The Real IELTS Mock Test
Chủ đề thường gặp

Từ vựng chủ đề Cơ thể & sức khoẻ

Body & Health · 150 từ · 15 chặng — Từ vựng chủ đề "Cơ thể & sức khoẻ" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

Số thẻ mỗi lượt
Mặt trước thẻ
Cấp độ

Lộ trình chặng

150 từ vựng theo chặng

Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.

Chặng 110 từ · A1
  1. healthdanh từ/hɛlθ/A1

    sức khỏe

    Regular exercise helps improve health.Việc tập thể dục đều đặn giúp cải thiện sức khỏe.

  2. doctordanh từ/ˈdɑktər/A1

    bác sĩ

    The doctor examined me this morning.Bác sĩ đã khám cho tôi sáng nay.

  3. paindanh từ/peɪn/A1

    cơn đau; nỗi đau

    His pain decreased after taking medicine.Cơn đau của anh ấy đã giảm sau khi dùng thuốc.

  4. medicinedanh từ/ˈmɛdəsən/A1

    thuốc; y học

    He took medicine for his flu.Anh ấy đã uống thuốc chữa bệnh cảm cúm.

  5. coldtính từ/kəʊld/A1

    lạnh

    He was very cold to his friends after the breakup.Anh ấy rất ghẻ lạnh với bạn bè sau khi chia tay.

  6. bodydanh từ/ˈbɒdi/A1

    cơ thể

    His body is very healthy.Cơ thể của anh ấy rất khỏe mạnh.

  7. backdanh từ/bæk/A1

    sau lưng

    He always wears a watch on his back.Anh ấy luôn đeo đồng hồ ở sau lưng.

  8. healthytính từ/ˈhɛlθi/A1

    khỏe mạnh; tốt cho sức khỏe

    Eating plenty of fruits and vegetables is healthy.Ăn nhiều rau quả là điều tốt cho sức khỏe.

  9. blooddanh từ/blʌd/A1

    máu

    Blood carries oxygen to the cells in the body.Máu mang oxy đến các tế bào trong cơ thể.

  10. fulltính từ/fʊl/A1

    đầy; no

    My car's tank is full.Xe của tôi đã đầy nhiên liệu.

Chặng 210 từ · A1
  1. handdanh từ/hænd/A1

    bàn tay

    I held the glass with my hand.Tôi đã cầm ly bằng bàn tay của mình.

  2. hairdanh từ/hɛr/A1

    mái tóc

    She cut her hair.Cô ấy đã cắt mái tóc của mình.

  3. eyedanh từ/aɪ/A1

    mắt

    His eye is very sharp in the dark.Con mắt của anh ấy rất nhạy bén trong bóng tối.

  4. tiredtính từ/ˈtaɪəd/A1

    mệt

    I feel tired after a long day of work.Tôi cảm thấy mệt sau một ngày dài làm việc.

  5. hospitaldanh từ/ˈhɑˌspɪtəl/A1

    bệnh viện

    I went to the hospital for a health check-up.Tôi đã đến bệnh viện để kiểm tra sức khỏe.

  6. headdanh từ/hɛd/A1

    đầu

    I sweat on my head when I go for a run.Tôi đổ mồ hôi trên đầu khi chạy bộ.

  7. legdanh từ/lɛg/A1

    cạnh góc vuông; cái chân

    I hurt my leg while running.Tôi bị đau chân khi chạy bộ.

  8. armdanh từ/ɑrm/A1

    cánh tay

    He injured his arm during the match.Anh ấy đã bị thương ở cánh tay trong trận đấu.

  9. hungrytính từ/ˈhʌŋgri/A1

    đói bụng

    I felt hungry after working all day.Tôi cảm thấy đói bụng sau khi làm việc cả ngày.

  10. nosedanh từ/noʊz/A1

    mũi

    He has a high and straight nose.Anh ấy có mũi cao và thẳng.

