a small levy on plastic bags was introduced, shoppers began bringing their own bags.Sau khi áp dụng một khoản phí nhỏ cho túi ni lông, người mua sắm bắt đầu tự mang túi.
sự cố tan chảy lõi lò phản ứng
A meltdown happens when the reactor core overheats and starts to melt.Sự cố tan chảy xảy ra khi lõi lò phản ứng quá nóng và bắt đầu chảy ra.
giảm nhẹ (biến đổi khí hậu, bằng cách cắt giảm phát thải)
Experts say climate policy needs both mitigation and adaptation.Giới chuyên gia cho rằng chính sách khí hậu cần cả giảm nhẹ lẫn thích ứng.
đánh bắt cá quá mức
Overfishing has caused some fish populations to collapse completely.Đánh bắt quá mức đã khiến một số quần thể cá sụp đổ hoàn toàn.
cam kết, lời hứa (chính thức)
Critics say many climate pledges are not backed by real plans or funding.Giới phê bình cho rằng nhiều cam kết khí hậu không có kế hoạch hay nguồn tiền thực sự đi kèm.
chất gây ô nhiễm
Vehicles release pollutants such as nitrogen dioxide, which can build up in busy streets.Xe cộ thải ra các chất ô nhiễm như nitơ điôxít, chất này có thể tích tụ ở những con phố đông đúc.
bên gây ô nhiễm (người, công ty, quốc gia)
Under the new law, polluters must pay for cleaning up the damage they cause.Theo luật mới, bên gây ô nhiễm phải trả tiền khắc phục thiệt hại do mình gây ra.
cơ quan quản lý (ngành)
The energy regulator ordered suppliers to refund customers who had been overcharged.Cơ quan quản lý năng lượng yêu cầu các nhà cung cấp hoàn tiền cho khách bị tính giá quá cao.
khu bảo tồn, nơi trú ẩn an toàn (cho động vật)
Rescued bears are taken to a sanctuary where they can live in a more natural setting.Những con gấu được giải cứu được đưa đến khu bảo tồn, nơi chúng sống trong môi trường tự nhiên hơn.
lượng dư thừa
On sunny afternoons, some countries produce a surplus of solar electricity.Vào những buổi chiều nắng, một số nước sản xuất dư thừa điện mặt trời.
sự đốt cháy
The combustion of fossil fuels releases carbon dioxide into the atmosphere.Việc đốt nhiên liệu hoá thạch thải khí CO2 vào khí quyển.
sa mạc hoá
Overgrazing and long droughts have speeded up desertification on the edges of the Sahara.Chăn thả quá mức và hạn hán kéo dài đã đẩy nhanh quá trình sa mạc hoá ở rìa sa mạc Sahara.
phụ tải nền, điện nền (lượng điện tối thiểu luôn cần)
Nuclear plants are good at providing baseload because they run steadily around the clock.Nhà máy hạt nhân phù hợp để cung cấp điện nền vì chúng chạy ổn định suốt ngày đêm.
tẩy xanh (quảng cáo sai rằng mình thân thiện với môi trường)
Labelling a plastic bottle as eco-friendly because its cap is recycled is a clear example of greenwashing.Dán nhãn một chai nhựa là thân thiện môi trường chỉ vì nắp được tái chế là ví dụ rõ ràng của tẩy xanh.
hiđrocacbon (dầu, khí)
The economy is still built almost entirely on the export of hydrocarbons.Nền kinh tế vẫn gần như hoàn toàn dựa vào xuất khẩu dầu khí.
huyết mạch, nguồn sống
Cheap and reliable energy is the lifeblood of a modern economy.Năng lượng rẻ và ổn định là huyết mạch của một nền kinh tế hiện đại.
lệnh tạm ngừng, lệnh đình hoãn
The government declared a moratorium on new drilling licences while the risks were studied.Chính phủ tuyên bố tạm ngừng cấp giấy phép khoan mới trong khi nghiên cứu các rủi ro.
sự quản lý có trách nhiệm (tài nguyên)
Careful stewardship of natural resources ensures that future generations are not left with nothing.Quản lý tài nguyên thiên nhiên có trách nhiệm đảm bảo các thế hệ sau không bị bỏ lại tay trắng.
giải pháp tạm thời
Some experts see gas as a stopgap while cleaner sources are developed.Một số chuyên gia coi khí đốt là giải pháp tạm thời trong khi các nguồn sạch hơn được phát triển.