The Real IELTS Mock Test
Chủ đề thường gặp

Từ vựng chủ đề Công nghệ hằng ngày

Everyday Technology · 132 từ · 13 chặng — Từ vựng chủ đề "Công nghệ hằng ngày" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

Số thẻ mỗi lượt
Mặt trước thẻ
Cấp độ

Lộ trình chặng

132 từ vựng theo chặng

Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.

Chặng 110 từ · A1–A2
  1. phonedanh từ/foʊn/A1

    cái điện thoại

    She is charging her phone.Cô ấy đang sạc điện thoại của mình.

  2. computerdanh từ/kəmˈpjutər/A1

    máy vi tính; máy điện toán; cái máy tính

    I bought a new computer to study.Tôi mua một chiếc máy điện toán mới để học tập.

  3. emaildanh từ/ˈiːmeɪl/A1

    thư điện tử

    I sent an email to my boss about the meeting tomorrow.Tôi đã gửi thư điện tử cho sếp về cuộc họp sáng mai.

  4. hard drivedanh từA1

    Ổ cứng

    I stored all my data on the new hard drive.Tôi đã lưu tất cả dữ liệu trên ổ cứng mới.

  5. cameradanh từ/ˈkæmərə/A1

    máy ảnh

    Can you help me edit the photos on the camera?Bạn có thể giúp tôi chỉnh sửa hình ảnh trên máy ảnh không?

  6. telephonedanh từ/ˈtɛləˌfoʊn/A1

    điện thoại nói

    Can you send a message via the telephone?Bạn có thể gửi tin nhắn qua điện thoại nói không?

  7. onlinetính từ/ɒnˈlaɪn/A2

    trực tuyến

    Students can learn online through digital education platforms.Học sinh có thể học tập trực tuyến qua các nền tảng giáo dục số.

  8. electricitydanh từ/ɪˌlekˈtrɪsəti/A2

    điện

    Our flat uses far more electricity in summer because of the fans and the air conditioner.Căn hộ của chúng tôi dùng nhiều điện hơn hẳn vào mùa hè vì quạt và máy điều hoà.

  9. machinedanh từ/məˈʃin/A2

    máy móc

    He repairs machines at the car workshop on weekends.Anh ấy sửa máy móc trong gara ô tô vào cuối tuần.

  10. websitedanh từ/ˈwɛb.saɪt/A2

    trang web

    This website provides a lot of useful travel information.Trang web này cung cấp nhiều thông tin hữu ích về du lịch.

Chặng 210 từ · A2–B1
  1. attackdanh từ/əˈtæk/A2

    cuộc tấn công

    The army launched an attack on the city.Quân đội đã bắt đầu cuộc tấn công vào thành phố.

  2. batterydanh từ/ˈbætri/A2

    pin, ắc quy

    My laptop battery only lasts about three hours now.Pin máy tính xách tay của tôi giờ chỉ dùng được khoảng ba tiếng.

  3. pathdanh từ/pæθ/A2

    đường dẫn

    You can follow this path to my house.Bạn có thể theo đường dẫn này để đến nhà tôi.

  4. copydanh từ/ˈkɑːpi/A2

    bản chép lại

    I made a copy of the article for my records.Tôi đã làm một bản chép lại của bài báo để lưu trữ.

  5. mousedanh từ/maʊs/A2

    con chuột

    We caught a mouse in the kitchen.Chúng tôi bắt được một con chuột trong bếp.

  6. laptopdanh từ/ˈlæptɒp/A2

    máy tính xách tay

    I always take my laptop to the library so I can study there.Tôi luôn mang máy tính xách tay đến thư viện để học ở đó.

  7. clouddanh từ/klaʊd/A2

    đám mây

    There are many clouds today; it might rain.Trời hôm nay có nhiều đám mây, có thể sẽ mưa.

  8. datadanh từ/ˈdeɪtə/B1

    dữ liệu

    We collect customer data to improve our service.Chúng tôi thu thập dữ liệu khách hàng để cải thiện dịch vụ.

  9. technologydanh từ/tɛkˈnɒləʤi/B1

    công nghệ

    New technologies help improve work productivity.Các công nghệ mới giúp nâng cao năng suất làm việc.

  10. softwaredanh từ/ˈsɔfˌtwɛr/B1

    phần mềm

    This photo editing software is very easy to use.Phần mềm chỉnh sửa ảnh này rất dễ sử dụng.