Chặng 310 từ · A1–A2
  1. eardanh từ/ɪə/A1

    cái tai

    I can hear the bird singing clearly with my ear.Tôi nghe rõ tiếng chim hót bằng cái tai của mình.

  2. mouthdanh từ/maʊθ/A1

    miệng

    He has a toothache inside his mouth.Anh ấy bị đau răng trong miệng.

  3. toothdanh từ/tuθ/A1

    cái răng

    After extracting my wisdom tooth, I felt much better.Sau khi nhổ răng khôn, tôi cảm thấy dễ chịu hơn nhiều.

  4. footdanh từ/fʊt/A1

    bàn chân

    I hurt my foot after running.Tôi đau chân sau khi chạy bộ.

  5. thirstytính từ/ˈθɜːsti/A1

    khát nước

    I felt thirsty after running for a long time.Tôi cảm thấy khát nước sau khi chạy bộ dài.

  6. heartdanh từ/hɑːrt/A2

    trái tim

    He always listens to his heart in every decision.Anh ấy luôn lắng nghe trái tim mình trong mọi quyết định.

  7. fitđộng từ/fɪt/A2

    vừa (kích cỡ)

    This shirt fits me well.Chiếc áo này vừa vặn với tôi.

  8. illnessdanh từ/ˈɪlnɪs/A2

    bệnh tật

    He took leave from work due to illness.Anh ấy đã nghỉ làm vì bị ốm đau.

  9. dietdanh từ/ˈdaɪət/A2

    chế độ ăn uống

    His diet lacks green vegetables and fruits.Chế độ ăn uống của anh ấy thiếu rau xanh và trái cây.

  10. stomachdanh từ/ˈstʌmək/A2

    dạ dày

    His stomach functions efficiently to digest food.Dạ dày của anh ấy hoạt động hiệu quả để tiêu hóa thức ăn.

Chặng 410 từ · A2
  1. thintính từ/θɪn/A2

    mỏng; gầy

    He is thin but healthy.Anh ấy gầy nhưng khỏe mạnh.

  2. sicktính từ/sɪk/A2

    ốm

    I feel sick and don't want to go to school.Tôi cảm thấy ốm và không muốn đi học.

  3. braindanh từ/breɪn/A2

    bộ não

    He suffered a head injury that affected his brain.Anh ấy đã bị thương ở bộ não trong vụ tai nạn.

  4. bonedanh từ/boʊn/A2

    xương cốt

    Bones help maintain the shape of the body.Xương cốt giúp giữ hình dạng cho cơ thể.

  5. fingerdanh từ/ˈfɪŋɡər/A2

    ngón tay

    I counted my fingers to make sure I had all of them.Tôi đếm các ngón tay của mình để chắc chắn rằng tôi có đủ.

  6. chestdanh từ/tʃɛst/A2

    ngực

    He felt pain in his chest after running.Anh ấy cảm thấy đau ở ngực sau khi chạy bộ.

  7. headachedanh từ/ˈhedeɪk/A2

    chứng đau đầu, cơn nhức đầu

    I often get a headache if I spend too long looking at a screen.Tôi hay bị đau đầu nếu nhìn màn hình quá lâu.

  8. fattính từ/fæt/A2

    béo

    This cat is too fat.Con mèo này béo quá.

  9. ankledanh từ/ˈæŋkəl/A2

    mắt cá chân; cổ chân

    I sprained my ankle while playing soccer.Tôi bị bong gân ở cổ chân khi chơi bóng đá.

  10. kneedanh từ/ni/A2

    cái đầu gối

    I hurt my knee while playing sports.Tôi bị đau đầu gối khi chơi thể thao.

Chặng 510 từ · A2–B1
  1. blindtính từ/blaɪnd/A2

    mù

    He has been blind since birth.Anh ấy mù từ khi sinh ra.

  2. elbowdanh từ/elbəʊ/A2

    cùi chỏ

    He has a swollen elbow after falling.Anh ấy bị sưng cùi chỏ sau khi ngã.

