Từ vựng chủ đề Phim ảnh, âm nhạc & sách
Films, Music & Books · 150 từ · 15 chặng — Từ vựng chủ đề "Phim ảnh, âm nhạc & sách" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.
Lộ trình chặng
150 từ vựng theo chặng
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
Chặng 110 từ · A1
- storydanh từ/teɪl/A1
câu chuyện
His story is very touching.Câu chuyện của anh ấy rất cảm động.
- bookdanh từ/bʊk/A1
sách
She bought a new comic book.Cô ấy mua một quyển truyện tranh mới.
- playdanh từ/pleɪ/A1
vở kịch
This play is very moving and meaningful.Vở kịch này rất cảm động và đầy ý nghĩa.
- playđộng từ/pleɪ/A1
chơi đùa; đóng vai
Children love to play outside.Trẻ em thích chơi đùa ngoài trời.
- musicdanh từ/ˈmjuːzɪk/A1
ca nhạc
The band's music is very popular.Ca nhạc của ban nhạc đó rất nổi tiếng.
- showdanh từ/ʃoʊ/A1
buổi biểu diễn; chương trình
This TV show is very popular.Chương trình truyền hình này rất phổ biến.
- showđộng từ/ʃoʊ/A1
thể hiện
She showed her talent through performances.Cô ấy thể hiện tài năng qua các buổi biểu diễn.
- moviedanh từ/ˈmuvi/A1
phim
I enjoy watching movies on weekends.Tôi thích xem phim điện ảnh vào cuối tuần.
- artdanh từ/ɑːrt/A1
nghệ thuật
He loves art and often visits art exhibitions.Anh ấy yêu thích nghệ thuật và thường xuyên đi triển lãm tranh.
- gamedanh từ/ɡeɪm/A1
trò chơi
Children enjoy playing outdoor games.Trẻ em thích chơi trò chơi ngoài trời.
Chặng 210 từ · A1
- concertdanh từ/ˈkɑnsɜrt/A1
buổi hòa nhạc
The concert starts at 7 PM.Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 7 giờ tối.
- songdanh từ/sɒŋ/A1
bài hát
The band's new song is very popular.Ca khúc mới của ban nhạc rất phổ biến.
- picturedanh từ/ˈpɪktʃər/A1
bức tranh, bức ảnh
Can you send me your picture?Bạn có thể gửi tôi tấm hình của bạn không?
- librarydanh từ/ˈlaɪbrəri/A1
thư viện
I went to the library to borrow books about history.Tôi đến thư viện để mượn sách về lịch sử.
- filmdanh từ/fɪlm/A1
phim
This film is based on a true story.Phim này dựa trên câu chuyện có thật.
- pianodanh từ/pɪˈænəʊ/A1
đàn dương cầm
She plays the piano very well.Cô ấy chơi đàn dương cầm rất hay.
- newspaperdanh từ/ˈnjuːzˌpeɪpər/A1
tờ báo
I read the newspaper every morning to stay updated.Tôi đọc báo mỗi sáng để cập nhật tin tức.
- dancedanh từ/dæns/A1
bộ môn múa
She loves the art of ballet dance.Cô ấy yêu thích bộ môn múa ballet.
- danceđộng từ/dæns/A1
nhảy múa; nhảy theo nhạc
She loves to dance at parties.Cô ấy thích nhảy múa trong các buổi tiệc.
- televisiondanh từ/ˈtɛləˌvɪʒən/A1
máy truyền hình
I enjoy watching movies on television in the evening.Tôi thích xem phim trên truyền hình vào buổi tối.
Chặng 310 từ · A1–A2
- cinemadanh từ/ˈsɪnəmə/A1
nhà rạp
We went to the cinema last night.Chúng tôi đi xem phim tại nhà rạp tối qua.
- ticketdanh từ/ˈtɪkɪt/A1
vé
You need a ticket to get on this bus.Bạn cần vé để lên xe buýt này.
- festivaldanh từ/ˈfestɪvl/A2
lễ hội
The Mid-Autumn Festival is my favourite time of year because the streets are full of colour.Tết Trung thu là thời điểm tôi thích nhất trong năm vì đường phố rực rỡ sắc màu.
