Food and Drink · 151 từ · 15 chặng — Danh từ nhóm "Đồ ăn & Thức uống": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
tưới nước
I need to water the plants every morning.Tôi cần tưới nước cho cây mỗi sáng.
thức ăn
Fast food is very popular in this city.Thức ăn nhanh rất phổ biến ở thành phố này.
món ăn
I love this dish because it's very tasty.Tôi thích món ăn này vì nó rất ngon.
súp
Tomato soup is my favorite dish.Súp cà chua là món yêu thích của tôi.
cà phê
Strong black coffee can help me stay alert.Cà phê đen đậm đặc có thể giúp tôi tỉnh táo hơn.
lúa gạo
I am harvesting rice in the field.Tôi đang gặt lúa trên cánh đồng.
bánh mì
I bought a loaf of bread for breakfast.Tôi mua một ổ bánh mì để ăn sáng.
bữa sáng
I usually eat bread and eggs for breakfast.Tôi thường ăn bánh mì và trứng cho bữa sáng.
trà
I like to drink tea in the morning.Tôi thích uống trà vào buổi sáng.
bữa tối
We had dinner at that restaurant last night.Chúng tôi đã ăn tối tại nhà hàng đó tối qua.
đầu bếp, người nấu ăn
She is a good cook.Cô ấy là một người nấu ăn giỏi.
hoa quả
I like to eat fruit in the morning.Tôi thích ăn hoa quả vào buổi sáng.
bánh ngọt; bánh gato
I love eating cake on weekends.Tôi thích ăn bánh ngọt vào cuối tuần.
thịt cá
I like to eat grilled salmon meat.Tôi thích ăn thịt cá hồi nướng.
vắt sữa
The farmer milks the cow every morning to get fresh milk.Người nông dân vắt sữa bò mỗi sáng để lấy sữa tươi.
món xa lát
I like to eat salad for lunch.Tôi thích ăn món xa lát vào buổi trưa.
nước ép
Carrot juice is very good for health.Nước ép cà rốt rất tốt cho sức khỏe.
quả táo
An apple contains a lot of vitamin C.Quả táo chứa nhiều vitamin C.
bữa trưa
Do you want to have lunch with me?Bạn muốn ăn trưa cùng tôi không?
sô cô la
She bought a bar of chocolate as a gift.Cô ấy mua một thanh sô cô la để làm quà tặng.
bia
He bought a cold can of beer.Anh ấy mua một lon bia lạnh.
phô mai
I like to eat cheese in my sandwich.Tôi thích ăn phô mai trong bánh mì của mình.
chanh vàng
I like to add lemon to my tea to enhance the flavor.Tôi thích thêm chanh vào trà của mình để tăng hương vị.
bánh mì kẹp; bánh kẹp; bánh mì gối
Would you like a cheese sandwich?Bạn có muốn một chiếc bánh mì kẹp phô mai không?
quả cà chua
I like to eat tomato salad in the morning.Tôi thích ăn salad cà chua vào buổi sáng.
quả trứng
He bought a new egg to make a cake.Anh ấy mua một quả trứng mới để làm bánh.
quả chuối
Would you like a banana?Bạn có muốn một quả chuối không?
củ khoai tây
I like eating konnyaku jelly made from konnyaku potato.Tôi thích ăn thạch konnyaku làm từ khoai nưa.
khẩu vị; mùi vị
I enjoy the taste of fresh coffee.Tôi thích mùi vị của cà phê sáng.
mùi hương
I love the smell of lavender flowers.Tôi thích mùi hương của hoa lavender.
muối
Salt helps preserve food for a longer time.Muối giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn.
bữa ăn
Basa fish is a common source of protein in daily meals.Cá basa là nguồn protein phổ biến trong các bữa ăn hàng ngày.
thức ăn nhẹ; đồ ăn vặt; bữa ăn nhẹ
Fresh fruits are healthy snacks.Các loại trái cây tươi là những món ăn nhẹ lành mạnh.
món tráng miệng
What do you want for dessert?Bạn muốn ăn gì cho món tráng miệng?
tiêu
I like to add pepper to my soup.Tôi thích thêm tiêu vào món súp của mình.
thịt bò
I enjoy eating beef stew on weekends.Tôi thích ăn bò lúc lắc vào cuối tuần.
cay
This dish has a mild spicy flavor that suits my taste.Món ăn này có vị cay nhẹ, phù hợp với khẩu vị của tôi.
bánh mì nướng
Toast can be used as a quick breakfast.Bánh mì nướng có thể dùng làm bữa sáng nhanh chóng.
rau
Green vegetables are very good for health.Rau xanh rất tốt cho sức khỏe.
