The Real IELTS Mock Test
Chủ đề thường gặp

Từ vựng chủ đề Cảm xúc & tính cách

Feelings & Personality · 150 từ · 15 chặng — Từ vựng chủ đề "Cảm xúc & tính cách" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

Số thẻ mỗi lượt
Mặt trước thẻ
Cấp độ

Lộ trình chặng

150 từ vựng theo chặng

Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.

Chặng 110 từ · A1–A2
  1. lovedanh từ/lʌv/A1

    tình yêu thương

    She shows her love through helping others around her.Cô ấy thể hiện tình yêu thương qua hành động giúp đỡ mọi người xung quanh.

  2. comfortabletính từ/ˈkʌmfərtəbəl/A1

    dễ chịu

    I feel comfortable after resting.Tôi cảm thấy dễ chịu sau khi nghỉ ngơi.

  3. carefultính từ/ˈkɛrfəl/A1

    cẩn thận

    Be careful with fragile items.Hãy cẩn thận với những đồ vật dễ vỡ.

  4. friendlytính từ/ˈfrɛnd.li/A1

    thân thiện

    They always show a friendly attitude to tourists.Họ luôn thể hiện thái độ hữu nghị với khách du lịch.

  5. happytính từ/ˈhæpi/A1

    vui, hạnh phúc

    We felt happy walking in the park.Chúng tôi cảm thấy sung sướng khi đi dạo trong công viên.

  6. sadtính từ/sæd/A1

    buồn

    I felt sad when I heard the news.Tôi cảm thấy buồn lòng khi nghe tin đó.

  7. tiredtính từ/ˈtaɪəd/A1

    mệt

    I feel tired after a long day of work.Tôi cảm thấy mệt sau một ngày dài làm việc.

  8. funnytính từ/ˈfʌni/A1

    buồn cười, hài hước

    That story was really funny.Câu chuyện đó thật là tức cười.

  9. angrytính từ/ˈæŋ.ɡri/A1

    tức

    He was very angry when he heard the news.Anh ấy rất tức khi nghe tin đó.

  10. calmtính từ/kɑːm/A2

    bình tĩnh; yên ả

    He speaks in a calm and clear manner.Anh ta nói chuyện một cách bình tĩnh và rõ ràng.

Chặng 210 từ · A2
  1. worriedtính từ/ˈwɜrid/A2

    lo lắng

    He is always worried about his family.Anh ấy luôn ưu lo cho gia đình mình.

  2. activetính từ/ˈæk.tɪv/A2

    trạng thái hoạt động; hiếu động

    My computer is in an active state.Máy tính của tôi đang ở trạng thái hoạt động bình thường.

  3. tidyđộng từ/ˈtaɪdi/A2

    tém

    She always tidies up the books on the table.Cô ấy luôn tém xếp sách trên bàn.

  4. politetính từ/pəˈlaɪt/A2

    lịch sự

    He is very polite when meeting clients.Anh ấy rất lịch sự khi gặp gỡ khách hàng.

  5. honesttính từ/ˈɒnɪst/A2

    tính ngay thẳng

    He is always honest in everything.Anh ấy luôn trung thực trong mọi việc.

  6. nervoustính từ/ˈnɜrvəs/A2

    bồn chồn

    She felt nervous before the important exam.Cô ấy cảm thấy bồn chồn trước kỳ thi quan trọng.

  7. feardanh từ/fɪə/A2

    nỗi sợ hãi

    Fear made her avoid dark places.Nỗi sợ hãi khiến cô ấy tránh xa những nơi tối tăm.

  8. meanđộng từ/min/A2

    có nghĩa là

    I don't understand what he means.Tôi không hiểu ý của anh ấy.

  9. afraidtính từ/əˈfreɪd/A2

    E rằng

    I'm afraid it will rain today.Tôi e rằng trời sẽ mưa vào ngày hôm nay.

  10. excitedtính từ/ɪkˈsaɪtɪd/A2

    phấn khích

    She is very excited about the concert tonight.Cô ấy rất phấn khích trước buổi hòa nhạc tối nay.