Chặng 310 từ · B1
  1. e-bookdanh từ/ˈiː.bʊk/B1

    sách điện tử

    You can buy e-books from online stores.Bạn có thể mua sách điện tử từ các cửa hàng trực tuyến.

  2. e-learningdanh từ/i-ˈlɜrnɪŋ/B1

    học trực tuyến

    Students engage in e-learning to save commuting time.Sinh viên học trực tuyến để tiết kiệm thời gian di chuyển.

  3. securitydanh từ/sɪˈkjʊrəti/B1

    sự an ninh

    We installed a camera system to enhance security at the office.Chúng tôi đã lắp đặt hệ thống camera để nâng cao sự an ninh cho văn phòng.

  4. monitordanh từ/ˈmɑnətər/B1

    màn hình

    I bought a new monitor for my computer.Tôi đã mua một màn hình mới cho máy tính của mình.

  5. devicedanh từ/dɪˈvaɪs/B1

    thiết bị (điện tử)

    My phone is the device I use most every day.Điện thoại là thiết bị tôi dùng nhiều nhất mỗi ngày.

  6. social mediadanh từ/ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/B1

    mạng xã hội (nói chung)

    Young people spend several hours a day on social media.Giới trẻ dành vài giờ mỗi ngày trên mạng xã hội.

  7. ready-to-weardanh từ/ˈrɛd.i tuː wɛə/B1

    thời trang ứng dụng

    She prefers to buy ready-to-wear clothes for easy styling.Cô ấy thích mua quần áo thời trang ứng dụng để dễ dàng phối đồ.

  8. updatedanh từ/ˈʌpdeɪt/B1

    sự cập nhật

    I need to perform a software update to fix the bugs.Tôi cần thực hiện cập nhật phần mềm để sửa lỗi.

  9. machinerydanh từ/məˈʃiːnəri/B1

    máy móc

    The machinery in the factory needs regular maintenance.Các máy móc thiết bị trong nhà máy cần được bảo trì thường xuyên.

  10. engineeringdanh từ/ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ/B1

    ngành kỹ thuật

    He studied engineering to become a civil engineer.Anh ấy học kỹ thuật để trở thành kỹ sư xây dựng.

Chặng 410 từ · B1
  1. techniciandanh từ/tɛkˈnɪʃən/B1

    nhân viên kỹ thuật

    He is a technician who repairs machines in the factory.Anh ấy là một kỹ thuật viên sửa chữa máy móc trong nhà máy.

  2. applicationdanh từ/ˌæplɪˈkeɪʃn/B1

    đơn xin việc, hồ sơ ứng tuyển

    The company received over 300 applications for just two places.Công ty nhận hơn 300 hồ sơ cho vỏn vẹn hai suất.

  3. accountdanh từ/əˈkaʊnt/B1

    tài khoản

    I opened a new bank account.Tôi đã mở một tài khoản ngân hàng mới.

  4. enginedanh từ/ˈɛnʤən/B1

    động cơ

    A car needs a powerful engine to operate.Xe ô tô cần một động cơ mạnh mẽ để vận hành.

  5. mobile phonedanh từB1

    điện thoại di động

    I bought a new mobile phone.Tôi đã mua một chiếc điện thoại di động mới.

  6. basedanh từ/beɪs/B1

    cơ số

    The base of the binary system is 2.Cơ số của hệ nhị phân là 2.

  7. techniquedanh từ/tɛkˈnik/B1

    kỹ thuật

    Her painting technique is very delicate.Kỹ thuật vẽ tranh của cô ấy rất tinh tế.

  8. memorydanh từ/ˈmɛməri/B1

    ký ức

    I have beautiful memories of my childhood.Tôi đã có những ký ức đẹp về tuổi thơ của mình.

  9. operating systemdanh từB1

    hệ điều hành

    Windows operating system is very popular on personal computers.Hệ điều hành Windows rất phổ biến trên máy tính cá nhân.

  10. digitaltính từ/ˈdɪdʒ.ɪ.təl/B1

    thuộc về kỹ thuật số

    A computer is a digital device.Máy tính là thiết bị kỹ thuật số.

Chặng 510 từ · B1
  1. circuitdanh từ/ˈsɜrkət/B1

    mạch điện

    We repaired the circuit in our computer.Chúng tôi đã sửa chữa mạch điện trong máy tính của mình.