người đầu bếp
The chef prepared a wonderful meal.Người đầu bếp này đã chuẩn bị một bữa ăn tuyệt vời.
hương vị
Do you prefer a sweet or salty flavor?Bạn thích phong vị ngọt hay mặn hơn?
nền ẩm thực
France is famous for its refined and diverse cuisine.Pháp nổi tiếng với nền ẩm thực tinh tế và đa dạng.
nước sốt
I like to eat spaghetti with tomato sauce.Tôi thích ăn mì Ý với sốt cà chua.
hương thơm
The aroma of lavender flowers makes me feel relaxed.Mùi hương thơm của hoa lavender làm tôi cảm thấy thư giãn.
hải sản
Tonight, we will eat fresh seafood at the restaurant by the sea.Tối nay chúng tôi sẽ ăn hải sản tươi sống tại nhà hàng gần biển.
món ăn đặc sản
Pho is a specialty of Vietnam.Món phở là một đặc sản của Việt Nam.
rượu vang
I enjoy drinking red wine at parties.Tôi thích thưởng thức rượu vang đỏ trong các bữa tiệc.
hoa hồng
Roses have a pleasant fragrance.Hoa hồng có mùi thơm dễ chịu.
trái quách
I like to eat sweet ripe wood-apples.Tôi thích ăn trái quách chín ngọt.
đồ ngu đồ ăn hại
He is a good-for-nothing at work.Anh ấy là một kẻ vô dụng trong công việc.
tôm biển
Sea shrimp are often used in many delicious dishes.Tôm biển thường được chế biến thành nhiều món ăn ngon.
bột mì; bột mỳ
Flour is the main ingredient in bread.Bột mỳ là thành phần chính trong bánh mì.
cây tỏi
I like to add garlic to my soup.Tôi thích thêm tỏi vào món súp của mình.
món khai vị
The restaurant's appetizers are very diverse and appealing.Món khai vị của nhà hàng rất đa dạng và hấp dẫn.
hương
The rose bush emits a gentle fragrance.Cây hoa hồng tỏa ra một hương thơm dịu nhẹ.
rượu chè
He likes to drink alcohol on weekends.Anh ấy thích uống rượu vào cuối tuần.
bếp nấu
The electric stove is easy to clean.Bếp điện rất tiện lợi và dễ vệ sinh.
nhang khói
Every morning, she lights incense sticks to pray.Mỗi sáng, bà thắp nhang khói để cầu nguyện.
thịt heo
I like to eat grilled pork on weekends.Tôi thích ăn thịt heo nướng vào cuối tuần.
quả ớt
Chili makes the dish spicier.Ớt làm cho món ăn thêm phần cay nồng.
kẹo
I like to eat chocolate candy in the afternoon.Tôi thích ăn kẹo socola vào buổi chiều.
quả dừa
I love drinking fresh coconut water in the summer.Tôi thích uống nước dừa tươi vào mùa hè.
gia vị
Spices are essential ingredients in cooking.Gia vị là thành phần không thể thiếu trong nấu ăn.
món hầm
Vegetable stew is perfect for cold days.Món hầm rau củ rất phù hợp cho những ngày lạnh.
mật ong
I like to add honey to my tea for a natural sweetness.Tôi thích pha trà với mật ong để thêm vị ngọt tự nhiên.
quả anh đào
He gave me a bunch of fresh cherries.Anh ấy tặng tôi một bó quả anh đào tươi.
khẩu phần, suất ăn
Restaurant portions have become much bigger over the last thirty years.Khẩu phần ở nhà hàng đã lớn hơn nhiều trong ba mươi năm qua.
màu lục lam
She prefers wearing blue-green shirts to match her style.Cô ấy thích mặc áo màu lục lam để phù hợp với phong cách của mình.
nước dùng
This broth is very rich, suitable for making soup.Nước dùng này rất đậm đà, thích hợp để nấu canh.
đồ cúng
He often makes offerings for peace on New Year's Day.Anh ấy thường làm lễ cầu an vào ngày đầu năm mới.
quả xoài; xoài mít
Mango is one of my favorite fruits.Xoài mít là một trong những loại trái cây yêu thích của tôi.
con rồng
The dragon in the legend symbolizes strength and power.Con rồng trong truyền thuyết thường tượng trưng cho sức mạnh và quyền lực.
nước sinh tố
I like to drink banana smoothies in the morning.Tôi thích uống sinh tố chuối vào buổi sáng.
sô đa
I would like a cold soda to quench my thirst.Tôi muốn một ly sô đa lạnh để giải khát.
lúa mì
They bought bread made from wheat at the supermarket.Họ mua bánh mì làm từ lúa mì tại siêu thị.
sừng
The cow has two long, sturdy horns.Con bò có hai sừng dài và chắc chắn.
