People and Relationships · 21 từ · 2 chặng — Cụm từ nhóm "Con người & Quan hệ": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
một trong hai người
She is one of the two leading candidates for the position.Cô ấy là một trong hai ứng viên sáng giá nhất cho vị trí đó.
bạn nói đi
Please speak, I am listening.Bạn nói đi, tôi đang nghe.
chào mọi người; xin chào các bạn
Hello everyone, let's start the meeting.Chào mọi người, chúng ta bắt đầu cuộc họp.
kết bạn với
She made friends with her neighbours quickly.Cô ấy nhanh chóng kết bạn với hàng xóm.
bạn thân
She is my close friend from childhood.Cô ấy là bạn thân của tôi từ nhỏ.
tình yêu đích thực
True love never fades over time.Tình yêu đích thực không bao giờ phai nhạt theo thời gian.
kết hôn
They got married last spring.Họ kết hôn vào mùa xuân năm ngoái.
có nhiều điểm chung
My best friend and I have a lot in common.Tôi và bạn thân có nhiều điểm chung.
hòa hợp với
I get on well with my colleagues.Tôi hòa hợp với đồng nghiệp.
có mối quan hệ tốt
They have a good relationship at work.Họ có mối quan hệ tốt trong công việc.
đã có người yêu
She is in a relationship with her new boyfriend.Cô ấy đã có người yêu mới.
mẹ tròn con vuông
Congratulations on your successful delivery, healthy delivery.Chúc mừng bạn đã có một ca sinh thành công, mẹ tròn con vuông.
phải lòng
They fell in love with each other at university.Họ phải lòng nhau hồi đại học.
giữ liên lạc với
I keep in touch with my cousins online.Tôi giữ liên lạc với anh chị em họ qua mạng.
tình yêu mãnh liệt
They went through a passionate love affair for many years.Họ đã trải qua một mối tình yêu mãnh liệt trong suốt nhiều năm.
lập gia đình, có con
Many couples start a family in their thirties.Nhiều cặp đôi có con ở tuổi ba mươi.
xa rời, mất liên hệ với
Some parents worry that their children will lose touch with their cultural roots.Một số cha mẹ lo con mình sẽ xa rời cội nguồn văn hoá.
bàn cãi sôi nổi
The heated debate over the new policy became very intense.Cuộc tranh luận về chính sách mới đã trở nên rất sôi nổi.
hoàn cảnh gia đình
Family circumstances greatly influence her educational decisions.Hoàn cảnh gia đình ảnh hưởng lớn đến quyết định học tập của cô ấy.
giao tiếp với người nước ngoài
I try to communicate with foreigners to improve my English skills.Tôi cố gắng giao tiếp với người nước ngoài để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình.
có quan hệ tốt
I'm still on good terms with my ex-colleagues.Tôi vẫn giữ quan hệ tốt với đồng nghiệp cũ.