  3. patientdanh từ/ˈpeɪʃnt/B1

    bệnh nhân

    Hospitals in big cities often have to treat far more patients than they were built for.Bệnh viện ở thành phố lớn thường phải điều trị số bệnh nhân vượt xa công suất thiết kế.

  4. skindanh từ/skɪn/B1

    làn da

    His skin is very sensitive to sunlight.Làn da của anh ấy rất nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.

  5. diseasedanh từ/dɪˈziz/B1

    bệnh tật

    He had to be hospitalized due to a prolonged disease.Anh ấy đã phải nhập viện vì bệnh tật kéo dài.

  6. stressdanh từ/stres/B1

    sự căng thẳng (tâm lý)

    Exam season causes a lot of stress for students and their parents.Mùa thi gây nhiều căng thẳng cho học sinh và phụ huynh.

  7. injurydanh từ/ˈɪndʒəri/B1

    chấn thương, vết thương

    He had to stop playing football after a serious knee injury.Anh ấy phải ngừng chơi bóng đá sau một chấn thương đầu gối nghiêm trọng.

  8. blood pressuredanh từB1

    huyết áp

    High blood pressure can lead to cardiovascular problems.Huyết áp cao có thể gây ra các vấn đề về tim mạch.

  9. operationdanh từ/ˌɒpəˈreɪʃən/B1

    phẫu thuật

    After the operation, he needed time to recover.Sau phẫu thuật, anh ấy cần thời gian để hồi phục.

  10. weightdanh từ/weɪt/B1

    cân nặng

    His weight is 70 kg.Cân nặng của anh ấy là 70 kg.

Chặng 610 từ · B1
  1. wounddanh từ/wund/B1

    vết thương

    He got a small wound after the accident.Anh ấy bị vết thương nhỏ sau tai nạn.

  2. vitamindanh từ/ˈvɪtəmɪn/B1

    vitamin

    Fresh fruit and vegetables are an important source of vitamins.Rau quả tươi là nguồn vitamin quan trọng.

  3. harmfultính từ/ˈhɑːmfl/B1

    có hại, gây hại

    Pesticides can be harmful to bees and other useful insects.Thuốc trừ sâu có thể gây hại cho ong và các loài côn trùng có ích khác.

  4. cancerdanh từ/ˈkænsə/B1

    bệnh ung thư

    Scientists have shown a clear link between smoking and lung cancer.Các nhà khoa học đã chứng minh mối liên hệ rõ ràng giữa hút thuốc và ung thư phổi.

  5. fludanh từ/fluː/B1

    bệnh cúm

    Every winter, many people catch flu and have to take time off work.Mùa đông nào cũng có nhiều người bị cúm và phải nghỉ làm.

  6. feverdanh từ/ˈfiːvə/B1

    sốt, cơn sốt

    When my little brother had a fever, my mother kept him at home from school.Khi em trai tôi bị sốt, mẹ tôi cho em nghỉ học ở nhà.

  7. neckdanh từ/nɛk/B1

    cổ

    Her neck hurt after running.Cổ của cô ấy bị đau sau khi chạy bộ.

  8. throatdanh từ/ˈθroʊt/B1

    cổ họng

    I have a sore throat in the morning.Tôi bị đau họng vào buổi sáng.

  9. bleedingdanh từ/ˈblidɪŋ/B1

    sự chảy máu

    Uncontrolled bleeding can be life-threatening.Chảy máu không kiểm soát có thể nguy hiểm đến tính mạng.

  10. exhaustedtính từ/ɪɡˈzɔːstɪd/B1

    kiệt sức

    After a month of night shifts, she felt completely exhausted.Sau một tháng làm ca đêm, cô ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.

Chặng 710 từ · B1
  1. liverdanh từ/ˈlɪvər/B1

    lá gan

    A healthy diet can protect the liver from disease.Chế độ ăn uống lành mạnh có thể bảo vệ gan khỏi bệnh tật.

  2. infectioustính từ/ɪnˈfɛkʃəs/B1

    truyền nhiễm

    The flu is a common infectious disease in winter.Bệnh cúm là một bệnh truyền nhiễm phổ biến trong mùa đông.