bột
Makeup powder helps to brighten the face.Bột phấn trang điểm giúp khuôn mặt trở nên sáng hơn.
kem dưỡng ẩm
Moisturizer is an important step in the daily skincare routine.Kem dưỡng ẩm là bước quan trọng trong quy trình chăm sóc da hàng ngày.
công thức tính
You need to know the formula for the average to calculate the mean score.Bạn cần biết công thức tính trung bình cộng để tính điểm trung bình.
hạt đậu
I like to eat green beans in the morning.Tôi thích ăn đậu xanh vào buổi sáng.
dầu mỡ
Grease can stain your clothes.Dầu mỡ có thể gây bẩn quần áo của bạn.
sự thèm ăn
She has no appetite today.Cô ấy không có cảm giác thèm ăn hôm nay.
hoa oải hương
I bought a bottle of lavender essential oil to relax.Tôi đã mua một lọ tinh dầu hoa oải hương để thư giãn.
quả dâu tây
I love eating strawberries in the summer.Tôi thích ăn quả dâu tây vào mùa hè.
quả dưa hấu
We bought a big watermelon to serve our guests.Chúng tôi mua một quả dưa hấu to để đãi khách.
xúc xích
I like to eat grilled sausages on weekends.Tôi thích ăn xúc xích nướng vào cuối tuần.
thịt bít tết
I love eating steak on weekends.Tôi thích ăn bít tết vào cuối tuần.
vân
She bought a bag of rice full of tiny grains.Cô ấy mua một túi gạo gồm nhiều hạt nhỏ.
mật hoa
Rose nectar is fragrant and sweet.Mật hoa của hoa hồng rất thơm và ngọt.
củ sả
Lemongrass is a main ingredient in Vietnamese pho.Sả là thành phần chính trong món phở Việt Nam.
vỉ
I placed the cake on the tray to cool.Tôi đặt bánh trên vỉ để nguội.
con cua
We caught a big crab in the swamp.Chúng tôi bắt được một con cua lớn trong đầm lầy.
cây tre
Bamboo grows quickly and is very durable.Cây tre mọc nhanh và rất bền.
thông; tùng
I enjoy walking in the pine forest during autumn.Tôi thích đi bộ trong rừng tùng vào mùa thu.
cây ngô
I bought a bowl of boiled corn for breakfast.Tôi mua một bát ngô luộc để ăn sáng.
bọt biển
I saw a large sponge at the beach.Tôi đã nhìn thấy một con bọt biển lớn trong bãi biển.
tiệc nướng ngoài trời
We hosted a barbecue last weekend.Chúng tôi tổ chức một buổi tiệc nướng ngoài trời cuối tuần rồi.
củ gừng
I like to add ginger to tea to soothe my stomach.Tôi thích thêm gừng vào trà để làm dịu dạ dày.
mứt cam (làm từ thịt cam)
My mother bought marmalade to make cookies.Mẹ tôi mua mứt cam để làm bánh quy.
thạch
I love eating fruit jelly in the summer.Tôi thích ăn thạch trái cây vào mùa hè.
tinh bột
We bought starch to make cakes.Chúng tôi mua tinh bột để làm bánh.
vị giác
Her palate is very sensitive, able to distinguish many spices.Vị giác của cô ấy rất nhạy bén, có thể phân biệt được nhiều loại gia vị.
dầu gội đầu
I bought a new bottle of shampoo yesterday.Tôi mua một chai dầu gội mới hôm qua.
bánh trung thu
I bought a mooncake to give to my friend during the festival.Tôi mua một chiếc bánh trung thu để tặng bạn trong dịp lễ.
bánh khía
A high gear ratio allows the car to accelerate faster.Tỉ số truyền cao giúp xe tăng tốc nhanh hơn.
thức ăn thừa
Do you want to eat the leftover?Bạn có muốn ăn thức ăn thừa không?
quả thơm; quả dứa; quả khóm
I love eating ripe pineapples.Tôi thích ăn quả thơm chín ngọt.
cây nấm
I like to add mushrooms to my soup.Tôi thích ăn các loại nấm trong món súp của mình.
bạc hà
Mint is commonly used in chewing gum and toothpaste.Bạc hà thường được dùng trong kẹo cao su và kem đánh răng.
quả cà tím
I like to cook garlic stir-fried eggplant on weekends.Tôi thích nấu món cà tím xào tỏi vào cuối tuần.
lẩu
We love having hotpot with our family on weekends.Chúng tôi thích ăn lẩu vào cuối tuần cùng gia đình.
nước miếng; nước bọt
Her saliva has a salty taste.Nước miếng của cô ấy có vị mặn.
hành lá; hành ta; hành hoa
Scallions enhance the flavor of the soup.Hành lá làm tăng hương vị của món canh.