Chặng 310 từ · A2–B1
  1. bravetính từ/breɪv/A2

    gan dạ

    He is very brave when facing challenges.Anh ấy rất gan dạ khi đối mặt với thử thách.

  2. lonelytính từ/ˈləʊnli/A2

    lẻ loi

    He always seeks connection to avoid feeling lonely.Anh ấy luôn tìm kiếm sự kết nối để tránh cảm giác lẻ loi.

  3. carelesstính từ/ˈkɛrləs/A2

    không cẩn thận

    He is very careless when driving.Anh ấy rất bất cẩn khi lái xe.

  4. shytính từ/ʃaɪ/A2

    nhút nhát

    She is very shy when meeting strangers.Cô ấy rất nhút nhát khi gặp người lạ.

  5. clevertính từ/ˈklɛvər/A2

    thông minh lanh lợi

    She is very clever and always finds creative solutions.Cô ấy rất thông minh và luôn tìm ra giải pháp sáng tạo.

  6. lazytính từ/ˈleɪzi/A2

    cực kỳ lười biếng

    She is too lazy to clean her room.Cô ấy quá lười để dọn dẹp phòng của mình.

  7. hard-workingtính từ/ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/B1

    chăm chỉ, cần cù

    She was promoted quickly because she was so hard-working.Cô ấy được thăng chức nhanh vì rất chăm chỉ.

  8. patientdanh từ/ˈpeɪʃnt/B1

    bệnh nhân

    Hospitals in big cities often have to treat far more patients than they were built for.Bệnh viện ở thành phố lớn thường phải điều trị số bệnh nhân vượt xa công suất thiết kế.

  9. easy-goingtính từ/ˈizi-ˈgoʊɪŋ/B1

    thong dong

    She behaves easy-going and friendly with everyone.Cô ấy cư xử thong dong và thân thiện với mọi người.

  10. responsibletính từ/rɪˈspɒnsəbl/B1

    có trách nhiệm

    He is a responsible person at work.Anh ấy là người có trách nhiệm trong công việc.

Chặng 410 từ · B1
  1. stressdanh từ/stres/B1

    sự căng thẳng (tâm lý)

    Exam season causes a lot of stress for students and their parents.Mùa thi gây nhiều căng thẳng cho học sinh và phụ huynh.

  2. trustdanh từ/trʌst/B1

    lòng tin

    I have trust in you.Tôi có lòng tin vào bạn.

  3. respectdanh từ/rɪˈspɛkt/B1

    sự tôn trọng

    He always shows respect to the elders.Anh ấy luôn thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi.

  4. creativetính từ/kriˈeɪtɪv/B1

    sáng tạo

    Drawing and music lessons help children become more creative from an early age.Các giờ học vẽ và âm nhạc giúp trẻ sáng tạo hơn từ khi còn nhỏ.

  5. feelingdanh từ/ˈfilɪŋ/B1

    cảm giác

    She couldn't describe her feeling at that moment.Cô ấy không thể diễn tả cảm giác của mình lúc đó.

  6. well-behavedtính từ/wɛl-bɪˈheɪvd/B1

    ngoan hiền

    The well-behaved child listened carefully to her teacher.Cô bé rất ngoan hiền và luôn nghe lời cha mẹ.

  7. gentletính từ/ˈdʒɛn.tl̩/B1

    dịu dàng, nhẹ nhàng

    She has a gentle voice.Cô ấy có một giọng nói dịu dàng.

  8. confidenttính từ/ˈkɒn.fɪ.dənt/B1

    tự tin

    She is very confident when speaking in front of the class.Cô ấy rất tự tin khi phát biểu trước lớp.

  9. personalitydanh từ/ˌpɜrsəˈnælɪti/B1

    tính cách

    His personality is very stable and reliable.Tính cách của anh ấy rất ổn định và đáng tin cậy.

