The Real IELTS Mock Test
Chủ đề thường gặp

Từ vựng chủ đề Trường học

School Life · 112 từ · 11 chặng — Từ vựng chủ đề "Trường học" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

Số thẻ mỗi lượt
Mặt trước thẻ
Cấp độ

Lộ trình chặng

112 từ vựng theo chặng

Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.

Chặng 110 từ · A1
  1. projectdanh từ/ˈprɑʤɛkt/A1

    dự án

    This project will last for two years.Dự án này sẽ kéo dài trong vòng hai năm.

  2. teacherdanh từ/ˈtiːʧə/A1

    giáo viên

    The teacher teaches first-grade students.Cô giáo là người dạy học cho học sinh lớp 1.

  3. examdanh từ/ɪgˈzæm/A1

    kỳ thi

    I prepared thoroughly for the final exam.Tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi cuối kỳ.

  4. schooldanh từ/skul/A1

    trường học

    My school is near my house.Trường học của tôi nằm gần nhà tôi.

  5. classdanh từ/klæs/A1

    tầng lớp

    The classes in the education system reflect the division in skills and levels.Các tầng lớp trong hệ thống giáo dục phản ánh sự phân chia về trình độ và khả năng.

  6. bookdanh từ/bʊk/A1

    sách

    She bought a new comic book.Cô ấy mua một quyển truyện tranh mới.

  7. universitydanh từ/ˌjunəˈvɜrsəti/A1

    trường đại học

    I am studying at a large university in Hanoi.Tôi đang học tại một trường đại học lớn ở Hà Nội.

  8. educationdanh từ/ɛdjʊˈkeɪʃən/A1

    giáo dục

    Education plays a vital role in the development of each country.Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của mỗi quốc gia.

  9. studentdanh từ/ˈstudənt/A1

    học sinh sinh viên

    The student is studying in the classroom.Học sinh đang học bài trong lớp.

  10. classroomdanh từ/ˈklɑːsruːm/A1

    lớp học

    The teacher is preparing the lesson for today's classroom.Giáo viên chuẩn bị bài giảng cho lớp học sáng nay.

Chặng 210 từ · A1–A2
  1. lessondanh từ/ˈlɛsən/A1

    bài học

    I learned an important lesson yesterday.Tôi đã học bài học quan trọng ngày hôm qua.

  2. librarydanh từ/ˈlaɪbrəri/A1

    thư viện

    I went to the library to borrow books about history.Tôi đến thư viện để mượn sách về lịch sử.

  3. pagedanh từ/peɪdʒ/A1

    trang

    This page contains illustrative images.Trang này chứa các hình ảnh minh họa.

  4. dictionarydanh từ/ˈdɪkʃəˌnɛri/A1

    quyển từ điển

    An English dictionary helps me learn new words every day.Quyển từ điển tiếng Anh giúp tôi học từ mới mỗi ngày.

  5. notebookdanh từ/ˈnoʊtˌbʊk/A1

    vở nháp

    I jotted down my ideas in my notebook.Tôi đã viết ý tưởng trong vở nháp của mình.

  6. testdanh từ/tɛst/A2

    bài kiểm tra

    I have a math test today.Hôm nay tôi có bài kiểm tra Toán.

  7. exercisedanh từ/ˈɛksərˌsaɪz/A2

    bài tập

    Exercise helps me stay in shape.Bài tập thể dục giúp tôi giữ dáng.

  8. coursedanh từ/kɔrs/A2

    khóa học

    I am enrolling in an online English course.Tôi đang đăng ký một khóa học tiếng Anh trực tuyến.

  9. breakdanh từ/breɪk/A2

    giờ nghỉ, giải lao

    Students usually have a break between classes.Học sinh thường nghỉ giữa các tiết học để thư giãn.

  10. breakđộng từ/breɪk/A2

    làm vỡ

    I accidentally broke the chair.Tôi vô ý bẻ chiếc ghế.

Chặng 310 từ · A2–B1
  1. skilldanh từ/skɪl/A2

    kỹ năng

    He has good communication skills.Anh ấy có kỹ năng giao tiếp tốt.