nước muối; nước mặn
We need to desalinate saltwater for domestic use.Chúng ta cần xử lý nước mặn để dùng trong sinh hoạt.
mực ống
I love grilled squid with sweet and sour sauce.Tôi thích ăn mực ống nướng cùng với nước sốt chua ngọt.
giấm
Vinegar can help tenderize meat when marinating.Giấm có thể giúp làm mềm thịt khi ướp.
quả bí đỏ
I like to make pumpkin soup in the fall.Tôi thích nấu súp bí đỏ vào mùa thu.
rượu rhum
I enjoy drinking a glass of rum on weekends.Tôi thích uống một ly rum vào cuối tuần.
củ hành tây
I like to add onion to my salad.Tôi thích thêm hành tây vào món salad của mình.
quả dâu tằm
I enjoy eating mulberries in the summer.Tôi thích ăn quả dâu tằm vào mùa hè.
phi lê
I bought a salmon fillet to make soup.Tôi mua một phi lê cá hồi để làm món súp.
dẻ
I enjoy eating chestnuts in the autumn.Tôi thích ăn hạt dẻ vào mùa thu.
cái mõm
The dog used its snout to pick up the toy.Con chó dùng cái mõm để lấy đồ chơi.
cây mía
I enjoy drinking sugarcane juice in the summer.Tôi thích uống nước mía vào mùa hè.
vườn cây ăn quả
Every autumn, I visit the orchard to pick apples.Hàng năm, tôi đi thăm vườn cây ăn quả vào mùa thu.
cùi
Orange pulp is rich in vitamin C.Cùi cam rất giàu vitamin C.
máy xay sinh tố
I bought a new blender to make fruit smoothies.Tôi đã mua một máy xay sinh tố mới để làm sinh tố trái cây.
khuynh diệp
I like the smell of eucalyptus to relax.Tôi thích ngửi mùi khuynh diệp để thư giãn.
hoa sen
The lotus blooms beautifully on the lake during summer.Hoa sen nở rộ trên mặt hồ vào mùa hè.
quả chanh màu xanh
We bought a lime to make a smoothie.Chúng tôi mua một quả chanh xanh để làm sinh tố.
thảo dược
You can grow herbs indoors for everyday use.Bạn có thể trồng các loại thảo dược trong nhà để dùng hàng ngày.
mù tạt
I like to eat sandwiches with mustard.Tôi thích ăn bánh mì kẹp với mù tạt.
cam thảo
I like to add licorice to my tea for flavor.Tôi thích thêm cam thảo vào trà của mình để tăng hương vị.
bánh mì pháp
I love eating French baguette with pate and pickles.Tôi thích ăn bánh mì Pháp với pate và dưa chua.
hạt đậu phộng
This cookie contains peanuts inside.Bánh quy này chứa hạt đậu phộng bên trong.
nhụy hoa nghệ tây
I bought some saffron to cook paella.Tôi đã mua một ít nhụy hoa nghệ tây để nấu món paella.
quả đào
This peach is very sweet and juicy.Quả đào này rất ngọt và mọng nước.
quả me
I like to eat tamarind sour in soups.Tôi thích ăn quả me chua trong các món canh.
dâm bụt; phù dung; râm bụt
She likes to grow hibiscus in her garden.Chị ấy thích trồng hoa phù dung trong vườn nhà.
nước súc miệng; nước muối súc miệng
Mouthwash helps reduce bacteria in the mouth.Nước muối súc miệng giúp giảm vi khuẩn trong khoang miệng.
con bạch tuộc
We saw a large octopus in the ocean.Chúng tôi đã nhìn thấy một con bạch tuộc lớn trong đại dương.
con la
We saw a mule grazing in the field.Chúng tôi đã thấy một con la đang gặm cỏ trong đồng.
con ngao; con nghêu; con sò
I like to eat steamed clams with garlic.Tôi thích ăn nghêu hấp với tỏi.
chuồng heo
The pigs are eating in the new pigsty.Lợn đang ăn trong chuồng lợn mới xây.
thợ làm bánh
He is a famous baker in the city.Anh ấy là một thợ làm bánh nổi tiếng trong thành phố.
ngũ cốc
Cereal is a main source of energy for the body.Ngũ cốc là nguồn cung cấp năng lượng chính cho cơ thể.
bim bim
The crisps are crunchy and delicious.Bim bim giòn tan làm tôi thích thú.
thìa canh
Add a tablespoon of salt to the soup.Thêm một thìa canh muối vào nồi súp.
quả quất; quả tắc tròn
I like to eat kumquats in summer to quench my thirst.Tôi thích ăn quả tắc tròn vào mùa hè để giải khát.