Technology and Media · 15 từ · 2 chặng — Cụm động từ nhóm "Công nghệ & Truyền thông": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
tắt
Turn off the computer before you leave.Tắt máy tính trước khi về.
bật
Turn on the TV.Bật tivi lên.
tra (trên mạng, từ điển)
Look up the word in a dictionary.Tra từ đó trong từ điển.
đăng xuất
Don't forget to log out.Đừng quên đăng xuất.
cài đặt
I set up my new phone.Tôi đã cài đặt điện thoại mới.
đăng ký
I signed up for an online course.Tôi đã đăng ký một khóa học trực tuyến.
gọi điện
I called up the hotel to book a room.Tôi gọi cho khách sạn để đặt phòng.
lưu truyền
My grandparents passed down this story through many generations.Ông bà tôi đã lưu truyền câu chuyện này qua nhiều thế hệ.
in ra
Can you print out this document?Bạn in tài liệu này ra được không?
đăng nhập
You need to log in before you can see your test results.Bạn cần đăng nhập trước khi xem được kết quả bài thi.
phóng to
Zoom in to see the details.Phóng to để xem chi tiết.
cuộn xuống
Scroll down to the bottom of the page.Cuộn xuống cuối trang.
sao lưu (dữ liệu)
I back up my photos every month in case my phone is stolen.Tháng nào tôi cũng sao lưu ảnh phòng khi bị mất điện thoại.
xâm nhập trái phép (hệ thống máy tính)
Someone hacked into the company's database and copied customer details.Ai đó đã xâm nhập cơ sở dữ liệu của công ty và sao chép thông tin khách hàng.
khởi động máy
The computer takes a minute to boot up.Máy tính mất một phút để khởi động.