  2. sciencedanh từ/ˈsaɪəns/A2

    khoa học

    Science helps us understand the universe.Khoa học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vũ trụ.

  3. scoredanh từ/skɔr/A2

    điểm

    My score in this game is 50.Điểm của tôi trong trò chơi này là 50.

  4. subjectdanh từ/ˈsʌbʤɪkt/A2

    môn học

    Which subject do you like the most?Bạn thích môn nào nhất?

  5. primary schooldanh từ/ˈpraɪməri skuːl/A2

    trường tiểu học

    I went to a small primary school just a few minutes from my house.Tôi học ở một trường tiểu học nhỏ cách nhà chỉ vài phút.

  6. collegedanh từ/ˈkɒlɪʤ/A2

    trường cao đẳng

    I am studying at a college in Hanoi.Tôi đang học tại một trường cao đẳng ở Hà Nội.

  7. classmatedanh từ/ˈklɑːsmeɪt/A2

    bạn cùng lớp

    I still keep in touch with a few of my old classmates from primary school.Tôi vẫn giữ liên lạc với vài người bạn cùng lớp hồi tiểu học.

  8. pupildanh từ/ˈpjuːpl/A2

    học sinh (bậc phổ thông)

    There were around forty pupils in each class at my secondary school.Ở trường trung học của tôi, mỗi lớp có khoảng bốn mươi học sinh.

  9. majordanh từ/ˈmeɪʤə/B1

    chuyên ngành đại học

    She chose a major in medicine to become a doctor.Cô ấy chọn chuyên ngành y khoa để trở thành bác sĩ.

  10. knowledgedanh từ/ˈnɑːlɪdʒ/B1

    hiểu biết; kiến thức

    Learning helps to expand our knowledge.Việc học giúp mở rộng hiểu biết của chúng ta.

Chặng 410 từ · B1
  1. researchdanh từ/riˈsɜrʧ/B1

    việc nghiên cứu; bài nghiên cứu; cuộc nghiên cứu

    He is conducting research in biology.Anh ấy đang làm nghiên cứu về sinh học.

  2. homeworkdanh từ/ˈhoʊmˌwɜrk/B1

    bài tập về nhà

    Can you help me with this homework?.Bạn có thể giúp tôi với bài tập này không?

  3. presentationdanh từ/ˌpreznˈteɪʃn/B1

    bài thuyết trình

    Giving a presentation in front of the class made me really nervous at first.Lúc đầu, thuyết trình trước lớp khiến tôi rất run.

  4. trainingdanh từ/ˈtreɪnɪŋ/B1

    đào tạo

    They are undergoing training to become software engineers.Họ tham gia đào tạo để trở thành kỹ sư phần mềm.

  5. termdanh từ/tɜːm/B1

    học kỳ

    The new school term usually starts at the beginning of September.Học kỳ mới thường bắt đầu vào đầu tháng Chín.

  6. essaydanh từ/ˈɛˌseɪ/B1

    bài luận

    Her essay was very impressive and highly appreciated.Bài luận của cô ấy rất ấn tượng và được đánh giá cao.

  7. teachingdanh từ/ˈtiːʧɪŋ/B1

    việc dạy học

    The teacher's teaching methods are very effective.Giáo viên thực hiện việc giảng dạy hàng ngày trong lớp học.

  8. conductdanh từ/ˈkɒndʌkt/B1

    hạnh kiểm

    This student's conduct has been exemplary throughout the year.Hạnh kiểm của học sinh này rất tốt trong suốt năm học.

  9. laboratorydanh từ/ləˈbɒrətri/B1

    phòng thí nghiệm

    Our school laboratory was too small for the whole class to do experiments at once.Phòng thí nghiệm của trường quá nhỏ để cả lớp cùng làm thí nghiệm một lúc.

  10. assignmentdanh từ/əˈsaɪnmənt/B1

    bài tập được giao

    We had to submit a written assignment every two weeks.Cứ hai tuần chúng tôi phải nộp một bài tập viết.

