Money Buying and Paying · 18 từ · 2 chặng — Cụm động từ nhóm "Tiền bạc, Mua & Trả": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
trả tiền cho
Who paid for the meal?Ai trả tiền bữa ăn?
dành dụm
I'm saving up for a new laptop.Tôi đang dành dụm để mua laptop mới.
trả lại (tiền)
I'll pay you back tomorrow.Mai tôi sẽ trả lại tiền cho bạn.
bán chác; nhượng bán; bán tống bán tháo
The company sold off all its shares to cut losses.Công ty đã bán chác toàn bộ cổ phần để cắt lỗ.
bán hết
The tickets sold out in an hour.Vé bán hết trong một giờ.
hướng tới mục tiêu
He always aims for his goals in his career.Anh ấy luôn hướng tới mục tiêu của mình trong sự nghiệp.
xoay xở sống
How do you get by on such a small salary?Bạn sống thế nào với đồng lương ít ỏi đó?
vay (tiền)
They took out a loan to buy a house.Họ vay tiền để mua nhà.
sống bằng
They live on $10 a day.Họ sống bằng 10 đô mỗi ngày.
trả hết nợ
It took ten years to pay off the loan.Mất mười năm để trả hết khoản vay.
cắt giảm (chi tiêu)
We need to cut back on spending.Chúng ta cần cắt giảm chi tiêu.
đi xem nhiều nơi để so giá
It's worth shopping around before you buy a new laptop.Nên đi xem nhiều nơi so giá trước khi mua một chiếc laptop mới.
đóng góp lại, đền đáp (cho cộng đồng)
Many successful people want to give back to the town where they grew up.Nhiều người thành đạt muốn đóng góp lại cho thị trấn nơi họ lớn lên.
để dành (tiền)
She puts aside some money every week.Mỗi tuần cô ấy để dành một ít tiền.
vung tiền, chi đậm (cho thứ mình thích)
We decided to splash out on a really nice hotel for our anniversary.Chúng tôi quyết định chi đậm cho một khách sạn thật đẹp nhân dịp kỷ niệm.
góp tiền
We all chipped in for her gift.Tất cả chúng tôi góp tiền mua quà cho cô ấy.
chi (một khoản tiền lớn)
I had to fork out $500 for repairs.Tôi phải chi 500 đô để sửa chữa.
kiềm chế, hạn chế (chi tiêu, giá)
Many households have had to rein in spending on non-essential items.Nhiều hộ gia đình đã phải kiềm chế chi tiêu cho những món không thiết yếu.