- characterdanh từ/ˈkærɪktə/A2
nhân vật
The main character in this story is a brave hero.Nhân vật chính trong truyện này là một anh hùng dũng cảm.
- artistdanh từ/ˈɑːtɪst/A2
nghệ sĩ, hoạ sĩ
My cousin is a young artist who paints scenes of everyday life in the old quarter.Em họ tôi là một hoạ sĩ trẻ chuyên vẽ cảnh đời thường ở khu phố cổ.
- banddanh từ/bænd/A2
nhóm nhạc
I like listening to the new pop band.Tôi thích nghe nhóm nhạc pop mới ra mắt.
- singerdanh từ/ˈsɪŋər/A2
ca sĩ
She is a famous singer in the Vietnamese music scene.Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng trong làng nhạc Việt.
- museumdanh từ/mjuˈziːəm/A2
bảo tàng
The history museum in my city has a whole floor about life during the war.Bảo tàng lịch sử ở thành phố tôi có hẳn một tầng về cuộc sống thời chiến.
- radiodanh từ/ˈreɪdioʊ/A2
truyền thanh
Radio broadcasting has become a popular means of information dissemination.Truyền thanh đã trở thành phương tiện phổ biến để truyền tải thông tin.
- magazinedanh từ/ˈmægəˌzin/A2
tạp chí
This magazine specializes in fashion and lifestyle.Tạp chí này chuyên về thời trang và phong cách sống.
Chặng 410 từ · A2–B1
- actordanh từ/ˈæktə/A2
kịch sĩ
The actors are rehearsing for tonight's performance.Các diễn viên đang tập luyện cho buổi biểu diễn tối nay.
- actressdanh từ/ˈæktrəs/A2
nữ diễn viên
She is a famous actress in the Vietnamese film industry.Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng trong ngành điện ảnh Việt Nam.
- gallerydanh từ/ˈɡæləri/A2
phòng tranh, phòng trưng bày nghệ thuật
There is a small gallery near my house that shows paintings by young local artists.Gần nhà tôi có một phòng tranh nhỏ trưng bày tranh của các hoạ sĩ trẻ địa phương.
- comicdanh từ/ˈkɑmɪk/A2
truyện tranh
I enjoy reading comics on weekends.Tôi thích đọc truyện tranh vào cuối tuần.
- drumdanh từ/drʌm/A2
cái trống
He plays the drum in the band.Anh ấy chơi cái trống trong ban nhạc.
- theatredanh từ/ˈθɪətə/A2
nhà hát; nghệ thuật sân khấu
I rarely go to the theatre because tickets for good shows sell out so quickly.Tôi hiếm khi đi nhà hát vì vé những vở hay bán hết rất nhanh.
- paintingdanh từ/ˈpeɪntɪŋ/B1
bức tranh vẽ
His painting is very beautiful and detailed.Bức tranh vẽ của anh ấy rất đẹp và chi tiết.
- performancedanh từ/pərˈfɔrməns/B1
phần trình diễn
She had an excellent performance in the ballet show.Cô ấy đã có một phần trình diễn xuất sắc trong vở ballet.
- reviewđộng từ/rɪˈvjuː/B1
xem xét lại
Have you reviewed your essay yet?Bạn đã xem xét lại bài luận của mình chưa?
- scenedanh từ/sin/B1
cảnh; hiện trường
We need to prepare for the next scene.Chúng ta cần chuẩn bị cho cảnh tiếp theo.
Chặng 510 từ · B1
- articledanh từ/ˈɑːtɪkl/B1
bài báo
I read an interesting article about the rising cost of housing in big cities.Tôi đọc một bài báo thú vị về giá nhà ở các thành phố lớn đang tăng.
- mediadanh từ/ˈmiːdiə/B1
truyền thông, các phương tiện truyền thông (báo, đài, TV, internet)
The media plays a huge role in shaping what young people think about the world.Truyền thông đóng vai trò rất lớn trong việc định hình suy nghĩ của giới trẻ về thế giới.
- audiencedanh từ/ˈɔːdiəns/B1
khán giả, thính giả, độc giả
The show attracts a young audience, mostly teenagers and university students.Chương trình thu hút khán giả trẻ, chủ yếu là thanh thiếu niên và sinh viên.