Chặng 510 từ · B1
  1. self-learningdanh từ/sɛlf ˈlɜːnɪŋ/B1

    sự tự học

    Self-learning skills are very important in the digital age.Kỹ năng tự học rất quan trọng trong thời đại công nghệ số.

  2. self-studydanh từ/sɛlf ˈstʌdi/B1

    tự học bài

    I usually self-study in the evening to prepare for the exam.Tôi thường tự học bài vào buổi tối để chuẩn bị cho kỳ thi.

  3. professordanh từ/prəˈfɛsər/B1

    giáo sư

    He is a renowned physics professor.Ông ấy là một giáo sư nổi tiếng về vật lý.

  4. degreedanh từ/dɪˈɡriː/B1

    bằng đại học

    She has a degree in economics from a well-known university.Cô ấy có bằng kinh tế của một trường đại học danh tiếng.

  5. markdanh từ/mɑːk/B1

    điểm (số)

    She got full marks in the final chemistry test.Cô ấy được điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra hoá cuối kỳ.

  6. lecturedanh từ/ˈlektʃə/B1

    bài giảng (ở đại học)

    First-year students often find it hard to stay focused during long lectures.Sinh viên năm nhất thường khó tập trung trong những buổi giảng dài.

  7. gradedanh từ/ɡreɪd/B1

    điểm xếp loại (A, B, C…)

    Getting top grades is not the only sign of a good student.Điểm cao nhất không phải là dấu hiệu duy nhất của một học sinh giỏi.

  8. scientistdanh từ/ˈsaɪəntɪst/B1

    nhà khoa học

    Scientists are researching climate change.Các nhà khoa học đang nghiên cứu về biến đổi khí hậu.

  9. certificatedanh từ/səˈtɪfɪkət/B1

    chứng chỉ, giấy chứng nhận

    At the end of the course, every participant receives a certificate of completion.Cuối khoá học, mỗi học viên nhận một giấy chứng nhận hoàn thành.

  10. graduatedanh từ/ˈɡrædʒuət/B1

    sinh viên tốt nghiệp

    He is a graduate from Hanoi University.Anh ấy là một sinh viên tốt nghiệp từ Đại học Hà Nội.

Chặng 610 từ · B1
  1. post-graduatedanh từ/poʊst-ˈgræʤuɪt/B1

    sau đại học

    He is doing post-graduate research at the university.Anh ấy đang làm nghiên cứu sau đại học tại trường.

  2. examinationdanh từ/ɪɡˌzæməˈneɪʃən/B1

    thi cử; khảo thí

    Students are preparing for the final examination.Học sinh chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.

  3. self-improvementdanh từ/sɛlf-ɪmˈpruːvmənt/B1

    hoàn thiện bản thân

    Self-improvement is the key to success in life.Phát triển bản thân là chìa khóa để thành công trong cuộc sống.

  4. semesterdanh từ/sɪˈmɛstə/B1

    học kỳ

    This semester lasts for six months.Học kỳ này kéo dài sáu tháng.

  5. chemistrydanh từ/ˈkɛməstri/B1

    hóa học

    Have you studied chemistry at school?Bạn đã học hóa học ở trường chưa?

  6. schoolyarddanh từ/ˈskulˌjɑrd/B1

    sân trường

    They gather in the schoolyard during recess.Các em tụ tập ở sân trường trong giờ giải lao.

  7. textbookdanh từ/ˈtekstbʊk/B1

    sách giáo khoa

    Many teachers rely too heavily on the textbook instead of using real-life materials.Nhiều giáo viên quá phụ thuộc vào sách giáo khoa thay vì dùng tài liệu thực tế.

  8. tuition feedanh từB1

    tiền học phí

    Have you paid the tuition fee for this semester?Bạn đã thanh toán học phí cho kỳ học này chưa?

  9. thesisdanh từ/ˈθisəs/B1

    luận án tốt nghiệp

    I am writing my thesis on climate change.Tôi đang viết bài luận tốt nghiệp về biến đổi khí hậu.

  10. secondary schooldanh từ/ˈsekəndri skuːl/B1

    trường trung học (cấp 2 – cấp 3)

    Secondary school was the busiest time of my life because of all the exams.Thời trung học là quãng bận rộn nhất đời tôi vì thi cử liên miên.