  3. nursedanh từ/nɜrs/B1

    y tá

    The nurse helped me a lot during my recovery.Y tá đã giúp tôi rất nhiều trong quá trình hồi phục.

  4. lungdanh từ/lʌŋ/B1

    phổi

    I felt pain in my lung after running.Tôi cảm thấy đau ở phổi sau khi chạy bộ.

  5. shoulderdanh từ/ˈʃəʊldə/B1

    cái vai

    She wore a necklace around her shoulder.Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ quanh cái vai của mình.

  6. kidneydanh từ/ˈkɪdni/B1

    thận

    The kidneys help maintain the body's water and electrolyte balance.Thận giúp duy trì cân bằng nước và điện giải trong cơ thể.

  7. energetictính từ/ˌenəˈdʒetɪk/B1

    tràn đầy năng lượng, khoẻ khoắn

    I feel much more energetic on days when I sleep well and exercise.Những hôm ngủ đủ và có tập thể dục, tôi thấy khoẻ khoắn hơn hẳn.

  8. soretính từ/sɔːr/B1

    ê ẩm

    I feel sore after running a long distance.Tôi cảm thấy ê ẩm sau khi chạy bộ dài.

  9. pregnancydanh từ/ˈprɛgnənsi/B1

    mang thai; thai kỳ

    She is in her third pregnancy.Cô ấy đang trong thai kỳ thứ ba của mình.

  10. muscledanh từ/ˈmʌsl/B1

    cơ, cơ bắp

    Lifting weights helps to build muscle and keep your bones strong as you get older.Tập tạ giúp tăng cơ và giữ xương chắc khoẻ khi bạn có tuổi.

Chặng 810 từ · B1–B2
  1. fitnessdanh từ/ˈfɪtnəs/B1

    thể lực, độ khoẻ mạnh

    Swimming is one of the best ways to improve your overall fitness.Bơi lội là một trong những cách tốt nhất để cải thiện thể lực toàn diện.

  2. coughdanh từ/kɒf/B1

    cơn ho, chứng ho

    I've had a dry cough for a week, so I'm going to see a doctor.Tôi bị ho khan cả tuần nay nên tôi sẽ đi khám bác sĩ.

  3. pregnanttính từ/ˈprɛɡnənt/B1

    đang mang thai; mang bầu

    She is pregnant and very happy.Cô ấy đang mang thai và rất vui.

  4. clinicdanh từ/ˈklɪnɪk/B1

    phòng khám

    There is a free health clinic in my neighbourhood for people on low incomes.Khu tôi ở có một phòng khám miễn phí cho người thu nhập thấp.

  5. ambulancedanh từ/ˈæmbjələns/B1

    xe cấp cứu

    The ambulance arrived within ten minutes of the call.Xe cấp cứu đến trong vòng mười phút sau cuộc gọi.

  6. symptomdanh từ/ˈsɪmptəm/B1

    triệu chứng

    One common symptom of flu is a high temperature that lasts for several days.Một triệu chứng phổ biến của cúm là sốt cao kéo dài vài ngày.

  7. caloriedanh từ/ˈkæləri/B1

    calo (đơn vị năng lượng của thức ăn)

    A single can of fizzy drink can contain more than 100 calories.Chỉ một lon nước ngọt có ga đã có thể chứa hơn 100 calo.

  8. overweighttính từ/ˌəʊvəˈweɪt/B1

    thừa cân

    Doctors say that being overweight increases the risk of many diseases.Bác sĩ cho biết thừa cân làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh.

  9. check-updanh từ/ˈtʃek ʌp/B2

    đợt khám sức khoẻ tổng quát / định kỳ

    Many adults go for a check-up once a year, even when they feel fine.Nhiều người trưởng thành đi khám sức khoẻ mỗi năm một lần, kể cả khi thấy khoẻ.

