Comparison and Difference · 19 từ · 2 chặng — Động từ nhóm "So sánh & Khác biệt": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
khớp với
Can you help me match these items together?Bạn có thể giúp tôi ghép các đồ vật này lại không?
chia nhóm; phân nhóm; nhóm lại
The students are grouped by class.Các học sinh được nhóm lại theo lớp học.
thua cuộc
He lost in the final match.Anh ấy đã thua trong trận đấu cuối cùng.
vượt qua
She overcame her fear of public speaking.Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ để nói trước đám đông.
làm cân bằng
He tries to balance his emotions.Anh ấy cố gắng làm cân bằng cảm xúc của mình.
đo đạc
We need to measure the area of the house before construction.Chúng tôi cần đo đạc diện tích của căn nhà trước khi xây dựng.
tách ra
They separated the rooms to create more private spaces.Họ đã tách các phòng để tạo không gian riêng tư hơn.
phân vùng; khoanh vùng
We have zoned off the dangerous area to ensure safety.Chúng tôi đã khoanh vùng khu vực nguy hiểm để đảm bảo an toàn.
so sánh
We often compare prices before making a purchase.Chúng tôi thường so sánh giá cả trước khi mua hàng.
phân loại
We need to classify the documents by topic.Chúng tôi cần phân loại các tài liệu theo chủ đề.
xếp hạng
She ranked first in the competition.Cô ấy đã xếp hạng nhất trong cuộc thi.
bắt chước, mô phỏng
Some robots can mimic human facial expressions surprisingly well.Một số robot có thể bắt chước nét mặt con người giỏi đến bất ngờ.
sự cách ly (kiểm dịch)
We had to quarantine after returning from abroad.Chúng tôi phải đi cách ly sau khi trở về từ nước ngoài.
mô phỏng
This game simulates everyday life very realistically.Trò chơi này mô phỏng cuộc sống hàng ngày rất chân thực.
đú; nhại
She often imitates her brother's way of speaking.Em thường bắt chước cách nói chuyện của anh trai.
tháo rời
He disassembled the bike to repair it.Anh ấy đã tháo rời chiếc xe để sửa chữa.
hội tụ
The rivers converge at a single point.Các dòng sông hội tụ tại một điểm.
trao đổi thư từ, liên lạc bằng thư / email
Today people correspond mainly by email rather than by handwritten letter.Ngày nay người ta trao đổi thư từ chủ yếu bằng email thay vì thư viết tay.
vượt trội hơn (về kết quả)
In many countries, girls now outperform boys in reading tests.Ở nhiều nước, nữ sinh hiện vượt trội nam sinh trong các bài kiểm tra đọc.