- advertisingdanh từ/ˈædvətaɪzɪŋ/B1
hoạt động quảng cáo; ngành quảng cáo
Online advertising has overtaken television advertising in many countries.Ở nhiều nước, quảng cáo trực tuyến đã vượt quảng cáo truyền hình.
- directordanh từ/dəˈrektə/B1
đạo diễn
The director spent three years making the film in remote mountain villages.Đạo diễn mất ba năm làm bộ phim ở những bản làng vùng núi xa xôi.
- stagedanh từ/steɪdʒ/B1
sân khấu
I felt very nervous the first time I sang on stage in front of the whole school.Lần đầu hát trên sân khấu trước cả trường, tôi đã rất hồi hộp.
- collectiondanh từ/kəˈlekʃn/B1
bộ sưu tập
The museum owns a large collection of ceramics from different dynasties.Bảo tàng sở hữu một bộ sưu tập lớn đồ gốm từ nhiều triều đại khác nhau.
- literaturedanh từ/ˈlɪtrətʃə/B1
văn học, môn văn
I loved literature because we discussed different ways to understand each story.Tôi thích môn văn vì chúng tôi bàn về nhiều cách hiểu khác nhau cho mỗi câu chuyện.
- drawingdanh từ/ˈdrɔːɪŋ/B1
hình vẽ
I made a drawing of my house.Tôi đã làm một hình vẽ về ngôi nhà của mình.
- craftdanh từ/krɑːft/B1
nghề thủ công; đồ thủ công
Weaving baskets is a traditional craft in many villages in the north.Đan rổ rá là nghề thủ công truyền thống ở nhiều làng miền Bắc.
Chặng 610 từ · B1
- celebrationdanh từ/ˌselɪˈbreɪʃn/B1
lễ kỷ niệm, buổi ăn mừng
The New Year celebrations in the city centre usually attract huge crowds.Các hoạt động mừng năm mới ở trung tâm thành phố thường thu hút rất đông người.
- hide-and-seekdanh từ/haɪd-ænd-sik/B1
trò chơi trốn tìm
Children love to play hide-and-seek in the playground.Trẻ em thích chơi trốn tìm trong sân chơi.
- artsdanh từ/ɑrts/B1
ngành nghệ thuật
During Goryeo, printing and sculpture arts flourished.Trong thời kỳ Goryeo, nghệ thuật in ấn và điêu khắc phát triển mạnh mẽ.
- entertainmentdanh từ/ˌentərˈteɪnmənt/B1
vui chơi giải trí
Video games are a popular form of entertainment.Trò chơi điện tử là một hình thức vui chơi giải trí phổ biến.
- displaydanh từ/dɪˈspleɪ/B1
sự trưng bày; khu trưng bày
Hundreds of ancient coins are on display in the museum's main hall.Hàng trăm đồng xu cổ đang được trưng bày ở sảnh chính của bảo tàng.
- pressdanh từ/pres/B1
báo chí, giới báo chí (thường dùng the press)
The story was reported widely in the national press.Câu chuyện được đưa tin rộng rãi trên báo chí cả nước.
- artworkdanh từ/ˈɑːtwɜːk/B1
tác phẩm nghệ thuật
The café walls are covered with artwork by students from the local art school.Tường quán cà phê treo kín tác phẩm của sinh viên trường mỹ thuật địa phương.
- statuedanh từ/ˈstætʃuː/B1
bức tượng
In the middle of the courtyard stands a bronze statue of a famous general.Giữa sân là bức tượng đồng của một vị tướng nổi tiếng.
- poemdanh từ/ˈpoʊ.əm/B1
bài thơ
This poem is very moving.Bài thơ này rất cảm động.
- exhibitiondanh từ/ˌeksɪˈbɪʃn/B1
cuộc triển lãm
Last month I went to an exhibition of old photographs of Hanoi.Tháng trước tôi đi xem một triển lãm ảnh cũ về Hà Nội.
Chặng 710 từ · B1
- seriesdanh từ/ˈsɪəriːz/B1
loạt phim, phim bộ (truyền hình)
The drama series was so popular that the channel decided to make another one.Bộ phim truyền hình nổi tiếng đến mức kênh quyết định làm thêm một phần nữa.
