Technology and Computers · 176 từ · 18 chặng — Danh từ nhóm "Công nghệ & Máy tính": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
cái điện thoại
She is charging her phone.Cô ấy đang sạc điện thoại của mình.
máy vi tính; máy điện toán; cái máy tính
I bought a new computer to study.Tôi mua một chiếc máy điện toán mới để học tập.
thư điện tử
I sent an email to my boss about the meeting tomorrow.Tôi đã gửi thư điện tử cho sếp về cuộc họp sáng mai.
máy ảnh
Can you help me edit the photos on the camera?Bạn có thể giúp tôi chỉnh sửa hình ảnh trên máy ảnh không?
điện thoại nói
Can you send a message via the telephone?Bạn có thể gửi tin nhắn qua điện thoại nói không?
điện
Our flat uses far more electricity in summer because of the fans and the air conditioner.Căn hộ của chúng tôi dùng nhiều điện hơn hẳn vào mùa hè vì quạt và máy điều hoà.
máy móc
He repairs machines at the car workshop on weekends.Anh ấy sửa máy móc trong gara ô tô vào cuối tuần.
trang web
This website provides a lot of useful travel information.Trang web này cung cấp nhiều thông tin hữu ích về du lịch.
cuộc tấn công
The army launched an attack on the city.Quân đội đã bắt đầu cuộc tấn công vào thành phố.
pin, ắc quy
My laptop battery only lasts about three hours now.Pin máy tính xách tay của tôi giờ chỉ dùng được khoảng ba tiếng.
đường dẫn
You can follow this path to my house.Bạn có thể theo đường dẫn này để đến nhà tôi.
bản chép lại
I made a copy of the article for my records.Tôi đã làm một bản chép lại của bài báo để lưu trữ.
máy tính xách tay
I always take my laptop to the library so I can study there.Tôi luôn mang máy tính xách tay đến thư viện để học ở đó.
công nghệ
New technologies help improve work productivity.Các công nghệ mới giúp nâng cao năng suất làm việc.
phần mềm
This photo editing software is very easy to use.Phần mềm chỉnh sửa ảnh này rất dễ sử dụng.
sách điện tử
You can buy e-books from online stores.Bạn có thể mua sách điện tử từ các cửa hàng trực tuyến.
học trực tuyến
Students engage in e-learning to save commuting time.Sinh viên học trực tuyến để tiết kiệm thời gian di chuyển.
màn hình
I bought a new monitor for my computer.Tôi đã mua một màn hình mới cho máy tính của mình.
thiết bị (điện tử)
My phone is the device I use most every day.Điện thoại là thiết bị tôi dùng nhiều nhất mỗi ngày.
thời trang ứng dụng
She prefers to buy ready-to-wear clothes for easy styling.Cô ấy thích mua quần áo thời trang ứng dụng để dễ dàng phối đồ.
sự cập nhật
I need to perform a software update to fix the bugs.Tôi cần thực hiện cập nhật phần mềm để sửa lỗi.
máy móc
The machinery in the factory needs regular maintenance.Các máy móc thiết bị trong nhà máy cần được bảo trì thường xuyên.
ngành kỹ thuật
He studied engineering to become a civil engineer.Anh ấy học kỹ thuật để trở thành kỹ sư xây dựng.
nhân viên kỹ thuật
He is a technician who repairs machines in the factory.Anh ấy là một kỹ thuật viên sửa chữa máy móc trong nhà máy.
đơn xin việc, hồ sơ ứng tuyển
The company received over 300 applications for just two places.Công ty nhận hơn 300 hồ sơ cho vỏn vẹn hai suất.
tài khoản
I opened a new bank account.Tôi đã mở một tài khoản ngân hàng mới.
