The Real IELTS Mock Test
Chủ đề thường gặp

Từ vựng chủ đề Lễ hội & dịp đặc biệt

Celebrations & Special Occasions · 58 từ · 6 chặng — Từ vựng chủ đề "Lễ hội & dịp đặc biệt" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

Số thẻ mỗi lượt
Mặt trước thẻ
Cấp độ

Lộ trình chặng

58 từ vựng theo chặng

Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.

Chặng 110 từ · A1
  1. New Yeardanh từA1

    năm mới

    New Year is a time for everyone to start new plans.Tết dương lịch là dịp để mọi người bắt đầu những kế hoạch mới.

  2. partydanh từ/ˈpɑːrti/A1

    bữa tiệc

    Political parties debate new policies.Các đảng phái chính trị tranh luận về chính sách mới.

  3. birthdaydanh từ/ˈbɜrθˌdeɪ/A1

    sinh nhật

    Have you prepared anything for your birthday?Bạn đã chuẩn bị gì cho sinh nhật của bạn chưa?

  4. birthday partydanh từA1

    tiệc sinh nhật

    We organized a birthday party for my mother.Chúng tôi đã tổ chức một buổi tiệc sinh nhật cho mẹ tôi.

  5. giftdanh từ/ɡɪft/A1

    món quà

    I received a birthday gift from my friend.Tôi đã nhận một món quà sinh nhật từ bạn tôi.

  6. birthday cakedanh từA1

    bánh kem sinh nhật

    We bought a birthday cake for mom's birthday.Chúng tôi đã mua một chiếc bánh kem sinh nhật cho sinh nhật của mẹ.

  7. cakedanh từ/keɪk/A1

    bánh ngọt; bánh gato

    I love eating cake on weekends.Tôi thích ăn bánh ngọt vào cuối tuần.

  8. holidaydanh từ/ˈhɒl.ɪ.deɪ/A1

    kỳ nghỉ

    We are going on a trip during this summer holiday.Chúng tôi sẽ đi du lịch vào kỳ nghỉ hè này.

  9. presentdanh từ/ˈprɛzənt/A1

    món quà

    He gave me a special present on the holiday.Anh ấy tặng tôi một món quà đặc biệt vào ngày lễ.

  10. presentđộng từ/ˈprɛzənt/A1

    đưa ra

    She presented a new proposal at the meeting.Cô ấy đã đưa ra một đề xuất mới trong cuộc họp.

Chặng 210 từ · A1–A2
  1. carddanh từ/kɑːrd/A1

    thẻ

    He forgot his bank card at home.Anh ấy quên thẻ ngân hàng ở nhà.

  2. traditionaltính từ/trəˈdɪʃənl/A2

    (thuộc) truyền thống, cổ truyền

    Many women still wear the traditional ao dai at weddings and on important holidays.Nhiều phụ nữ vẫn mặc áo dài truyền thống trong đám cưới và các ngày lễ quan trọng.

  3. festivaldanh từ/ˈfestɪvl/A2

    lễ hội

    The Mid-Autumn Festival is my favourite time of year because the streets are full of colour.Tết Trung thu là thời điểm tôi thích nhất trong năm vì đường phố rực rỡ sắc màu.

  4. celebrateđộng từ/ˈselɪbreɪt/A2

    kỷ niệm, ăn mừng (một dịp, ngày lễ)

    People in my hometown celebrate the harvest with a big feast and folk games.Người dân quê tôi ăn mừng mùa gặt bằng một bữa tiệc lớn và các trò chơi dân gian.

  5. wishđộng từ/wɪʃ/A2

    ước; chúc

    I want to wish you a good day.Tôi muốn chúc bạn một ngày tốt lành.

  6. surprise partydanh từA2

    bữa tiệc bất ngờ

    We organized a surprise party for his birthday.Chúng tôi đã có một buổi tiệc bất ngờ cho sinh nhật của anh ấy.

  7. guestdanh từ/gɛst/A2

    khách mời

    The guest arrived on time.Khách mời đã đến đúng giờ.

  8. toastdanh từ/təʊst/A2

    bánh mì nướng

    Toast can be used as a quick breakfast.Bánh mì nướng có thể dùng làm bữa sáng nhanh chóng.

  9. toastđộng từ/təʊst/A2

    nâng ly; nâng cốc

    They toasted during the birthday party.Họ nâng cốc trong bữa tiệc sinh nhật.

