Place · 10 từ · 1 chặng — Giới từ nhóm "Nơi chốn": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
trong, ở (không gian, thành phố)
She lives in London.Cô ấy sống ở London.
trên (bề mặt)
The keys are on the table.Chìa khóa ở trên bàn.
ở, tại (địa điểm cụ thể)
I'll meet you at the station.
ở nhà
I stayed at home all weekend.Tôi ở nhà cả cuối tuần.
xung quanh
There are many shops around the square.Có nhiều cửa hàng quanh quảng trường.
bên ngoài
Wait outside the room, please.Hãy đợi ở bên ngoài phòng.
bên trong
It's warm inside the house.Bên trong nhà thì ấm.
ở trên cùng của
Write your name at the top of the page.Viết tên bạn ở đầu trang.
ở dưới cùng của
The answer is at the bottom of the page.Đáp án ở cuối trang.
giữa, trong số (nhiều thứ)
The house stands among the trees.Ngôi nhà nằm giữa những hàng cây.