- horrordanh từ/ˈhɔrər/B1
kinh dị
We heard a horror sound in the night.Chúng tôi nghe thấy tiếng động kinh dị trong đêm.
- comedydanh từ/ˈkɑːmədi/B1
hài kịch
He enjoys watching comedy on weekends.Anh ấy thích xem hài kịch vào cuối tuần.
- noveldanh từ/ˈnɑː.vəl/B1
tiểu thuyết
His novels are very famous worldwide.Tiểu thuyết của ông ấy rất nổi tiếng trên toàn thế giới.
- plotdanh từ/plɒt/B1
cốt truyện
The plot was so predictable that I guessed the ending after twenty minutes.Cốt truyện dễ đoán đến mức tôi đoán ra cái kết chỉ sau hai mươi phút.
- poetrydanh từ/ˈpoʊətri/B1
thơ
He enjoys writing poetry in the morning.Anh ấy thích viết thơ vào buổi sáng.
- rhythmdanh từ/ˈrɪðəm/B1
nhịp điệu
He dances to the rhythm of the music.Anh ấy nhảy theo nhịp điệu của bản nhạc.
- sculpturedanh từ/ˈskʌlptʃə/B1
tác phẩm điêu khắc; nghệ thuật điêu khắc
The park has several modern sculptures made from recycled metal.Công viên có vài tác phẩm điêu khắc hiện đại làm từ kim loại tái chế.
- commercialdanh từ/kəˈmɜːʃl/B1
quảng cáo (trên truyền hình, radio)
The TV commercial was so funny that people shared it online.Đoạn quảng cáo truyền hình hài hước đến mức mọi người chia sẻ nó lên mạng.
- orchestradanh từ/ˈɔːkɪstrə/B1
dàn nhạc
The city orchestra gives a free concert in the park every summer.Dàn nhạc thành phố tổ chức một buổi hoà nhạc miễn phí trong công viên mỗi mùa hè.
Chặng 810 từ · B1
- celebritydanh từ/səˈlebrəti/B1
người nổi tiếng
Many teenagers dream of becoming a celebrity rather than having an ordinary job.Nhiều thanh thiếu niên mơ trở thành người nổi tiếng thay vì làm một công việc bình thường.
- broadcastđộng từ/ˈbrɔːdkɑːst/B1
phát sóng
The final match will be broadcast live on national television.Trận chung kết sẽ được phát sóng trực tiếp trên truyền hình quốc gia.
- portraitdanh từ/ˈpɔːtreɪt/B1
bức chân dung
A portrait of my great-grandfather hangs above the family altar.Bức chân dung cụ cố tôi được treo phía trên bàn thờ gia đình.
- instrumentdanh từ/ˈɪnstrəmənt/B1
nhạc cụ
I wish I had learned to play a traditional instrument like the zither when I was young.Giá mà hồi nhỏ tôi học chơi một nhạc cụ truyền thống như đàn tranh.
- paradedanh từ/pəˈreɪd/B1
cuộc diễu hành
The festival ends with a colourful parade of dragon dancers and drummers.Lễ hội khép lại bằng cuộc diễu hành rực rỡ của đội múa rồng và đánh trống.
- advertisementdanh từ/ədˈvɜːtɪsmənt/B1
mẩu quảng cáo
The company placed a full-page advertisement in a national newspaper.Công ty đăng một quảng cáo nguyên trang trên một tờ báo toàn quốc.
- journalistdanh từ/ˈdʒɜːnəlɪst/B1
nhà báo
My cousin works as a journalist for a regional newspaper.Anh họ tôi làm nhà báo cho một tờ báo khu vực.
- channeldanh từ/ˈtʃænl/B1
kênh (truyền hình, phát thanh)
My parents usually watch the evening news on a local TV channel.Bố mẹ tôi thường xem bản tin buổi tối trên một kênh truyền hình địa phương.
- operadanh từ/ˈɒprə/B1
nhạc kịch opera; vở opera
Hanoi's opera house hosts both Western opera and traditional Vietnamese theatre.Nhà hát lớn Hà Nội diễn cả opera phương Tây lẫn sân khấu truyền thống Việt Nam.