  10. confidencedanh từ/ˈkɒnfɪdəns/B1

    sự tự tin

    Confidence helps him succeed at work.Sự tự tin giúp anh ấy thành công trong công việc.

Chặng 510 từ · B1
  1. stricttính từ/strɪkt/B1

    nghiêm khắc

    My maths teacher was very strict, but she explained everything clearly.Cô dạy toán của tôi rất nghiêm khắc nhưng giảng bài nào cũng rõ ràng.

  2. honestydanh từ/ˈɒnɪsti/B1

    sự trung thực

    He is known for his honesty at work.Anh ấy nổi tiếng với sự trung thực trong công việc.

  3. sensitivetính từ/ˈsɛnsɪtɪv/B1

    tính nhạy cảm

    She is very sensitive to criticism.Cô ấy rất nhạy cảm với lời chỉ trích.

  4. proudtính từ/praʊd/B1

    kiêu hãnh

    She is very proud of her achievements.Cô ấy rất kiêu hãnh về thành tích của mình.

  5. crossdanh từ/krɒs/B1

    chữ thập; giao nhau

    The cross is a symbol of Christianity.Dấu chữ thập thường xuất hiện trên các nhà thờ.

  6. mooddanh từ/muːd/B1

    tâm trạng

    Even a short walk in the sunshine can lift your mood.Chỉ một cuộc đi bộ ngắn dưới nắng cũng có thể làm tâm trạng bạn tốt lên.

  7. passiondanh từ/ˈpæʃən/B1

    sự đam mê

    She pursues her passion in art.Cô ấy theo đuổi đam mê của mình trong nghệ thuật.

  8. loyaltính từ/ˈlɔɪ.əl/B1

    sắt son

    She has been loyal to the company for many years.Cô ấy đã trung thành với công ty suốt nhiều năm.

  9. reliabletính từ/rɪˈlaɪəbl/B1

    đáng tin cậy

    A reliable worker always arrives on time and finishes tasks properly.Một nhân viên đáng tin cậy luôn đến đúng giờ và làm xong việc chu đáo.

  10. satisfiedtính từ/ˈsætɪsfaɪd/B1

    thoả

    I felt satisfied with the final result.Tôi cảm thấy thoả mãn với kết quả cuối cùng.

Chặng 610 từ · B1
  1. cheerfultính từ/ˈtʃɪr.fəl/B1

    tươi vui; giai điệu vui tươi

    She is always cheerful when she meets you.Cô ấy luôn tươi vui mỗi khi gặp bạn.

  2. dedicatedtính từ/ˈdɛdɪkeɪtɪd/B1

    có tâm

    He is very dedicated to his work.Anh ấy rất có tâm trong công việc của mình.

  3. independenttính từ/ˌɪndɪˈpɛndənt/B1

    không phụ thuộc

    She is an independent woman who supports herself.Cô ấy là một người phụ nữ độc lập, tự lo cho cuộc sống của mình.

  4. surprisedtính từ/sərˈpraɪzd/B1

    ngớ

    I was surprised by the beauty of the painting.Tôi ngớ trước vẻ đẹp của bức tranh.

  5. exhaustedtính từ/ɪɡˈzɔːstɪd/B1

    kiệt sức

    After a month of night shifts, she felt completely exhausted.Sau một tháng làm ca đêm, cô ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.

  6. disappointedtính từ/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/B1

    thất vọng vì điều gì

    She was disappointed with her results.Cô ấy thất vọng về kết quả của mình.

  7. joydanh từ/ʤɔɪ/B1

    niềm vui

    Children's joy when playing outside is immense.Niềm vui của trẻ nhỏ khi chơi đùa ngoài trời rất lớn.

  8. tensedanh từ/tens/B1

    thì

    In this sentence, the verb is in the past tense.Trong câu này, động từ ở thì quá khứ.

  9. sinceretính từ/sɪnˈsɪə/B1

    chân chất

    He is a sincere person who always speaks honestly.Anh ấy là người chân chất, luôn nói thật lòng.