  10. lucky moneydanh từA2

    tiền lì xì

    Children love receiving lucky money from their parents.Các em nhỏ thích nhận tiền lì xì từ cha mẹ.

Chặng 310 từ · A2–B1
  1. inviteđộng từ/ɪnˈvaɪt/A2

    mời

    I invite you to dinner tonight.Tôi mời bạn đi ăn tối tối nay.

  2. congratulationsexcl/kənˌgræʧəˈleɪʃənz/A2

    chúc mừng

    Congratulations on your new job!Chúc mừng bạn có công việc mới!

  3. ceremonydanh từ/ˈserəməni/B1

    nghi lễ, buổi lễ

    A traditional wedding ceremony in the countryside can last for the whole day.Một lễ cưới truyền thống ở nông thôn có thể kéo dài cả ngày.

  4. weddingdanh từ/wedɪŋ/B1

    đám cưới

    They are having their wedding this weekend.Họ tổ chức đám cưới vào cuối tuần này.

  5. decorateđộng từ/ˈdekəreɪt/B1

    trang trí, sơn sửa (nhà cửa)

    We decorated the living room ourselves to keep costs down.Chúng tôi tự sơn sửa trang trí phòng khách để tiết kiệm chi phí.

  6. decorationdanh từ/ˌdɛkəˈreɪʃən/B1

    đồ trang trí; vật trang trí

    We bought many decorations for the party.Chúng tôi đã mua nhiều đồ trang trí cho bữa tiệc.

  7. Lunar New Yeardanh từB1

    Tết Nguyên đán

    Lunar New Year is a time for family reunions and giving New Year wishes.Tết Nguyên Đán là dịp để gia đình sum họp và chúc Tết nhau.

  8. graduationdanh từ/ɡrˌadjuːˈeɪʃən/B1

    lễ tốt nghiệp

    The students hope for a bright future after graduation.Các sinh viên hy vọng về một tương lai rộng mở sau khi tốt nghiệp.

  9. celebrationdanh từ/ˌselɪˈbreɪʃn/B1

    lễ kỷ niệm, buổi ăn mừng

    The New Year celebrations in the city centre usually attract huge crowds.Các hoạt động mừng năm mới ở trung tâm thành phố thường thu hút rất đông người.

  10. traditiondanh từ/trəˈdɪʃn/B1

    truyền thống

    In my family, it is a tradition to visit our grandparents on the first day of Tet.Trong gia đình tôi, thăm ông bà vào mùng Một Tết là một truyền thống.

Chặng 410 từ · B1
  1. gatheringdanh từ/ˈɡæðərɪŋ/B1

    cuộc họp mặt

    We have a family gathering this weekend.Chúng tôi có một cuộc họp mặt gia đình vào cuối tuần này.

  2. invitationdanh từ/ˌɪnvɪˈteɪʃən/B1

    lời mời

    He sent an invitation to the birthday party.Anh ấy đã gửi lời mời dự tiệc sinh nhật.

  3. Mid-Autumn Festivaldanh từB1

    Tết Trung thu

    Children love to play with lanterns during the Mid-Autumn festival.Trẻ em thích chơi đèn lồng trong Tết Trung thu.

  4. hostdanh từ/həʊst/B1

    người chủ trì

    She was the perfect host for the dinner party.Chúng tôi đã mời một người chủ trì để tổ chức buổi tiệc.

  5. fireworksdanh từ/fˈaɪəwɜːks/B1

    pháo hoa

    The deafening sound of the fireworks scared the children.Tiếng động trong buổi hòa nhạc quá to, khiến tôi không thể nghe rõ.

  6. joyfultính từ/dʒˈɔɪfəl/B1

    vui vẻ, hân hoan

    During mourning, people usually avoid joyful activities.Trong thời gian mourning, người ta thường tránh các hoạt động vui chơi.

  7. Christmasdanh từ/ˈkrɪsməs/B1

    Giáng sinh

    Every year, my family hosts a joyful Christmas dinner.Mỗi năm, gia đình tôi đều tổ chức tiệc Giáng sinh vui vẻ.

  8. customdanh từ/ˈkʌstəm/B1

    phong tục, tập quán

    Giving lucky money to children is a custom that almost every Vietnamese family follows.Lì xì cho trẻ em là phong tục mà hầu hết gia đình Việt Nam đều giữ.

  9. paradedanh từ/pəˈreɪd/B1

    cuộc diễu hành

    The festival ends with a colourful parade of dragon dancers and drummers.Lễ hội khép lại bằng cuộc diễu hành rực rỡ của đội múa rồng và đánh trống.

