Travel and Transport · 15 từ · 2 chặng — Cụm động từ nhóm "Du lịch & Giao thông": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
lên (xe buýt, tàu)
Get on the bus at the next stop.Lên xe buýt ở trạm tới.
lấy ra
He took out his wallet.Anh ấy lấy ví ra.
xuống (xe buýt, tàu, máy bay, xe máy)
I usually get off the bus one stop early and walk the rest of the way.Tôi thường xuống xe buýt sớm một trạm rồi đi bộ quãng còn lại.
cất cánh
The plane took off on time.Máy bay cất cánh đúng giờ.
đón (ai)
I'll pick you up at seven.Tôi sẽ đón bạn lúc bảy giờ.
đi lại, di chuyển (trong một khu vực)
The easiest way to get around my city is by motorbike.Cách dễ nhất để đi lại trong thành phố của tôi là bằng xe máy.
tiễn
We went to the airport to see her off.Chúng tôi ra sân bay tiễn cô ấy.
chết máy
The bus broke down on the way.Xe buýt chết máy giữa đường.
đi chơi, tụ tập
We often hang out at the café after school.Chúng tôi hay tụ tập ở quán cà phê sau giờ học.
thả (ai) xuống, đưa (ai) đến nơi
Parents who drop off their children by car cause long queues outside the school gates.Phụ huynh đưa con bằng ô tô gây ra những hàng xe dài trước cổng trường.
làm chậm trễ
We were held up by traffic.Chúng tôi bị kẹt xe làm chậm.
cán phải
The dog was run over by a car.Con chó bị ô tô cán.
dừng chân
We stopped over in Bangkok.Chúng tôi dừng chân ở Bangkok.
lên đường
It's late; we should head off.Muộn rồi; chúng ta nên lên đường.
dừng xe
A taxi pulled up outside.Một chiếc taxi dừng lại bên ngoài.