The Real IELTS Mock Test
Chủ đề thường gặp

Từ vựng chủ đề Nhà hàng & quán cà phê

Restaurants & Cafés · 56 từ · 6 chặng — Từ vựng chủ đề "Nhà hàng & quán cà phê" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

Số thẻ mỗi lượt
Mặt trước thẻ
Cấp độ

Lộ trình chặng

56 từ vựng theo chặng

Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.

Chặng 110 từ · A1
  1. tabledanh từ/ˈteɪbəl/A1

    cái bàn

    Our dining table can seat up to eight people.Bàn ăn của chúng tôi có thể chứa đến tám người.

  2. dishdanh từ/dɪʃ/A1

    món ăn

    I love this dish because it's very tasty.Tôi thích món ăn này vì nó rất ngon.

  3. restaurantdanh từ/ˈrɛstəˌrɑnt/A1

    nhà hàng

    We went to the restaurant for dinner.Chúng tôi đã đến nhà hàng để ăn tối.

  4. delicioustính từ/dɪˈlɪʃəs/A1

    ngon

    This pho dish is so delicious!.Món phở này thật quá ngon!

  5. coffeedanh từ/ˈkɑfi/A1

    cà phê

    Strong black coffee can help me stay alert.Cà phê đen đậm đặc có thể giúp tôi tỉnh táo hơn.

  6. coffee shopdanh từA1

    quán cà phê

    We meet at the coffee shop in the morning.Chúng tôi gặp nhau tại quán cà phê vào buổi sáng.

  7. breakfastdanh từ/ˈbrɛkfəst/A1

    bữa sáng

    I usually eat bread and eggs for breakfast.Tôi thường ăn bánh mì và trứng cho bữa sáng.

  8. teadanh từ/ti/A1

    trà

    I like to drink tea in the morning.Tôi thích uống trà vào buổi sáng.

  9. dinnerdanh từ/ˈdɪnər/A1

    bữa tối

    We had dinner at that restaurant last night.Chúng tôi đã ăn tối tại nhà hàng đó tối qua.

  10. orderdanh từ/ˈɔːdə/A1

    đơn hàng; thứ tự

    The order of numbers is 1, 2, 3, ...Thứ tự của các số là 1, 2, 3, ...

Chặng 210 từ · A1
  1. orderđộng từ/ˈɔːdə/A1

    gọi món

    Express delivery is very convenient for urgent orders.Dịch vụ chuyển phát nhanh rất tiện lợi cho các đơn hàng gấp.

  2. drinkdanh từ/drɪŋk/A1

    đồ uống

    He usually drinks coffee in the afternoon.Anh ấy thường uống cà phê vào buổi chiều.

  3. drinkđộng từ/drɪŋk/A1

    uống

    He is drinking water after jogging.Anh ấy đang uống nước sau khi chạy bộ.

  4. cakedanh từ/keɪk/A1

    bánh ngọt; bánh gato

    I love eating cake on weekends.Tôi thích ăn bánh ngọt vào cuối tuần.

  5. glassdanh từ/glæs/A1

    cái ly; cái kính

    I drink water from this glass.Tôi uống nước trong cái ly này.

  6. saladdanh từ/ˈsæləd/A1

    món xa lát

    I like to eat salad for lunch.Tôi thích ăn món xa lát vào buổi trưa.

  7. juicedanh từ/ʤus/A1

    nước ép

    Carrot juice is very good for health.Nước ép cà rốt rất tốt cho sức khỏe.

  8. lunchdanh từ/lʌnʧ/A1

    bữa trưa

    Do you want to have lunch with me?Bạn muốn ăn trưa cùng tôi không?

  9. hungrytính từ/ˈhʌŋgri/A1

    đói bụng

    I felt hungry after working all day.Tôi cảm thấy đói bụng sau khi làm việc cả ngày.

  10. cupdanh từ/kʌp/A1

    cái cốc

    I poured tea into the new cup.Tôi đã đổ trà vào cái cốc mới mua.

Chặng 310 từ · A1–A2
  1. bowldanh từ/boʊl/A1

    bát

    I ate soup from a large bowl.Tôi ăn súp trong một chiếc bát lớn.

  2. sandwichdanh từ/ˈsændwɪʧ/A1

    bánh mì kẹp; bánh kẹp; bánh mì gối

    Would you like a cheese sandwich?Bạn có muốn một chiếc bánh mì kẹp phô mai không?

  3. thirstytính từ/ˈθɜːsti/A1

    khát nước

    I felt thirsty after running for a long time.Tôi cảm thấy khát nước sau khi chạy bộ dài.

  4. customerdanh từ/ˈkʌstəmə/A2

    khách hàng

    Small shops often know their regular customers by name.Các cửa hàng nhỏ thường biết tên những khách quen của mình.

  5. tasteđộng từ/teɪst/A2

    nếm

    Would you like to taste this coffee?Bạn có muốn nếm thử cà phê này không?

  6. main coursedanh từA2

    món chính

    I finished the main course, and the rest are leftovers.Tôi đã ăn hết phần chính, còn lại là những thứ còn lại.

  7. snackdanh từ/snæk/A2

    thức ăn nhẹ; đồ ăn vặt; bữa ăn nhẹ

    Fresh fruits are healthy snacks.Các loại trái cây tươi là những món ăn nhẹ lành mạnh.

  8. knifedanh từ/naɪf/A2

    con dao

    I used the knife to cut the bread.Tôi dùng con dao để cắt bánh mì.

