The Real IELTS Mock Test
Chủ đề thường gặp

Từ vựng chủ đề Đi lại hằng ngày

Getting Around · 57 từ · 6 chặng — Từ vựng chủ đề "Đi lại hằng ngày" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

Số thẻ mỗi lượt
Mặt trước thẻ
Cấp độ

Lộ trình chặng

57 từ vựng theo chặng

Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.

Chặng 110 từ · A1
  1. cardanh từ/kɑːr/A1

    xe ô tô; xe hơi

    I bought a new car to commute to work.Tôi đã mua một chiếc xe hơi mới để đi làm.

  2. parkđộng từ/pɑːk/A1

    đỗ xe

    I parked my car in front of the house.Tôi đã đỗ xe trước cửa nhà.

  3. walkdanh từ/wɔk/A1

    cuộc đi bộ

    I enjoy taking a walk in the park in the morning.Tôi thích đi bộ trong công viên vào buổi sáng.

  4. walkđộng từ/wɔk/A1

    đi bộ

    We walked home after the cinema closed.Chúng tôi đi bộ về nhà sau khi rạp phim đóng cửa.

  5. catchđộng từ/kæʧ/A1

    đánh bắt

    We went fishing and caught many big fish.Chúng tôi đã đi câu cá và bắt được nhiều cá lớn.

  6. streetdanh từ/strit/A1

    đường phố

    I am walking on the busy street in the city.Tôi đi bộ trên đường phố trung tâm của thành phố.

  7. roaddanh từ/roʊd/A1

    con đường

    We walked along the small road to school.Chúng tôi đi bộ trên con đường nhỏ để đến trường.

  8. trafficdanh từ/ˈtræfɪk/A1

    giao thông

    Traffic is heavy during rush hour.Giao thông đông đúc vào giờ cao điểm.

  9. traindanh từ/treɪn/A1

    xe lửa

    I took the train to Hanoi this morning.Tôi đi tàu đến Hà Nội vào sáng nay.

  10. busdanh từ/bʌs/A1

    xe bus; chiếc xe buýt

    I take the bus to school every day.Tôi đi xe buýt đến trường mỗi ngày.

Chặng 210 từ · A1–A2
  1. stationdanh từ/ˈsteɪʃən/A1

    nhà ga

    This station is very large and has many exits.Nhà ga này rất lớn và có nhiều cửa ra vào.

  2. driveđộng từ/draɪv/A1

    lái xe

    He drove to the park.Anh ấy đã lái xe đến công viên.

  3. mapdanh từ/mæp/A1

    bản đồ

    I used a map to find my way through the city.Tôi mang theo một bản đồ để tìm đường đến địa điểm mới.

  4. driverdanh từ/ˈdraɪvə/A1

    người lái xe; tài xế

    Drivers must obey traffic laws.Người lái xe phải tuân thủ luật giao thông.

  5. ticketdanh từ/ˈtɪkɪt/A1

    vé

    You need a ticket to get on this bus.Bạn cần vé để lên xe buýt này.

  6. car parkdanh từ/ˈkɑː pɑːk/A2

    bãi đỗ xe ô tô

    The shopping centre has a huge underground car park.Trung tâm thương mại có một bãi đỗ xe ngầm rất lớn.

  7. bridgedanh từ/brɪʤ/A2

    cầu nối

    We built a bridge between the two communities.Chúng tôi xây dựng một cầu nối giữa hai cộng đồng.

  8. bridgeđộng từ/brɪʤ/A2

    rút ngắn khoảng cách

    New technology helps bridge the geographical gap between countries.Công nghệ mới giúp rút ngắn khoảng cách địa lý giữa các quốc gia.

  9. bicycledanh từ/ˈbaɪsɪkəl/A2

    xe đạp

    I ride my bicycle to school every day.Tôi đi xe đạp đến trường mỗi ngày.

  10. turn leftcụm từA2

    rẽ trái

    Turn left at the next intersection.Rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.

Chặng 310 từ · A2
  1. turn rightcụm từA2

    rẽ phải

    Turn right after crossing the bridge.Quẹo phải sau khi qua cầu.

  2. bus stopdanh từ/ˈbʌs stɒp/A2

    trạm dừng xe buýt

    There is a bus stop right outside my building, which is really convenient.Có một trạm xe buýt ngay trước toà nhà của tôi, rất tiện.