  10. energetictính từ/ˌenəˈdʒetɪk/B1

    tràn đầy năng lượng, khoẻ khoắn

    I feel much more energetic on days when I sleep well and exercise.Những hôm ngủ đủ và có tập thể dục, tôi thấy khoẻ khoắn hơn hẳn.

Chặng 710 từ · B1
  1. perseverancedanh từ/ˌpɜːrsɪˈvɪərəns/B1

    sự kiên trì

    Perseverance helped him succeed in his career.Sự kiên trì giúp anh ấy thành công trong sự nghiệp của mình.

  2. emotiondanh từ/ɪˈməʊʃən/B1

    cảm xúc

    He doesn't easily show his emotion.Anh ấy không dễ dàng thể hiện cảm xúc của mình.

  3. determinedtính từ/dɪˈtɜːmɪnd/B1

    vững chí; cương quyết

    She was determined to refuse the offer.Cô ấy đã cương quyết từ chối lời đề nghị đó.

  4. loyaltydanh từ/ˈlɔɪəlti/B1

    lòng trung thành; sự trung thành

    A dog's loyalty to its owner is admirable.Sự trung thành của con chó đối với chủ nhân là điều đáng quý.

  5. annoyedtính từ/əˈnɔɪd/B1

    bực tức

    She became annoyed because of the loud noise.Cô ấy trở nên bực tức vì tiếng ồn quá lớn.

  6. decisivetính từ/dɪˈsaɪsɪv/B1

    tính quả quyết

    He made a decisive decision to solve the problem.Anh ta đã đưa ra một quyết định quyết đoán để giải quyết vấn đề.

  7. enthusiasmdanh từ/ɪnˈθjuːzɪæzəm/B1

    sự nhiệt tình

    She has great enthusiasm for her work.Cô ấy có sự nhiệt tình lớn đối với công việc của mình.

  8. inspirationdanh từ/ˌɪnspəˈreɪʃən/B1

    nguồn cảm hứng

    She is an inspiration to many young artists.Cô ấy là nguồn cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ trẻ.

  9. confusedtính từ/kənˈfjuːzd/B1

    ngơ ngáo

    She seemed confused during the meeting.Cô ấy có vẻ ngơ ngáo trong buổi họp.

  10. punctualtính từ/ˈpʌŋktʃuəl/B1

    đúng giờ

    In Japan, staff are expected to be punctual for every meeting.Ở Nhật, nhân viên phải đúng giờ trong mọi cuộc họp.

Chặng 810 từ · B1–B2
  1. guiltytính từ/ˈɡɪlti/B1

    có tội

    The jury found her guilty of all three offences.Bồi thẩm đoàn tuyên cô ấy có tội cả ba tội danh.

  2. homesicktính từ/ˈhəʊmsɪk/B1

    nhớ nhà

    During my first month abroad I felt terribly homesick.Tháng đầu ở nước ngoài, tôi nhớ nhà kinh khủng.

  3. contentdanh từ/ˈkɒntent/B2

    nội dung (đăng trên mạng)

    Short video content is extremely popular with younger users.Nội dung video ngắn cực kỳ được người dùng trẻ ưa chuộng.

  4. creativitydanh từ/ˌkriːeɪˈtɪvəti/B2

    óc sáng tạo, sự sáng tạo

    Taking part in the arts gives young people a chance to express their creativity.Tham gia các hoạt động nghệ thuật cho người trẻ cơ hội thể hiện óc sáng tạo.

  5. emotionaltính từ/ɪˈməʊʃənl/B2

    (thuộc về) cảm xúc, tinh thần

    Teenagers need emotional support as well as help with their studies.Thanh thiếu niên cần được hỗ trợ tinh thần chứ không chỉ được giúp việc học.

  6. pridedanh từ/praɪd/B2

    niềm tự hào

    Traditional festivals give local people a strong sense of pride in their hometown.Các lễ hội truyền thống mang lại cho người dân địa phương niềm tự hào mạnh mẽ về quê hương.