động cơ
A car needs a powerful engine to operate.Xe ô tô cần một động cơ mạnh mẽ để vận hành.
cơ số
The base of the binary system is 2.Cơ số của hệ nhị phân là 2.
kỹ thuật
Her painting technique is very delicate.Kỹ thuật vẽ tranh của cô ấy rất tinh tế.
mạch điện
We repaired the circuit in our computer.Chúng tôi đã sửa chữa mạch điện trong máy tính của mình.
ngành in ấn
He works in the printing industry to publish books.Anh ấy làm việc trong ngành in ấn để xuất bản sách.
người sử dụng; người dùng; người truy cập
Each user has a unique login ID.Người truy cập có thể tạo tài khoản để lưu dữ liệu cá nhân.
ứng dụng (trên điện thoại, máy tính bảng)
There is an app for almost everything these days, even for watering plants.Ngày nay gần như việc gì cũng có ứng dụng, kể cả tưới cây.
kết nối (mạng)
The connection in my flat is so slow that videos keep stopping.Mạng ở căn hộ tôi chậm đến mức video cứ dừng liên tục.
máy in
I need to buy a new printer to print work documents.Tôi cần mua một máy in mới để in tài liệu công việc.
mô tơ
The car runs on an electric motor.Xe ô tô chạy bằng mô tơ điện.
dây cáp (điện)
Workers are burying the electricity cables underground to protect them from storms.Công nhân đang chôn cáp điện xuống đất để bảo vệ chúng khỏi bão.
cái loa
The speaker in this room is very loud.Loa trong phòng này rất to.
công tắc điện
Please turn on the switch to light up the room.Bạn có thể bật công tắc đèn khi vào phòng.
mạng Wi-Fi, mạng không dây
Most cafés in my city offer free Wi-Fi to their customers.Hầu hết quán cà phê ở thành phố tôi có Wi-Fi miễn phí cho khách.
rô bốt
This robot can help me clean the house.Rô bốt này có thể giúp tôi dọn dẹp nhà cửa.
người theo đạo phật
He is a Buddhist.Anh ấy là một người theo đạo Phật.
điện thoại thông minh
I use my smartphone for almost everything, from paying bills to finding my way.Tôi dùng điện thoại thông minh cho gần như mọi việc, từ trả hoá đơn đến tìm đường.
trang cá nhân, hồ sơ (trên mạng)
I changed my profile picture after my graduation.Tôi đổi ảnh đại diện sau lễ tốt nghiệp.
hộp thư đến
My inbox fills up with advertising emails every morning.Sáng nào hộp thư đến của tôi cũng đầy thư quảng cáo.
thiết bị gia dụng (chạy điện)
Older kitchen appliances often use much more power than new models.Đồ dùng nhà bếp đời cũ thường tốn điện hơn nhiều so với các mẫu mới.
màn hình cảm ứng
Young children learn to use a touchscreen before they can even read.Trẻ nhỏ biết dùng màn hình cảm ứng trước cả khi biết đọc.
biểu tượng cảm xúc (emoji)
Adding an emoji can make a short message sound much friendlier.Thêm một biểu tượng cảm xúc có thể khiến tin nhắn ngắn nghe thân thiện hơn nhiều.
bộ sạc, cục sạc
I always forget my phone charger when I travel.Lần nào đi xa tôi cũng quên cục sạc điện thoại.
ảnh tự chụp, ảnh "tự sướng"
Tourists queue for ages just to take a selfie in front of the monument.Khách du lịch xếp hàng rất lâu chỉ để chụp ảnh tự sướng trước tượng đài.
người theo dõi (một tài khoản)
Her cooking account has gained thousands of followers in just one year.Tài khoản nấu ăn của cô ấy có thêm hàng nghìn người theo dõi chỉ trong một năm.
hashtag (từ khoá bắt đầu bằng dấu #)
The campaign used a simple hashtag so people could find each other's posts.Chiến dịch dùng một hashtag đơn giản để mọi người tìm thấy bài đăng của nhau.
chương trình podcast (âm thanh phát qua internet)
More and more young people get their news from podcasts rather than from the radio.Ngày càng nhiều bạn trẻ nghe tin tức qua podcast thay vì qua radio.