  3. traffic lightsdanh từ/ˈtræfɪk laɪts/A2

    đèn giao thông, đèn tín hiệu

    Some drivers do not stop at traffic lights when the road looks empty.Một số tài xế không dừng đèn đỏ khi thấy đường vắng.

  4. journeydanh từ/ˈdʒɜːni/A2

    cuộc hành trình

    Their journey lasted a month across various European countries.Cuộc hành trình của họ kéo dài suốt một tháng qua các quốc gia châu Âu.

  5. airportdanh từ/ˈeəpɔːt/A2

    sân bay; cảng hàng không

    We arrived at the airport at 8 in the morning.Chúng tôi đã đến sân bay lúc 8 giờ sáng.

  6. rideđộng từ/raɪd/A2

    cưỡi

    I like to ride horses on weekends.Tôi thích cưỡi ngựa vào cuối tuần.

  7. missđộng từ/mɪs/A2

    rất nhớ

    I miss my family a lot when I study abroad.Tôi rất nhớ gia đình của mình khi đi du học.

  8. seatdanh từ/siːt/A2

    chỗ ngồi

    Can you tell me my seat?Bạn có thể cho tôi biết chỗ ngồi của tôi không?

  9. motorbikedanh từ/ˈməʊtəbaɪk/A2

    xe máy, xe mô tô

    In Vietnam, most families own at least one motorbike.Ở Việt Nam, phần lớn gia đình có ít nhất một chiếc xe máy.

  10. petroldanh từ/ˈpetrəl/A2

    xăng

    Petrol prices have risen so much that more people are cycling to work.Giá xăng tăng nhiều đến mức có thêm nhiều người đạp xe đi làm.

Chặng 410 từ · B1
  1. traffic jamdanh từ/ˈtræfɪk dʒæm/B1

    vụ tắc đường, kẹt xe

    I once spent two hours in a traffic jam after a heavy storm.Có lần tôi kẹt xe hai tiếng sau một trận mưa lớn.

  2. rush hourdanh từ/ˈrʌʃ ˌaʊə/B1

    giờ cao điểm

    I try to leave home before rush hour because the main roads get completely blocked.Tôi cố ra khỏi nhà trước giờ cao điểm vì các trục đường chính bị tắc hoàn toàn.

  3. crossđộng từ/krɒs/B1

    băng qua; bắt chéo

    He crossed his arms while thinking.Anh ấy bắt chéo hai tay khi nghĩ.

  4. speed limitdanh từ/ˈspiːd ˌlɪmɪt/B1

    tốc độ tối đa cho phép

    Many people think the speed limit near schools should be lower.Nhiều người cho rằng tốc độ tối đa gần trường học nên thấp hơn.

  5. parkingdanh từ/pˈɑːkɪŋ/B1

    việc đỗ xe

    The car circled around the city to find a parking spot.Xe ô tô đã đi vòng quanh thành phố để tìm chỗ đỗ.

  6. undergroundtính từ/ˌʌn.dəˈɡraʊnd/B1

    nằm dưới lòng đất

    Many creatures live underground.Các sinh vật sống dưới lòng đất rất đa dạng.

  7. undergrounddanh từ/ˌʌn.dəˈɡraʊnd/B1

    tàu điện ngầm

    The earth burrowing animal creates tunnels underground.Con chuột đất là một loài động vật thích đào hang dưới lòng đất.

  8. routedanh từ/ruːt/B1

    tuyến đường, lộ trình

    The number 32 bus takes a longer route, but it is usually less crowded.Xe buýt số 32 đi lộ trình dài hơn nhưng thường vắng hơn.

  9. delaydanh từ/dɪˈleɪ/B1

    sự chậm trễ, trễ chuyến

    Passengers faced long delays because of a signal failure.Hành khách phải chờ trễ rất lâu vì sự cố tín hiệu.

  10. seat beltdanh từ/ˈsiːt belt/B1

    dây an toàn

    Many passengers in the back still do not wear a seat belt.Nhiều người ngồi ghế sau vẫn không thắt dây an toàn.

Chặng 510 từ · B1–B2
  1. lanedanh từ/leɪn/B1

    làn đường

    Motorbikes are supposed to stay in the right-hand lane, but many drivers ignore this rule.Xe máy phải đi ở làn bên phải nhưng nhiều người phớt lờ quy định này.