  2. printingdanh từ/ˈprɪntɪŋ/B1

    ngành in ấn

    He works in the printing industry to publish books.Anh ấy làm việc trong ngành in ấn để xuất bản sách.

  3. userdanh từ/ˈjuzər/B1

    người sử dụng; người dùng; người truy cập

    Each user has a unique login ID.Người truy cập có thể tạo tài khoản để lưu dữ liệu cá nhân.

  4. appdanh từ/æp/B1

    ứng dụng (trên điện thoại, máy tính bảng)

    There is an app for almost everything these days, even for watering plants.Ngày nay gần như việc gì cũng có ứng dụng, kể cả tưới cây.

  5. connectiondanh từ/kəˈnekʃn/B1

    kết nối (mạng)

    The connection in my flat is so slow that videos keep stopping.Mạng ở căn hộ tôi chậm đến mức video cứ dừng liên tục.

  6. printerdanh từ/ˈprɪntər/B1

    máy in

    I need to buy a new printer to print work documents.Tôi cần mua một máy in mới để in tài liệu công việc.

  7. motordanh từ/ˈmoʊtər/B1

    mô tơ

    The car runs on an electric motor.Xe ô tô chạy bằng mô tơ điện.

  8. search enginedanh từ/ˈsɜːtʃ ˌendʒɪn/B1

    công cụ tìm kiếm

    Most students start their research by typing a question into a search engine.Phần lớn sinh viên bắt đầu tìm tài liệu bằng cách gõ câu hỏi vào công cụ tìm kiếm.

  9. cabledanh từ/ˈkeɪbl/B1

    dây cáp (điện)

    Workers are burying the electricity cables underground to protect them from storms.Công nhân đang chôn cáp điện xuống đất để bảo vệ chúng khỏi bão.

  10. speakerdanh từ/ˈspikər/B1

    cái loa

    The speaker in this room is very loud.Loa trong phòng này rất to.

Chặng 610 từ · B1
  1. switchdanh từ/swɪtʃ/B1

    công tắc điện

    Please turn on the switch to light up the room.Bạn có thể bật công tắc đèn khi vào phòng.

  2. Wi-Fidanh từ/ˈwaɪfaɪ/B1

    mạng Wi-Fi, mạng không dây

    Most cafés in my city offer free Wi-Fi to their customers.Hầu hết quán cà phê ở thành phố tôi có Wi-Fi miễn phí cho khách.

  3. robotdanh từ/ˈroʊbɒt/B1

    rô bốt

    This robot can help me clean the house.Rô bốt này có thể giúp tôi dọn dẹp nhà cửa.

  4. buddhistdanh từ/ˈbudəst/B1

    người theo đạo phật

    He is a Buddhist.Anh ấy là một người theo đạo Phật.

  5. smartphonedanh từ/ˈsmɑːtfəʊn/B1

    điện thoại thông minh

    I use my smartphone for almost everything, from paying bills to finding my way.Tôi dùng điện thoại thông minh cho gần như mọi việc, từ trả hoá đơn đến tìm đường.

  6. profiledanh từ/ˈprəʊfaɪl/B1

    trang cá nhân, hồ sơ (trên mạng)

    I changed my profile picture after my graduation.Tôi đổi ảnh đại diện sau lễ tốt nghiệp.

  7. downloadđộng từ/ˌdaʊnˈləʊd/B1

    tải xuống

    I usually download films before a long flight so I can watch them without the internet.Tôi thường tải phim xuống trước chuyến bay dài để xem mà không cần mạng.

  8. inboxdanh từ/ˈɪnbɒks/B1

    hộp thư đến

    My inbox fills up with advertising emails every morning.Sáng nào hộp thư đến của tôi cũng đầy thư quảng cáo.

  9. appliancedanh từ/əˈplaɪəns/B1

    thiết bị gia dụng (chạy điện)

    Older kitchen appliances often use much more power than new models.Đồ dùng nhà bếp đời cũ thường tốn điện hơn nhiều so với các mẫu mới.

  10. touchscreendanh từ/ˈtʌtʃskriːn/B1

    màn hình cảm ứng

    Young children learn to use a touchscreen before they can even read.Trẻ nhỏ biết dùng màn hình cảm ứng trước cả khi biết đọc.