công ty khởi nghiệp
My cousin works for a start-up that makes apps for farmers.Anh họ tôi làm cho một công ty khởi nghiệp chuyên làm ứng dụng cho nông dân.
câu lệnh, yêu cầu (gõ cho công cụ AI)
If your prompt is vague, the answer will probably be vague too.Nếu câu lệnh của bạn mơ hồ thì câu trả lời có lẽ cũng mơ hồ.
mã hiệu
You need to enter the code to access the system.Bạn cần nhập mã hiệu để truy cập vào hệ thống.
sự đổi mới; cái mới (ý tưởng, sản phẩm, phương pháp)
Governments should support innovation by funding young engineers.Chính phủ nên thúc đẩy đổi mới bằng cách tài trợ cho các kỹ sư trẻ.
sự riêng tư, quyền riêng tư
Many users worry about their privacy when apps track their location.Nhiều người dùng lo cho quyền riêng tư khi ứng dụng theo dõi vị trí của họ.
soát lỗi
Error-checking helps minimize incidents during operation.Việc kiểm tra lỗi giúp giảm thiểu sự cố trong quá trình vận hành.
mật khẩu
I forgot my email password.Tôi quên mật khẩu email của mình.
hỏng hóc; trục trặc
The car had a malfunction and wouldn't start.Xe ô tô gặp trục trặc và không thể khởi động được.
trò lừa đảo
My aunt nearly lost her savings in an online scam.Dì tôi suýt mất hết tiền tiết kiệm vì một trò lừa đảo trên mạng.
sự bật lên
A pop-up notification appears when you open the website.Thông báo bật lên xuất hiện khi bạn mở trang web.
phiên bản
You can download an older version if you prefer.Bạn có thể tải phiên bản cũ hơn nếu muốn.
cơ sở dữ liệu
Data is stored in a database for quick access.Dữ liệu được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu để truy cập nhanh chóng.
bộ nhớ ram
Ram helps your computer run faster.My computer's RAM is 16GB.
nút bịt; giắc cắm
I need a plug to seal the water pipe.Tôi cần một nút bịt để chặn ống nước.
phần cứng
I need to buy new hardware for my computer.Tôi cần mua phần cứng mới cho máy tính của mình.
máy bơm
We need a new pump to improve irrigation efficiency.Chúng tôi cần một máy bơm mới để nâng cao hiệu quả tưới tiêu.
gia công cơ khí
Machining requires advanced techniques and modern equipment to ensure product quality.Gia công cơ khí đòi hỏi kỹ thuật cao và thiết bị hiện đại để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
khai thuế điện tử
E-filing simplifies the tax submission process and saves time.Khai thuế điện tử giúp giảm thời gian và công sức so với phương pháp truyền thống.
tiếng vo ve; tiếng kêu vo vo
The buzzing of the bee woke me up.Tiếng vo vo của con ong làm tôi thức giấc.
máy biến áp
We need a suitable transformer to connect these devices.Chúng tôi cần một máy biến áp phù hợp để kết nối các thiết bị này.
nền tảng
Education is the basis of personal development.Giáo dục là nền tảng của sự phát triển cá nhân.
trình duyệt
This browser is faster than that one.Trình duyệt này nhanh hơn so với cái kia.
nhà phát triển, lập trình viên (phần mềm)
A developer can now build a simple app in just a few days.Giờ một lập trình viên có thể làm một ứng dụng đơn giản chỉ trong vài ngày.
hình lập phương
This cube has a side length of 3cm.Hình lập phương này có độ dài cạnh là 3cm.
thông báo (trên điện thoại, ứng dụng)
Every notification on my phone breaks my concentration, so I switch them off when I study.Mỗi thông báo trên điện thoại đều làm tôi mất tập trung nên tôi tắt chúng khi học.
máy tính bảng
I bought a new tablet to read books and watch movies.Tôi mua một chiếc máy tính bảng mới để đọc sách và xem phim.
thương mại điện tử
The growth of e-commerce has changed the way people shop for everything from books to groceries.Sự phát triển của thương mại điện tử đã thay đổi cách mọi người mua mọi thứ, từ sách đến thực phẩm.