  2. passengerdanh từ/ˈpæsɪndʒə/B1

    hành khách

    The bus was so full that some passengers had to stand all the way.Xe buýt đông đến mức vài hành khách phải đứng suốt quãng đường.

  3. helmetdanh từ/ˈhelmɪt/B1

    mũ bảo hiểm

    Wearing a helmet has been compulsory for motorbike riders in Vietnam since 2007.Đội mũ bảo hiểm đã là bắt buộc với người đi xe máy ở Việt Nam từ năm 2007.

  4. pavementdanh từ/ˈpeɪvmənt/B1

    vỉa hè

    In my neighbourhood, the pavements are often used for parking or selling food.Ở khu tôi, vỉa hè thường bị dùng để đỗ xe hoặc bán đồ ăn.

  5. faredanh từ/feə/B1

    giá vé, tiền vé (xe, tàu, máy bay)

    Bus fares in my city are very low, so students use buses a lot.Giá vé xe buýt ở thành phố tôi rất thấp nên sinh viên đi xe buýt nhiều.

  6. metrodanh từ/ˈmetrəʊ/B1

    tàu điện ngầm, hệ thống tàu điện đô thị

    Since the metro opened, it has taken me only twenty minutes to get to work.Từ khi tàu điện mở, tôi chỉ mất hai mươi phút để đi làm.

  7. roundaboutdanh từ/ˈraʊndəbaʊt/B1

    vòng xuyến, bùng binh

    Go straight on at the roundabout and the station is on your left.Đi thẳng qua vòng xuyến, nhà ga nằm bên tay trái bạn.

  8. timetabledanh từ/ˈtaɪmteɪbl/B1

    thời khoá biểu

    Our timetable was so full that we hardly had time to eat lunch.Thời khoá biểu của chúng tôi dày đến mức gần như không có thời gian ăn trưa.

  9. zebra crossingdanh từ/ˌzebrə ˈkrɒsɪŋ/B1

    vạch kẻ sang đường (vạch ngựa vằn)

    Drivers in my city rarely stop for people waiting at a zebra crossing.Tài xế ở thành phố tôi hiếm khi dừng cho người đang chờ ở vạch sang đường.

  10. cycledanh từ/ˈsaɪkl/B2

    chu kỳ; chu trình

    The menstrual cycle occurs monthly in women.Chu kỳ kinh nguyệt xảy ra hàng tháng ở phụ nữ.

Chặng 67 từ · B2–C1
  1. commutedanh từ/kəˈmjuːt/B2

    quãng đường / thời gian đi làm hằng ngày

    My daily commute takes almost an hour because of the traffic.Mỗi ngày tôi mất gần một tiếng đi làm vì kẹt xe.

  2. commuteđộng từ/kəˈmjuːt/B2

    đi lại hằng ngày giữa nhà và nơi làm việc / học

    My father commutes nearly forty kilometres to work every day.Bố tôi đi gần bốn mươi cây số đến chỗ làm mỗi ngày.

  3. pedestriandanh từ/pəˈdestriən/B2

    người đi bộ (trên đường phố)

    In many cities, pedestrians have to walk on the road because the pavements are full of parked motorbikes.Ở nhiều thành phố, người đi bộ phải đi dưới lòng đường vì vỉa hè đầy xe máy đỗ.

  4. subwaydanh từ/ˈsʌˌbweɪ/B2

    tàu điện ngầm

    I usually take the subway to school.Tôi thường đi tàu điện ngầm để đến trường.

  5. platformdanh từ/ˈplætfɔːm/B2

    nền tảng (mạng xã hội, trực tuyến)

    Each platform attracts a different age group, so companies advertise on several.Mỗi nền tảng thu hút một nhóm tuổi khác nhau nên các công ty quảng cáo trên nhiều nền tảng.

  6. crossroadsdanh từ/krˈɒsrəʊdz/C1

    ngã tư

    This five-way crossroads is very busy in the evening.Ngã năm này rất sầm uất vào buổi tối.

  7. scooterdanh từ/ˈskutər/C1

    xe ga

    I bought a new automatic scooter for my daily commute.Tôi mua một chiếc xe tay ga mới để đi làm hàng ngày.