Chặng 710 từ · B1–B2
  1. emojidanh từ/ɪˈməʊdʒi/B1

    biểu tượng cảm xúc (emoji)

    Adding an emoji can make a short message sound much friendlier.Thêm một biểu tượng cảm xúc có thể khiến tin nhắn ngắn nghe thân thiện hơn nhiều.

  2. chargerdanh từ/ˈtʃɑːdʒə/B1

    bộ sạc, cục sạc

    I always forget my phone charger when I travel.Lần nào đi xa tôi cũng quên cục sạc điện thoại.

  3. selfiedanh từ/ˈselfi/B1

    ảnh tự chụp, ảnh "tự sướng"

    Tourists queue for ages just to take a selfie in front of the monument.Khách du lịch xếp hàng rất lâu chỉ để chụp ảnh tự sướng trước tượng đài.

  4. followerdanh từ/ˈfɒləʊə/B1

    người theo dõi (một tài khoản)

    Her cooking account has gained thousands of followers in just one year.Tài khoản nấu ăn của cô ấy có thêm hàng nghìn người theo dõi chỉ trong một năm.

  5. hashtagdanh từ/ˈhæʃtæɡ/B1

    hashtag (từ khoá bắt đầu bằng dấu #)

    The campaign used a simple hashtag so people could find each other's posts.Chiến dịch dùng một hashtag đơn giản để mọi người tìm thấy bài đăng của nhau.

  6. podcastdanh từ/ˈpɒdkɑːst/B1

    chương trình podcast (âm thanh phát qua internet)

    More and more young people get their news from podcasts rather than from the radio.Ngày càng nhiều bạn trẻ nghe tin tức qua podcast thay vì qua radio.

  7. uploadđộng từ/ˌʌpˈləʊd/B1

    tải lên

    Thousands of people upload videos of their holidays every day.Mỗi ngày có hàng nghìn người tải lên video về kỳ nghỉ của họ.

  8. start-updanh từ/ˈstɑːt ʌp/B2

    công ty khởi nghiệp

    My cousin works for a start-up that makes apps for farmers.Anh họ tôi làm cho một công ty khởi nghiệp chuyên làm ứng dụng cho nông dân.

  9. networkdanh từ/ˈnɛtwɜrk/B2

    mạng lưới

    The national power network supplies energy to various regions.Mạng lưới điện quốc gia cung cấp năng lượng cho các khu vực khác nhau.

  10. promptdanh từ/prɒmpt/B2

    câu lệnh, yêu cầu (gõ cho công cụ AI)

    If your prompt is vague, the answer will probably be vague too.Nếu câu lệnh của bạn mơ hồ thì câu trả lời có lẽ cũng mơ hồ.

Chặng 810 từ · B2
  1. codedanh từ/kəʊd/B2

    mã hiệu

    You need to enter the code to access the system.Bạn cần nhập mã hiệu để truy cập vào hệ thống.

  2. innovationdanh từ/ˌɪnəˈveɪʃn/B2

    sự đổi mới; cái mới (ý tưởng, sản phẩm, phương pháp)

    Governments should support innovation by funding young engineers.Chính phủ nên thúc đẩy đổi mới bằng cách tài trợ cho các kỹ sư trẻ.

  3. privacydanh từ/ˈprɪvəsi/B2

    sự riêng tư, quyền riêng tư

    Many users worry about their privacy when apps track their location.Nhiều người dùng lo cho quyền riêng tư khi ứng dụng theo dõi vị trí của họ.

  4. error-checkingdanh từ/ˈɛrə ˈʧɛkɪŋ/B2

    soát lỗi

    Error-checking helps minimize incidents during operation.Việc kiểm tra lỗi giúp giảm thiểu sự cố trong quá trình vận hành.

  5. passworddanh từ/ˈpæˌswɜrd/B2

    mật khẩu

    I forgot my email password.Tôi quên mật khẩu email của mình.

  6. malfunctiondanh từ/ˌmælfʌŋkʃən/B2

    hỏng hóc; trục trặc

    The car had a malfunction and wouldn't start.Xe ô tô gặp trục trặc và không thể khởi động được.

  7. scamdanh từ/skæm/B2

    trò lừa đảo

    My aunt nearly lost her savings in an online scam.Dì tôi suýt mất hết tiền tiết kiệm vì một trò lừa đảo trên mạng.