  7. trustworthytính từ/ˈtrʌstwɜːði/B2

    đáng tin cậy

    Many people no longer see newspapers as a trustworthy source of information.Nhiều người không còn coi báo chí là nguồn thông tin đáng tin cậy.

  8. upsettính từ/əpˈsɛt/B2

    buồn bực

    He became upset after the argument.Anh ấy trở nên buồn bực sau khi tranh luận.

  9. helpfultính từ/ˈhɛlpfl/B2

    rất hữu ích; sẵn sàng giúp đỡ

    This book is very helpful for my English learning.Cuốn sách này rất hữu ích cho việc học tiếng Anh của tôi.

  10. intelligenttính từ/ɪnˈtɛlɪdʒənt/B2

    rất thông minh

    He is more intelligent than many of his classmates.Anh ấy thông minh hơn nhiều so với các bạn cùng lớp.

Chặng 910 từ · B2
  1. anxioustính từ/ˈæŋkʃəs/B2

    ngơm ngớp; khắc khoải

    She felt anxious before the important exam.Cô ấy cảm thấy ngơm ngớp trước kỳ thi quan trọng.

  2. gratitudedanh từ/ˈɡrætɪtjuːd/B2

    lòng biết ơn

    Gratitude is an important virtue in life.Lòng biết ơn là một đức tính quan trọng trong cuộc sống.

  3. embarrassedtính từ/ɪmˈbærəst/B2

    ngượng

    He was embarrassed when asked about his mistakes.Anh ấy ngượng khi bị hỏi về lỗi của mình.

  4. reservedtính từ/rɪˈzɜːvd/B2

    dè dặt; không cởi mở

    She is reserved at parties.Cô ấy dè dặt trong các buổi tiệc.

  5. delightedtính từ/dɪˈlaɪtɪd/B2

    rất vui

    She was delighted with the gift.Cô ấy rất vui với món quà nhận được.

  6. overwhelmedtính từ/ˌəʊvəˈwelmd/B2

    quá tải, choáng ngợp (về tinh thần)

    First-year university students often feel overwhelmed by the amount of reading.Sinh viên năm nhất thường thấy quá tải vì khối lượng tài liệu phải đọc.

  7. relievedtính từ/rɪˈlivd/B2

    khuây

    After hearing the good news, I felt relieved.Sau khi biết tin tốt, tôi cảm thấy nhẹ lòng.

  8. dishonesttính từ/dɪˈsɑː.nɪst/B2

    không trung thực

    She was caught cheating, clearly dishonest.Cô ấy bị bắt quả tang gian lận, rõ ràng là không trung thực.

  9. determinationdanh từ/dɪˌtɜrməˈneɪʃən/B2

    sự quyết tâm

    His determination helped him overcome all challenges.Sự quyết tâm của anh ấy đã giúp anh vượt qua mọi thử thách.

  10. insecuretính từ/ˈɪnsəkjər/B2

    bất an

    She felt insecure walking alone at night.Cô ấy cảm thấy bất an khi đi một mình vào đêm khuya.

Chặng 1010 từ · B2
  1. messytính từ/ˈmɛsi/B2

    bừa bộn

    His room is very messy.Phòng của anh ấy rất bừa bộn.

  2. rudetính từ/ruːd/B2

    cục súc; khiếm nhã; vô lễ

    He was rude to the teacher.Anh ấy cư xử vô lễ với thầy giáo.

  3. curiositydanh từ/ˌkjʊəriˈɒsəti/B2

    sự tò mò, ham hiểu biết

    Good teachers encourage children's natural curiosity about the world.Giáo viên giỏi khuyến khích sự tò mò bẩm sinh của trẻ về thế giới.

  4. depressiondanh từ/dɪˈpreʃn/B2

    bệnh trầm cảm

    Depression is a real illness, and people who have it deserve proper support.Trầm cảm là một căn bệnh thật sự, và người mắc bệnh cần được hỗ trợ đúng mức.

