Cause Reason and Purpose · 11 từ · 1 chặng — Giới từ nhóm "Nguyên nhân, Lý do & Mục đích": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
để, vì
We went out for a walk.Chúng tôi ra ngoài để đi dạo.
vì, bởi vì
The match was cancelled because of the rain.Trận đấu bị hủy vì trời mưa.
vì, do
do, bởi
The delay was due to bad weather.Sự chậm trễ là do thời tiết xấu.
để
She studies hard in order to pass the exam.Cô ấy học chăm để thi đỗ.
nhờ có
Thanks to your help, we finished on time.Nhờ bạn giúp, chúng tôi đã xong đúng hạn.
vì (động cơ)
She helped him out of kindness.Cô ấy giúp anh ấy vì lòng tốt.
để
He left early so as to avoid the traffic.Anh ấy đi sớm để tránh tắc đường.
do kết quả của
As a result of the strike, schools were closed.Do cuộc đình công, các trường học phải đóng cửa.
vì lý do
The flight was delayed on account of fog.Chuyến bay bị hoãn vì sương mù.
do, vì
Owing to illness, he missed the exam.Do bị ốm, anh ấy đã bỏ lỡ kỳ thi.