giao diện
We have improved the interface to enhance user experience.Chúng tôi đã cải tiến giao diện để nâng cao trải nghiệm người dùng.
bộ xử lý
A faster processor means that apps open almost instantly.Bộ xử lý nhanh hơn giúp ứng dụng mở gần như ngay tức thì.
sự phát minh
Her invention changed the way we communicate.Phát minh của cô ấy đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
bộ hồ sơ; tài liệu hồ sơ
They thoroughly reviewed the project's documentation.Họ đã kiểm tra kỹ lưỡng các tài liệu hồ sơ của dự án.
vệ tinh (nhân tạo)
A single satellite can provide internet access to remote islands.Chỉ một vệ tinh cũng có thể cung cấp internet cho các đảo xa.
điện tra soát
Troubleshooting software issues often involves checking error logs.Quá trình điện tra soát giúp xác định nguyên nhân gây ra sự cố phần mềm.
mối hàn
The welder created a strong weld on the steel structure.Thợ hàn đã tạo ra một mối hàn chắc chắn trên kết cấu thép.
cảm biến
A sensor above the door switches the lights on when someone walks in.Cảm biến phía trên cửa bật đèn khi có người bước vào.
tụ điện
A capacitor is used in electronic circuits to store energy.Tụ điện được sử dụng trong mạch điện để lưu trữ năng lượng.
giấy dán tường; ảnh nền
We chose blue wallpaper to refresh the living room.Chúng tôi đã chọn giấy dán tường màu xanh để làm mới phòng khách.
nền tảng (mạng xã hội, trực tuyến)
Each platform attracts a different age group, so companies advertise on several.Mỗi nền tảng thu hút một nhóm tuổi khác nhau nên các công ty quảng cáo trên nhiều nền tảng.
tin tặc, hacker
A hacker stole the passwords of thousands of customers.Một tin tặc đã đánh cắp mật khẩu của hàng nghìn khách hàng.
tệp đính kèm
Never open an attachment from someone you don't know.Đừng bao giờ mở tệp đính kèm từ người lạ.
điện thoại bàn (cố định)
Hardly anyone my age has a landline at home any more.Hầu như chẳng ai cùng tuổi tôi còn dùng điện thoại bàn ở nhà.
đồ công nghệ nhỏ, thiết bị tiện ích
My father loves buying every new kitchen gadget he sees online.Bố tôi thích mua mọi món đồ tiện ích nhà bếp mới mà ông thấy trên mạng.
bước đột phá
The invention of the microchip was a major breakthrough in computing.Việc phát minh ra vi mạch là một bước đột phá lớn trong ngành máy tính.
thuật toán
Each social media site uses an algorithm to decide which posts you see first.Mỗi trang mạng xã hội dùng một thuật toán để quyết định bạn thấy bài nào trước.
internet băng thông rộng (tốc độ cao)
Many rural villages still do not have access to high-speed broadband.Nhiều làng quê vẫn chưa có internet băng thông rộng tốc độ cao.
chatbot, chương trình trò chuyện tự động
When I contacted the airline, a chatbot answered most of my questions.Khi tôi liên hệ hãng bay, một chatbot đã trả lời hầu hết câu hỏi của tôi.
tiền mã hoá, tiền điện tử
The value of a cryptocurrency can rise or fall dramatically in a single day.Giá trị của một đồng tiền mã hoá có thể tăng hay giảm mạnh chỉ trong một ngày.
cuộc tấn công mạng
The city's transport website was shut down after a cyberattack.Trang web giao thông của thành phố bị sập sau một cuộc tấn công mạng.
bắt nạt trên mạng
Schools should teach students how to respond to cyberbullying.Nhà trường nên dạy học sinh cách ứng phó với bắt nạt trên mạng.
người có sức ảnh hưởng (trên mạng xã hội)
Many teenagers dream of becoming an influencer rather than a doctor.Nhiều thiếu niên mơ trở thành người có sức ảnh hưởng hơn là bác sĩ.