  5. curioustính từ/ˈkjʊr.i.əs/B2

    hiếu kỳ

    She is very curious about the lives of celebrities.Cô ấy rất hiếu kỳ về cuộc sống của người nổi tiếng.

  6. stubborntính từ/ˈstʌbərn/B2

    người cứng đầu

    He is very stubborn and refuses to listen to advice.Anh ấy rất cứng đầu và không chịu nghe lời khuyên.

  7. eagertính từ/ˈiːɡə/B2

    háo

    She was eager to see the results.Cô ấy háo hức chờ đợi ngày thi.

  8. realistictính từ/ˌriːəˈlɪstɪk/B2

    phù hợp với thực tế

    His plan is very realistic and achievable.Kế hoạch của anh ấy rất thực tế và có thể thực hiện được.

  9. cunningtính từ/ˈkʌnɪŋ/B2

    láu cá

    He is very cunning in negotiations.Anh ấy rất láu cá trong thương lượng.

  10. lonelinessdanh từ/ˈləʊnlinəs/B2

    sự cô đơn

    Loneliness among older people who live alone is a growing problem in many cities.Sự cô đơn ở người già sống một mình là vấn đề ngày càng lớn ở nhiều thành phố.

Chặng 1110 từ · B2
  1. disappointmentdanh từ/ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/B2

    sự thất vọng; nỗi thất vọng; cảm giác hụt hẫng

    She showed disappointment after hearing the bad news.Cô ấy thể hiện sự thất vọng sau khi nghe tin xấu.

  2. sillytính từ/ˈsɪli/B2

    nỡm; dớ dẩn; cà chớn

    Stop acting so silly.Đừng cư xử cà chớn như thế nữa.

  3. generoustính từ/ˈʤɛnərəs/B2

    sộp

    He is very generous with his friends.Anh ấy rất sộp với bạn bè của mình.

  4. empathydanh từ/ˈɛmpəθi/B2

    đồng cảm; sự thông cảm

    She showed deep empathy for your pain.Cô ấy thể hiện sự thông cảm sâu sắc đối với nỗi đau của bạn.

  5. stupidtính từ/ˈstupəd/B2

    ngốc

    Don't do such stupid things.Đừng làm những điều ngốc nghếch như vậy.

  6. meticuloustính từ/məˈtɪkjələs/B2

    kỹ tính; cặn kẽ; kín kẽ

    She is very meticulous when decorating her house.Cô ấy rất kỹ tính trong việc trang trí nhà cửa.

  7. ashamedtính từ/əˈʃeɪmd/B2

    bẽ; thẹn

    He was ashamed when caught skipping school.Anh ấy bẽ khi bị bắt gặp đang trốn học.

  8. consideratetính từ/kənˈsɪdərət/B2

    chu đáo, biết nghĩ cho người khác

    Considerate neighbours keep the noise down late at night.Hàng xóm biết nghĩ sẽ giữ yên lặng khi đêm khuya.

  9. desperatetính từ/ˈdespərət/B2

    cùng quẫn, liều lĩnh vì tuyệt vọng

    Some people only turn to crime when they are desperate for money.Một số người chỉ phạm tội khi họ cùng quẫn vì tiền.

  10. ambitioustính từ/æmˈbɪʃəs/B2

    nhiều tham vọng, có chí tiến thủ

    Ambitious graduates often move to big cities where there are more opportunities.Người trẻ có chí tiến thủ thường chuyển lên thành phố lớn, nơi có nhiều cơ hội hơn.

Chặng 1210 từ · B2–C1
  1. greeddanh từ/ɡriːd/B2

    lòng tham

    Many financial crimes are driven by greed rather than need.Nhiều tội phạm tài chính xuất phát từ lòng tham chứ không phải vì túng thiếu.

  2. irresponsibletính từ/ˌɪrɪˈspɒnsəbl/B2

    vô trách nhiệm

    Many people see it as irresponsible to advertise sugary drinks during children's programmes.Nhiều người cho rằng quảng cáo đồ uống có đường trong giờ chương trình thiếu nhi là vô trách nhiệm.