  10. lanterndanh từ/ˈlæntən/B1

    đèn lồng

    Children carry paper lanterns through the streets on the night of the full moon.Trẻ em rước đèn lồng giấy khắp phố vào đêm trăng rằm.

Chặng 510 từ · B1–B2
  1. souvenirdanh từ/ˌsuːvəˈnɪə/B1

    quà lưu niệm

    I bought a small painting as a souvenir of my trip to Hoi An.Tôi mua một bức tranh nhỏ làm quà lưu niệm chuyến đi Hội An.

  2. costumedanh từ/ˈkɒstjuːm/B1

    trang phục (biểu diễn, lễ hội, của một thời kỳ / dân tộc)

    Performers at the festival wear costumes that represent different ethnic groups.Người biểu diễn ở lễ hội mặc trang phục đại diện cho các dân tộc khác nhau.

  3. candledanh từ/ˈkændl/B2

    cây nến; đèn cầy

    I lit a candle when the power went out.Tôi thắp một cây đèn cầy khi mất điện.

  4. bridedanh từ/braɪd/B2

    cô dâu

    The bride looked beautiful in her wedding dress.Cô dâu mặc váy cưới trong lễ cưới.

  5. reuniondanh từ/ˌriːˈjuːniən/B2

    họp mặt

    We are organizing a reunion this weekend.Chúng tôi tổ chức một cuộc họp mặt vào cuối tuần này.

  6. anniversarydanh từ/ˌæn.ɪˈvɜː.sər.i/B2

    ngày kỷ niệm

    We celebrated our 10th wedding anniversary.Chúng tôi đã tổ chức lễ kỷ niệm 10 năm ngày cưới của mình.

  7. balloondanh từ/bəˈlun/B2

    bong bóng bay

    Children love playing with balloons in the park.Trẻ em thích chơi với bong bóng bay trong công viên.

  8. feastdanh từ/fiːst/B2

    bữa tiệc lớn

    The company's year-end feast was spectacular and fun.Yến tiệc cuối năm của công ty rất hoành tráng và vui vẻ.

  9. feastđộng từ/fiːst/B2

    đánh chén

    We feasted on all the dishes at the party.Chúng tôi đã đánh chén hết tất cả các món trong bữa tiệc.

  10. banquetdanh từ/ˈbæŋ.kwɪt/B2

    đại tiệc

    We attended a grand banquet last weekend.Chúng tôi đã tham dự một buổi tiệc chiêu đãi lớn vào cuối tuần qua.

Chặng 68 từ · B2–C1
  1. groomdanh từ/ɡruːm/B2

    chú rể

    The groom looked very handsome in his tuxedo.Chú rể đã mặc bộ vest màu đen trong lễ cưới.

  2. congratulateđộng từ/kənˈɡræʧəˌleɪt/B2

    chúc mừng

    I want to congratulate you on your birthday.Tôi muốn gửi lời chúc mừng sinh nhật tới bạn.

  3. Easterdanh từ/ˈiːstə/B2

    lễ Phục sinh

    We will attend the Easter service at church this Sunday.Chúng tôi sẽ đi dự lễ Phục sinh tại nhà thờ vào Chủ nhật này.

  4. mooncakedanh từ/ˈmunkeɪkv/B2

    bánh trung thu

    I bought a mooncake to give to my friend during the festival.Tôi mua một chiếc bánh trung thu để tặng bạn trong dịp lễ.

  5. ritualdanh từ/ˈrɪtʃuəl/C1

    nghi thức, nghi lễ (thực hiện theo trình tự cố định)

    Cleaning the family graves before Tet is a ritual that brings relatives together.Tảo mộ trước Tết là một nghi thức giúp họ hàng sum họp.

  6. festivetính từ/ˈfes.tɪv/C1

    thuộc về ngày hội

    Children enjoy the festive Christmas atmosphere.Trẻ em thích thú với không khí lễ hội này.

  7. honeymoondanh từ/ˈhʌniˌmun/C1

    hưởng tuần trăng mật

    They went on their honeymoon to the Maldives.Chúng tôi đã đi hưởng tuần trăng mật ở Maldives.

  8. Valentine's Daydanh từC1

    lễ tình yêu

    We exchanged gifts on Valentine's Day.Chúng tôi đã tặng nhau những món quà vào lễ tình yêu.