ngành robot học, kỹ thuật robot
Several universities in my country now offer degrees in robotics.Nhiều trường đại học ở nước tôi hiện có ngành robot học.
thư rác, tin nhắn rác
Most email services now filter spam automatically.Hầu hết dịch vụ email giờ đều tự động lọc thư rác.
gói đăng ký (trả phí định kỳ)
My family shares one subscription to a film streaming service.Cả nhà tôi dùng chung một gói đăng ký dịch vụ xem phim trực tuyến.
kẻ chọc phá, gây hấn trên mạng
The best way to deal with a troll is usually to ignore them.Cách tốt nhất để đối phó với kẻ chọc phá trên mạng thường là phớt lờ.
trang thiết bị
Medical equipment is very important in hospitals.Trang thiết bị y tế rất quan trọng trong bệnh viện.
nền móng; kem nền
Foundation makes the skin look smoother.Kem nền giúp da trông mịn màng hơn.
tệp; tập tin
The file was lost due to hardware failure.Tập tin đã bị mất do lỗi phần cứng.
sự minh bạch
Users are demanding more transparency about how their data is used.Người dùng đòi hỏi minh bạch hơn về cách dữ liệu của họ được sử dụng.
sự tự động hoá
Automation is expected to replace many jobs in manufacturing and transport.Tự động hoá được dự báo sẽ thay thế nhiều việc làm trong sản xuất và vận tải.
an ninh mạng
Banks invest heavily in cybersecurity to protect their customers' money.Ngân hàng đầu tư mạnh vào an ninh mạng để bảo vệ tiền của khách hàng.
sự lệ thuộc, sự phụ thuộc
Our growing dependence on smartphones worries many psychologists.Sự lệ thuộc ngày càng lớn vào điện thoại thông minh khiến nhiều nhà tâm lý học lo ngại.
công nghệ sinh học
Advances in biotechnology may help farmers grow crops that resist disease.Tiến bộ trong công nghệ sinh học có thể giúp nông dân trồng cây kháng bệnh.
bằng sáng chế
The inventor applied for a patent to stop others copying her idea.Nhà phát minh nộp đơn xin cấp bằng sáng chế để ngăn người khác sao chép ý tưởng.
khả năng kết nối (mạng)
Poor connectivity in mountain areas makes online services hard to use.Kết nối kém ở vùng núi khiến dịch vụ trực tuyến khó sử dụng.
máy chủ
You can call the server if you need more water.Bạn có thể gọi người phục vụ nếu cần thêm nước.
sự quá phụ thuộc
An over-reliance on calculators may weaken students' basic maths skills.Quá phụ thuộc vào máy tính bỏ túi có thể làm yếu kỹ năng toán cơ bản của học sinh.
rằn ri; sự ngụy trang
The soldiers used camouflage to avoid detection in the forest.Quân đội sử dụng sự ngụy trang để tránh bị phát hiện trong rừng.
lập trình viên
He is a skilled programmer at the software company.Anh ấy là một lập trình viên giỏi trong công ty phần mềm.
sự tự sinh
In philosophy, self-creation refers to the ability of consciousness to originate itself.Trong triết học, sự tự sinh đề cập đến khả năng tự phát sinh của ý thức.
sự cột nối
We developed a strong bonding after working together for many years.Chúng tôi đã xây dựng một mối liên kết mạnh mẽ sau nhiều năm làm việc cùng nhau.
người xâm nhập
The police arrested an intruder in the area.Cảnh sát đã bắt giữ một người xâm nhập trong khu vực đó.
bộ máy
The government apparatus is quite complex.Hệ thống bộ máy của chính phủ rất phức tạp.
hồ sơ dự thầu
The bid document must be complete and accurate.Hồ sơ dự thầu cần phải đầy đủ và chính xác.
tuốc bin; tuabin
Wind turbines are used to generate electricity.Tuốc bin gió được sử dụng để tạo ra điện năng.