  9. dessertdanh từ/dɪˈzɜrt/A2

    món tráng miệng

    What do you want for dessert?Bạn muốn ăn gì cho món tráng miệng?

Chặng 410 từ · A2–B1
  1. platedanh từ/pleɪt/A2

    đĩa

    I placed the cake on a plate.Tôi đã lấy một chiếc đĩa để đựng bánh.

  2. spicytính từ/ˈspaɪsi/A2

    cay

    I felt abdominal pain after eating a lot of spicy food.Tôi cảm thấy đau bụng sau khi ăn nhiều thức ăn cay.

  3. spicydanh từ/ˈspaɪsi/A2

    cay

    This dish has a mild spicy flavor that suits my taste.Món ăn này có vị cay nhẹ, phù hợp với khẩu vị của tôi.

  4. cafedanh từ/kəˈfeɪ/A2

    quán cà phê

    We enjoyed coffee at that cafe this morning.Chúng tôi đã thưởng thức cà phê tại quán nước đó sáng nay.

  5. chefdanh từ/ʃɛf/A2

    người đầu bếp

    The chef prepared a wonderful meal.Người đầu bếp này đã chuẩn bị một bữa ăn tuyệt vời.

  6. forkdanh từ/fɔrk/A2

    cái nĩa

    I used the fork to pick up the piece of meat.Tôi dùng cái nĩa để gắp miếng thịt.

  7. servicedanh từ/ˈsɜːrvɪs/B1

    dịch vụ

    Fast delivery service helps customers save time.Dịch vụ giao hàng nhanh giúp khách hàng tiết kiệm thời gian.

  8. cuisinedanh từ/kwi' zin/B1

    nền ẩm thực

    France is famous for its refined and diverse cuisine.Pháp nổi tiếng với nền ẩm thực tinh tế và đa dạng.

  9. serveđộng từ/sɜrv/B1

    phục vụ

    The waiter served the food promptly.Nhân viên phục vụ trong nhà hàng rất lịch sự.

  10. saucedanh từ/sɔs/B1

    nước sốt

    I like to eat spaghetti with tomato sauce.Tôi thích ăn mì Ý với sốt cà chua.

Chặng 510 từ · B1–B2
  1. deliverydanh từ/dɪˈlɪvəri/B1

    lần giao hàng

    The delivery will be made within 24 hours.Giao hàng sẽ được thực hiện trong vòng 24 giờ.

  2. vegetariantính từ/ˌvɛʤəˈtɛriən/B1

    chay

    He is a vegetarian and does not eat meat.Anh ấy là người ăn chay và không ăn thịt.

  3. vegetariandanh từ/ˌvedʒəˈteəriən/B1

    người ăn chay

    My sister became a vegetarian after watching a documentary about factory farming.Chị tôi trở thành người ăn chay sau khi xem một phim tài liệu về chăn nuôi công nghiệp.

  4. portiondanh từ/ˈpɔːʃn/B1

    khẩu phần, suất ăn

    Restaurant portions have become much bigger over the last thirty years.Khẩu phần ở nhà hàng đã lớn hơn nhiều trong ba mươi năm qua.

  5. reservationdanh từ/ˌrezəˈveɪʃn/B1

    sự đặt trước (phòng, bàn, vé)

    I have a reservation for a double room under the name Nguyen.Tôi đã đặt trước một phòng đôi dưới tên Nguyễn.

  6. billdanh từ/bɪl/B2

    dự luật

    The bill was rejected by parliament after weeks of debate.Dự luật đã bị quốc hội bác bỏ sau nhiều tuần tranh luận.

  7. smoothiedanh từ/'smu:ði/B2

    nước sinh tố

    I like to drink banana smoothies in the morning.Tôi thích uống sinh tố chuối vào buổi sáng.

  8. waiterdanh từ/ˈweɪtər/B2

    phục vụ nhà hàng

    Can you call the waiter if you need more water?Bạn có thể gọi người phục vụ nếu cần thêm nước không?

  9. recommendđộng từ/ˌrɛkəˈmɛnd/B2

    khuyến nghị

    I recommend you read this book.Tôi khuyến nghị bạn nên đọc sách này.

  10. cutlerydanh từ/kˈʌtləri/B2

    dao dĩa

    I keep the cutlery in the drawer of the dining table.Tôi để dao kéo trong ngăn kéo của bàn ăn.

Chặng 66 từ · C1
  1. tipdanh từ/tɪp/C1

    tiền bo; tiền tip; tiền boa

    Should you tip the driver?Bạn có nên để tiền bo cho tài xế không?

  2. spoondanh từ/spun/C1

    thìa

    I used a spoon to eat the soup.Tôi dùng thìa để ăn súp.

  3. napkindanh từ/ˈnæpkɪn/C1

    khăn ăn

    Please use a napkin to wipe your mouth.Bạn có thể lấy một chiếc khăn ăn để lau miệng.

  4. starterdanh từ/stˈɑːtə/C1

    món khai vị

    The motorcycle starter is broken, so I need to replace it.Bộ khởi động xe máy bị hỏng, nên tôi phải thay mới.

  5. takeawaydanh từ/tˈeɪkəwˌeɪ/C1

    đồ ăn mang đi

    I like to order takeaway food from the nearby restaurant.Tôi thích gọi đồ ăn mang đi từ nhà hàng gần nhà.

  6. waitressdanh từ/ˈweɪtrəs/C1

    nữ hầu bàn

    She works as a waitress at the restaurant.Cô ấy là một nữ hầu bàn trong nhà hàng.