- lanterndanh từ/ˈlæntən/B1
đèn lồng
Children carry paper lanterns through the streets on the night of the full moon.Trẻ em rước đèn lồng giấy khắp phố vào đêm trăng rằm.
Chặng 910 từ · B1
- documentarydanh từ/ˌdɒkjuˈmentri/B1
phim tài liệu
I recently watched a documentary about plastic pollution in the oceans.Gần đây tôi xem một phim tài liệu về ô nhiễm nhựa ở đại dương.
- balletdanh từ/ˈbæleɪ/B1
múa ba lê
Going to the ballet is a rare treat for most families in my town.Đi xem múa ba lê là một dịp hiếm hoi với hầu hết các gia đình ở thị trấn tôi.
- editordanh từ/ˈedɪtə/B1
biên tập viên; tổng biên tập
The editor decided to put the story on the front page.Tổng biên tập quyết định đưa câu chuyện lên trang nhất.
- episodedanh từ/ˈepɪsəʊd/B1
tập phim
Millions of people tuned in to watch the final episode.Hàng triệu người bật TV để xem tập cuối.
- subtitlesdanh từ/ˈsʌbtaɪtlz/B1
phụ đề
Watching films with English subtitles can help learners improve their listening.Xem phim có phụ đề tiếng Anh có thể giúp người học cải thiện kỹ năng nghe.
- costumedanh từ/ˈkɒstjuːm/B1
trang phục (biểu diễn, lễ hội, của một thời kỳ / dân tộc)
Performers at the festival wear costumes that represent different ethnic groups.Người biểu diễn ở lễ hội mặc trang phục đại diện cho các dân tộc khác nhau.
- headlinedanh từ/ˈhedlaɪn/B1
tiêu đề bài báo; tin chính
The scandal made the headlines in almost every newspaper.Vụ bê bối lên tít lớn trên gần như mọi tờ báo.
- performerdanh từ/pəˈfɔːmə/B1
người biểu diễn, nghệ sĩ biểu diễn
Street performers make the walking street much livelier at night.Những nghệ sĩ đường phố khiến phố đi bộ về đêm sôi động hơn hẳn.
- reporterdanh từ/rɪˈpɔːtə/B1
phóng viên
A reporter was sent to the scene to interview local residents.Một phóng viên được cử tới hiện trường để phỏng vấn người dân địa phương.
- leafletdanh từ/ˈliːflət/B1
tờ rơi
Students were handing out leaflets for a new restaurant outside the station.Sinh viên đang phát tờ rơi cho một nhà hàng mới ở ngoài nhà ga.
Chặng 1010 từ · B1–B2
- newsreaderdanh từ/ˈnjuːzriːdə/B1
phát thanh viên, người đọc bản tin
The newsreader announced the election result at the start of the programme.Người dẫn bản tin công bố kết quả bầu cử ngay đầu chương trình.
- viewerdanh từ/ˈvjuːə/B1
người xem (truyền hình)
The programme lost many viewers after it moved to a later time.Chương trình mất nhiều người xem sau khi bị dời sang khung giờ muộn hơn.
- rootsdanh từ/ruːts/B2
cội nguồn, gốc gác
Even after living abroad for years, she has never forgotten her roots.Dù sống ở nước ngoài nhiều năm, cô ấy chưa bao giờ quên cội nguồn của mình.
- scandaldanh từ/ˈskændl/B2
vụ bê bối
The actor's career never recovered after the scandal.Sự nghiệp của nam diễn viên không bao giờ hồi phục sau vụ bê bối.
- worshipdanh từ/ˈwɜːʃɪp/B2
sự thờ cúng, thờ phụng
Ancestor worship is practised in most Vietnamese homes, whatever their religion.Thờ cúng tổ tiên được duy trì ở hầu hết các gia đình Việt, bất kể theo tôn giáo nào.
- lyricsdanh từ/ˈlɪrɪks/B2
lời bài hát
The lyrics of many old folk songs describe daily work in the rice fields.Lời của nhiều bài dân ca xưa mô tả công việc hằng ngày trên đồng lúa.
- melodydanh từ/ˈmelədi/B2
giai điệu
The melody of this lullaby is so simple that every child in the village knows it.Giai điệu bài hát ru này đơn giản đến mức trẻ con trong làng ai cũng thuộc.