lò hơi; nồi hơi
The boiler needs regular inspections to ensure safety.Nồi hơi cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn.
sự khéo léo kỹ xảo
This skill requires dexterity and patience.Kỹ năng này đòi hỏi sự khéo léo và kiên nhẫn.
viễn thông
Improvements in telecommunications have made the world feel much smaller.Những cải tiến về viễn thông khiến thế giới như thu nhỏ lại.
sự giám sát
Mass surveillance raises difficult questions about freedom and security.Giám sát đại trà đặt ra những câu hỏi khó về tự do và an ninh.
cục phát wifi
This router is very easy to set up and use.Cục phát wifi này rất dễ cài đặt và sử dụng.
kẻ tấn công; người tấn công
The attacker was caught by the police.Kẻ tấn công đã bị bắt giữ bởi cảnh sát.
tính bảo mật
Confidentiality is a crucial factor in cybersecurity systems.Tính bảo mật là yếu tố quan trọng trong các hệ thống an ninh mạng.
cuộc đột kích
The special forces carried out a raid on the enemy's base.Lực lượng đặc nhiệm đã tiến hành một cuộc đột kích vào căn cứ của đối phương.
phân lập
Solipsism often leads to isolation and distrust of others.Chủ nghĩa duy ngã thường dẫn đến sự cô lập và thiếu tin tưởng vào người khác.
máy thở; máy trợ thở
The patient needed a ventilator during recovery.Bệnh nhân cần sử dụng máy trợ thở trong quá trình hồi phục.
chip
The computer chip helps the device run faster.Chíp máy tính giúp máy hoạt động nhanh hơn.
phần mềm độc hại
Clicking on unknown links is one of the easiest ways to install malware by accident.Bấm vào đường link lạ là một trong những cách dễ nhất để vô tình cài phần mềm độc hại.
sự mã hoá (dữ liệu)
Strong encryption keeps private messages safe from hackers.Mã hoá mạnh giúp tin nhắn riêng tư an toàn trước tin tặc.
vi xử lý
The new micro-processor makes the computer run faster.Vi xử lý mới giúp máy tính chạy nhanh hơn.
giả trang; sự trá hình; sự cải trang
He used disguise to avoid being recognized.Anh ấy sử dụng sự trá hình để tránh bị nhận ra.
từ tính
The magnetism of iron is very strong.Từ tính của kim loại sắt rất mạnh.
bảng tính điện tử
I use a spreadsheet to plan my monthly budget.Tôi sử dụng bảng tính điện tử để lập kế hoạch ngân sách hàng tháng.
máy nén; máy đầm dùi
We hired a compactor to flatten the ground.Chúng tôi thuê một máy nén để làm phẳng mặt đất.
con chuột túi
The kangaroo carries its baby in its pouch.Con chuột túi mang theo con non trong túi của nó.
viễn thông
Telecommunication has changed the way we communicate daily.Viễn thông đã thay đổi cách chúng ta liên lạc hàng ngày.
ngưng tụ; sự hóa đặc
Fog forms through the condensation of water vapor in the air.Sương mù hình thành qua quá trình ngưng tụ của hơi nước trong không khí.
điện trở
This resistor has a value of 100 ohms.Điện trở này có giá trị 100 ohm.
tập dữ liệu
The AI was trained on a dataset of millions of medical images.AI được huấn luyện trên tập dữ liệu gồm hàng triệu hình ảnh y khoa.
trang chủ
This website's homepage has a user-friendly interface.Trang chủ của trang web này có giao diện thân thiện với người dùng.
bức điện tín
His telegram arrived on time and was very concise.Bức điện tín của ông ấy đã đến đúng giờ và rất ngắn gọn.
ruột thừa; phụ bản
The appendix of the book includes additional charts and data.Tài liệu phụ bản cung cấp dữ liệu chi tiết hơn về nghiên cứu.
máy quét
I used the scanner to digitize old documents.Tôi đã dùng máy quét để số hóa các tài liệu cũ.