  3. open-mindedtính từ/ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/B2

    cởi mở, sẵn lòng đón nhận cái mới / cái khác

    Travelling to different countries has made me far more open-minded about food and customs.Đi đến nhiều nước khác nhau khiến tôi cởi mở hơn hẳn với ẩm thực và phong tục lạ.

  4. relaxedtính từ/rɪˈlækst/C1

    thư thái

    After the exam, I felt much more relaxed.Sau kỳ thi, tôi cảm thấy thư thái hơn nhiều.

  5. diligenttính từ/ˈdɪlɪdʒənt/C1

    cần mẫn, siêng năng và cẩn thận

    A diligent employee checks their work carefully before submitting it.Nhân viên cần mẫn luôn kiểm tra kỹ công việc trước khi nộp.

  6. maturetính từ/məˈtjʊər/C1

    chín muồi

    He has become mature after years of working.Anh ấy đã trở nên nên thân sau nhiều năm làm việc.

  7. respectfultính từ/rɪˈspɛktfəl/C1

    kính cẩn

    Her words are very respectful and polite.Lời nói của cô ấy rất kính cẩn và lịch sự.

  8. boredtính từ/bɔrd/C1

    chán phè

    I felt bored when I had to work alone all day.Tôi cảm thấy chán phè khi phải làm việc một mình suốt cả ngày.

  9. irritatedtính từ/ˈɪrɪteɪtɪd/C1

    bực bội; cáu sườn

    She gets irritated easily when disturbed.Cô ấy dễ cáu sườn khi bị làm phiền.

  10. terrifiedtính từ/ˈtɛrəˌfaɪd/C1

    sợ quá; khiếp sợ; sợ chết khiếp

    I was terrified when I saw the snake.Tôi sợ chết khiếp khi thấy con rắn đó.

Chặng 1310 từ · C1
  1. obedienttính từ/əˈbiːdiənt/C1

    dễ bảo; biết nghe lời

    The girl is very obedient to her parents.Cô bé rất biết nghe lời cha mẹ.

  2. restlesstính từ/ˈrɛstləs/C1

    bồi hồi; bứt rứt; nhấp nhổm

    She felt restless before giving her speech.Cô ấy cảm thấy bồi hồi trước khi phát biểu.

  3. heartbrokentính từ/ˈhɑːrt.brəʊ.kən/C1

    buồn tình

    He is still heartbroken even after many months.Anh ấy vẫn còn buồn tình dù đã qua nhiều tháng.

  4. gladtính từ/ɡlæd/C1

    vui mừng

    I was glad to hear the good news.Tôi cảm thấy vui mừng khi nghe tin tốt.

  5. sociabletính từ/ˈsəʊʃəbl/C1

    hòa đồng

    She is sociable at parties and enjoys chatting.Cô ấy hòa đồng trong các buổi tiệc và trò chuyện vui vẻ.

  6. puzzledtính từ/ˈpʌzəld/C1

    khó nghĩ

    She looked puzzled about her decision.Cô ấy trông rất khó nghĩ về quyết định của mình.

  7. jealoustính từ/ˈʤɛləs/C1

    ghen

    She is jealous of her friends' success.Cô ấy ghen tị với thành công của bạn bè.

  8. furioustính từ/ˈfjʊərɪəs/C1

    rất tức giận

    He was furious when he heard the news.Anh ấy rất tức giận khi nghe tin đó.

  9. pessimistictính từ/ˌpɛsɪˈmɪstɪk/C1

    tính yếm thế

    He always has a pessimistic outlook on the future.Anh ấy luôn có thái độ yếm thế về tương lai.

  10. arroganttính từ/ˈærəɡənt/C1

    vô cùng kiêu ngạo

    He is very arrogant and doesn't like to take advice from others.Anh ấy rất kiêu ngạo và không thích nhận lời khuyên từ người khác.

Chặng 1410 từ · C1
  1. humbletính từ/ˈhʌm.bl̩/C1

    khiêm nhường

    A humble lifestyle makes her loved by everyone.Lối sống khiêm nhường giúp cô ấy được mọi người yêu mến.