- legenddanh từ/ˈledʒənd/B2
truyền thuyết
According to legend, the king returned a magic sword to a golden turtle in the lake.Theo truyền thuyết, nhà vua đã trả lại thanh gươm thần cho rùa vàng dưới hồ.
- writerdanh từ/ˈraɪtə/B2
nhà văn
He is a famous writer known for his historical works.Anh ấy là một nhà văn nổi tiếng với các tác phẩm về lịch sử.
Chặng 1110 từ · B2
- blenddanh từ/blend/B2
sự pha trộn, kết hợp hài hoà
The new cultural centre is a blend of traditional architecture and modern design.Trung tâm văn hoá mới là sự kết hợp giữa kiến trúc truyền thống và thiết kế hiện đại.
- dynastydanh từ/ˈdɪnəsti/B2
triều đại
The Nguyen dynasty was the last royal family to rule Vietnam.Nhà Nguyễn là triều đại phong kiến cuối cùng trị vì Việt Nam.
- composerdanh từ/kəmˈpəʊzə/B2
nhà soạn nhạc, nhạc sĩ sáng tác
The composer mixed traditional instruments with modern sounds in his latest work.Nhà soạn nhạc kết hợp nhạc cụ truyền thống với âm thanh hiện đại trong tác phẩm mới nhất.
- photographdanh từ/ˈfəʊtəɡrɑːf/B2
bức ảnh
I took a beautiful photograph in the park.Tôi chụp một bức ảnh đẹp ở công viên.
- logodanh từ/ˈləʊɡəʊ/B2
logo, biểu trưng
The company logo appears on all of its products and shopping bags.Logo của công ty xuất hiện trên tất cả sản phẩm và túi mua hàng.
- poetdanh từ/ˈpoʊət/B2
nhà thơ
He is a famous poet in Vietnam.Anh ấy là một nhà thơ nổi tiếng của Việt Nam.
- photographydanh từ/fəˈtɒɡrəfi/B2
thuật nhiếp ảnh
She took a photography class to improve her skills.Tôi thích học thuật nhiếp ảnh để chụp những bức ảnh đẹp.
- broadcastingdanh từ/ˈbrɔːdˌkɑːstɪŋ/B2
phát thanh
The radio broadcasting starts at 8 in the morning.Chương trình phát thanh bắt đầu lúc 8 giờ sáng.
- chapterdanh từ/ˈtʃæptər/B2
chương
Have you finished this chapter?Bạn đã đọc hết chương chưa?
Chặng 1210 từ · B2
- science fictiondanh từB2
khoa học viễn tưởng
I enjoy reading science fiction stories on weekends.Tôi thích đọc truyện khoa học viễn tưởng vào cuối tuần.
- exhibitdanh từ/ɪɡˈzɪbɪt/B2
hiện vật trưng bày
The most popular exhibit is a bronze drum that is more than two thousand years old.Hiện vật được yêu thích nhất là một chiếc trống đồng hơn hai nghìn năm tuổi.
- coveragedanh từ/ˈkʌvərɪdʒ/B2
sự đưa tin
The flood received extensive coverage on every major channel.Trận lũ được mọi kênh lớn đưa tin rộng rãi.
- tombdanh từ/tuːm/B2
lăng mộ, ngôi mộ
The tomb of the emperor is surrounded by gardens, lakes and stone statues.Lăng vua được bao quanh bởi vườn, hồ và tượng đá.
- preservationdanh từ/ˌprezəˈveɪʃn/B2
sự gìn giữ, bảo tồn
The preservation of traditional crafts depends on whether young people are willing to learn them.Việc gìn giữ các nghề thủ công truyền thống phụ thuộc vào việc giới trẻ có sẵn lòng học hay không.
- ruindanh từ/ˈruːɪn/B2
tàn tích, phế tích
The ruins of the Cham towers at My Son attract historians from all over the world.Phế tích các tháp Chăm ở Mỹ Sơn thu hút các nhà sử học từ khắp thế giới.
- musiciandanh từ/mjuˈzɪʃən/B2
nhạc sĩ
Musicians often compose and perform new songs.Các nhạc sĩ thường sáng tác và biểu diễn các bài hát mới.