  10. treatmentdanh từ/ˈtriːtmənt/B2

    sự điều trị, cách chữa trị

    Thanks to modern treatment, most people with this condition can live normal lives.Nhờ cách điều trị hiện đại, hầu hết người mắc bệnh này có thể sống bình thường.

Chặng 910 từ · B2
  1. surgerydanh từ/ˈsɜːdʒəri/B2

    phẫu thuật

    My father needed surgery on his knee after years of playing football.Bố tôi phải phẫu thuật đầu gối sau nhiều năm chơi bóng đá.

  2. medicationdanh từ/ˌmedɪˈkeɪʃn/B2

    thuốc (điều trị)

    Elderly patients often have to take several kinds of medication every day.Bệnh nhân cao tuổi thường phải uống nhiều loại thuốc mỗi ngày.

  3. infectiondanh từ/ɪnˈfekʃn/B2

    sự nhiễm trùng, bệnh nhiễm trùng

    Washing your hands often reduces the risk of infection.Rửa tay thường xuyên giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng.

  4. healthcaredanh từ/ˈhelθkeə/B2

    dịch vụ chăm sóc sức khoẻ, y tế

    Everyone should have access to good healthcare, whatever their income.Ai cũng nên được tiếp cận dịch vụ y tế tốt, bất kể thu nhập ra sao.

  5. bacteriadanh từ/bækˈtɪəriə/B2

    vi khuẩn

    Antibiotics kill bacteria, but they have no effect on viruses such as flu.Kháng sinh diệt vi khuẩn nhưng không có tác dụng với vi-rút như cúm.

  6. nutritioustính từ/njuˈtrɪʃəs/B2

    bổ dưỡng

    Many parents find it hard to cook nutritious meals after a long day at work.Nhiều phụ huynh thấy khó nấu được bữa ăn bổ dưỡng sau một ngày làm việc dài.

  7. psychologicaltính từ/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl/B2

    (thuộc về) tâm lý

    Losing a job can have serious psychological effects.Mất việc có thể gây ảnh hưởng tâm lý nghiêm trọng.

  8. toxictính từ/ˈtɒksɪk/B2

    độc hại, có độc

    Burning plastic releases toxic smoke that is dangerous to breathe.Đốt nhựa thải ra khói độc rất nguy hiểm khi hít phải.

  9. therapydanh từ/ˈθerəpi/B2

    liệu pháp, trị liệu (thường là trị liệu tâm lý)

    After the accident, she had therapy to help her deal with her fears.Sau vụ tai nạn, cô ấy đi trị liệu để vượt qua nỗi sợ hãi.

  10. surgeondanh từ/ˈsɜːdʒən/B2

    bác sĩ phẫu thuật

    It takes more than ten years of training to become a fully qualified surgeon.Phải mất hơn mười năm đào tạo để trở thành bác sĩ phẫu thuật có đầy đủ chuyên môn.

Chặng 1010 từ · B2
  1. diabetesdanh từ/ˌdaɪəˈbiːtiːz/B2

    bệnh tiểu đường (đái tháo đường)

    Type 2 diabetes is closely linked to poor diet and lack of exercise.Tiểu đường tuýp 2 liên quan chặt chẽ tới chế độ ăn kém và thiếu vận động.

  2. fragiletính từ/ˈfrædʒaɪl/B2

    mong manh, dễ bị tổn hại

    Mass tourism can put pressure on fragile island ecosystems.Du lịch đại trà có thể gây sức ép lên những hệ sinh thái đảo mong manh.

  3. warddanh từ/wɔːd/B2

    khu điều trị, phòng bệnh (trong bệnh viện)

    The children's ward was decorated with colourful paintings to help patients feel at home.Khu điều trị nhi được trang trí bằng tranh nhiều màu để bệnh nhi thấy thoải mái như ở nhà.

  4. strokedanh từ/strəʊk/B2

    đột quỵ, tai biến mạch máu não

    High blood pressure greatly increases the risk of having a stroke.Cao huyết áp làm tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ.