  8. pop-updanh từ/ˈpɒp ˌʌp/B2

    sự bật lên

    A pop-up notification appears when you open the website.Thông báo bật lên xuất hiện khi bạn mở trang web.

  9. versiondanh từ/ˈvɜrʒən/B2

    phiên bản

    You can download an older version if you prefer.Bạn có thể tải phiên bản cũ hơn nếu muốn.

  10. databasedanh từ/ˈdeɪtəˌbeɪs/B2

    cơ sở dữ liệu

    Data is stored in a database for quick access.Dữ liệu được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu để truy cập nhanh chóng.

Chặng 910 từ · B2
  1. ramdanh từ/ræm/B2

    bộ nhớ ram

    Ram helps your computer run faster.My computer's RAM is 16GB.

  2. plugdanh từ/plʌɡ/B2

    nút bịt; giắc cắm

    I need a plug to seal the water pipe.Tôi cần một nút bịt để chặn ống nước.

  3. hardwaredanh từ/ˈhɑrdˌwɛr/B2

    phần cứng

    I need to buy new hardware for my computer.Tôi cần mua phần cứng mới cho máy tính của mình.

  4. pumpdanh từ/pʌmp/B2

    máy bơm

    We need a new pump to improve irrigation efficiency.Chúng tôi cần một máy bơm mới để nâng cao hiệu quả tưới tiêu.

  5. machiningdanh từ/məˈʃinɪŋ/B2

    gia công cơ khí

    Machining requires advanced techniques and modern equipment to ensure product quality.Gia công cơ khí đòi hỏi kỹ thuật cao và thiết bị hiện đại để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

  6. e-filingdanh từ/iːˈfaɪlɪŋ/B2

    khai thuế điện tử

    E-filing simplifies the tax submission process and saves time.Khai thuế điện tử giúp giảm thời gian và công sức so với phương pháp truyền thống.

  7. buzzingdanh từ/ˈbʌzɪŋ/B2

    tiếng vo ve; tiếng kêu vo vo

    The buzzing of the bee woke me up.Tiếng vo vo của con ong làm tôi thức giấc.

  8. transformerdanh từ/trænˈsfɔrmər/B2

    máy biến áp

    We need a suitable transformer to connect these devices.Chúng tôi cần một máy biến áp phù hợp để kết nối các thiết bị này.

  9. basisdanh từ/ˈbeɪsəs/B2

    nền tảng

    Education is the basis of personal development.Giáo dục là nền tảng của sự phát triển cá nhân.

  10. browserdanh từ/ˈbraʊzər/B2

    trình duyệt

    This browser is faster than that one.Trình duyệt này nhanh hơn so với cái kia.

Chặng 1010 từ · B2
  1. developerdanh từ/dɪˈveləpə/B2

    nhà phát triển, lập trình viên (phần mềm)

    A developer can now build a simple app in just a few days.Giờ một lập trình viên có thể làm một ứng dụng đơn giản chỉ trong vài ngày.

  2. cubedanh từ/kjuːb/B2

    hình lập phương

    This cube has a side length of 3cm.Hình lập phương này có độ dài cạnh là 3cm.

  3. notificationdanh từ/ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃn/B2

    thông báo (trên điện thoại, ứng dụng)

    Every notification on my phone breaks my concentration, so I switch them off when I study.Mỗi thông báo trên điện thoại đều làm tôi mất tập trung nên tôi tắt chúng khi học.

  4. tabletdanh từ/ˈtæblət/B2

    máy tính bảng

    I bought a new tablet to read books and watch movies.Tôi mua một chiếc máy tính bảng mới để đọc sách và xem phim.

  5. artificial intelligencedanh từ/ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/B2

    trí tuệ nhân tạo (AI)

    Artificial intelligence can now translate speech almost instantly.Trí tuệ nhân tạo giờ có thể dịch lời nói gần như ngay lập tức.

  6. e-commercedanh từ/ˈiː kɒmɜːs/B2

    thương mại điện tử

    The growth of e-commerce has changed the way people shop for everything from books to groceries.Sự phát triển của thương mại điện tử đã thay đổi cách mọi người mua mọi thứ, từ sách đến thực phẩm.

  7. interfacedanh từ/ˈɪntərˌfeɪs/B2

    giao diện

    We have improved the interface to enhance user experience.Chúng tôi đã cải tiến giao diện để nâng cao trải nghiệm người dùng.