- cartoondanh từ/kɑrˈtun/B2
hoạt hình
I enjoy watching cartoons on weekends.Tôi thích xem hoạt hình vào cuối tuần.
- scriptdanh từ/skrɪpt/B2
kịch bản
We need to revise the script to fit the show's duration.Chúng tôi cần chỉnh sửa kịch bản để phù hợp với thời lượng chương trình.
- copyrightdanh từ/ˈkɒpɪraɪt/B2
quyền tác giả
The author's copyright is protected by law.Tác quyền của tác giả được pháp luật bảo vệ.
Chặng 1310 từ · B2
- violindanh từ/ˌvaɪəˈlɪn/B2
vi ô lông
She plays the violin very well.Cô ấy chơi đàn vi-ô-lông rất giỏi.
- romancedanh từ/ˈrəʊmæns/B2
tình ái
They are in a beautiful romance.Họ đang trong một mối tình đẹp.
- donationdanh từ/dəʊˈneɪʃn/B2
khoản quyên góp, tiền ủng hộ
Entry to the gallery is free, but visitors are invited to leave a small donation.Vào phòng tranh miễn phí, nhưng khách được mời để lại một khoản ủng hộ nhỏ.
- famedanh từ/feɪm/B2
sự nổi tiếng, danh tiếng
Fame can bring wealth, but it also brings constant pressure.Danh tiếng có thể mang lại giàu có nhưng cũng mang đến áp lực thường trực.
- agendadanh từ/əˈdʒendə/B2
ý đồ, mục đích (thường là chính trị, ngầm)
Some people believe that newspaper owners use their papers to push a political agenda.Một số người tin rằng chủ báo dùng tờ báo của mình để thúc đẩy một ý đồ chính trị.
- calligraphydanh từ/kəˈlɪɡrəfi/B2
thư pháp
Before Tet, many families buy calligraphy with wishes for health and good luck.Trước Tết, nhiều gia đình xin chữ thư pháp mang lời chúc sức khoẻ và may mắn.
- blockbusterdanh từ/ˈblɒkbʌstə/B2
phim bom tấn
Cinemas are usually packed when a new blockbuster comes out.Rạp chiếu phim thường chật kín khi có phim bom tấn mới ra mắt.
- masterpiecedanh từ/ˈmɑːstəpiːs/B2
kiệt tác
The painting is considered a masterpiece of Vietnamese lacquer art.Bức tranh được coi là một kiệt tác của nghệ thuật sơn mài Việt Nam.
- restorationdanh từ/ˌrestəˈreɪʃn/B2
sự trùng tu, phục chế
The restoration of the old pagoda took five years and cost millions of dollars.Việc trùng tu ngôi chùa cổ kéo dài năm năm và tốn hàng triệu đô la.
- rehearsaldanh từ/rɪˈhɜːsl/B2
buổi tập dượt (trước khi biểu diễn)
The dancers had rehearsals every evening for two months before the festival.Các vũ công tập dượt mỗi tối suốt hai tháng trước lễ hội.
Chặng 1410 từ · B2
- handicraftdanh từ/ˈhændikrɑːft/B2
đồ thủ công mỹ nghệ; nghề thủ công
Silk weaving and lacquerware are handicrafts that Vietnam is famous for.Dệt lụa và đồ sơn mài là những nghề thủ công làm nên tiếng tăm của Việt Nam.
- biasdanh từ/ˈbaɪəs/B2
sự thiên vị, thiên kiến
The channel has been accused of political bias in its election coverage.Kênh này bị cáo buộc thiên vị chính trị khi đưa tin bầu cử.
- billboarddanh từ/ˈbɪlbɔːd/B2
biển quảng cáo ngoài trời
Giant billboards line the main roads into the city centre.Những biển quảng cáo khổng lồ chạy dọc các trục đường chính vào trung tâm thành phố.
- mythdanh từ/mɪθ/B2
thần thoại
A well-known myth says that the Vietnamese people are descended from a dragon and a fairy.Một thần thoại nổi tiếng kể rằng người Việt là con Rồng cháu Tiên.
- advertiserdanh từ/ˈædvətaɪzə/B2
nhà quảng cáo, đơn vị đặt quảng cáo
Newspapers depend heavily on advertisers to cover their costs.Các tờ báo phụ thuộc nhiều vào nhà quảng cáo để trang trải chi phí.