Chặng 710 từ · B1–B2
  1. qualificationdanh từ/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/B1

    bằng cấp, văn bằng

    Many school leavers want to gain a qualification that is recognised abroad.Nhiều học sinh vừa tốt nghiệp muốn lấy một văn bằng được công nhận ở nước ngoài.

  2. headteacherdanh từ/ˌhedˈtiːtʃə/B1

    hiệu trưởng (trường phổ thông)

    Our headteacher gave a short speech to the whole school on the first day of term.Thầy hiệu trưởng phát biểu ngắn trước toàn trường vào ngày đầu học kỳ.

  3. timetabledanh từ/ˈtaɪmteɪbl/B1

    thời khoá biểu

    Our timetable was so full that we hardly had time to eat lunch.Thời khoá biểu của chúng tôi dày đến mức gần như không có thời gian ăn trưa.

  4. academicdanh từ/ˌækəˈdɛmɪk/B2

    cán bộ giảng dạy

    The academic gave a lecture on quantum physics.Giáo sư là một cán bộ giảng dạy tại đại học.

  5. inspectiondanh từ/ɪnˈspekʃn/B2

    thanh tra, kiểm tra chính thức

    The school received a poor rating after its latest inspection.Trường bị xếp loại kém sau đợt thanh tra gần nhất.

  6. curriculumdanh từ/kəˈrɪkjələm/B2

    chương trình giảng dạy

    Many people believe that money management should be part of the school curriculum.Nhiều người cho rằng kỹ năng quản lý tiền nên có trong chương trình học phổ thông.

  7. master's degreedanh từB2

    bằng thạc sĩ

    He earned his master's degree in Business Administration.Anh ấy đã nhận bằng thạc sĩ về Quản trị Kinh doanh.

  8. feedbackdanh từ/ˈfiːdbæk/B2

    nhận xét, phản hồi

    Detailed feedback from teachers helps students understand their mistakes.Nhận xét chi tiết của giáo viên giúp học sinh hiểu lỗi sai của mình.

  9. seminardanh từ/ˈsemɪnɑː/B2

    buổi thảo luận nhóm (với giảng viên)

    In seminars, students are expected to share their own opinions.Trong các buổi thảo luận, sinh viên được kỳ vọng nêu quan điểm riêng.

  10. disciplinedanh từ/ˈdɪsəplɪn/B2

    kỷ luật, nề nếp

    Strict discipline was common in schools a few decades ago.Kỷ luật nghiêm khắc từng rất phổ biến ở trường học vài thập kỷ trước.

Chặng 810 từ · B2
  1. scholarshipdanh từ/ˈskɒləʃɪp/B2

    học bổng

    She won a full scholarship to study medicine in Australia.Cô ấy giành học bổng toàn phần để học y ở Úc.

  2. medaldanh từ/ˈmɛdəl/B2

    huân chương

    He received a medal for his outstanding achievements in the military.Anh ấy đã nhận huân chương vì thành tích xuất sắc trong quân đội.

  3. concentrationdanh từ/ˌkɒnsnˈtreɪʃn/B2

    sự tập trung

    Lack of sleep can seriously affect a student's concentration in class.Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự tập trung của học sinh trên lớp.

  4. vocabularydanh từ/voʊˈkæbjəˌlɛri/B2

    vốn từ vựng

    You need to expand your vocabulary to write better essays.Bạn cần mở rộng vốn từ vựng để viết bài tốt hơn.

  5. verificationdanh từ/ˌvɛrəfɪˈkeɪʃən/B2

    sự kiểm chứng

    We need expert verification before making a decision.Chúng tôi cần sự kiểm chứng của các chuyên gia trước khi ra quyết định.

  6. backgrounddanh từ/ˈbækɡraʊnd/B2

    xuất thân, hoàn cảnh gia đình

    Students from poorer backgrounds are less likely to apply to top universities.Học sinh xuất thân nghèo ít có khả năng nộp đơn vào các trường đại học hàng đầu.