  5. allergydanh từ/ˈælədʒi/B2

    dị ứng

    More and more children seem to have a food allergy these days.Ngày nay dường như ngày càng nhiều trẻ bị dị ứng thực phẩm.

  6. wristdanh từ/rɪst/B2

    cổ tay

    He wore a watch on his wrist.Anh ấy đeo đồng hồ trên cổ tay của mình.

  7. recoverydanh từ/rɪˈkʌvəri/B2

    sự phục hồi (kinh tế)

    The recovery after the crisis was slow, and unemployment stayed high for years.Sự phục hồi sau khủng hoảng diễn ra chậm và thất nghiệp vẫn cao suốt nhiều năm.

  8. nervedanh từ/nɜrv/B2

    dây thần kinh

    Damage to the nerve can cause numbness or pain.Bị tổn thương dây thần kinh có thể gây tê hoặc đau đớn.

  9. awaketính từ/əˈweɪk/B2

    không buồn ngủ

    I stayed awake all night to study.Tôi đã thức suốt đêm để học bài.

  10. psychologydanh từ/saɪˈkɒləʤi/B2

    môn tâm lý học; ngành tâm lý học

    Psychology is very important in treating mental disorders.Môn tâm lý học rất quan trọng trong việc điều trị các rối loạn tâm thần.

Chặng 1110 từ · B2
  1. dizzytính từ/ˈdɪzi/B2

    chóng mặt

    She is dizzy because of anemia.Cô ấy bị chóng mặt do thiếu máu.

  2. cheekdanh từ/tʃiːk/B2

    má trên mặt

    She has very pretty cheeks.Cô ấy có má rất xinh.

  3. achedanh từ/eɪk/B2

    sự nhức

    I felt a stomach ache after eating a lot of greasy food.Tôi cảm thấy đau bao tử sau khi ăn nhiều thức ăn béo.

  4. obesitydanh từ/əʊˈbiːsəti/B2

    bệnh béo phì

    Childhood obesity has risen sharply in many developed countries.Béo phì ở trẻ em đã tăng mạnh ở nhiều nước phát triển.

  5. swollentính từ/ˈswəʊlən/B2

    sưng, sưng tấy

    After I twisted my ankle, it was so swollen that I couldn't put my shoe on.Sau khi tôi bị trẹo cổ chân, nó sưng đến mức tôi không xỏ giày được.

  6. foreheaddanh từ/ˈfɔrhɛd/B2

    cái trán

    He was sweating on his forehead while running.Anh ấy đổ mồ hôi trên trán khi chạy.

  7. tonguedanh từ/tʌŋ/B2

    lưỡi

    He hurt his tongue after biting it.Anh ấy bị đau lưỡi sau khi cắt lưỡi.

  8. antibioticdanh từ/ˌæntibaɪˈɒtɪk/B2

    thuốc kháng sinh

    Doctors warn that using antibiotics too often makes them less effective.Bác sĩ cảnh báo rằng dùng kháng sinh quá thường xuyên sẽ khiến thuốc kém hiệu quả.

  9. drunktính từ/drʌŋk/B2

    xỉn

    She shouldn't drive when she's drunk.Cô ấy không nên lái xe khi còn xỉn.

  10. sleepytính từ/ˈsliːpi/B2

    (thị trấn, làng) yên ả, ít sôi động

    I grew up in a sleepy little town where everything closed by nine o'clock.Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ yên ả, nơi mọi thứ đóng cửa trước chín giờ tối.

Chặng 1210 từ · B2
  1. toothachedanh từ/ˈtuːθ.eɪk/B2

    đau răng; nhức răng

    A toothache makes it hard for me to eat.Đau răng làm tôi khó ăn uống.

  2. unhealthytính từ/ʌnˈhɛlθi/B2

    không khỏe mạnh

    Eating too much fast food is unhealthy.Ăn nhiều đồ ăn nhanh không tốt cho sức khỏe.

  3. disabledtính từ/dɪˈseɪbəld/B2

    khuyết tật

    The disabled need support in daily life.Người khuyết tật cần được hỗ trợ trong cuộc sống hàng ngày.