  8. processordanh từ/ˈprəʊsesə/B2

    bộ xử lý

    A faster processor means that apps open almost instantly.Bộ xử lý nhanh hơn giúp ứng dụng mở gần như ngay tức thì.

  9. inventiondanh từ/ɪnˈvɛnʃən/B2

    sự phát minh

    Her invention changed the way we communicate.Phát minh của cô ấy đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.

  10. documentationdanh từ/ˌdɒkjʊmɛnˈteɪʃən/B2

    bộ hồ sơ; tài liệu hồ sơ

    They thoroughly reviewed the project's documentation.Họ đã kiểm tra kỹ lưỡng các tài liệu hồ sơ của dự án.

Chặng 1110 từ · B2
  1. satellitedanh từ/ˈsætəlaɪt/B2

    vệ tinh (nhân tạo)

    A single satellite can provide internet access to remote islands.Chỉ một vệ tinh cũng có thể cung cấp internet cho các đảo xa.

  2. troubleshootingdanh từ/ˌtrʌbəlˈʃuːtɪŋ/B2

    điện tra soát

    Troubleshooting software issues often involves checking error logs.Quá trình điện tra soát giúp xác định nguyên nhân gây ra sự cố phần mềm.

  3. welddanh từ/wɛld/B2

    mối hàn

    The welder created a strong weld on the steel structure.Thợ hàn đã tạo ra một mối hàn chắc chắn trên kết cấu thép.

  4. sensordanh từ/ˈsensə/B2

    cảm biến

    A sensor above the door switches the lights on when someone walks in.Cảm biến phía trên cửa bật đèn khi có người bước vào.

  5. capacitordanh từ/kəˈpæsətər/B2

    tụ điện

    A capacitor is used in electronic circuits to store energy.Tụ điện được sử dụng trong mạch điện để lưu trữ năng lượng.

  6. wallpaperdanh từ/ˈwɔlˌpeɪpər/B2

    giấy dán tường; ảnh nền

    We chose blue wallpaper to refresh the living room.Chúng tôi đã chọn giấy dán tường màu xanh để làm mới phòng khách.

  7. platformdanh từ/ˈplætfɔːm/B2

    nền tảng (mạng xã hội, trực tuyến)

    Each platform attracts a different age group, so companies advertise on several.Mỗi nền tảng thu hút một nhóm tuổi khác nhau nên các công ty quảng cáo trên nhiều nền tảng.

  8. hackerdanh từ/ˈhækə/B2

    tin tặc, hacker

    A hacker stole the passwords of thousands of customers.Một tin tặc đã đánh cắp mật khẩu của hàng nghìn khách hàng.

  9. virtual realitydanh từ/ˌvɜːtʃuəl riˈæləti/B2

    thực tế ảo (VR)

    Virtual reality lets medical students practise operations safely.Thực tế ảo cho phép sinh viên y thực hành phẫu thuật một cách an toàn.

  10. attachmentdanh từ/əˈtætʃmənt/B2

    tệp đính kèm

    Never open an attachment from someone you don't know.Đừng bao giờ mở tệp đính kèm từ người lạ.

Chặng 1210 từ · B2
  1. landlinedanh từ/ˈlændlaɪn/B2

    điện thoại bàn (cố định)

    Hardly anyone my age has a landline at home any more.Hầu như chẳng ai cùng tuổi tôi còn dùng điện thoại bàn ở nhà.

  2. gadgetdanh từ/ˈɡædʒɪt/B2

    đồ công nghệ nhỏ, thiết bị tiện ích

    My father loves buying every new kitchen gadget he sees online.Bố tôi thích mua mọi món đồ tiện ích nhà bếp mới mà ông thấy trên mạng.

  3. breakthroughdanh từ/ˈbreɪkθruː/B2

    bước đột phá

    The invention of the microchip was a major breakthrough in computing.Việc phát minh ra vi mạch là một bước đột phá lớn trong ngành máy tính.

  4. algorithmdanh từ/ˈælɡərɪðəm/B2

    thuật toán

    Each social media site uses an algorithm to decide which posts you see first.Mỗi trang mạng xã hội dùng một thuật toán để quyết định bạn thấy bài nào trước.

