Amount and Quantity · 10 từ · 1 chặng — Giới từ nhóm "Khối lượng & Số lượng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
(chỉ lượng)
a kilo of ricemột cân gạo
khoảng
It costs about ten dollars.Nó có giá khoảng mười đô la.
hơn, trên
hơn
More than a thousand people attended.Hơn một nghìn người đã tham dự.
khoảng chừng
Around 200 people came.Khoảng 200 người đã đến.
dưới, ít hơn
Children under five travel free.Trẻ dưới năm tuổi được đi miễn phí.
(chênh lệch) một lượng
Prices increased by 10 percent.Giá tăng 10 phần trăm.
lên tới
The hall holds up to 500 people.Hội trường chứa được tới 500 người.
mỗi
The speed limit is 50 kilometres per hour.Tốc độ tối đa là 50 km mỗi giờ.
xấp xỉ
The trip takes approximately three hours.Chuyến đi mất xấp xỉ ba tiếng.