  7. blackboarddanh từ/ˈblækˌbɔrd/B2

    bảng đen

    The students paid close attention to the blackboard to take notes.Học sinh chăm chú nhìn vào bảng đen để ghi chú.

  8. researcherdanh từ/rɪˈsɜːʧə/B2

    nhà nghiên cứu

    The researcher discovered a new type of medicine.Nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loại thuốc mới.

  9. chapterdanh từ/ˈtʃæptər/B2

    chương

    Have you finished this chapter?Bạn đã đọc hết chương chưa?

  10. sermondanh từ/ˈsɜrmən/B2

    bài giảng đạo

    The pastor prepared a sermon about compassion.Mục sư đã chuẩn bị một bài giảng đạo về lòng nhân từ.

Chặng 910 từ · B2
  1. re-educationdanh từ/ˌriː ˌɛdʒʊˈkeɪʃn/B2

    giáo dục lại

    After being detained, he had to undergo re-education to better understand the law.Sau khi bị bắt, anh ta phải trải qua quá trình giáo dục lại để hiểu rõ hơn về luật pháp.

  2. journaldanh từ/ˈdʒɜːrnəl/B2

    tập san

    This journal specializes in articles about technology and innovation.Tập san này chuyên về các bài viết về công nghệ và đổi mới.

  3. derivativedanh từ/dɪˈrɪvətɪv/B2

    dẫn xuất; từ phái sinh

    The word 'happiness' is a derivative of 'happy'.Từ 'hạnh phúc' là một từ phái sinh của 'hạnh'.

  4. dormitorydanh từ/ˈdɔrməˌtɔri/B2

    ký túc xá

    The school's dormitory is spacious and clean.Ký túc xá của trường rất rộng rãi và sạch sẽ.

  5. training-rankingdanh từ/ˈtreɪnɪŋ ˈræŋkɪŋ/B2

    xếp loại rèn luyện

    The teacher announced the training rankings of the students at the end of the semester.Giáo viên đã công bố xếp loại rèn luyện của các sinh viên cuối kỳ.

  6. academydanh từ/əˈkædəmi/B2

    học viện; hàn lâm viện

    He studies at a famous art academy.Anh ấy học tại một học viện nghệ thuật nổi tiếng.

  7. academicsdanh từ/ˌækəˈdɛmɪks/B2

    khoa giáo

    Academics must stay current with the latest research.Các cán bộ giảng dạy cần cập nhật kiến thức mới thường xuyên.

  8. gowndanh từ/gaʊn/B2

    áo cử nhân; áo choàng tốt nghiệp

    She wore her gown to the graduation ceremony.Cô ấy đã mặc áo cử nhân để dự lễ tốt nghiệp.

  9. humanitiesdanh từ/hjuːˈmænətiz/B2

    các ngành khoa học xã hội và nhân văn

    Fewer students now choose to study the humanities at university.Ngày nay ít sinh viên chọn học các ngành xã hội – nhân văn ở đại học hơn.

  10. literacydanh từ/ˈlɪtərəsi/B2

    khả năng đọc viết, sự biết chữ

    Improving literacy among children in poor regions is a top priority for the government.Nâng cao khả năng đọc viết của trẻ em vùng nghèo là ưu tiên hàng đầu của chính phủ.

Chặng 1010 từ · B2–C1
  1. campusdanh từ/ˈkæmpəs/B2

    khuôn viên trường

    Living on campus makes it easier to join clubs and make friends.Sống trong khuôn viên trường giúp dễ tham gia câu lạc bộ và kết bạn hơn.

  2. grantdanh từ/ɡrɑːnt/B2

    trợ cấp, khoản tài trợ (không phải hoàn lại)

    Students from poor families can apply for a government grant.Sinh viên gia đình nghèo có thể xin trợ cấp của nhà nước.

  3. barrierdanh từ/ˈbæriə/B2

    rào cản

    Cost remains the biggest barrier to higher education for many families.Chi phí vẫn là rào cản lớn nhất ngăn nhiều gia đình cho con học đại học.