  2. greedytính từ/ˈgridi/C1

    háu

    He is very greedy for food and always wants more.Anh ấy rất háu ăn, luôn muốn ăn thêm nữa.

  3. modesttính từ/ˈmɒdɪst/C1

    nhũn nhặn; thanh bạch

    He is very modest in his manners.Anh ấy rất nhũn nhặn trong cách cư xử.

  4. thoughtfultính từ/ˈθɔtfəl/C1

    biết suy nghĩ

    He is always thoughtful before making decisions.Anh ấy luôn suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định.

  5. wisetính từ/waɪz/C1

    khôn ngoan

    He is very wise in managing finances.Anh ấy là người rất khôn ngoan trong việc quản lý tài chính.

  6. bossytính từ/ˈbɒsi/C1

    hách dịch

    He behaves bossy with his friends in the group.Anh ấy cư xử hách dịch với các bạn trong nhóm.

  7. clumsytính từ/ˈklʌmzi/C1

    không khéo léo

    He is very clumsy when playing sports.Anh ấy rất vụng về khi chơi thể thao.

  8. courageoustính từ/kəˈreɪdʒəs/C1

    quả cảm

    He was very courageous when rescuing people from the fire.Anh ấy rất quả cảm khi cứu người khỏi đám cháy.

  9. crueltính từ/kruːəl/C1

    bạc ác; quái ác

    He is a cruel person who shows no mercy.Hắn là một người bạc ác và không có lòng trắc ẩn.

  10. frustratedtính từ/ˈfrʌs.treɪ.tɪd/C1

    uất ức

    He was very frustrated when misunderstood.Anh ấy rất uất ức khi bị hiểu lầm.

Chặng 1510 từ · C1
  1. immaturetính từ/ˌɪməˈtjʊə/C1

    chưa chín chắn

    He is still very young and quite immature in his behavior.Anh ấy còn rất trẻ và còn khá chưa chín chắn trong cách cư xử.

  2. impatienttính từ/ɪmˈpeɪʃənt/C1

    không kiên nhẫn

    She becomes impatient with delays.Cô ấy trở nên không kiên nhẫn với sự chậm trễ.

  3. introvertedtính từ/ˈɪntrəˌvɜrtɪd/C1

    tính cách hướng nội

    She usually avoids big parties because she is introverted.Cô ấy thường tránh các buổi tiệc lớn vì là người hướng nội.

  4. miserabletính từ/ˈmɪzərəbəl/C1

    buồn khổ

    She felt miserable after the breakup.Cô ấy cảm thấy buồn khổ sau khi chia tay.

  5. moodytính từ/ˈmuːdi/C1

    tính cách thất thường

    He is very moody; one day he's cheerful, the next he's gloomy.Anh ấy rất hay thay đổi tâm trạng, hôm nay vui vẻ, ngày mai lại buồn bã.

  6. narrow-mindedtính từ/ˈnæroʊ ˈmaɪndɪd/C1

    hẹp bụng

    He is very narrow-minded and refuses to consider other perspectives.Anh ấy rất hẹp bụng, không thích nghe ý kiến của người khác.

  7. selfishtính từ/ˈsɛlfɪʃ/C1

    tính ích kỷ

    He is very selfish when he doesn't share his food with you.Anh ấy rất ích kỷ khi không chia sẻ thức ăn của mình với bạn.

  8. stingytính từ/ˈstɪndʒi/C1

    sẻn so

    She is not stingy when it comes to helping others.Cô ấy không sẻn so khi giúp đỡ người khác.

  9. talkativetính từ/ˈtɔːkətɪv/C1

    lắm mồm

    He is very talkative, always chatting all day.Anh ấy rất lắm mồm, luôn nói suốt ngày.

  10. timidtính từ/ˈtɪm.ɪd/C1

    khép nép

    She is very timid when meeting strangers.Cô ấy rất khép nép khi gặp người lạ.