  5. broadbanddanh từ/ˈbrɔːdbænd/B2

    internet băng thông rộng (tốc độ cao)

    Many rural villages still do not have access to high-speed broadband.Nhiều làng quê vẫn chưa có internet băng thông rộng tốc độ cao.

  6. chatbotdanh từ/ˈtʃætbɒt/B2

    chatbot, chương trình trò chuyện tự động

    When I contacted the airline, a chatbot answered most of my questions.Khi tôi liên hệ hãng bay, một chatbot đã trả lời hầu hết câu hỏi của tôi.

  7. cryptocurrencydanh từ/ˈkrɪptəʊkʌrənsi/B2

    tiền mã hoá, tiền điện tử

    The value of a cryptocurrency can rise or fall dramatically in a single day.Giá trị của một đồng tiền mã hoá có thể tăng hay giảm mạnh chỉ trong một ngày.

  8. cyberattackdanh từ/ˈsaɪbərəˌtæk/B2

    cuộc tấn công mạng

    The city's transport website was shut down after a cyberattack.Trang web giao thông của thành phố bị sập sau một cuộc tấn công mạng.

  9. cyberbullyingdanh từ/ˈsaɪbəbʊliɪŋ/B2

    bắt nạt trên mạng

    Schools should teach students how to respond to cyberbullying.Nhà trường nên dạy học sinh cách ứng phó với bắt nạt trên mạng.

  10. influencerdanh từ/ˈɪnfluənsə/B2

    người có sức ảnh hưởng (trên mạng xã hội)

    Many teenagers dream of becoming an influencer rather than a doctor.Nhiều thiếu niên mơ trở thành người có sức ảnh hưởng hơn là bác sĩ.

Chặng 1312 từ · B2–C1
  1. roboticsdanh từ/rəʊˈbɒtɪks/B2

    ngành robot học, kỹ thuật robot

    Several universities in my country now offer degrees in robotics.Nhiều trường đại học ở nước tôi hiện có ngành robot học.

  2. spamdanh từ/spæm/B2

    thư rác, tin nhắn rác

    Most email services now filter spam automatically.Hầu hết dịch vụ email giờ đều tự động lọc thư rác.

  3. subscriptiondanh từ/səbˈskrɪpʃn/B2

    gói đăng ký (trả phí định kỳ)

    My family shares one subscription to a film streaming service.Cả nhà tôi dùng chung một gói đăng ký dịch vụ xem phim trực tuyến.

  4. trolldanh từ/trəʊl/B2

    kẻ chọc phá, gây hấn trên mạng

    The best way to deal with a troll is usually to ignore them.Cách tốt nhất để đối phó với kẻ chọc phá trên mạng thường là phớt lờ.

  5. filedanh từ/faɪl/C1

    tệp; tập tin

    The file was lost due to hardware failure.Tập tin đã bị mất do lỗi phần cứng.

  6. automationdanh từ/ˌɔːtəˈmeɪʃn/C1

    sự tự động hoá

    Automation is expected to replace many jobs in manufacturing and transport.Tự động hoá được dự báo sẽ thay thế nhiều việc làm trong sản xuất và vận tải.

  7. cybersecuritydanh từ/ˌsaɪbəsɪˈkjʊərəti/C1

    an ninh mạng

    Banks invest heavily in cybersecurity to protect their customers' money.Ngân hàng đầu tư mạnh vào an ninh mạng để bảo vệ tiền của khách hàng.

  8. serverdanh từ/ˈsɜrvər/C1

    máy chủ

    You can call the server if you need more water.Bạn có thể gọi người phục vụ nếu cần thêm nước.

  9. programmerdanh từ/ˈprəʊɡræmə/C1

    lập trình viên

    He is a skilled programmer at the software company.Anh ấy là một lập trình viên giỏi trong công ty phần mềm.

  10. chipdanh từ/tʃɪp/C1

    chip

    The computer chip helps the device run faster.Chíp máy tính giúp máy hoạt động nhanh hơn.

  11. malwaredanh từ/ˈmælweə/C1

    phần mềm độc hại

    Clicking on unknown links is one of the easiest ways to install malware by accident.Bấm vào đường link lạ là một trong những cách dễ nhất để vô tình cài phần mềm độc hại.

  12. scannerdanh từ/ˈskænər/C1

    máy quét

    I used the scanner to digitize old documents.Tôi đã dùng máy quét để số hóa các tài liệu cũ.