  4. moduledanh từ/ˈmɒdjuːl/B2

    học phần

    The course is divided into six modules, each ending with a short test.Khoá học chia thành sáu học phần, mỗi học phần kết thúc bằng một bài kiểm tra ngắn.

  5. distractiondanh từ/dɪˈstrækʃn/B2

    điều gây xao nhãng

    A noisy home can be a major distraction for students doing homework.Một ngôi nhà ồn ào có thể khiến học sinh rất xao nhãng khi làm bài.

  6. postgraduatedanh từ/ˌpəʊstˈɡrædʒuət/B2

    học viên sau đại học

    The university offers extra funding for postgraduates doing research.Trường cấp thêm kinh phí cho học viên sau đại học làm nghiên cứu.

  7. schoolingdanh từ/ˈskuːlɪŋ/B2

    việc học hành ở trường

    Children in remote villages often receive only a few years of schooling.Trẻ ở các làng xa xôi thường chỉ được đi học vài năm.

  8. undergraduatedanh từ/ˌʌndəˈɡrædʒuət/B2

    sinh viên đại học (chưa có bằng cử nhân)

    Many undergraduates take part-time jobs to cover their living costs.Nhiều sinh viên đại học làm thêm để trang trải chi phí sinh hoạt.

  9. whiteboarddanh từ/ˈwaɪtbɔrd/C1

    bảng trắng

    They used the whiteboard to discuss the project.Họ đã dùng bảng trắng để thảo luận dự án.

  10. tutordanh từ/ˈtjuːtə/C1

    gia sư

    My tutor helped me improve my English skills.Gia sư của tôi giúp tôi cải thiện kỹ năng tiếng Anh.

Chặng 1112 từ · C1
  1. diplomadanh từ/dɪˈploʊmə/C1

    văn bằng

    She needs a diploma to apply for a new job.Cô ấy cần văn bằng để xin việc làm mới.

  2. lecturerdanh từ/ˈlɛkʧərər/C1

    giảng viên

    The lecturer explained the complex theory clearly.Giáo sư là một người diễn thuyết xuất sắc trong hội nghị.

  3. chalkdanh từ/tʃɔːk/C1

    phấn viết bảng

    I used chalk to write on the blackboard.Tôi dùng phấn viết bảng để ghi bài trên bảng.

  4. quizdanh từ/kwɪz/C1

    đố vui

    I enjoy playing quiz games on weekends.Bạn thích chơi đố vui vào cuối tuần.

  5. learnerdanh từ/ˈlɜrnər/C1

    người học; trò

    She is a diligent English learner.Cô ấy là một người học tiếng Anh chăm chỉ.

  6. principaldanh từ/ˈprɪnsɪpəl/C1

    hiệu trưởng

    He paid off the principal before the deadline.Anh ấy đã trả hết tiền gốc trước hạn.

  7. kindergartendanh từ/ˈkɪndəˌgɑːtn/C1

    ấu trĩ viên

    The teachers at the kindergarten are very friendly.Các cô giáo ở ấu trĩ viên rất thân thiện.

  8. syllabusdanh từ/ˈsɪləbəs/C1

    đề cương học phần

    The professor provided the syllabus at the beginning of the semester.Giáo viên đã gửi đề cương học phần cho sinh viên trước khi bắt đầu môn học.

  9. bachelordanh từ/ˈbæʧələr/C1

    cử nhân

    He is a recent bachelor of economics.Anh ấy là cử nhân kinh tế mới tốt nghiệp.

  10. dissertationdanh từ/ˌdɪsəˈteɪʃn/C1

    luận văn, khoá luận tốt nghiệp

    I spent most of my final year researching and writing my dissertation.Tôi dành gần hết năm cuối để nghiên cứu và viết khoá luận.

  11. numeracydanh từ/ˈnjuːmərəsi/C1

    khả năng tính toán cơ bản

    Primary education should build strong literacy and numeracy skills.Giáo dục tiểu học cần xây dựng kỹ năng đọc viết và tính toán vững chắc.

  12. revisiondanh từ/rɪˈvɪʒən/C1

    sửa đổi bổ sung

    The revision of the document has been approved.Bản sửa đổi của tài liệu đã được phê duyệt.