- archaeologistdanh từ/ˌɑːkiˈɒlədʒɪst/B2
nhà khảo cổ học
Archaeologists found pottery and tools that show people lived here thousands of years ago.Các nhà khảo cổ tìm thấy đồ gốm và công cụ cho thấy con người đã sống ở đây từ hàng nghìn năm trước.
- broadcasterdanh từ/ˈbrɔːdkɑːstə/B2
đài, đơn vị phát sóng
The national broadcaster must give fair airtime to all major parties during elections.Đài quốc gia phải dành thời lượng phát sóng công bằng cho mọi đảng lớn trong mùa bầu cử.
- curatordanh từ/kjʊəˈreɪtə/B2
người phụ trách bảo tàng / triển lãm, giám tuyển
The curator explained how each object had been found and brought to the museum.Người phụ trách giải thích từng hiện vật đã được tìm thấy và đưa về bảo tàng như thế nào.
- jingledanh từ/ˈdʒɪŋɡl/B2
đoạn nhạc quảng cáo
I can still remember the jingle from a biscuit advert I heard as a child.Tôi vẫn nhớ đoạn nhạc của một quảng cáo bánh quy mình nghe hồi nhỏ.
- modernisationdanh từ/ˌmɒdənaɪˈzeɪʃn/B2
sự hiện đại hoá
Rapid modernisation has brought comfort to rural areas, but some old customs have disappeared.Hiện đại hoá nhanh chóng đã mang lại tiện nghi cho nông thôn, nhưng một số phong tục cũ đã biến mất.
Chặng 1510 từ · B2–C1
- publicitydanh từ/pʌbˈlɪsəti/B2
sự quảng bá; sự chú ý của công chúng
The film received a lot of publicity before its release.Bộ phim được quảng bá rầm rộ trước khi ra mắt.
- replicadanh từ/ˈreplɪkə/B2
bản sao (mô phỏng y hệt bản gốc)
The sword in the glass case is only a replica; the original is kept in a safe room.Thanh kiếm trong tủ kính chỉ là bản sao; bản gốc được cất trong phòng bảo quản.
- sitcomdanh từ/ˈsɪtkɒm/B2
phim hài tình huống
I love watching old sitcoms because they always make me laugh.Tôi thích xem các bộ phim hài tình huống cũ vì chúng luôn làm tôi bật cười.
- sponsorshipdanh từ/ˈspɒnsəʃɪp/B2
sự tài trợ (của doanh nghiệp, đổi lại được quảng bá)
Without corporate sponsorship, the music festival would have to double its ticket prices.Nếu không có tài trợ của doanh nghiệp, lễ hội âm nhạc sẽ phải tăng giá vé gấp đôi.
- stereotypedanh từ/ˈsteriətaɪp/B2
định kiến, khuôn mẫu rập khuôn (về một nhóm người)
Meeting people from other countries is the quickest way to break down a stereotype.Gặp gỡ người từ các nước khác là cách nhanh nhất để phá bỏ một định kiến.
- superstitiondanh từ/ˌsuːpəˈstɪʃn/B2
sự mê tín; điều kiêng kỵ mê tín
According to an old superstition, you should not sweep the house during the first days of Tet.Theo một quan niệm mê tín cũ, không nên quét nhà trong những ngày đầu Tết.
- painterdanh từ/ˈpeɪntər/C1
thợ sơn
The painter finished repainting the living room.Thợ sơn đã hoàn thành công việc sơn lại phòng khách.
- bestsellerdanh từ/ˌbɛstˈsɛl.ər/C1
sách bán chạy
Their music products have become the bestsellers this year.Các sản phẩm âm nhạc của họ đã đạt doanh số bán chạy nhất trong năm nay.
- animationdanh từ/ˌænəˈmeɪʃən/C1
hoạt hoạ; hoạt họa
We are working on a new animation project.Chúng tôi đang làm một dự án hoạt hoạ mới.
- dramadanh từ/ˈdrɑːmə/C1
phim chính kịch
I enjoy watching drama on weekends.Tôi thích xem phim chính kịch vào cuối tuần.