  4. immunitydanh từ/ɪˈmjuːnɪti/B2

    miễn dịch

    Vaccination can boost your immunity.Tiêm phòng có thể tăng cường miễn dịch của bạn.

  5. psychologistdanh từ/saɪˈkɒləʤɪst/B2

    nhà tâm lý học; chuyên gia tâm lý

    She is a renowned psychologist in the field of therapy.Cô ấy là một nhà tâm lý học nổi tiếng trong lĩnh vực trị liệu tâm lý.

  6. clinicaltính từ/ˈklɪnəkəl/B2

    lâm sàng

    The doctor conducted a thorough clinical examination.Bệnh nhân được chẩn đoán qua các xét nghiệm lâm sàng.

  7. pilldanh từ/pɪl/B2

    viên thuốc

    I took a pill to relieve my headache.Tôi đã uống một viên thuốc để giảm đau đầu.

  8. injectiondanh từ/ɪnˈdʒɛkʃən/B2

    sự tiêm

    The doctor administered an injection of the vaccine to the patient.Bác sĩ đã thực hiện một sự tiêm vaccine cho bệnh nhân.

  9. hypertensiondanh từ/ˌhaɪpərˈtɛnʃən/B2

    bệnh cao huyết áp

    Hypertension can lead to stroke if not managed properly.Bệnh cao huyết áp có thể dẫn đến đột quỵ nếu không được kiểm soát.

  10. nutrientdanh từ/ˈnjuː.tri.ənt/B2

    chất dinh dưỡng

    Fruits and vegetables are rich in essential nutrients.Các loại rau quả chứa nhiều chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể.

Chặng 1310 từ · B2
  1. deadlytính từ/ˈdɛdli/B2

    chết người

    This poison is deadly.Chất độc này rất chết người.

  2. spinedanh từ/spaɪn/B2

    xương sống

    The cactus has many sharp spines.Cây xương rồng có nhiều gai sắc nhọn.

  3. vulnerabletính từ/ˈvʌlnərəbl/B2

    dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công

    Computers running old software are more vulnerable to attack.Máy tính chạy phần mềm cũ dễ bị tấn công hơn.

  4. palmdanh từ/pɑm/B2

    lòng bàn tay

    Take the key from her palm.Lấy chiếc chìa khóa từ lòng bàn tay của cô ấy.

  5. nutritiondanh từ/njuːˈtrɪʃən/B2

    dinh dưỡng học

    Proper nutrition is the foundation of a healthy life.Dinh dưỡng hợp lý là nền tảng cho một cuộc sống khỏe mạnh.

  6. heeldanh từ/hil/B2

    gót chân

    She is wearing high heels with tall heels.Cô ấy mang giày cao gót có gót chân cao.

  7. prescriptiondanh từ/prɪˈskrɪpʃn/B2

    đơn thuốc

    In many countries, you cannot buy antibiotics without a prescription.Ở nhiều nước, bạn không thể mua kháng sinh nếu không có đơn thuốc.

  8. counsellingdanh từ/ˈkaʊnsəlɪŋ/B2

    tư vấn tâm lý

    The university offers free counselling to students who are struggling.Trường đại học có dịch vụ tư vấn tâm lý miễn phí cho sinh viên đang gặp khó khăn.

  9. GPdanh từ/ˌdʒiː ˈpiː/B2

    bác sĩ đa khoa (bác sĩ gia đình)

    If your cough lasts more than three weeks, you should see your GP.Nếu ho kéo dài hơn ba tuần, bạn nên đi khám bác sĩ đa khoa.

  10. midwifedanh từ/ˈmɪdwaɪf/B2

    nữ hộ sinh

    In some remote villages, a midwife is the only medical help a mother can get.Ở một số bản làng xa xôi, nữ hộ sinh là sự trợ giúp y tế duy nhất mà sản phụ có được.