chuỗi khối (blockchain)
Some banks are testing blockchain to make payments faster and more secure.Một số ngân hàng đang thử nghiệm chuỗi khối để thanh toán nhanh và an toàn hơn.
kho lưu trữ
Old letters are kept in the archive of the library.Các bức thư cũ được lưu trữ trong kho lưu trữ của thư viện.
không gian mạng
Social media is a part of cyberspace.Mạng xã hội là một phần của không gian mạng.
máy tản nhiệt
The car's radiator helps keep the engine cool.Xe ô tô cần một chiếc máy tản nhiệt để giữ nhiệt độ động cơ ổn định.
điện cực
The electrode of the battery is made of a special alloy.Điện cực của pin được làm bằng hợp kim đặc biệt.
điện từ học
Electromagnetism explains how transformers work.Điện từ học giúp chúng ta hiểu cách hoạt động của các máy biến áp.
sự luyện kim
He studied metallurgy to work in the metal industry.Anh ấy học về luyện kim để làm việc trong ngành công nghiệp kim loại.
sự mô phỏng; bản mô phỏng
Trainee pilots use a flight simulation before they fly a real plane.Phi công tập sự luyện với mô phỏng bay trước khi lái máy bay thật.
tính ứng dụng
We are considering the applicability of this method in our project.Chúng tôi đang xem xét tính ứng dụng của phương pháp này trong dự án của mình.
sự kiểm duyệt
Internet censorship can prevent people from reading news from abroad.Kiểm duyệt internet có thể khiến người dân không đọc được tin tức nước ngoài.
nguyên mẫu, bản mẫu thử
The engineers tested the prototype for months before it went on sale.Các kỹ sư thử nghiệm nguyên mẫu nhiều tháng trước khi mở bán.
trách nhiệm giải trình
There should be greater accountability for social media companies when harmful content spreads.Các công ty mạng xã hội cần chịu trách nhiệm giải trình nhiều hơn khi nội dung độc hại lan truyền.
sự ra đời, sự xuất hiện
With the advent of smartphones, paper maps became far less common.Khi điện thoại thông minh ra đời, bản đồ giấy trở nên hiếm hơn hẳn.
video / âm thanh giả mạo do AI tạo (deepfake)
A convincing deepfake can make a politician appear to say things he never said.Một video deepfake thuyết phục có thể khiến chính trị gia như đang nói những điều ông ta chưa từng nói.
vi điều khiển
Micro-controllers help automate manufacturing processes in factories.Vi điều khiển giúp tự động hóa quá trình sản xuất trong nhà máy.
công nghệ nano
Nanotechnology might one day deliver medicine directly to individual cells.Một ngày nào đó công nghệ nano có thể đưa thuốc trực tiếp đến từng tế bào.
lừa đảo giả mạo (để lấy mật khẩu, thông tin ngân hàng)
Older people are often targeted by phishing emails that look like messages from their bank.Người lớn tuổi thường bị nhắm đến bằng email lừa đảo giả mạo trông như thư của ngân hàng.
người tiên phong
She was a pioneer in the field of computer programming.Bà là người tiên phong trong lĩnh vực lập trình máy tính.
nạn vi phạm bản quyền, sao chép lậu
Online piracy costs the film industry billions every year.Nạn vi phạm bản quyền trực tuyến khiến ngành điện ảnh thiệt hại hàng tỷ mỗi năm.
sự tự đẩy bởi máy
This robot uses self-propulsion to perform autonomous tasks.Robot này sử dụng tự đẩy để thực hiện các nhiệm vụ tự động.
người ngại / sợ công nghệ
My uncle is a real technophobe who still refuses to use online banking.Chú tôi là người rất sợ công nghệ, đến giờ vẫn không chịu dùng ngân hàng trực tuyến.
sự gia tăng nhanh chóng, sự lan tràn
The proliferation of fake news websites makes reliable information harder to find.Sự lan tràn của các trang tin giả khiến thông tin đáng tin cậy khó tìm hơn.