Chặng 1410 từ · C1
  1. fatiguedanh từ/fəˈtiːɡ/C1

    sự mệt mỏi (kéo dài)

    Long working hours can lead to fatigue and poor concentration.Làm việc nhiều giờ liền có thể dẫn đến mệt mỏi và giảm tập trung.

  2. chronictính từ/ˈkrɒnɪk/C1

    mãn tính, kinh niên

    Millions of people live with chronic back pain caused partly by poor posture.Hàng triệu người sống chung với chứng đau lưng mãn tính, một phần do sai tư thế.

  3. acutetính từ/əˈkjuːt/C1

    cấp tính

    He was taken to hospital with acute stomach pain.Anh ấy được đưa vào viện vì đau bụng cấp.

  4. contagioustính từ/kənˈteɪdʒəs/C1

    dễ lây, lây nhiễm

    Measles is highly contagious, so unvaccinated children are at serious risk.Sởi rất dễ lây nên trẻ chưa tiêm phòng có nguy cơ cao.

  5. unwelltính từ/ʌnˈwɛl/C1

    không khỏe

    I am feeling unwell today.Tôi cảm thấy không khỏe hôm nay.

  6. athletictính từ/æθˈlɛtɪk/C1

    có tính chất lực sĩ

    This substance can also be used to enhance athletic performance.Chất này cũng có thể được sử dụng để tăng hiệu suất thể thao.

  7. musculartính từ/ˈmʌskjələr/C1

    (thuộc) cơ bắp

    He is very muscular and strong.Anh ấy rất cơ bắp và mạnh mẽ.

  8. slimtính từ/slɪm/C1

    mảnh dẻ

    She has a slim and graceful figure.Cô ấy có thân hình mảnh dẻ và duyên dáng.

  9. sedentarytính từ/ˈsedntri/C1

    ít vận động, ngồi nhiều

    A sedentary lifestyle is now seen as a major threat to public health.Lối sống ít vận động hiện được xem là mối đe doạ lớn với sức khoẻ cộng đồng.

  10. paletính từ/peɪl/C1

    nhợt

    The sunset made the sky look pale.Mặt trời lặn khiến bầu trời trở nên nhợt nhạt.

Chặng 1510 từ · C1
  1. toedanh từ/toʊ/C1

    ngón chân

    He sprained his toe during the match.Anh ấy đã bị trật ngón chân trong trận đấu.

  2. fataltính từ/ˈfeɪtəl/C1

    chí mạng

    A serious illness can be fatal if not treated promptly.Bệnh hiểm nghèo có thể dẫn đến kết cục chí mạng nếu không được điều trị kịp thời.

  3. remedydanh từ/ˈremədi/C1

    phương thuốc, cách chữa (thường là dân gian)

    Ginger tea is a popular home remedy for colds in many Asian countries.Trà gừng là mẹo chữa cảm phổ biến ở nhiều nước châu Á.

  4. chindanh từ/ʧɪn/C1

    cằm

    He touched his chin while thinking.Anh ấy chạm vào cằm khi suy nghĩ.

  5. disabilitydanh từ/ˌdɪsəˈbɪlɪti/C1

    sự khuyết tật

    She overcame many challenges because of her disability.Người đó đã vượt qua nhiều thử thách vì sự khuyết tật của mình.

  6. hipdanh từ/hɪp/C1

    hông

    He hurt his hip while running.Anh ấy bị đau hông sau khi chạy bộ.

  7. lipdanh từ/lɪp/C1

    môi

    His lips are bright red.Môi của anh ấy màu đỏ tươi.

  8. obesetính từ/əʊˈbiːs/C1

    rất mập

    He is obese and needs to lose weight.Anh ấy bị béo phì và cần giảm cân.

  9. skinnytính từ/ˈskɪn.i/C1

    ốm nhom

    He looked very skinny after being ill.Anh ấy rất ốm nhom sau khi bị ốm.

  10. unfittính từ/ˌʌnˈfɪt/C1

    không vừa vặn

    This shirt is too small; it really is unfit for me.Áo này quá nhỏ, nó thật sự không vừa vặn với tôi.